Giá Xà Gồ Thép Hộp Mới Nhất 2025: Bảng Báo Giá Chi Tiết & Tư Vấn Mua Hàng

Giá Xà Gồ Thép Hộp Mới Nhất 2025: Bảng Báo Giá Chi Tiết & Tư Vấn Mua Hàng

Giá xà gồ thép hộp là yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả kinh tế cho mọi dự án xây dựng. Là một trong những vật liệu không thể thiếu trong kết cấu mái và khung nhà, xà gồ thép hộp đóng vai trò chịu lực, liên kết và đảm bảo sự vững chắc cho công trình. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về các loại xà gồ thép hộp, bảng báo giá mới nhất năm 2025 từ các thương hiệu uy tín như Hòa Phát, Hoa Sen, Đông Á, cùng những ứng dụng thực tế và hướng dẫn thi công hiệu quả. Với mục tiêu cung cấp giá xà gồ thép hộp tốt nhất, chúng tôi cam kết mang đến giải pháp vật liệu bền vững, đáng tin cậy cho mọi khách hàng.

Xà gồ thép hộp, với cấu trúc rỗng và tiết diện đa dạng, mang lại sự cân bằng tối ưu giữa khả năng chịu lực và trọng lượng nhẹ. Vật liệu này ngày càng khẳng định vị thế không thể thay thế trong các công trình từ dân dụng, nhà xưởng, nhà thép tiền chế cho đến các dự án hạ tầng quy mô lớn. Khả năng chống ăn mòn, chống gỉ sét vượt trội, đặc biệt với các sản phẩm mạ kẽm, giúp gia tăng đáng kể tuổi thọ công trình.

Thấu hiểu nhu cầu thị trường về báo giá xà gồ thép hộp minh bạch và cạnh tranh, chúng tôi đã tổng hợp thông tin từ các nhà cung cấp uy tín. Bài viết đi sâu vào phân tích đặc điểm, phân loại chi tiết theo hình dạng, chất liệu và thương hiệu, giúp người đọc dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất.

Giá Xà Gồ Thép Hộp Mới Nhất 2025: Bảng Báo Giá Chi Tiết & Tư Vấn Mua Hàng

1. Hiểu Rõ Về Xà Gồ Thép Hộp

Xà gồ thép hộp là thành phần cốt lõi trong nhiều cấu trúc xây dựng hiện đại. Chúng được thiết kế để chịu các tải trọng tác động lên mái và tường, phân phối chúng xuống hệ thống khung chính. Về bản chất, xà gồ hoạt động như những dầm ngang, tạo nên một mạng lưới hỗ trợ vững chắc cho lớp phủ mái hoặc tường.

1.1. Cấu Tạo & Đặc Tính Vượt Trội

Một xà gồ thép hộp điển hình được chế tạo từ thép mạ kẽm, thép cán nguội hoặc thép cán nóng. Quá trình sản xuất hiện đại đảm bảo bề mặt nhẵn, độ cứng cao và khả năng chống ăn mòn hiệu quả. Các dạng tiết diện phổ biến như chữ C, Z, H, I hay hình vuông, chữ nhật đều mang lại những ưu điểm riêng biệt.

Lớp mạ kẽm, hoặc các lớp sơn phủ bảo vệ, đóng vai trò then chốt trong việc chống lại tác động của môi trường. Điều này đặc biệt quan trọng tại các khu vực có khí hậu khắc nghiệt, gần biển hoặc trong môi trường công nghiệp có tính ăn mòn cao. Trọng lượng nhẹ so với khả năng chịu lực làm cho việc vận chuyển, thi công trở nên đơn giản và tiết kiệm chi phí nhân công.

1.2. Các Loại Xà Gồ Thép Hộp Phổ Biến

Việc phân loại xà gồ thép hộp giúp người tiêu dùng dễ dàng xác định nhu cầu của mình. Dưới đây là những tiêu chí phân loại chính:

Theo Hình Dạng Tiết Diện

  • Xà gồ hình chữ C: Dạng tiết diện này phổ biến nhờ tính linh hoạt, dễ gia công và lắp đặt. Chúng thường được ứng dụng cho hệ mái và tường ở các công trình có tải trọng không quá lớn, như nhà ở dân dụng, nhà kho nhỏ. Khả năng chịu lực tập trung tốt.
  • Xà gồ hình chữ Z: Thiết kế chữ Z mang lại khả năng chịu uốn và liên kết chồng vượt trội. Cấu trúc này cho phép chúng chịu được tải trọng lớn hơn và phù hợp cho các công trình có khẩu độ rộng, yêu cầu kết cấu mái vững chắc hơn.
  • Xà gồ hình chữ H hoặc I: Loại này thường được xem là dầm chính, chịu tải trọng rất nặng. Chúng ít khi được sử dụng làm xà gồ thông thường mà chủ yếu cho các kết cấu chịu lực chính của công trình.
  • Xà gồ vuông và chữ nhật: Đây là dạng phổ biến nhất của “thép hộp”. Chúng có mặt cắt vuông hoặc chữ nhật, rỗng bên trong, mang lại sự cân bằng giữa độ cứng, khả năng chịu lực và trọng lượng.

Theo Chất Liệu & Xử Lý Bề Mặt

  • Xà gồ thép hộp đen: Là loại thép chưa qua xử lý mạ kẽm hoặc các lớp phủ chống gỉ. Bề mặt thường có màu đen hoặc xám. Loại này yêu cầu sơn chống gỉ bổ sung nếu sử dụng trong môi trường dễ ăn mòn. Thường dùng cho các công trình trong nhà, ít tiếp xúc với ẩm ướt.
  • Xà gồ thép hộp mạ kẽm: Được sản xuất từ tôn mạ kẽm, mang lại khả năng chống ăn mòn và gỉ sét vượt trội. Lớp mạ kẽm (thường theo tiêu chuẩn lớp mạ 43μm, 48μm hoặc cao hơn) bảo vệ lõi thép khỏi tác động của oxy hóa. Đây là lựa chọn tối ưu cho hầu hết các công trình hiện đại.

Theo Kích Thước & Thương Hiệu

Kích thước xà gồ thép hộp rất đa dạng, từ các thanh nhỏ như 20x40mm, 30x60mm đến lớn hơn như 50x100mm, 60x120mm, phục vụ mọi yêu cầu về khẩu độ và tải trọng. Các thương hiệu nổi tiếng như Hòa Phát, Hoa Sen, Đông Á đều cung cấp sản phẩm với chất lượng được kiểm định chặt chẽ, đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế. Mỗi thương hiệu có những ưu điểm riêng về công nghệ sản xuất, độ dày lớp mạ và quy cách sản phẩm.

Giá Xà Gồ Thép Hộp Mới Nhất 2025: Bảng Báo Giá Chi Tiết & Tư Vấn Mua Hàng

2. Bảng Báo Giá Xà Gồ Thép Hộp Chi Tiết Năm 2025

Việc lựa chọn đúng nhà cung cấp và nắm bắt giá xà gồ thép hộp chính xác là bước đầu tiên để tối ưu hóa chi phí dự án. Dưới đây là cập nhật bảng giá tham khảo từ các thương hiệu hàng đầu, giúp quý khách hàng có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định phù hợp.

2.1. Bảng Giá Xà Gồ Thép Hộp Mạ Kẽm

Xà gồ mạ kẽm là lựa chọn phổ biến nhất nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội. Giá thành có thể dao động tùy thuộc vào thương hiệu, độ dày, quy cách và thời điểm mua hàng.

Bảng Giá Xà Gồ Thép Hộp Mạ Kẽm Hòa Phát

Sản phẩm của Hòa Phát luôn được đánh giá cao về chất lượng ổn định, quy trình sản xuất hiện đại và độ bền cao.

  • Khoảng giá tham khảo: 20.000 VNĐ/kg – 24.000 VNĐ/kg.
Loại ống hộp (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (Kg/cây) Đơn giá Tham khảo (VNĐ/kg)
50×50 1.2 10.98 20.000
50×50 1.4 12.74 20.000
50×50 1.5 13.62 20.000
50×50 1.8 16.22 20.000
50×50 2.0 17.94 20.000
50×50 2.3 20.47 20.000
50×50 2.5 22.14 20.000
50×50 2.8 24.60 20.000
30×60 1.1 9.05 20.000
30×60 1.2 9.85 20.000
30×60 1.4 11.43 20.000
30×60 1.5 12.21 20.000
30×60 1.8 14.53 20.000
30×60 2.0 16.05 20.000
30×60 2.3 18.30 20.000
30×60 2.5 19.78 20.000
40×80 1.2 13.24 20.000
40×80 1.4 15.38 20.000
40×80 1.5 16.45 20.000
40×80 1.8 19.61 20.000
40×80 2.0 21.70 20.000
40×80 2.3 24.80 20.000
40×80 2.5 26.85 30.000
40×80 2.8 29.88 20.000
50×100 1.4 19.33 20.000
50×100 1.5 20.68 20.000
50×100 1.8 24.69 20.000
50×100 2.0 27.34 20.000
50×100 2.3 31.29 20.000
50×100 2.5 33.89 20.000
50×100 2.8 37.77 20.000
60×120 2.0 31.30 20.000
60×120 2.3 37.80 20.000
60×120 2.5 40.98 20.000
60×120 2.8 45.70 20.000
60×120 3.2 51.94 20.000
60×120 3.5 56.58 20.000
60×120 3.8 61.17 20.000
60×120 4.0 64.21 20.000

Bảng Giá Xà Gồ Thép Hộp Mạ Kẽm Hoa Sen

Hoa Sen nổi tiếng với công nghệ sản xuất tiên tiến, lớp mạ kẽm đồng đều và khả năng chống gỉ sét hiệu quả.

  • Khoảng giá tham khảo: 21.000 VNĐ/kg – 25.000 VNĐ/kg.
Loại ống hộp (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (Kg/cây) Đơn giá Tham khảo (VNĐ/kg)
50×50 1.2 10.98 21.000
50×50 1.4 12.74 21.000
50×50 1.5 13.62 21.000
50×50 1.8 16.22 21.000
50×50 2.0 17.94 21.000
50×50 2.3 20.47 21.000
50×50 2.5 22.14 21.000
50×50 2.8 24.60 21.000
30×60 1.1 9.05 21.000
30×60 1.2 9.85 21.000
30×60 1.4 11.43 21.000
30×60 1.5 12.21 21.000
30×60 1.8 14.53 21.000
30×60 2.0 16.05 21.000
30×60 2.3 18.86 21.000
30×60 2.5 19.78 21.000
40×80 1.2 13.24 21.000
40×80 1.4 15.38 21.000
40×80 1.5 16.45 21.000
40×80 1.8 19.61 21.000
40×80 2.0 21.70 21.000
40×80 2.3 24.80 21.000
40×80 2.5 26.85 21.000
40×80 2.8 29.88 21.000
50×100 1.4 19.33 21.000
50×100 1.5 20.68 21.000
50×100 1.8 24.69 21.000
50×100 2.0 27.34 21.000
50×100 2.3 31.29 21.000
50×100 2.5 33.89 21.000
50×100 2.8 37.77 21.000
60×120 2.0 31.30 21.000
60×120 2.3 37.80 21.000
60×120 2.5 40.98 21.000
60×120 2.8 45.70 21.000
60×120 3.2 51.94 21.000
60×120 3.5 56.58 21.000
60×120 3.8 61.17 21.000
60×120 4.0 64.21 21.000

Bảng Giá Xà Gồ Thép Hộp Mạ Kẽm Đông Á

Đông Á cung cấp sản phẩm đa dạng quy cách, độ dày, đáp ứng linh hoạt yêu cầu kỹ thuật của nhiều dự án.

  • Khoảng giá tham khảo: 22.000 VNĐ/kg – 27.000 VNĐ/kg.
Quy cách (mm) 1.5 ly (mm) 1.8 ly (mm) 2.0 ly (mm) 2.4 ly (mm)
Xà gồ hộp kẽm 40×80 24.000 28.500 31.500 36.000
Xà gồ hộp kẽm 50×100 30.000 35.000 39.000 50.000
Xà gồ hộp kẽm 50×125 33.000 39.000 43.500 55.000
Xà gồ hộp kẽm 50×150 38.000 44.500 49.000 62.000
Xà gồ hộp kẽm 65×150 45.000 53.000 59.000 74.000
Xà gồ hộp kẽm 30×60 38.000 44.500 49.000 62.000
Xà gồ hộp kẽm 50×180 42.000 50.000 55.000 70.500
Xà gồ hộp kẽm 65×180 49.000 58.500 65.000 78.000
Xà gồ hộp kẽm 30×200 42.000 50.000 55.000 70.500
Xà gồ hộp kẽm 50×200 45.000 53.000 59.000 74.000
Xà gồ hộp kẽm 65×200 52.000 62.000 69.000 83.000
Xà gồ hộp kẽm 30×250 49.000 58.500 65.000 78.000

Lưu ý: Đơn giá cho xà gồ mạ kẽm thường được tính theo kg hoặc mét, tùy thuộc vào quy cách và nhà cung cấp.

2.2. Bảng Giá Xà Gồ Thép Hộp Đen

Xà gồ thép hộp đen thường có giá thành thấp hơn xà gồ mạ kẽm do không có lớp phủ bảo vệ bề mặt. Tuy nhiên, yêu cầu xử lý chống gỉ bổ sung khi ứng dụng ngoài trời.

Bảng Giá Xà Gồ Thép Hộp Đen Hòa Phát

Sản phẩm Hòa Phát cho thép hộp đen được sản xuất theo quy trình nghiêm ngặt, đảm bảo độ cứng và khả năng chịu tải tốt.

  • Khoảng giá tham khảo: 67.000 VNĐ/m – 90.000 VNĐ/m.
Quy cách Độ dày (mm) Giá bán Tham khảo (VNĐ/m)
Hộp đen 40×80 1.8 27.000
2.0 29.500
2.4 30.500
Hộp đen 50×100 1.8 30.500
2.0 33.500
2.4 36.600
Hộp đen 50×125 1.8 34.000
2.0 37.000
2.4 43.000
Hộp đen 50×150 1.8 38.000
2.0 42.000
2.4 50.000
Hộp đen 50×180 1.8 42.000
2.0 51.000
2.4 56.000
Hộp đen 50×200 1.8 45.000
2.0 50.000
2.4 60.000
Hộp đen 50×250 1.8 51.500
2.0 62.000
2.4 67.000
Hộp đen 65×250 1.8 59.000
2.0 67.000
2.4 90.000

Bảng Giá Xà Gồ Thép Hộp Đen Hoa Sen

Sản phẩm thép hộp đen từ Hoa Sen mang lại sự lựa chọn kinh tế cho các công trình không yêu cầu cao về chống ăn mòn ban đầu.

  • Khoảng giá tham khảo: 56.000 VNĐ/m – 97.000 VNĐ/m.
Quy cách Độ dày (mm) Tỷ trọng (kg/m) Đơn giá Tham khảo (VNĐ/m)
Hoa Sen 80x45x15 1.5 2.24 43.900
Hoa Sen 100x45x15 1.5 2.43 48.385
Hoa Sen 80x45x15 1.8 2.63 52.285
Hoa Sen 100x45x16 1.8 2.92 57.940
Hoa Sen 125x45x15 1.8 3.27 64.765
Hoa Sen 150x45x15 1.8 3.62 71.590
Hoa Sen 80x45x15 1.9 2.78 55.210
Hoa Sen 100x45x15 1.9 3.08 61.060
Hoa Sen 125x45x15 1.9 3.45 68.275
Hoa Sen 150x45x15 1.9 3.82 75.490
Hoa Sen 175x45x15 1.9 4.35 85.825
Hoa Sen 200x45x15 1.9 4.72 93.040
Hoa Sen 80x45x15 2.0 2.92 57.940
Hoa Sen 100x45x15 2.0 3.24 64.180
Hoa Sen 125x45x15 2.0 3.63 71.785
Hoa Sen 150x45x15 2.0 4.02 79.390
Hoa Sen 175x50x15 2.0 4.57 90.115
Hoa Sen 200x50x15 2.0 4.97 97.000

Lưu Ý Quan Trọng Về Báo Giá:

  • Biến động giá: Giá thép có thể thay đổi hàng ngày dựa trên biến động của thị trường nguyên vật liệu quốc tế, tỷ giá hối đoái và chính sách cung ứng. Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật.
  • Thuế VAT và Vận chuyển: Thông thường, giá trên chưa bao gồm VAT. Chi phí vận chuyển sẽ phụ thuộc vào địa điểm giao hàng và số lượng đơn hàng. Các nhà cung cấp lớn thường có chính sách hỗ trợ vận chuyển miễn phí tại khu vực nhất định.
  • Chiết khấu: Đơn hàng số lượng lớn hoặc khách hàng là nhà thầu, đại lý thường nhận được mức chiết khấu hấp dẫn từ 5-15%.
  • Tư vấn trực tiếp: Để có báo giá chính xác và cập nhật nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp hoặc đại lý uy tín để nhận báo giá chi tiết, tư vấn sản phẩm phù hợp và các chính sách ưu đãi.

3. Ứng Dụng Thực Tế và Hướng Dẫn Thi Công Xà Gồ Thép Hộp

Sự đa dạng trong ứng dụng của xà gồ thép hộp chứng minh tính hiệu quả và linh hoạt của vật liệu này. Việc thi công đúng kỹ thuật sẽ đảm bảo phát huy tối đa các ưu điểm về kết cấu.

3.1. Các Ứng Dụng Phổ Biến Của Xà Gồ Thép Hộp

Xà gồ thép hộp đóng vai trò quan trọng trong hầu hết các công trình xây dựng hiện đại:

  • Hệ Mái Nhà Xưởng và Nhà Thép Tiền Chế: Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Xà gồ làm khung đỡ trực tiếp cho các loại vật liệu lợp mái như tôn, panel cách nhiệt, fibro xi măng, giúp cố định mái và phân tán đều tải trọng xuống hệ khung chính. Khả năng vượt nhịp lớn của thép hộp giúp tạo ra không gian làm việc rộng rãi.
  • Công Trình Dân Dụng: Trong các ngôi nhà ở, xà gồ được dùng làm khung mái, trần giả hoặc thậm chí là sàn nhẹ. Chúng giúp gia cố kết cấu mái, tăng độ cứng cho toàn bộ ngôi nhà và giảm tải trọng truyền xuống móng. Xà gồ mạ kẽm được ưa chuộng vì tính thẩm mỹ và độ bền cao.
  • Công Trình Thương Mại và Hạ Tầng: Siêu thị, trung tâm thương mại, nhà kho, nhà thi đấu, bến xe, nhà chờ sân bay là những nơi yêu cầu kết cấu mái có khả năng vượt nhịp lớn và chịu tải trọng cao. Xà gồ thép hộp đáp ứng tốt các yêu cầu này, đảm bảo an toàn và độ bền vững cho công trình.
  • Kết Cấu Sàn và Khung Phụ: Xà gồ còn được sử dụng như thanh giằng, khung đỡ cho sàn bê tông nhẹ hoặc trần giả. Chúng góp phần gia cố toàn bộ cấu trúc, tăng cường khả năng chịu tải trọng động và tĩnh.
  • Lĩnh Vực Cơ Khí và Công Nghiệp Phụ Trợ: Ngoài xây dựng, thép hộp còn ứng dụng làm khung máy móc, giá đỡ thiết bị công nghiệp, giàn giáo hoặc các kết cấu tạm. Tính cơ học ổn định và dễ gia công là những ưu điểm nổi bật.

3.2. Hướng Dẫn Thi Công Xà Gồ Thép Hộp Chuẩn Kỹ Thuật

Việc thi công đúng quy trình không chỉ đảm bảo an toàn mà còn kéo dài tuổi thọ cho công trình.

Bước 1: Lập Kế Hoạch & Chuẩn Bị Vật Liệu

  • Đánh giá thiết kế: Nghiên cứu kỹ bản vẽ kỹ thuật để xác định loại xà gồ (kích thước, độ dày, loại thép), số lượng, khoảng cách lắp đặt và các yêu cầu kỹ thuật đặc biệt.
  • Chọn vật liệu: Mua xà gồ từ các nhà cung cấp uy tín, đảm bảo chất lượng và chứng nhận tiêu chuẩn. Chuẩn bị đầy đủ phụ kiện đi kèm như ốc vít, bulong, mối hàn, vật liệu chống gỉ (nếu cần).
  • Chuẩn bị dụng cụ: Máy cắt, máy hàn, máy khoan, dụng cụ đo lường, thiết bị bảo hộ lao động (mũ, kính, găng tay, giày bảo hộ).

Bước 2: Gia Công Xà Gồ

  • Cắt theo kích thước: Sử dụng máy cắt chuyên dụng để cắt xà gồ theo đúng chiều dài yêu cầu của bản vẽ. Đảm bảo vết cắt gọn gàng, không bị biến dạng.
  • Đột lỗ (nếu cần): Nếu bản vẽ yêu cầu, tiến hành đột lỗ theo vị trí và kích thước quy định để lắp ghép hoặc liên kết.
  • Xử lý bề mặt: Đối với xà gồ đen, cần làm sạch bề mặt và sơn lót, sơn chống gỉ theo đúng quy trình để bảo vệ khỏi ăn mòn.

Bước 3: Lắp Đặt Xà Gồ Vào Kết Cấu Chính

  • Định vị: Xác định chính xác vị trí lắp đặt xà gồ trên dầm hoặc kèo chính theo bản vẽ. Sử dụng dây dọi, nivô để đảm bảo độ thẳng đứng, nằm ngang và cân bằng.
  • Cố định:
    • Hàn: Sử dụng máy hàn để liên kết xà gồ với kết cấu chính. Mối hàn phải chắc chắn, đều đặn, không bị rỗ, ngậm xỉ.
    • Bu lông/Ốc vít: Sử dụng bulong hoặc ốc vít cường độ cao, siết chặt vừa đủ để cố định xà gồ. Các lỗ khoan phải chính xác với vị trí bulong.
  • Kiểm tra kết nối: Sau khi cố định, kiểm tra độ chắc chắn của từng mối nối. Khoảng cách giữa các xà gồ phải đồng đều theo thiết kế.

Bước 4: Kiểm Tra Toàn Diện & Hoàn Thiện

  • Kiểm tra tổng thể: Sau khi lắp đặt toàn bộ hệ thống xà gồ, tiến hành kiểm tra lại độ thẳng hàng, độ cứng vững, sự ổn định của toàn bộ kết cấu.
  • Kiểm tra phụ trợ: Đảm bảo các phụ kiện đi kèm (nếu có) được lắp đặt đúng vị trí và chức năng.
  • Hoàn thiện: Vệ sinh khu vực thi công, thu dọn vật liệu thừa. Nếu cần thiết, tiến hành sơn hoặc phủ bảo vệ các mối nối và khu vực dễ bị ăn mòn.

Lưu Ý An Toàn Lao Động:

  • Luôn trang bị đầy đủ đồ bảo hộ lao động trong suốt quá trình thi công.
  • Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn lao động, đặc biệt khi làm việc trên cao hoặc sử dụng máy móc.
  • Đảm bảo khu vực thi công thông thoáng, không có vật cản gây nguy hiểm.

4. Lựa Chọn Đơn Vị Cung Cấp Xà Gồ Thép Hộp Uy Tín

Việc tìm kiếm một đối tác cung cấp vật liệu xây dựng đáng tin cậy là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng công trình và hiệu quả kinh tế. Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM và các tỉnh lân cận, chuyên cung cấp các sản phẩm xà gồ thép hộp chính hãng với giá cả cạnh tranh.

Với kinh nghiệm nhiều năm hoạt động trong ngành vật liệu xây dựng, SATA cam kết mang đến cho khách hàng:

  • Sản phẩm chính hãng: Cung cấp đa dạng các loại xà gồ thép hộp từ các thương hiệu lớn như Hòa Phát, Hoa Sen, Đông Á, với đầy đủ giấy tờ chứng nhận chất lượng và nguồn gốc xuất xứ.
  • Giá cả cạnh tranh: Luôn cập nhật báo giá xà gồ thép hộp mới nhất và đưa ra mức giá tốt nhất thị trường, kèm theo chính sách chiết khấu hấp dẫn cho các dự án lớn.
  • Tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn chi tiết về chủng loại, quy cách, ứng dụng phù hợp với từng yêu cầu cụ thể của khách hàng, 24/7.
  • Dịch vụ giao hàng nhanh chóng: Hệ thống kho bãi và phương tiện vận tải chuyên nghiệp, đảm bảo giao hàng đúng tiến độ, nhanh chóng và an toàn đến tận công trình. Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại khu vực TP.HCM.
  • Dịch vụ hậu mãi chu đáo: Luôn lắng nghe và hỗ trợ khách hàng trước, trong và sau khi mua hàng.

Sắt Thép SATA với phương châm “Chất lượng tạo nên uy tín”, luôn nỗ lực không ngừng để trở thành địa chỉ tin cậy cho mọi nhu cầu về vật liệu thép xây dựng, đặc biệt là xà gồ thép hộp.

THÔNG TIN LIÊN HỆ SẮT THÉP SATA

  • Địa chỉ Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • Mã số thuế: 0314964975
  • Hệ Thống Nhà Máy:
    • Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
    • Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
    • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
    • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
    • Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
  • Hotline/Zalo: 0903.725.545
  • Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
  • Email: satasteel789@gmail.com
  • Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779

Ngày Cập Nhật 01/01/2026 by Minh Anh

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Truy cập Uniscore kênh tỷ số bóng đá