Trọng Lượng Thép Hộp 100x100x2.5 và Bảng Quy Cách Chi Tiết 2026

Thép hộp vuông 100x100x2.5 là quy cách phổ biến trong thi công kết cấu thép, với trọng lượng 7.65 kg/mét. Bài viết này cung cấp bảng tra cứu trọng lượng chính xác, phân tích ứng dụng thực tế, và so sánh các tiêu chuẩn thép hộp vuông 100×100 để bạn chọn đúng vật liệu cho công trình.

Trọng Lượng Thép Hộp Vuông 100x100x2.5 Là Bao Nhiêu?

Thép hộp vuông 100×100 dày 2.5mm có trọng lượng 7.65 kg/mét theo công thức tính chuẩn. Đây là quy cách trung bình, cân bằng giữa độ bền kết cấu và trọng lượng, thích hợp cho khung cổng, hàng rào, và giàn giáo nhẹ.

Công Thức Tính Trọng Lượng Thép Hộp Vuông

Công thức: Trọng lượng (kg/m) = [(Cạnh A + Cạnh B) × 2 – 4 × Dày] × Dày × 0.00785 (xem chi tiết cách tính thép hộp ra kg cho mọi quy cách)

Áp dụng cho thép hộp 100x100x2.5:

  • [(100 + 100) × 2 – 4 × 2.5] × 2.5 × 0.00785 = 7.65 kg/m

Hệ số 0.00785 là khối lượng riêng của thép carbon (7850 kg/m³ = 0.00785 kg/cm³).

thép hộp vuông 100x100x2.5thép hộp vuông 100x100x2.5Thép hộp vuông 100x100x2.5 – quy cách phổ biến cho kết cấu nhẹ

Bảng Quy Cách Trọng Lượng Thép Hộp Vuông 100×100 Đầy Đủ

STT Quy Cách (mm) Độ Dày (mm) Trọng Lượng (kg/m) Ứng Dụng Phổ Biến
1 100×100 2.0 6.15 Hàng rào nhà phố, lan can
2 100×100 2.5 7.65 Cổng sắt, khung giàn giáo
3 100×100 3.0 9.14 Khung nhà xưởng nhẹ
4 100×100 3.5 10.61 Kết cấu chịu tải trung bình
5 100×100 4.0 12.06 Cột đỡ mái che, pergola
6 100×100 4.5 13.49 Khung thang máy, giàn phơi
7 100×100 5.0 14.92 Kết cấu nhà thép tiền chế
8 100×100 6.0 17.71 Cột trụ chịu lực cao
9 100×100 8.0 23.11 Móng máy, giá đỡ thiết bị
10 100×100 10.0 28.26 Kết cấu công nghiệp nặng
11 100×100 12.0 33.16 Cột chống đỡ đặc biệt

Lưu ý: Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch ±3% tùy nhà sản xuất và dung sai kỹ thuật.

Ứng Dụng Thực Tế Thép Hộp 100x100x2.5

Cổng Sắt và Hàng Rào

Thép hộp 100x100x2.5 là lựa chọn tối ưu cho khung cổng sắt 2 cánh (rộng 3-4m) và hàng rào cao 1.8-2.2m. Với trọng lượng 7.65 kg/m, quy cách này đủ cứng để chống võng nhưng không quá nặng, giúp tiết kiệm chi phí móng và bản lề.

Tư vấn thi công:

  • Cổng rộng 3.5m: dùng 100x100x2.5 cho khung chính, 50x50x1.5 cho thanh ngang
  • Khoảng cách cột trụ: tối đa 2.5m để đảm bảo độ cứng
  • Nên hàn bổ sung thanh chéo góc 45° tại các góc khung

Giàn Giáo và Khung Đỡ Tạm

Trong xây dựng, thép hộp vuông 100x100x2.5 thường làm cột đứng giàn giáo cho công trình 2-3 tầng. Khả năng chịu tải dọc trục khoảng 8-10 tấn (tùy chiều dài cột và điều kiện liên kết), phù hợp với tải trọng thi công thông thường.

Khung Mái Che và Pergola

Quy cách 100x100x2.5 đủ mạnh cho dầm chính mái che nhịp 4-5m, kết hợp với tôn lợp hoặc tấm polycarbonate. Trọng lượng nhẹ giúp giảm tải lên tường và móng, đồng thời dễ vận chuyển và lắp dựng.

So Sánh Tiêu Chuẩn Thép Hộp 100x100x2.5

Thép Hộp SS400 (Tiêu Chuẩn JIS – Nhật Bản)

Đặc điểm:

  • Giới hạn chảy: 235-245 MPa (tùy độ dày)
  • Giới hạn bền: 400-510 MPa
  • Độ giãn dài: ≥17% (độ dày ≥5mm)

Ưu điểm: Hàm lượng P, S thấp (≤0.05%), hàn tốt, ít nứt nguội. Phù hợp kết cấu chịu động lực.

Nhược điểm: Giá cao hơn 15-20% so với thép Việt Nam cùng quy cách.

Thép Hộp STKR400 (JIS G3466)

Thành phần hóa học:

  • C ≤0.25%, P ≤0.04%, S ≤0.04%
  • Không quy định Si, Mn (linh hoạt sản xuất)

Cơ tính:

  • Giới hạn chảy: ≥245 MPa
  • Giới hạn bền: ≥400 MPa

Ứng dụng: Chuyên dùng cho kết cấu thép hình (thép hộp, thép chữ nhật), độ dẻo dai cao, thích hợp uốn ép.

Thép Hộp A36 (Tiêu Chuẩn ASTM – Mỹ)

Đặc điểm nổi bật:

  • Giới hạn chảy: 250 MPa (36 ksi)
  • Giới hạn bền: 400-550 MPa
  • Độ giãn dài: ≥20%

Ưu điểm: Độ dẻo dai tốt nhất trong các loại thép kết cấu phổ thông, dễ gia công cơ khí, hàn bằng mọi phương pháp.

Lưu ý: Hàm lượng C cao hơn (0.26% vs 0.16% của SS400), cần kiểm soát nhiệt độ hàn để tránh cứng vùng ảnh hưởng nhiệt.

Thép Hộp S235JR/S275JR/S355JR (Tiêu Chuẩn EN – Châu Âu)

Thép hộp S235-S275-S355Thép hộp S235-S275-S355Bảng thành phần hóa học thép hộp theo tiêu chuẩn EN

Phân loại theo cường độ:

  • S235JR: Giới hạn chảy 235 MPa – dùng kết cấu nhẹ
  • S275JR: Giới hạn chảy 275 MPa – kết cấu trung bình
  • S355JR: Giới hạn chảy 355 MPa – kết cấu chịu tải cao

Ký hiệu JR: Impact test ở +20°C, năng lượng va đập ≥27J. Phù hợp khí hậu nhiệt đới.

Thép hộp S235JR-S275JR-S355JRThép hộp S235JR-S275JR-S355JRBảng cơ tính thép hộp S235JR, S275JR, S355JR

Thép Hộp CT3 (Tiêu Chuẩn GOST – Nga)

Thành phần đặc trưng:

  • C: 0.14-0.22%, Mn: 0.40-0.65%
  • Si: 0.15-0.30%, P ≤0.04%, S ≤0.05%

Đặc điểm: Tương đương SS400 về cơ tính, giá cạnh tranh. Thép CT3 nhập khẩu từ Nga thường có bề mặt nhám hơn thép Nhật, cần xử lý kỹ trước sơn.

Giá Thép Hộp Vuông 100x100x2.5 Tham Khảo 2026

⚠️ Lưu ý quan trọng: Giá thép biến động theo thị trường thế giới và tỷ giá. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm tháng 3/2026.

Giá tham khảo theo nguồn gốc:

Nguồn Gốc Tiêu Chuẩn Giá (VNĐ/kg) Ghi Chú
Việt Nam (Hòa Phát) TCVN 16,500 – 17,200 Phổ biến nhất
Trung Quốc GB/T 15,800 – 16,500 Giá tốt, cần kiểm tra chất lượng
Nhật Bản JIS (SS400) 22,000 – 24,000 Chất lượng cao
Hàn Quốc KS 19,500 – 21,000 Cân bằng giá/chất lượng
Nga GOST (CT3) 17,200 – 18,500 Ổn định nguồn hàng

Tính toán chi phí ví dụ:

  • Cổng sắt 2 cánh 3.5m × 2m: cần ~35m thép hộp 100x100x2.5
  • Trọng lượng: 35m × 7.65 kg/m = 267.75 kg
  • Chi phí vật liệu (thép Hòa Phát): 267.75 kg × 17,000 VNĐ/kg ≈ 4,550,000 VNĐ

Liên hệ Thép Ống Đúc Nhập Khẩu để nhận báo giá chính xác theo thời điểm và số lượng đặt hàng.

Cách Chọn Độ Dày Thép Hộp 100×100 Phù Hợp

Theo Nhịp Khẩu Độ

  • Nhịp ≤3m: Dùng 100x100x2 (6.15 kg/m) – tiết kiệm chi phí
  • Nhịp 3-5m: Dùng 100x100x2.5 (7.65 kg/m) – cân bằng tối ưu
  • Nhịp 5-7m: Dùng 100x100x3 hoặc 3.5 (9.14-10.61 kg/m)
  • Nhịp >7m: Cân nhắc thép hộp 120×120 hoặc 150×150

Theo Tải Trọng

Tải trọng nhẹ (hàng rào, lan can):

  • Chọn 100x100x2 đến 2.5mm
  • Khoảng cách cột: 2-2.5m

Tải trọng trung bình (mái che, giàn giáo):

  • Chọn 100x100x2.5 đến 3.5mm
  • Bổ sung thanh chống xiên

Tải trọng nặng (kết cấu nhà xưởng):

  • Chọn 100x100x4mm trở lên
  • Tính toán kỹ thuật chi tiết bắt buộc

Kiểm Tra Chất Lượng Thép Hộp 100x100x2.5

Kiểm Tra Bằng Mắt Thường

  1. Bề mặt: Phẳng, không lõm lồi, không vết gỉ sét
  2. Mối hàn: Đường hàn thẳng, liền mạch (thép hộp hàn)
  3. Góc vuông: Dùng thước đo góc, sai lệch ≤1°
  4. Kích thước: Đo cạnh và độ dày bằng thước kẹp, dung sai ±0.5mm

Kiểm Tra Trọng Lượng

Phương pháp đơn giản:

  • Cân 1 đoạn thép dài 1m
  • So sánh với trọng lượng lý thuyết 7.65 kg
  • Chênh lệch cho phép: ±3% (7.42 – 7.88 kg)

Nếu trọng lượng thấp hơn 7.4 kg/m: Nghi ngờ độ dày không đạt hoặc thép kém chất lượng.

Giấy Tờ Cần Có

  • CO (Certificate of Origin): Chứng nhận xuất xứ
  • CQ (Certificate of Quality): Chứng nhận chất lượng từ nhà máy
  • Test Report: Báo cáo thử nghiệm cơ tính (nếu có)
  • Hóa đơn VAT: Đảm bảo nguồn gốc hợp pháp

Bảo Quản và Vận Chuyển Thép Hộp 100x100x2.5

Bảo Quản Đúng Cách

  • Nơi khô ráo: Tránh tiếp xúc trực tiếp với nước, độ ẩm cao
  • Kê đệm: Dùng gỗ hoặc gạch kê cách mặt đất ≥20cm
  • Phủ bạt: Che mưa nắng, tránh gió bụi
  • Xếp chồng: Tối đa 5-6 lớp để tránh biến dạng

Vận Chuyển An Toàn

Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây (phổ biến nhất) hoặc 12m/cây

Lưu ý khi vận chuyển:

  • Dùng dây đai vải, tránh dây thép làm trầy bề mặt
  • Đệm cao su tại điểm tiếp xúc
  • Cố định chắc chắn, tránh va đập

Câu Hỏi Thường Gặp

1. Thép hộp 100x100x2.5 chịu được tải trọng bao nhiêu?

Khả năng chịu tải phụ thuộc chiều dài nhịp và điều kiện liên kết. Ước tính sơ bộ: dầm đơn giản nhịp 4m chịu tải phân bố đều ~800-1000 kg. Cần tính toán kỹ thuật chi tiết cho công trình thực tế.

2. Nên chọn thép hộp hàn hay thép hộp đúc?

  • Thép hộp hàn: Giá rẻ hơn 10-15%, phù hợp kết cấu thông thường
  • Thép hộp đúc (rút nguội): Độ chính xác cao, bề mặt đẹp, dùng cho kết cấu yêu cầu thẩm mỹ

3. Có cần mạ kẽm thép hộp 100x100x2.5 không?

  • Không mạ: Dùng trong nhà, sơn phủ bảo vệ
  • Mạ kẽm nhúng nóng: Dùng ngoài trời, tuổi thọ 15-20 năm không bảo dưỡng (xem chi tiết thép hộp mạ kẽm 100×100)
  • Mạ kẽm điện: Giá rẻ hơn, tuổi thọ 5-7 năm

4. Thép hộp 100x100x2.5 có thể hàn với thép tròn không?

Có thể hàn, nhưng cần lưu ý:

  • Dùng que hàn phù hợp (E4316 hoặc tương đương)
  • Vát mép nếu độ dày chênh lệch >2mm
  • Kiểm tra mối hàn bằng siêu âm nếu chịu tải quan trọng

Thép Ống Đúc Nhập Khẩu cung cấp thép hộp vuông 100x100x2.5 đa dạng nguồn gốc: Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga. Chúng tôi cam kết 100% hàng mới, đầy đủ CO-CQ, và nhận cắt gia công theo yêu cầu.

Liên hệ báo giá: 090 7963 888 (Mr. Hòa) – Công Ty TNHH Thép Đại Phát Lộc

Ngày Cập Nhật 14/03/2026 by Minh Anh

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Truy cập Uniscore kênh tỷ số bóng đá