Báo giá ống thép mạ kẽm phi 114 mới nhất 2026: Bảng quy cách & Chứng chỉ

Trong phân khúc vật tư cơ điện (MEP) và hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC), ống thép mạ kẽm phi 114 (DN100) đóng vai trò là “xương sống” cho các trục cấp nước chính và hệ thống vách ngăn. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nhập khẩu và phân phối thép công nghiệp, Thép Đại Phát Lộc thấu hiểu rằng một sai sót nhỏ trong việc tính toán áp lực làm việc hay lựa chọn độ dày thành ống có thể dẫn đến rủi ro lớn về an toàn công trình.

Bài viết này cung cấp cái nhìn chuyên sâu về thông số kỹ thuật theo tiêu chuẩn quốc tế ASTM, API và cập nhật bảng giá ống thép mạ kẽm phi 114 mới nhất năm 2026, giúp quý chủ đầu tư và nhà thầu tối ưu chi phí vật tư mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn nghiệm thu khắt khe nhất.

1. Thông số kỹ thuật ống thép mạ kẽm phi 114 (DN100)

Thuộc hệ thống kích thước ống thép mạ kẽm chuẩn, ống thép phi 114 có đường kính danh nghĩa là DN100. Tuy nhiên, trong kỹ thuật cơ khí, chúng ta cần phân biệt rõ giữa đường kính danh nghĩa (Nominal Diameter) và đường kính ngoài thực tế (Outside Diameter – OD).

  • Đường kính ngoài thực tế (OD): 113.5mm đến 114.3mm (tùy theo tiêu chuẩn sản xuất).
  • Đường kính danh nghĩa (Nominal Size): DN100 hoặc 4 Inch.
  • Độ dày thành ống (Wall Thickness): Dao động từ 1.35mm đến 5.0mm hoặc sản xuất theo Schedule (SCH10, SCH20, SCH40).
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét/cây (có thể cắt theo yêu cầu cho các dự án đặc thù).
  • Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A53, ASTM A106 Grade B, API 5L, TCVN 3783, JIS G3444.
  • Mác thép phổ biến: SS400, S550, SAE1006, Q235, Q345.

ống thép mạ kẽm phi 114 (DN100)ống thép mạ kẽm phi 114 (DN100)Chú thích: Ống thép mạ kẽm phi 114 (DN100) đạt chuẩn ASTM A53 tại kho Thép Đại Phát Lộc.

2. Bảng quy cách và trọng lượng ống thép mạ kẽm phi 114

Việc nắm rõ trọng lượng là yếu tố then chốt để kiểm soát tải trọng kết cấu và tính toán chi phí vận chuyển. Dưới đây là bảng tra quy cách ống thép tráng kẽm chi tiết dành riêng cho dòng ống phi 114:

STT Tên sản phẩm DN OD (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m)
1 Ống kẽm phi 114 DN100 113.5 1.35 21.50
2 Ống kẽm phi 114 DN100 113.5 1.65 27.50
3 Ống kẽm phi 114 DN100 113.5 1.95 32.50
4 Ống kẽm phi 114 DN100 113.5 2.50 41.06
5 Ống kẽm phi 114 DN100 113.5 2.70 44.29
6 Ống kẽm phi 114 DN100 113.5 2.90 47.48
7 Ống kẽm phi 114 DN100 113.5 3.00 49.07
8 Ống kẽm phi 114 DN100 113.5 3.20 52.58
9 Ống kẽm phi 114 DN100 113.5 3.60 58.50
10 Ống kẽm phi 114 DN100 113.5 4.00 64.84
11 Ống kẽm phi 114 DN100 113.5 4.50 73.20
12 Ống kẽm phi 114 DN100 113.5 5.00 80.64

Chuyên gia lưu ý: Sai số về trọng lượng thường cho phép trong khoảng ±5% tùy theo nhà máy sản xuất (Hòa Phát, Hoa Sen, SeAH…). Đối với các độ dày từ 4.0mm trở lên, ống thường được ưu tiên sử dụng cho các hệ thống chịu áp lực cao.

3. Báo giá ống thép mạ kẽm phi 114 cập nhật năm 2026

Thị trường thép năm 2026 chịu ảnh hưởng lớn từ biến động giá quặng sắt thế giới và chi phí năng lượng. Dưới đây là bảng giá tham khảo giúp quý khách lập dự toán:

Quy cách (mm) Trọng lượng (kg/cây) Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) Thành tiền (VNĐ/cây)
114 x 1.95 32.5 21.500 – 25.500 698.750 – 828.750
114 x 2.50 41.06 21.200 – 25.000 870.472 – 1.026.500
114 x 3.20 52.58 21.000 – 24.800 1.104.180 – 1.304.000
114 x 4.00 64.84 21.000 – 24.500 1.361.640 – 1.588.580
114 x 5.00 80.64 21.000 – 24.500 1.693.440 – 1.975.680

DISCLAIMER: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm bài viết. Giá ống thép mạ kẽm phi 114 thực tế sẽ phụ thuộc vào chủng loại (mạ điện phân hay mạ kẽm nhúng nóng), thương hiệu sản xuất và số lượng đơn hàng. Vui lòng liên hệ Hotline của Thép Đại Phát Lộc để nhận báo giá chính xác kèm chiết khấu tốt nhất cho dự án.

Ống thép mạ kẽm phi 114 Hòa PhátỐng thép mạ kẽm phi 114 Hòa PhátChú thích: Lô hàng ống thép mạ kẽm phi 114 Hòa Phát sẵn sàng xuất xưởng năm 2026.

4. Phân loại ống thép mạ kẽm phi 114: Nhúng nóng và Điện phân

Dựa trên công nghệ xử lý bề mặt, ống phi 114 được chia thành hai loại chính với đặc tính kỹ thuật hoàn toàn khác biệt:

4.1. Ống thép mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip Galvanized)

Đây là loại ống được nhúng hoàn toàn vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ khoảng 450°C.

  • Đặc điểm: Lớp kẽm bám dày cả mặt trong và mặt ngoài, tạo thành lớp hợp kim sắt-kẽm siêu bền.
  • Ứng dụng: Hệ thống phòng cháy chữa cháy, đường ống dẫn nước thải, các công trình ven biển hoặc môi trường hóa chất.
  • Độ bền: Lên đến 30-50 năm trong điều kiện khắc nghiệt.

4.2. Ống thép mạ kẽm điện phân (Pre-galvanized)

Thương được gọi là ống tôn kẽm, sản xuất bằng cách cán từ cuộn tôn đã được mạ kẽm sẵn.

  • Đặc điểm: Bề mặt sáng bóng, tính thẩm mỹ cao nhưng lớp mạ mỏng hơn nhúng nóng. Phần mối hàn dọc thân ống thường được phun bù kẽm.
  • Ứng dụng: Kết cấu khung nhà tiền chế, lan can, rào chắn, hệ thống ống dẫn khí khô trong nhà.
  • Ưu điểm: Giá thành rẻ hơn so với mạ kẽm nhúng nóng.

ống thép mạ kẽm phi 114 (DN100)ống thép mạ kẽm phi 114 (DN100)Chú thích: So sánh bề mặt ống thép mạ kẽm phi 114 nhúng nóng và tôn kẽm.

5. Đặc tính cơ lý và thành phần hóa học (Tiêu chuẩn ASTM A53)

Để đảm bảo khả năng chịu áp lực và tính dẻo dai khi uốn/hàn, thép ống phi 114 phải đáp ứng các chỉ số khắt khe:

Thành phần hóa học (Grade B)

  • Carbon (C): ≤ 0.25% (Đảm bảo tính hàn tốt).
  • Mangan (Mn): ≤ 0.95%.
  • Phốt pho (P) & Lưu huỳnh (S): ≤ 0.05% (Hạn chế độ giòn của thép).

Đặc tính cơ học

  • Cường độ kéo (Tensile Strength): ≥ 415 MPa.
  • Cường độ chảy (Yield Strength): ≥ 240 MPa.
  • Độ giãn dài: ≥ 20% – 30%.
  • Thử nghiệm áp suất thủy tĩnh: Các ống phi 114 tiêu chuẩn SCH40 thường được test áp suất từ 2000 psi đến 2500 psi trước khi xuất xưởng.

ống thép mạ kẽm phi 114 (DN100)ống thép mạ kẽm phi 114 (DN100)Chú thích: Bề mặt ống kẽm DN100 nhẵn mịn, không có bọt khí kẽm, đảm bảo lưu thông chất lỏng tối ưu.

6. Tại sao hệ thống PCCC ưu tiên sử dụng ống phi 114?

Trong các tòa nhà cao tầng và nhà xưởng công nghiệp, ống phi 114 là kích thước phổ biến nhất cho đường ống đứng (Risers). Luồng ý kiến từ các kỹ sư hiện trường của Thép Đại Phát Lộc cho thấy 3 lý do chính:

  1. Khả năng chịu áp lực: Với đường kính ngoài 114mm, ống có diện tích mặt cắt ngang lý tưởng để duy trì áp suất nước đủ mạnh cho các vòi phun (Sprinkler) ở tầng cao.
  2. Chống ăn mòn tuyệt đối: Lớp kẽm bảo vệ ngăn chặn sự hình thành rỉ sét bên trong lòng ống – nguyên nhân chính gây tắc nghẽn đầu phun chữa cháy khi có sự cố.
  3. Dễ dàng lắp đặt: Ống phi 114 có thể kết nối linh hoạt bằng phương pháp hàn, ren, mặt bích nối ống thép, hoặc phổ biến nhất hiện nay là khớp nối nhanh (Victaulic/Grooved) giúp rút ngắn 30% thời gian thi công.

ống thép mạ kẽm phi 114 (DN100)ống thép mạ kẽm phi 114 (DN100)Chú thích: Kiểm tra kích thước đường kính ngoài OD ống phi 114 trước khi bàn giao.

7. Kinh nghiệm kiểm tra chất lượng ống thép khi nhập hàng

Với tư cách là nhà phân phối lớn, Thép Đại Phát Lộc khuyến cáo quý khách hàng thực hiện các bước kiểm tra sau để tránh mua phải hàng kém chất lượng:

  • Kiểm tra chứng chỉ CO/CQ: Mọi lô cấp đều phải có chứng chỉ xuất xưởng từ nhà máy hoặc chứng nhận xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ) đối với hàng nhập khẩu.
  • Kiểm tra dập nổi trên thân ống: Các hãng uy tín như Hòa Phát hay SeAH luôn dập nổi logo, quy cách, ký hiệu ca sản xuất và tiêu chuẩn trên thân ống.
  • Đo độ dày thực tế: Sử dụng thước panme để đo độ dày thành ống tại các đầu ống. Độ dày thực tế không được sai lệch quá mức cho phép của tiêu chuẩn (thường là ±10-12.5%).
  • Bề mặt lớp mạ: Lớp kẽm phải đều màu, không bị bong tróc, không có các vết rỗ rỉ sét tại mối hàn thân ống.

ống thép mạ kẽm d114ống thép mạ kẽm d114Chú thích: Ống thép phi 114 chính hãng luôn có thông tin dập nổi rõ ràng trên thân ống.

8. Quy trình mua hàng tại Thép Đại Phát Lộc

Để đảm bảo quyền lợi tốt nhất về giá ống thép mạ kẽm phi 114 và tiến độ công trình, chúng tôi áp dụng quy trình bán hàng chuyên nghiệp:

  1. Tiếp nhận báo giá: Quý khách gửi khối lượng qua Hotline hoặc Email. Chúng tôi ưu tiên báo giá theo bản vẽ kỹ thuật để tư vấn độ dày phù hợp nhất.
  2. Tư vấn kỹ thuật: Đội ngũ chuyên gia sẽ tư vấn nên dùng ống đúc mạ kẽm hay ống hàn mạ kẽm dựa trên áp suất vận hành của hệ thống.
  3. Ký kết & Đặt cọc: Xác nhận đơn giá, thời gian giao hàng và điều khoản thanh toán.
  4. Vận chuyển: Thép Đại Phát Lộc sở hữu đội xe cẩu, xe tải đa trọng tải, hỗ trợ giao hàng tận chân công trình trên toàn quốc.
  5. Kiểm định & Nghiệm thu: Hàng được giao kèm bộ chứng chỉ Mill Test gốc. Quý khách kiểm tra số lượng và quy cách trước khi nhận hàng.

ống thép mạ kẽm d114ống thép mạ kẽm d114Chú thích: Kho bãi Thép Đại Phát Lộc luôn sẵn kho số lượng lớn ống thép mạ kẽm phi 114 cho các dự án 2026.

Thép Đại Phát Lộc tự hào là đối tác chiến lược của các nhà máy thép hàng đầu Việt Nam và các đơn vị sản xuất thép ống quốc tế từ Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản. Chúng tôi cam kết mang đến những sản phẩm đạt chuẩn High-Quality với dịch vụ tận tâm nhất.

Quý khách hàng đang tìm kiếm giải pháp vật tư tối ưu hoặc cần cập nhật giá ống thép mạ kẽm phi 114 mới nhất cho dự án 2026, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chuyên sâu.

Thông tin liên hệ:

  • Công Ty TNHH Thép Đại Phát Lộc
  • Địa chỉ: [Vui lòng điền địa chỉ thực tế từ website]
  • Hotline hỗ trợ 24/7: [Số điện thoại từ website]
  • Website: thepongducnhapkhau.com

Ngày Cập Nhật 02/03/2026 by Minh Anh

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Truy cập Uniscore kênh tỷ số bóng đá