Trong ngành kỹ thuật và xây dựng công nghiệp, việc nắm vững kích thước thép ống tiêu chuẩn là yêu cầu tiên quyết để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả kinh tế cho công trình. Sự sai lệch dù chỉ vài milimet ở độ dày thành ống (Wall Thickness) hay đường kính ngoài (OD) cũng có thể dẫn đến những rủi ro nghiêm trọng về áp suất và khả năng vận hành.
Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nhập khẩu và phân phối thép ống tại Việt Nam, Thép Đại Phát Lộc hiểu rằng một bảng tra thông số chính xác là “kim chỉ nam” cho mọi kỹ sư giám sát và bộ phận thu mua. Bài viết này cung cấp hệ thống dữ liệu kỹ thuật đầy đủ nhất cho năm 2026, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế như ASME B36.10M và ASTM.
Bảng Quy Cách – Tiêu Chuẩn Thép á»ng Äúc
Hiểu đúng về thông số kích thước thép ống tiêu chuẩn trong công nghiệp
Trước khi đi sâu vào bảng số liệu, quý khách hàng cần phân biệt rõ ba khái niệm cốt lõi thường gây nhầm lẫn:
- DN (Nominal Diameter): Đường kính danh định theo tiêu chuẩn châu Âu (ISO). Đây là thông số định danh, không phải là kích thước thực tế của đường kính trong hay ngoài.
- NPS (Nominal Pipe Size): Kích thước ống danh định theo hệ tin (Inches) của Bắc Mỹ.
- OD (Outside Diameter): Đường kính ngoài thực tế. Đối với các ống có kích thước từ NPS 1/8 đến NPS 12, OD luôn lớn hơn chỉ số NPS. Từ NPS 14 trở lên, OD sẽ bằng đúng chỉ số NPS nhân với 25.4mm.
- SCH (Schedule): Chỉ số biểu thị độ dày thành ống. Các cấp độ phổ biến bao gồm SCH10, SCH20, SCH40, SCH80, SCH160… Chỉ số SCH càng cao, ống càng dày và khả năng chịu áp lực càng lớn.
Việc chọn đúng kích thước thép ống tiêu chuẩn không chỉ dựa vào đường kính mà còn phụ thuộc vào tiêu chuẩn chế tạo như ASTM A106 (chịu nhiệt cao), ASTM A53 (dẫn nước, khí) hay API 5L (dẫn dầu khí).
Bảng tra kích thước thép ống tiêu chuẩn từ DN6 đến DN600
Dưới đây là bảng quy cách chi tiết được Thép Đại Phát Lộc tổng hợp dựa trên catalog mới nhất của các nhà máy sản xuất hàng đầu thế giới tại Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc.
1. Kích thước ống thép quy cách nhỏ (DN6 – DN20)
Các loại ống này thường được ứng dụng trong các hệ thống thủy lực, đường ống dẫn khí nén hoặc các chi tiết cơ khí chính xác đòi hỏi sai số thấp.
| Tên hàng hóa | Đường kính O.D (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (Kg/m) |
|---|---|---|---|---|
| DN6 (1/8″) | 10.3 | 1.24 | SCH10 | 0.28 |
| DN6 | 10.3 | 1.73 | SCH40 | 0.37 |
| DN6 | 10.3 | 2.41 | SCH80 | 0.47 |
| DN8 (1/4″) | 13.7 | 1.65 | SCH10 | 0.49 |
| DN8 | 13.7 | 2.24 | SCH40 | 0.63 |
| DN8 | 13.7 | 3.02 | SCH80 | 0.80 |
| DN10 (3/8″) | 17.1 | 1.65 | SCH10 | 0.63 |
| DN10 | 17.1 | 2.31 | SCH40 | 0.84 |
| DN10 | 17.1 | 3.20 | SCH80 | 1.10 |
| DN15 (1/2″) | 21.3 | 2.77 | SCH40 | 1.27 |
| DN15 | 21.3 | 3.73 | SCH80 | 1.62 |
| DN15 | 21.3 | 7.47 | SCH XXS | 2.55 |
| DN20 (3/4″) | 26.7 | 2.87 | SCH40 | 1.69 |
| DN20 | 26.7 | 3.91 | SCH80 | 2.20 |
2. Quy cách ống thép trung bình (DN25 – DN100)
Đây là phân khúc kích thước thép ống tiêu chuẩn phổ biến nhất trong các hệ thống PCCC, đường ống cấp thoát nước đô thị và xây dựng dân dụng năm 2026.
[| Tên hàng hóa | Đường kính O.D (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (Kg/m) |
|---|---|---|---|---|
| DN25 (1″) | 33.4 | 3.38 | SCH40 | 2.50 |
| DN25 | 33.4 | 4.55 | SCH80 | 3.24 |
| DN32 (1-1/4″) | 42.2 | 3.56 | SCH40 | 3.39 |
| DN32 | 42.2 | 4.85 | SCH80 | 4.47 |
| DN40 (1-1/2″) | 48.3 | 3.68 | SCH40 | 4.05 |
| DN40 | 48.3 | 5.08 | SCH80 | 5.41 |
| DN50 (2″) | 60.3 | 3.91 | SCH40 | 5.44 |
| DN50 | 60.3 | 5.54 | SCH80 | 7.48 |
| DN65 (2-1/2″) | 73.0 | 5.16 | SCH40 | 8.63 |
| DN65 | 73.0 | 7.01 | SCH80 | 11.41 |
| DN80 (3″) | 88.9 | 5.49 | SCH40 | 11.29 |
| DN80 | 88.9 | 7.62 | SCH80 | 15.27 |
| DN100 (4″) | 114.3 | 6.02 | SCH40 | 16.07 |
| DN100 | 114.3 | 8.56 | SCH80 | 22.32 |
3. Thông số ống thép cỡ lớn (DN125 – DN600)
Các sản phẩm thép ống đúc và ống hàn cỡ lớn thường được sử dụng trong các nhà máy lọc hóa dầu, hệ thống dẫn hơi áp suất lớn và các kết cấu dầm thép khẩu độ dài.
[| Tên hàng hóa | Đường kính O.D (mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (SCH) | Trọng lượng (Kg/m) |
|---|---|---|---|---|
| DN125 (5″) | 141.3 | 6.55 | SCH40 | 21.77 |
| DN125 | 141.3 | 9.53 | SCH80 | 30.97 |
| DN150 (6″) | 168.3 | 7.11 | SCH40 | 28.26 |
| DN150 | 168.3 | 10.97 | SCH80 | 42.56 |
| DN200 (8″) | 219.1 | 8.18 | SCH40 | 42.55 |
| DN200 | 219.1 | 12.70 | SCH80 | 64.64 |
| DN250 (10″) | 273.1 | 9.27 | SCH40 | 60.31 |
| DN250 | 273.1 | 15.09 | SCH80 | 96.01 |
| DN300 (12″) | 323.9 | 10.31 | SCH40 | 79.73 |
| DN300 | 323.9 | 17.48 | SCH80 | 132.08 |
| DN400 (16″) | 406.4 | 12.70 | SCH40 | 123.30 |
| DN400 | 406.4 | 21.44 | SCH80 | 203.53 |
| DN600 (24″) | 610.0 | 17.48 | SCH40 | 255.41 |
| DN600 | 610.0 | 30.96 | SCH80 | 442.08 |
Lưu ý: Trọng lượng được tính theo công thức: (OD – W) W 0.02466, trong đó OD là đường kính ngoài, W là độ dày thành ống.
Ưu điểm vượt trội của thép ống đúc so với ống thép hàn
Khi lựa chọn kích thước thép ống tiêu chuẩn, các kỹ sư thường phải cân nhắc giữa ống đúc và ống hàn. Tại Thép Đại Phát Lộc, chúng tôi luôn tư vấn khách hàng dựa trên mục đích sử dụng thực tế:
- Khả năng chịu áp lực: Ống thép đúc được sản xuất từ phôi thép tròn đặc, nung nóng và đẩy xuyên tâm, không có mối hàn. Do đó, khả năng chịu áp lực và lực xé đồng nhất 360 độ. Với các hệ thống áp suất cao trên 20 bar, ống đúc SCH40 hoặc SCH80 là lựa chọn không thể thay thế.
- Độ bền và ổn định: Do không có mối hàn, ống đúc loại bỏ hoàn toàn nguy cơ rò rỉ tại đường nối khi bị ăn mòn hoặc chịu tác động nhiệt lớn. Điều này cực kỳ quan trọng trong các môi trường khắc nghiệt như dẫn hóa chất hay hơi nóng lỏng.
- Sai số kỹ thuật: Ống đúc thường có kích thước thép ống tiêu chuẩn với độ đồng nhất về độ dày thành ống tốt hơn, giúp việc gia công ren hoặc hàn phụ kiện (fittings) trở nên dễ dàng và chính xác hơn.
Kinh nghiệm lựa chọn ống thép tiêu chuẩn ASTM và API 5L
Năm 2026, thị trường thép công nghiệp có sự phân hóa mạnh về chất lượng. Để trở thành người mua hàng thông thái, quý khách cần lưu ý:
- Xác định tiêu chuẩn cốt lõi:
- ASTM A106 Grade B: Chuyên dùng cho ống dẫn hơi nước áp lực cao và nhiệt độ cao (nồi hơi).
- ASTM A53 Grade B: Phù hợp cho đường ống dẫn nước, khí, cấu trúc giàn giáo.
- API 5L Grade B: Tiêu chuẩn vàng cho ngành dầu khí và truyền tải bùn khoáng.
- Kiểm tra chứng chỉ Mill Test Report (MTR): Đây là “giấy khai sinh” của lô thép. Một chứng chỉ chuẩn phải thể hiện rõ: Thành phần hóa học (Carbon, Silic, Mangan…), tính chất cơ lý (độ bền kéo, độ giãn dài) và phương pháp thử nghiệm áp suất thủy tĩnh.
- Nhận diện hàng nhập khẩu: Ống thép nhập khẩu chính ngạch từ các nước G7, Hàn Quốc, Nhật Bản thường có bề mặt nhẵn mịn, lớp sơn phủ bảo vệ đồng nhất và logo nhà máy in nhiệt sắc nét trên thân ống.
Cảnh báo về giá thép 2026 (YMYL): Giá thép biến động theo chỉ số nguyên liệu thế giới và tỷ giá ngoại tệ. Thông tin về giá trên các kênh thông tin chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm viết bài. Để nhận báo giá chính xác, có hiệu lực pháp lý và đi kèm chiết khấu dự án, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp phòng kinh doanh của Thép Đại Phát Lộc.
Ứng dụng thực tiễn của các dòng ống thép công nghiệp
Việc nắm rõ kích thước thép ống tiêu chuẩn giúp tối ưu hóa thiết kế cho nhiều lĩnh vực:
- Ngành năng lượng: Lắp đặt hệ thống đường ống dẫn nhiệt trong các nhà máy nhiệt điện, điện mặt trời áp mái.
- Công nghiệp đóng tàu: Sử dụng ống đúc mạ kẽm để chống lại sự ăn mòn của nước biển và sương muối.
- Hệ thống HVAC: Các đường ống dẫn gas lạnh công suất lớn yêu cầu độ dày SCH40 để đảm bảo an toàn.
- Xây dựng hạ tầng: Kết cấu dầm thép, móng cọc ống thép cho các cầu vượt khẩu độ lớn trong đô thị.
Tại Thép Đại Phát Lộc, chúng tôi cam kết cung cấp 100% sản phẩm có đầy đủ giấy tờ CO (Chứng nhận xuất xứ) và CQ (Chứng nhận chất lượng). Với kho hàng lớn tại TP.HCM và các tỉnh lân cận, chúng tôi hỗ trợ cắt quy cách và giao hàng nhanh chóng cho mọi đơn hàng dự án.
Sản phẩm liên quan
THÉP ỐNG TRÊN TOÀN QUỐC
Cung cấp đầy đủ các loại ống thép đúc, ống thép hàn mạ kẽm từ các thương hiệu uy tín trong và ngoài nước, đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật khắt khe nhất của năm 2026.
THÉP á»NG ÄÚC TẠI HÀ NỘI
THÉP ỐNG ĐÚC TẠI HÀ NỘI
Phân phối thép ống đúc tiêu chuẩn ASTM A106/A53 Grade B cho khu vực miền Bắc, phục vụ các khu công nghiệp trọng điểm tại Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng.
THÉP á»NG ÄÚC TẠI ÄÀ NẴNG
THÉP ỐNG ĐÚC TẠI ĐÀ NẴNG
Cung cấp giải pháp ống thép công nghiệp cho các dự án hạ tầng miền Trung, cam kết đúng chủng loại và tiến độ thi công.
THÉP á»NG ÄÚC TẠI HẢI PHÃ’NG
THÉP ỐNG ĐÚC TẠI HẢI PHÒNG
Chôn cung cấp thép ống đúc áp lực cao phục vụ ngành đóng tàu và logistics tại các cửa ngõ cảng biển lớn phía Bắc.
Việc tra cứu kích thước thép ống tiêu chuẩn chính xác là bước đầu tiên để xây dựng những công trình bền vững. Hy vọng bảng quy cách trên đã hỗ trợ quý kỹ sư và nhà thầu trong việc triển khai dự án. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc yêu cầu báo giá đặc biệt cho năm 2026, hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia của Thép Đại Phát Lộc.
Ngày Cập Nhật 28/02/2026 by Minh Anh

THÉP á»NG TRÊN TOÀN QUá»C