Báo giá ống inox 304 phi 34 mới nhất 2026: Bảng quy cách chuẩn ASTM

Trong lĩnh vực vật tư cơ khí và đường ống công nghiệp, ống inox 304 phi 34 (tương đương định danh DN25 hoặc 1 inch) được coi là “kích thước vàng” nhờ sự cân bằng giữa lưu lượng dẫn truyền và khả năng chịu lực. Với đặc tính chống ăn mòn tuyệt vời của mác thép Austenitic, sản phẩm này là lựa chọn tiên quyết cho các hệ thống vi sinh, hóa chất và dân dụng cao cấp.

Tại Thép Đại Phát Lộc, chúng tôi thấu hiểu rằng một sai lệch nhỏ trong độ dày (SCH) hoặc tiêu chuẩn (ASTM A312 so với A554) có thể dẫn đến rủi ro sụt áp hoặc ăn mòn hệ thống. Bài viết này cung cấp cái nhìn chuyên sâu về thông số kỹ thuật, bảng giá cập nhật 2026 và kinh nghiệm thực tế khi lựa chọn ống inox 304 phi 34.


1. Thông số kỹ thuật chi tiết của ống inox 304 phi 34 (DN25)

Để đảm bảo tính đồng bộ trong lắp đặt, kỹ sư cần nắm rõ sự khác biệt giữa các hệ quy chiếu kích thước. Ống inox phi 34 không có đường kính ngoài chính xác là 34.0mm mà được quy chuẩn theo tiêu chuẩn quốc tế.

1.1. Quy cách kích thước chuẩn (NPS vs DN vs OD)

  • Tên gọi phổ biến: Ống inox phi 34, ống 1 inch.
  • Kích thước định danh (Nominal Pipe Size – NPS): 1 Inch.
  • Đường kính danh nghĩa (Diameter Nominal – DN): DN25.
  • Đường kính ngoài chính xác (Outside Diameter – OD):33.4 mm (theo tiêu chuẩn ASTM A312). Đối với ống trang trí ASTM A554, OD có thể là 33.5mm hoặc 34.0mm tùy nhà máy.

ống inox 304 phi 34 DN25ống inox 304 phi 34 DN25Chú thích: Mẫu ống inox 304 phi 34 (DN25) bề mặt công nghiệp đạt chuẩn ASTM A312 tại kho Thép Đại Phát Lộc.

1.2. Các tiêu chuẩn sản xuất phổ biến

Khi nhập khẩu và phân phối, Thép Đại Phát Lộc tập trung vào 3 tiêu chuẩn cốt lõi:

  1. ASTM A312: Tiêu chuẩn cho ống inox đúc và ống hàn làm việc trong môi trường nhiệt độ cao và ăn mòn tổng quát (Công nghiệp).
  2. ASTM A554: Tiêu chuẩn cho ống inox cơ khí (Trang trí/Gia dụng), chú trọng vào độ bóng bề mặt.
  3. JIS G3459: Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản, thường thấy trong các đơn hàng liên quan đến đối tác Nhật hoặc Đài Loan.

2. Báo giá ống inox 304 phi 34 cập nhật năm 2026

Lưu ý quan trọng (Disclaimer): Giá thép không gỉ (Inox 304) biến động liên tục theo giá Nickel trên sàn kim loại London (LME) và chi phí vận chuyển quốc tế. Bảng giá dưới đây mang tính chất tham khảo tại thời điểm năm 2026 cho các đơn hàng thương mại.

Để nhận báo giá chính xác theo khối lượng (kg/mét) và chiết khấu dự án, vui lòng liên hệ Hotline: 0938 437 123.

2.1. Bảng giá ống inox 304 phi 34 (Hàng công nghiệp & Trang trí)

Loại sản phẩm Độ dày (mm) Tiêu chuẩn Bề mặt Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg)
Inox 304 Công nghiệp 1.65 (SCH5) – 3.38 (SCH40) ASTM A312 No.1 / 2B 68.000 – 115.000
Inox 304 Trang trí 0.8 – 1.5 ASTM A554 BA / HL 65.000 – 95.000
Inox 316 Công nghiệp 2.11 – 3.38 ASTM A312 No.1 95.000 – 140.000
Inox 201 Trang trí 0.6 – 1.2 ASTM A554 BA 45.000 – 75.000

2.2. Tại sao giá ống inox 304 lại có sự chênh lệch lớn?

  1. Chủng loại (Đúc vs Hàn): Ống đúc (Seamless) luôn có giá cao hơn ống hàn (Welded) khoảng 20-30% do quy trình sản xuất phức tạp và khả năng chịu áp suất vượt trội.
  2. Độ bóng bề mặt: Bề mặt BA (bóng gương) hoặc HL (xước hairline) yêu cầu thêm công đoạn đánh bóng, dẫn đến giá thành cao hơn bề mặt No.1 (cán nóng, ủ tẩy axit).
  3. Nguồn gốc xuất xứ: Hàng nhập khẩu từ các nhà máy như ống inox Posco, ống inox Inox Việt Nam hay hàng từ Malaysia, Ấn Độ sẽ có mức thuế và chất lượng phôi thép khác nhau.

ống inox phi 34 -DN 25 - 1inchống inox phi 34 -DN 25 – 1inchChú thích: Kiểm tra thực tế đường kính ngoài 33.4mm của ống inox DN25 trước khi xuất kho.


3. Bảng quy cách trọng lượng ống inox phi 34 (DN25) chuẩn

Trọng lượng là yếu tố then chốt để tính toán chi phí vận chuyển và tải trọng kết cấu. Công thức tính trọng lượng ống inox tròn:

M (kg/m) = (OD – S) S 0.02491

Trong đó: OD là đường kính ngoài (mm), S là độ dày thành ống (mm).

3.1. Bảng tra trọng lượng ống inox 304 phi 34 hệ công nghiệp (ASTM A312)

Schedule (SCH) Độ dày (mm) Đường kính ngoài (mm) Trọng lượng (kg/m) Trọng lượng cây 6m (kg)
SCH 5S 1.65 33.4 1.31 7.86
SCH 10S 2.77 33.4 2.11 12.66
SCH 40S 3.38 33.4 2.54 15.24
SCH 80S 4.55 33.4 3.28 19.68

3.2. Bảng tra trọng lượng ống inox 304 phi 34 hệ trang trí (ASTM A554)

Đường kính ngoài (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng cây 6m (kg)
33.5 0.8 3.91
33.5 1.0 4.86
33.5 1.2 5.81
33.5 1.5 7.18
33.5 2.0 9.29

4. Phân loại ống inox 304 phi 34: Chọn ống đúc hay ống hàn?

Là chuyên gia lâu năm trong ngành thép, tôi luôn khuyên khách hàng cần xác định rõ môi trường làm việc trước khi đặt hàng.

4.1. Ống inox 304 phi 34 đúc (Seamless Pipe)

  • Đặc điểm: Sản xuất bằng cách đùn phôi thép nóng qua khuôn, không có mối hàn dọc thân ống.
  • Ưu điểm: Chịu được áp suất cực cao, không lo hiện tượng rạn nứt tại mối hàn khi gặp nhiễu động dòng chảy hoặc nhiệt độ biến thiên.
  • Ứng dụng: Hệ thống dẫn dầu, khí nén cao áp, hệ thống lò hơi, và các thiết bị trao đổi nhiệt trong nhà máy hóa chất.

4.2. Ống inox 304 phi 34 hàn (Welded Pipe)

  • Đặc điểm: Tấm inox được cuộn tròn và hàn dọc bằng phương pháp Tig hoặc Laser.
  • Ưu điểm: Giá thành rẻ, độ dày thành ống đồng nhất, dễ sản xuất số lượng lớn.
  • Ứng dụng: Dẫn nước sạch, xử lý nước thải, khung kệ máy móc, và ống dẫn thực phẩm áp suất thấp.

ống inox phi 34 -DN 25 - 1inchống inox phi 34 -DN 25 – 1inchChú thích: Phân biệt bề mặt ống inox 304 công nghiệp (mờ) và trang trí (bóng) tại tổng kho.


5. Ứng dụng thực tiễn của ống inox 304 phi 34 trong năm 2026

Tại sao kích thước Phi 34 lại phổ biến đến vậy? Đây là kích thước tương thích hoàn hảo với các loại van (van bi, van cổng) và phụ kiện ống inox 304 (co, tê, măng xông) chuẩn DN25 giúp việc thi công trở nên linh hoạt.

  1. Ngành Thực phẩm & Đồ uống (F&B): Được sử dụng làm đường ống dẫn sữa, nước giải khát nhờ khả năng chống vi khuẩn bám dính (đặc biệt là ống vi sinh đánh bóng trong).
  2. Hệ thống xử lý nước: Inox 304 phi 34 chịu được các hóa chất xử lý nước clo nồng độ thấp mà không bị oxi hóa như ống thép mạ kẽm.
  3. Sản xuất Dược phẩm: Đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe, không làm biến đổi tính chất học của dung dịch thuốc.
  4. Cơ khí xây dựng: Làm lan can, tay vịn tại các khu vực ven biển hoặc môi trường công nghiệp có tính axit nhẹ, nơi mà thép thường sẽ bị rỉ sét chỉ sau 1 năm.

6. Kinh nghiệm kiểm tra chất lượng ống inox 304 phi 34 nhập khẩu

Để không mua phải hàng giả hoặc hàng kém chất lượng (inox 201 giả mác 304), quý khách cần lưu ý các bước kiểm định sau:

  • Kiểm tra chứng chỉ Mill Test (MTC): Đây là “giấy khai sinh” của lô hàng. MTC phải thể hiện rõ hàm lượng các nguyên tố: Crom (≥ 18%), Niken (≥ 8%), và Carbon (≤ 0.08%).
  • Thử nghiệm với dung dịch thuốc thử: Sử dụng thuốc thử inox chuyên dụng. Inox 304 sẽ không đổi màu hoặc chuyển sang màu xám rất nhạt, trong khi inox 201 sẽ chuyển sang màu đỏ gạch ngay lập tức.
  • Kiểm tra độ dày thực tế: Sử dụng thước panme hoặc máy đo độ dày siêu âm. Độ dung sai cho phép thường nằm trong khoảng ±10% tùy theo tiêu chuẩn ASTM.
  • CO/CQ đầy đủ: Mọi lô hàng tại Thép Đại Phát Lộc đều đi kèm Chứng nhận xuất xứ (CO) và Chứng chỉ chất lượng (CQ) bản gốc hoặc sao y đóng dấu đơn vị nhập khẩu.

ống inox 304 phi 34 DN25 - 1 inchống inox 304 phi 34 DN25 – 1 inchChú thích: Sự đa dạng về độ dày thành ống inox 304 phi 34 giúp tối ưu chi phí cho từng hạng mục công trình.


7. Tại sao nên mua ống inox 304 tại Thép Đại Phát Lộc?

Với hơn một thập kỷ kinh nghiệm trong lĩnh vực nhập khẩu và phân phối thép ống đúc, ống inox toàn quốc, chúng tôi cam kết:

  1. Nguồn gốc minh bạch: Chỉ phân phối sản phẩm từ các nhà máy uy tín (Posco, Seah, các nhà máy lớn tại Ấn Độ và Đài Loan).
  2. Giá gốc kho: Nhờ ưu thế nhập khẩu trực tiếp số lượng lớn, chúng tôi cắt giảm các khâu trung gian để mang lại mức giá cạnh tranh nhất cho dự án của bạn.
  3. Giao hàng siêu tốc: Hệ thống xe tải đa trọng tải sẵn sàng vận chuyển đến tận công trình trên toàn quốc (TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ…).
  4. Tư vấn chuyên sâu: Đội ngũ kỹ thuật viên của chúng tôi không chỉ bán hàng mà còn hỗ trợ bạn tính toán áp suất, lựa chọn tiêu chuẩn SCH phù hợp nhất để tối ưu ngân sách.

ống inox 304 phi 34 DN25ống inox 304 phi 34 DN25Chú thích: Kho bãi hiện đại, bảo quản ống inox trong môi trường tiêu chuẩn, tránh nhiễm bẩn bề mặt.


8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q: Ống inox 304 phi 34 có dùng được cho môi trường nước biển không?A: Inox 304 có thể chịu được nhưng không khuyến khích trong thời gian dài. Đối với môi trường nước biển hoặc tiếp xúc trực tiếp với sương muối, bạn nên cân nhắc nâng cấp lên Inox 316 (DN25) để đạt hiệu quả chống ăn mòn lỗ (pitting) tốt nhất.

Q: Tôi nên dùng ống SCH10 hay SCH40 cho hệ thống nước PCCC dùng Inox?A: Thông thường, SCH10S là đủ cho áp suất làm việc dưới 20 bar. Tuy nhiên, nếu hệ thống có áp suất cao hoặc cần độ bền cơ học lớn, SCH40S là lựa chọn an toàn hơn. Hãy cung cấp thông số áp suất cụ thể để chúng tôi tư vấn chính xác.

Q: Một cây ống inox phi 34 dài bao nhiêu mét?A: Độ dài tiêu chuẩn là 6 mét. Tuy nhiên, chúng tôi hỗ trợ cắt lẻ theo yêu cầu của khách hàng đối với các đơn hàng số lượng.


CÔNG TY TNHH THÉP ĐẠI PHÁT LỘCGiải pháp thép ống công nghiệp và inox nhập khẩu hàng đầu Việt Nam.

  • Văn phòng: H62 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, P. Thới An, Quận 12, TPHCM.
  • Kho hàng: 1769 QL1A, P. Tân Thới Hiệp, Quận 12, TPHCM.
  • Hotline báo giá 2026:0938 437 123 (Ms. Trâm)0909 938 123 (Ms. Ly)
  • Email: sales@thepdaiphatloc.com
  • Website: thepongducnhapkhau.com

Nếu thông tin này hữu ích, hãy chia sẻ cho đồng nghiệp hoặc liên hệ ngay với chúng tôi để nhận bộ Catalog tiêu chuẩn ống inox 2026 hoàn toàn miễn phí!

Ngày Cập Nhật 02/03/2026 by Minh Anh

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Truy cập Uniscore kênh tỷ số bóng đá