Giá inox 304 hộp 20×40 dao động từ 73.000-75.000 VNĐ/kg tùy độ dày, là lựa chọn tối ưu cho công trình yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao và tuổi thọ lâu dài. Bài viết này cung cấp bảng giá cập nhật 2026, phân tích thành phần hợp kim ảnh hưởng đến giá thành, và hướng dẫn chọn độ dày phù hợp theo từng ứng dụng cụ thể.
Đặc Điểm Kỹ Thuật Hộp Inox 304 Kích Thước 20×40
Hộp inox 20×40 thuộc dạng tiết diện chữ nhật với chiều rộng 20mm, chiều dài 40mm, được sản xuất từ thép không gỉ cán nguội hoặc cán nóng. Độ dày thành phổ biến từ 0.6mm đến 1.5mm, chiều dài chuẩn 6 mét/thanh.
Thông tin về bảng giá hộp inox 304 hộp 20×40
Hộp inox 304 kích thước 20x40mm với các độ dày khác nhau
Inox 304 chứa 18-20% Crom và 8-10% Niken, tạo lớp màng thụ động Cr₂O₃ bảo vệ bề mặt khỏi oxy hóa. Hàm lượng Carbon duy trì dưới 0.08% giúp giảm nguy cơ ăn mòn liên hạt khi hàn. Tỷ lệ Crom/Niken này mang lại cấu trúc Austenitic ổn định ở nhiệt độ thường, giữ được tính dẻo dai ngay cả khi nhiệt độ giảm xuống -196°C.
Khả năng chịu tải của hộp 20×40 phụ thuộc trực tiếp vào độ dày thành. Với độ dày 1.0mm, moment quán tính tiết diện khoảng 1.2 cm⁴, phù hợp làm khung nhẹ chịu tải phân bố. Khi tăng lên 1.5mm, khả năng chống uốn tăng gần 40%, thích hợp cho kết cấu chịu lực tập trung.
Bảng Giá Inox 304 Hộp 20×40 Theo Độ Dày (Cập Nhật 2026)
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/6m) | Đơn giá (VNĐ/Kg) | Giá/thanh 6m |
|---|---|---|---|
| 0.6 | 3.37 | 73.000 | 246.010 |
| 0.7 | 3.92 | 73.000 | 286.160 |
| 0.8 | 4.47 | 73.000 | 326.310 |
| 0.9 | 5.02 | 74.000 | 371.480 |
| 1.0 | 5.56 | 74.000 | 411.440 |
| 1.1 | 6.10 | 74.000 | 451.400 |
| 1.2 | 6.64 | 75.000 | 498.000 |
| 1.4 | 7.70 | 75.000 | 577.500 |
| 1.5 | 8.23 | 75.000 | 617.250 |
Giá inox 304 hộp 20×40 tăng theo độ dày do hai yếu tố: trọng lượng vật liệu tăng và chi phí gia công phức tạp hơn khi cán thành dày. Mức giá 73.000-75.000 VNĐ/kg phản ánh chi phí nguyên liệu nhập khẩu (chủ yếu từ Trung Quốc, Đài Loan) cộng biên độ lợi nhuận phân phối trong nước.
Lưu ý giá trên áp dụng cho đơn hàng từ 100kg trở lên. Đơn lẻ dưới 50kg thường phụ thu 5-8%. Giá có thể biến động ±3% theo diễn biến thị trường Niken toàn cầu (Niken chiếm 30-35% giá thành inox 304).
Thành Phần Hợp Kim Quyết Định Chất Lượng
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) | Vai trò kỹ thuật |
|---|---|---|
| Crom (Cr) | 17.00-19.00 | Tạo màng thụ động Cr₂O₃, chống oxy hóa đến 870°C |
| Niken (Ni) | 8.00-10.00 | Ổn định cấu trúc Austenite, tăng độ dẻo dai |
| Carbon (C) | ≤0.08 | Tăng độ cứng nhưng giảm khả năng chống ăn mòn liên hạt |
| Mangan (Mn) | ≤2.00 | Khử oxy, tăng độ bền kéo |
| Silic (Si) | ≤1.00 | Khử oxy, cải thiện tính lưu động khi đúc |
Thành phần cấu tạo của inox 304 hộp 20×40
Cấu trúc vi mô inox 304 dưới kính hiển vi điện tử
Hàm lượng Crom 18% là ngưỡng tối thiểu để hình thành lớp thụ động bền vững. Khi Crom giảm xuống 16%, khả năng tự phục hồi màng bảo vệ giảm đáng kể, dễ bị ăn mòn rỗ trong môi trường chứa Clo⁻.
Niken không chỉ ổn định cấu trúc mà còn cải thiện khả năng hàn. Inox 304 có thể hàn bằng TIG, MIG, hàn que mà không cần gia nhiệt trước, khác với inox 430 (không chứa Niken) dễ nứt vùng nhiệt ảnh hưởng.
Carbon duy trì dưới 0.08% để tránh hiện tượng kết tủa Carbide Crom (Cr₂₃C₆) ở biên giới hạt khi nung 450-850°C. Nếu cần hàn kết cấu chịu nhiệt, nên chọn inox 304L (Carbon ≤0.03%) để đảm bảo chống ăn mòn liên hạt tốt hơn.
Ứng Dụng Theo Độ Dày Và Môi Trường
Độ dày 0.6-0.8mm: Phù hợp trang trí nội thất như khung gương, tay vịn cầu thang nhẹ, giá kệ trưng bày. Không nên dùng cho kết cấu chịu lực do dễ biến dạng khi va đập.
Độ dày 0.9-1.2mm: Ứng dụng phổ biến nhất trong xây dựng dân dụng. Làm khung cửa sổ, lan can ban công, chân bàn ghế. Với tải trọng phân bố đều dưới 50kg/m, độ võng nằm trong giới hạn cho phép (L/360).
Độ dày 1.4-1.5mm: Dùng cho kết cấu chịu lực tập trung như dầm phụ mái che, khung giàn giáo nhẹ, giá đỡ thiết bị công nghiệp. Khả năng chịu uốn tăng 60% so với độ dày 1.0mm.
Inox 304 hộp 20×40 được ứng dụng trong các ngành như chế biến thực phẩm, kiến trúc, dệt nhuộm, nhà xưởng, và nhà tiền chế
Hệ thống khung inox 304 trong nhà máy chế biến thực phẩm
Trong môi trường ven biển (độ mặn >3%), inox 304 chỉ đảm bảo tuổi thọ 5-7 năm trước khi xuất hiện ăn mòn rỗ. Với công trình cách biển dưới 500m, nên nâng cấp lên inox 316 (bổ sung 2-3% Molybdenum) để tăng khả năng chống Clo⁻.
Khi tiếp xúc hóa chất công nghiệp, cần kiểm tra bảng tương thích. Inox 304 chịu được axit Nitric loãng (<40%), nhưng bị ăn mòn nhanh trong axit Hydrochloric hoặc axit Sulfuric đặc. Với môi trường pH <4 hoặc >10, cần đánh giá cụ thể từng trường hợp.
So Sánh Inox 304 Với Các Loại Khác
Inox 201 (Crom 16-18%, Niken 3.5-5.5%) rẻ hơn 15-20% nhưng kém bền trong môi trường ẩm. Sau 2-3 năm sử dụng ngoài trời, bề mặt xuất hiện gỉ sét điểm, mất tính thẩm mỹ. Chỉ nên dùng inox 201 cho nội thất khô ráo, ít tiếp xúc nước.
Inox 430 (Crom 16-18%, không Niken) có cấu trúc Ferritic, từ tính mạnh, giá rẻ hơn 304 khoảng 10%. Nhược điểm là độ dẻo kém, khó gia công uốn phức tạp, dễ nứt khi hàn. Thích hợp làm ốp trang trí phẳng, không chịu lực.
Inox 316 (bổ sung Molybdenum 2-3%) vượt trội về chống ăn mòn nhưng giá cao hơn 304 khoảng 25-30%. Chỉ cần thiết khi môi trường có Clo⁻ cao (bể bơi, nhà máy hóa chất, công trình ven biển).
Tiêu Chí Chọn Nhà Cung Cấp Uy Tín
Kiểm tra chứng nhận nguồn gốc: Inox 304 chính hãng phải có CO/CQ từ nhà máy sản xuất, ghi rõ thành phần hóa học và cơ tính. Yêu cầu nhà cung cấp xuất trình giấy kiểm định từ phòng thí nghiệm độc lập nếu đơn hàng lớn.
Thử từ tính: Inox 304 nguyên chất có từ tính rất yếu (không hút nam châm). Nếu hút mạnh, có thể bị pha tạp inox 430 hoặc thép carbon mạ. Dùng dung dịch thử nhanh (acid test kit) để phân biệt 304 với 201.
So sánh giá thị trường: Nếu giá thấp hơn mức trung bình 10-15%, cần cảnh giác về chất lượng. Inox 304 giả thường dùng 201 hoặc 430 mạ Niken bề mặt, ban đầu sáng bóng nhưng nhanh gỉ.
Chính sách bảo hành: Nhà cung cấp uy tín cam kết bảo hành ít nhất 12 tháng về chất lượng vật liệu, hỗ trợ đổi trả nếu phát hiện sai sót về thành phần hoặc kích thước.
Giá inox 304 hộp 20×40 năm 2026 dao động 73.000-75.000 VNĐ/kg tùy độ dày, phù hợp đa dạng ứng dụng từ trang trí đến kết cấu chịu lực nhẹ. Chọn độ dày dựa trên tải trọng thực tế và môi trường sử dụng, ưu tiên nhà cung cấp có chứng nhận nguồn gốc rõ ràng để đảm bảo chất lượng lâu dài.
Công ty TNHH Inox Gia Hưng
Trụ sở: Kho G4, TT dịch vụ cơ điện, Km12, Quốc Lộ 1A, Tứ Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội
Hotline: 0945 417 993
Facebook: https://www.facebook.com/giahunginox/
Email: giahung.inoxtrangtri@gmail.com
Website: inoxgiahung.vn
Ngày Cập Nhật 08/03/2026 by Minh Anh
