Trong các hệ thống hạ tầng công nghiệp trọng yếu như dầu khí, lọc hóa dầu hay hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) quy mô lớn, thép ống đúc phi 168 (DN150) luôn là lựa chọn ưu tiên hàng đầu. Với khả năng chịu áp lực cực cao và tính đồng nhất về cấu trúc, dòng ống này đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình. Tại Công Ty TNHH Thép Đại Phát Lộc, chúng tôi cung cấp các dòng ống đúc nhập khẩu trực tiếp, đạt chuẩn ASTM, API 5L với đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, đáp ứng những yêu cầu khắt khe nhất của các nhà thầu năm 2026.
Thép ống đúc phi 168 tiêu chuẩn ASTM A106 A53 API 5L tại kho Đại Phát Lộc
Thông số kỹ thuật chi tiết của thép ống đúc phi 168 (DN150)
Để tính toán chính xác tải trọng và áp suất làm việc cho đường ống, kỹ sư cần nắm vững các kích thước thép ống tiêu chuẩn cùng hệ thống thông số hình học cốt lõi. Trong đó, thép ống đúc phi 168 có đường kính danh nghĩa DN150 (tương đương 6 inch theo hệ chuẩn Mỹ).
- Đường kính ngoài thực tế (OD): 168.3 mm.
- Đường kính danh nghĩa: DN150 hoặc 6 Inch.
- Độ dày thành ống: Dao động từ 2.78mm đến hơn 21.95mm tùy theo cấp độ Schedule (SCH).
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A106 Gr.B, ASTM A53 Gr.B, API 5L, ASTM A333 (dùng cho nhiệt độ thấp).
- Chiều dài: Tiêu chuẩn 6m hoặc 12m (có hỗ trợ cắt theo quy cách yêu cầu của khách hàng).
- Xuất xứ: Nhập khẩu từ các đơn vị uy tín tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, EU và các nhà máy lớn tại Việt Nam.
Các loại độ dày thép ống đúc phi 168.3 từ 4mm đến 21.95mm
Bảng tra quy cách và khối lượng thép ống đúc phi 168 tiêu chuẩn
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết dựa trên tiêu chuẩn ASME B36.10, hỗ trợ quá trình tính khối lượng thép ống và giúp khách hàng tra cứu nhanh số liệu kg/m theo từng độ dày tương ứng:
| Tên hàng hóa | DN | OD (mm) | Độ dày (mm) | SCH | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thép ống đúc phi 168 | DN150 | 168.3 | 3.40 | SCH10 | 13.83 |
| Thép ống đúc phi 168 | DN150 | 168.3 | 4.78 | SCH20 | 19.27 |
| Thép ống đúc phi 168 | DN150 | 168.3 | 7.11 | SCH40 | 28.26 |
| Thép ống đúc phi 168 | DN150 | 168.3 | 8.05 | – | 31.81 |
| Thép ống đúc phi 168 | DN150 | 168.3 | 9.15 | – | 35.91 |
| Thép ống đúc phi 168 | DN150 | 168.3 | 10.97 | SCH80 | 42.56 |
| Thép ống đúc phi 168 | DN150 | 168.3 | 12.50 | – | 48.03 |
| Thép ống đúc phi 168 | DN150 | 168.3 | 14.27 | SCH120 | 54.20 |
| Thép ống đúc phi 168 | DN150 | 168.3 | 18.26 | SCH160 | 67.56 |
| Thép ống đúc phi 168 | DN150 | 168.3 | 21.95 | XXS | 79.22 |
(Lưu ý: Trọng lượng thực tế có thể sai lệch +/- 5% tùy theo dung sai cho phép của nhà máy sản xuất).
Tại sao nên chọn ống đúc thay vì ống hàn cho kích thước Phi 168?
Với kích thước 6 inch, thị trường có cả hai lựa chọn là ống đúc và ống hàn. Tuy nhiên, thép ống đúc phi 168 mang lại những giá trị vượt trội mà ống hàn không thể thay thế:
- Chống rò rỉ tuyệt đối: Do không có mối hàn dọc thân ống, cấu trúc kim loại của ống đúc đồng nhất 100%. Điều này loại bỏ nguy cơ nứt vỡ tại vị trí đường hàn khi chịu áp lực cực cao hoặc giãn nở nhiệt đột ngột.
- Khả năng chịu áp lực: Ống đúc DN150 SCH40 có thể chịu được áp suất làm việc cao hơn khoảng 20% so với ống hàn cùng quy cách, giúp hệ thống vận hành an toàn trong điều kiện khắc nghiệt.
- Khả năng gia công: Thép ống đúc dễ dàng thực hiện các thao tác uốn, tạo hình hoặc hàn đấu đầu (butt-weld) mà không lo ngại về sự biến đổi cơ tính tại khu vực gần mối hàn gốc.
Cận cảnh bề mặt thép ống đúc phi 168 nhập khẩu chất lượng cao
Các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế áp dụng cho ống thép DN150
Việc hiểu rõ các tiêu chuẩn thép ống tròn quốc tế sẽ giúp bạn chọn đúng loại vật liệu phù hợp với ngân sách và yêu cầu kỹ thuật của dự án.
Tiêu chuẩn ASTM A106 Grade B
Đây là tiêu chuẩn phổ biến nhất cho đường ống dẫn hơi (steam), khí nén áp lực cao hoặc hóa chất. Ống ASTM A106 Gr.B có khả năng chịu nhiệt tốt, thường dùng trong các lò hơi và nhà máy nhiệt điện.
Thành phần hóa học chính:
- Carbon (C): ≤ 0.30%
- Mangan (Mn): 0.29% – 1.06%
- Silic (Si): ≥ 0.10%
Tiêu chuẩn API 5L (Grade B, X42, X52)
Được thiết kế riêng cho ngành dầu khí và khí đốt thiên nhiên. Các dòng thép ống đúc phi 168 đạt chuẩn API 5L phải trải qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt về độ bền kéo, độ cứng và khả năng chịu va đập.
Tiêu chuẩn ASTM A53 Grade B
Tiêu chuẩn này rộng hơn, thường dùng cho các ứng dụng cơ khí thông thường, hệ thống truyền dẫn nước, dầu khí cấp thấp hơn. ASTM A53 thường được lựa chọn để mạ kẽm nhúng nóng nhằm tăng tuổi thọ công trình lên đến 30-50 năm.
Bảng tra quy cách khối lượng thép ống đúc tiêu chuẩn quốc tế
Ứng dụng thực tế của thép ống đúc phi 168 trong công nghiệp 2026
Nhờ kích thước trung bình lớn, thép ống đúc phi 168 đóng vai trò là “mạch máu” chính trong các công trình:
- Hệ thống PCCC: Làm trục ống đứng chính cho các tòa nhà cao tầng hoặc hệ thống ống nhánh cấp nước cho vòi phun sprinkler trong kho bãi rộng lớn.
- Ngành năng lượng: Sử dụng làm đường ống dẫn dầu thô, khí đốt hữu cơ tại các dàn khoan và nhà máy lọc dầu.
- Hạ tầng đô thị: Làm ống dẫn nước sạch công suất lớn hoặc ống thoát nước thải áp lực.
- Xây dựng dân dụng: Sử dụng làm cột siêu trọng, kết cấu giàn không gian hoặc chân máy trong các xưởng cơ khí hạng nặng.
Kho hàng thép ống đúc phi 168 sẵn số lượng lớn
Kinh nghiệm kiểm tra chất lượng khi mua thép ống đúc phi 168 nhập khẩu
Là đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm nhập khẩu, Thép Đại Phát Lộc chia sẻ 4 điểm vàng giúp khách hàng tránh mua phải hàng kém chất lượng:
- Kiểm tra ký hiệu dập nổi (Stencil): Trên thân ống đúc chất lượng luôn phải có các thông tin: Logo nhà máy, Tiêu chuẩn (Ví dụ: ASTM A106), Kích thước (6″ SCH40), Số lô luy (Heat Number).
- Đối chiếu Mill Test Certificate (MTC): Số Heat Number trên ống phải khớp hoàn toàn với số trên chứng chỉ chất lượng đi kèm. MTC sẽ cung cấp đầy đủ thông số hóa học và kết quả thử nghiệm vật lý.
- Quan sát bề mặt: Ống thép đúc chuẩn có bề mặt mịn, đồng nhất, không có vết nứt chân chim hoặc gỉ sét sâu vào thân ống. Lớp sơn đen bên ngoài phải phủ kín nhưng không quá dày để che lấp khuyết điểm.
- Đo đạc thực tế: Sử dụng thước kẹp chuyên dụng để kiểm tra độ dày thành ống tại các điểm khác nhau. Dung sai cho phép thường là -12.5% so với độ dày danh nghĩa.
Báo giá thép ống đúc phi 168 và dự báo thị trường 2026
Giá thép luôn biến động theo giá phôi thế giới, chi phí vận tải biển và tỉ giá ngoại tệ. Trong giai đoạn 2026, dự báo giá thép ống sẽ có xu hướng ổn định nhờ nguồn cung từ các hiệp định tự do thương mại.
Disclaimer (Miễn trừ trách nhiệm):Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm viết bài. Giá thực tế phụ thuộc vào số lượng đơn hàng, địa điểm giao hàng và quy cách cụ thể. Vui lòng liên hệ hotline 0933768689 để nhận báo giá chính xác nhất theo ngày.
- Giá thép ống đúc phi 168 (đen): Dao động từ 18.000đ – 23.000đ/kg.
- Giá thép ống đúc phi 168 (mạ kẽm): Dao động từ 24.000đ – 30.000đ/kg.
Khi mua số lượng lớn cho công trình, Thép Đại Phát Lộc luôn có chính sách chiết khấu tốt và hỗ trợ vận chuyển tận chân dự án.
Tại sao nên chọn mua thép ống tại Công Ty TNHH Thép Đại Phát Lộc?
Chúng tôi không chỉ bán thép, chúng tôi trao gửi niềm tin và sự an toàn cho công trình của bạn.
- Uy tín lâu năm: Là đối tác tin cậy của nhiều nhà thầu PCCC và xây lắp dầu khí.
- Hàng hóa đa dạng: Luôn sẵn kho thép ống đúc phi 168 với mọi loại độ dày từ SCH10 đến SCH160.
- Minh bạch: Cung cấp đầy đủ hóa đơn VAT, giấy tờ CO/CQ gốc hoặc sao y công chứng.
- Tiến độ: Giao hàng nhanh chóng trong vòng 24h kể từ khi chốt đơn hàng.
Hy vọng bài viết trên đã cung cấp cho quý khách cái nhìn toàn diện về quy cách, tiêu chuẩn và ứng dụng của thép ống đúc phi 168. Nếu quý khách còn bất kỳ thắc mắc nào về kỹ thuật hoặc cần tư vấn phương án vật liệu tối ưu, đừng ngần ngại liên hệ với đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi.
THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:
CÔNG TY TNHH THÉP ĐẠI PHÁT LỘC
- VPDD: 30/17 Đường HT37, Tổ 1, KP1, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP.HCM
- Hotline: 0933 768 689 – 0961 383 330
- Email: thepxuyena@gmail.com
- Website: thepongducnhapkhau.com
Ngày Cập Nhật 02/03/2026 by Minh Anh
