Báo giá ống inox công nghiệp mới nhất năm 2026

Trong bối cảnh hạ tầng công nghiệp ngày càng khắt khe, việc lựa chọn vật tư thép không gỉ đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối về thông số và tiêu chuẩn kỹ thuật. Bài viết này cung cấp cái nhìn chi tiết nhất về giá ống inox công nghiệp năm 2026, cùng các bảng tra quy cách chuẩn ASTM A312, giúp chủ đầu tư và kỹ sư cơ khí tối ưu hóa chi phí và đảm bảo an toàn vận hành cho mọi dự án từ hệ thống xử lý hóa chất đến đường ống thực phẩm.

Tổng quan về ống inox công nghiệp

Ống inox công nghiệp là dòng phụ kiện thép không gỉ (Stainless Steel Pipe) có thiết kế rỗng thân, được sản xuất chủ yếu phục vụ các hệ thống đường ống dẫn lưu chất, bồn bể áp lực hoặc khung kết cấu máy móc. Khác với dòng inox trang trí, sản phẩm này được chú trọng đặc biệt vào khả năng chịu nhiệt, kháng hóa chất và độ bền cơ học dưới áp suất cao.

Tại Công ty TNHH Thép Đại Phát Lộc, chúng tôi nhận thấy các tiêu chuẩn như SCH5, SCH10, SCH40 và SCH80 là những lựa chọn phổ biến nhất. So với inox dạng tấm hay cuộn, cấu trúc dạng ống tròn giúp phân bổ ứng suất đều, tăng khả năng chịu lực hơn 5-10% trong điều kiện thực tế.

Mác thép SUS304 / SUS316 / SUS201
Độ dày SCH5S, SCH10S, SCH40S, SCH80S,…
Chiều dài tiêu chuẩn 6000mm (hoặc cắt theo yêu cầu)
Tiêu chuẩn sản xuất ASTM A312, JIS G3459, DIN, ANSI
Bề mặt finish No.1 (ám cát), 2B (bóng mờ), BA (bóng gương)
Xuất xứ Hàn Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Châu Âu, Trung Quốc
Đường kính ngoài (OD) Ø 10.3 mm – Ø 914.4 mm (DN8 – DN900)

Lô ống inox công nghiệp 304 đúc sẵn sàng xuất khoLô ống inox công nghiệp 304 đúc sẵn sàng xuất khoỐng inox công nghiệp có thiết kế hình tròn, thân rỗng với đa dạng kích thước theo chuẩn SCH

Bảng quy cách ống inox tròn công nghiệp chuẩn ASTM A312

Việc nắm vững quy cách giúp kỹ sư tính toán chính xác lưu lượng và áp suất hệ thống. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật (đường kính ngoài, độ dày thành ống và trọng lượng tương ứng) cho các kích thước phổ biến nhất theo tiêu chuẩn ASME/ANSI B36.19.

Đường kính (DN) Phi (mm) SCH10S (mm) SCH40S (mm) Trọng lượng SCH10S (kg/m)
DN8 13.72 1.65 2.24 0.50
DN10 17.15 1.65 2.31 0.64
DN15 21.34 2.11 2.77 1.02
DN20 26.67 2.11 2.87 1.30
DN25 33.40 2.77 3.38 2.13
DN32 42.16 2.77 3.56 2.73
DN40 48.26 2.77 3.68 3.16
DN50 60.33 2.77 3.91 3.99
DN65 73.03 3.05 5.16 5.35
DN80 88.90 3.05 5.49 6.56
DN100 114.30 3.05 6.02 8.50
DN125 141.30 3.40 6.55 11.75
DN150 168.28 3.40 7.11 14.05
DN200 219.08 3.76 8.18 20.29
DN250 273.05 4.19 9.27 28.23
DN300 323.85 4.57 9.53 36.56

Ghi chú: Trọng lượng được tính toán dựa trên khối lượng riêng của inox 304 (7.93 g/cm3). Sai số cho phép +/- 10% tùy thuộc vào độ dày thực tế của nhà máy.

Báo giá ống inox công nghiệp cập nhật năm 2026

Giá ống inox công nghiệp không cố định mà biến động theo giá Niken thế giới, chi phí vận tải biển và thuế nhập khẩu. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho vật tư loại 1, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.

Báo giá ống inox 304 công nghiệp (Standard)

Mác thép SUS304 chiếm hơn 60% tổng lượng ống inox sử dụng trong công nghiệp nhờ sự cân bằng giữa giá thành và độ bền.

Quy cách ống (Phi) Tiêu chuẩn độ dày Bề mặt Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg)
Phi 21 – 34 (DN15-DN25) SCH10/SCH40 No.1 105.000 – 118.000
Phi 42 – 60 (DN32-DN50) SCH10/SCH40 No.1 102.000 – 115.000
Phi 76 – 114 (DN65-DN100) SCH10/SCH40 No.1 100.000 – 112.000
Phi 141 – 219 (DN125-DN200) SCH10/SCH40 No.1 125.000 – 145.000
Phi > 219 (Ống đúc) Tùy chọn No.1 Liên hệ trực tiếp

Báo giá ống inox 201 (Tiết kiệm chi phí)

Phù hợp cho các môi trường không yêu cầu tính kháng axit cao, nưới tươi hoặc kết cấu trong nhà.

Quy cách ống (Phi) Độ dày (mm) Bề mặt Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg)
Phi 9.6 – Phi 25.4 0.8 – 1.5mm BA/2B 78.000 – 92.000
Phi 27 – Phi 60 1.0 – 2.0mm BA/2B 75.000 – 88.000
Phi 63 – Phi 114 1.2 – 3.0mm BA/2B 75.000 – 85.000

Báo giá ống inox 316/316L (Chống ăn mòn cao cấp)

Ứng dụng trong môi trường biển, hóa chất đậm đặc hoặc hệ thống dược phẩm.

  • Đơn giá: Dao động từ 165.000 – 210.000 VNĐ/kg tùy quy cách đúc hay hàn.

⚠️ TUYÊN BỐ MIỄN TRỪ TRÁCH NHIỆM (DISCLAIMER):
Bảng báo giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm đầu năm 2026. Giá ống inox công nghiệp thực tế có thể thay đổi từng ngày theo thị trường LME. Để nhận báo giá chính xác cho số lượng lớn kèm ưu đãi chiết khấu, quý khách vui lòng liên hệ Hotline: 0945 417 993.

Cận cảnh bề mặt No.1 của ống inox công nghiệpCận cảnh bề mặt No.1 của ống inox công nghiệpBề mặt No.1 nhám đặc trưng của ống inox công nghiệp sau quá trình cán nóng và ủ

Phân loại ống inox công nghiệp phổ biến trên thị trường

Tùy vào nhu cầu vận hành, người ta phân loại ống inox theo mác thép và công nghệ sản xuất. Việc lựa chọn sai loại không chỉ gây lãng phí mà còn tiềm ẩn rủi ro nứt vỡ đường ống.

1. Ống inox 304 (SUS304)

Là loại “quốc dân” với đặc tính chống oxy hóa xuất sắc trong điều kiện môi trường tự nhiên. Trong công nghiệp, ống 304 chịu được nhiệt độ lên tới 870°C và có khả năng gia công tạo hình tốt.

2. Ống inox 316 (SUS316/316L)

Sở hữu hàm lượng Molybdenum (2-3%) giúp tăng khả năng chống mài mòn lỗ hổng (pitting corrosion) trong môi trường Clorua. Đối với các dự án dàn khoan dầu khí hoặc xử lý nước thải, ống inox 316 là lựa chọn bắt buộc để đảm bảo tuổi thọ trên 30 năm.

3. Ống inox 201 (SUS201)

Dùng Mangan thay thế một phần Niken để giảm giá thành. Loại này cứng hơn 304 nhưng dễ bị hoen gỉ nếu tiếp xúc với muối hoặc axit. Đây là giải pháp tối ưu cho các hệ thống khí nén khô hoặc kết cấu cơ khí không tiếp xúc hóa chất.

4. Ống inox đúc so với Ống inox hàn

  • Ống đúc (Seamless Pipe): Không có đường hàn thân ống, chịu áp lực cực cao (High pressure), phù hợp cho hệ thống nồi hơi và dẫn dầu.
  • Ống hàn (Welded Pipe): Giá thành rẻ hơn, thường dùng cho các hệ thống dẫn nước, thực phẩm có áp suất vừa phải.

Ống inox trang trí bề mặt BA sáng bóngỐng inox trang trí bề mặt BA sáng bóngSự khác biệt giữa ống công nghiệp (No.1) và ống trang trí (BA) nằm ở độ bóng bề mặt và độ dày

Đặc điểm ưu việt của ống inox tại Thép Đại Phát Lộc

Là đơn vị có hơn 10 năm kinh nghiệm nhập khẩu, chúng tôi tự hào cung cấp sản phẩm đạt tiêu chuẩn quản lý chất lượng nghiêm ngặt:

  1. Chịu nhiệt và áp lực tốt: Đáp ứng các bài kiểm tra Hydrostatic pressure test (thử áp lực thủy tĩnh) theo catalog hãng.
  2. Độ bền hóa học tiêu chuẩn: Hàm lượng Crom tối thiểu 18% đảm bảo lớp màng bảo vệ tự phục hồi, ngăn ngừa gỉ sét từ bên trong.
  3. Bề mặt tinh xảo: Dù là mặt No.1 hay 2B, ống inox luôn được xử lý để đạt độ trơn nhẵn, giảm thiểu ma sát lưu chất và hạn chế mảng bám vi khuẩn (yếu tố sống còn trong ngành thực phẩm).
  4. Dễ dàng lắp đặt: Dung sai kích thước thấp giúp mối hàn đồng nhất, tiết kiệm thời gian thi công cho đơn vị thầu.

Kiểm tra kích thước đường kính ngoài (OD) ống inoxKiểm tra kích thước đường kính ngoài (OD) ống inoxMọi lô hàng đều được kiểm tra đo đạc kích thước thực tế trước khi xuất xưởng

Các ứng dụng trọng yếu của ống inox tròn công nghiệp

Sản phẩm của chúng tôi hiện diện trong hầu hết các công trình trọng điểm trong năm 2026:

  • Năng lượng & Hóa dầu: Hệ thống đường ống dẫn dầu khí, khí hóa lỏng tiêu chuẩn API 5L/ASTM A312.
  • Công nghiệp đóng tàu: Đường ống dẫn nước biển, hệ thống khí thải nhờ khả năng kháng mặn tuyệt vời của inox 316.
  • Thực phẩm & Dược phẩm: Sản xuất bia, sữa, thuốc. Yêu cầu ống đạt chuẩn vệ sinh bề mặt sạch, không thôi nhiễm kim loại nặng.
  • Xây dựng dân dụng: Hệ thống PCCC, lan can cầu thang tại các tòa nhà cao tầng gần biển (chịu được hơi muối).

Ứng dụng ống inox trong hệ thống đường ống thực phẩmỨng dụng ống inox trong hệ thống đường ống thực phẩmỐng inox 304 được ứng dụng rộng rãi trong nhà máy sản xuất thực phẩm nhờ tính trơ hóa học

Kinh nghiệm mua hàng: Kiểm tra CO/CQ và Mill Test

Khi nhận báo giá ống inox công nghiệp, ngoài yếu tố tiền tệ, nhà thu mua chuyên nghiệp cần lưu ý:

  • Chứng chỉ CO (Certificate of Origin): Xác nhận nguồn gốc xuất xứ (Hàn Quốc, Ấn Độ hay Trung Quốc). Nên ưu tiên hàng G7 hoặc Hàn Quốc cho các khớp nối quan trọng.
  • Chứng chỉ CQ (Certificate of Quality): Kết quả kiểm định chất lượng lô hàng, bao gồm thành phần hóa học (C, Mn, P, S, Si, Cr, Ni, Mo) và tính chất cơ lý (độ bền kéo, độ giãn dài).
  • Tem nhãn và mã mác thép: Trên thân ống inox chất lượng luôn có in phun mã dòng sản phẩm, tiêu chuẩn SCH, và số lô sản xuất (Heat No).

Sắp xếp ống inox công nghiệp theo quy cách SCH10 và SCH40Sắp xếp ống inox công nghiệp theo quy cách SCH10 và SCH40Việc phân loại theo độ dày SCH giúp quá trình thi công diễn ra thuận lợi và chính xác

Tại sao nên chọn mua ống inox công nghiệp tại Thép Đại Phát Lộc?

Công Ty TNHH Thép Đại Phát Lộc là đối tác tin cậy của hàng trăm nhà thầu cơ điện và xây dựng trên toàn quốc. Với uy tín xây dựng hơn một thập kỷ, chúng tôi cam kết:

  • Giá cạnh tranh nhất: Là nhà nhập khẩu trực tiếp, chúng tôi tối ưu mọi chi phí trung gian để mang lại mức giá ống inox công nghiệp tốt nhất thị trường.
  • Kho bãi lớn, sẵn hàng: Luôn dự trữ đầy đủ quy cách từ DN8 đến DN500 cho các đơn hàng gấp.
  • Dịch vụ tận tâm: Hỗ trợ cắt theo quy cách yêu cầu, vận chuyển tận chân công trình toàn quốc.
  • Bảo hành uy tín: Đổi trả ngay nếu sản phẩm không đạt tiêu chuẩn như cam kết trong hợp đồng.

Để nhận thông báo giá mới nhất 2026 và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, quý khách vui lòng liên hệ:

Công ty TNHH Thép Đại Phát Lộc

Trụ sở: Kho G4, TT dịch vụ cơ điện, Km12, Quốc Lộ 1A, Tứ Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội.

Hotline hỗ trợ 24/7: 0945 417 993

Website: thepongducnhapkhau.com / inoxgiahung.vn

Email: giahung.inoxtrangtri@gmail.com

Tài liệu hỗ trợ: Tải Catalog Ống Inox Công Nghiệp Chuẩn ASTM

Ngày Cập Nhật 03/03/2026 by Minh Anh

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Truy cập Uniscore kênh tỷ số bóng đá