
Việc xác định trọng lượng chính xác của thép hộp là yếu tố then chốt trong mọi dự án xây dựng, từ dân dụng đến công nghiệp. Đối với các kỹ sư, nhà thầu và nhà đầu tư, sở hữu một nguồn thông tin đáng tin cậy về barem thép hộp là điều tối quan trọng để đảm bảo tính toán kết cấu, dự toán chi phí và tối ưu hóa vật liệu. Trong bối cảnh đó, bảng tra trọng lượng thép hộp Hòa Phát luôn là một tài liệu được tìm kiếm và tham khảo rộng rãi. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện và chuyên sâu nhất về trọng lượng của các loại thép hộp vuông và chữ nhật từ thương hiệu Hòa Phát, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
Thép hộp Hòa Phát nổi tiếng với chất lượng vượt trội và độ tin cậy cao, là lựa chọn hàng đầu cho nhiều công trình. Tuy nhiên, sự đa dạng về kích thước, độ dày và quy cách có thể gây khó khăn trong việc lựa chọn và tính toán. Hiểu rõ nhu cầu này, chúng tôi tổng hợp và trình bày chi tiết các thông số kỹ thuật, đặc biệt là bảng tra trọng lượng thép hộp Hòa Phát, cùng với những yếu tố cần xem xét khi lựa chọn vật liệu. Sự chính xác trong thông tin về trọng lượng thép hộp Hòa Phát không chỉ giúp bạn dự trù vật tư hiệu quả mà còn góp phần nâng cao độ bền vững cho mọi công trình.

Vai Trò Của Bảng Tra Trọng Lượng Thép Hộp Hòa Phát Trong Xây Dựng
Một công trình xây dựng thành công phụ thuộc vào vô số yếu tố, trong đó, việc lựa chọn và sử dụng vật liệu xây dựng đúng tiêu chuẩn, đúng quy cách đóng vai trò cốt lõi. Thép hộp, với tính ứng dụng rộng rãi và khả năng chịu lực tốt, là một trong những vật liệu không thể thiếu. Để tối ưu hóa việc sử dụng, việc nắm vững thông tin về trọng lượng của từng loại thép hộp là điều cực kỳ cần thiết.
Tại sao bảng tra trọng lượng thép hộp Hòa Phát lại quan trọng đến vậy?
- Đảm bảo tính toán kết cấu chính xác: Trọng lượng thép là cơ sở để tính toán tải trọng, lực tác động, độ bền của các cấu kiện, hệ dầm, cột. Sai sót trong tính toán trọng lượng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về an toàn kết cấu.
- Lập dự toán chi phí hiệu quả: Chi phí vật liệu chiếm tỷ trọng lớn trong tổng ngân sách dự án. Biết rõ trọng lượng giúp nhà thầu tính toán chính xác khối lượng thép cần mua, từ đó đưa ra báo giá cạnh tranh và tránh vượt ngân sách.
- Tối ưu hóa vận chuyển và lưu kho: Trọng lượng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận chuyển, khả năng chịu tải của xe cẩu, phương tiện nâng hạ, cũng như không gian lưu trữ cần thiết.
- Kiểm soát chất lượng sản phẩm: Bảng barem trọng lượng cung cấp một tiêu chuẩn tham chiếu để kiểm tra xem thép hộp có đạt đúng quy cách nhà sản xuất hay không. Sai lệch trọng lượng có thể chỉ ra vấn đề trong quá trình sản xuất hoặc vật liệu không đạt chuẩn.
- Hỗ trợ lựa chọn vật liệu phù hợp: Với các ứng dụng khác nhau, yêu cầu về kích thước và độ dày thép hộp sẽ khác nhau. Bảng tra giúp người dùng nhanh chóng tìm thấy loại thép hộp có trọng lượng và thông số kỹ thuật phù hợp với nhu cầu cụ thể của công trình.
Thép Hòa Phát, với vị thế là nhà sản xuất thép hàng đầu Việt Nam, cung cấp các sản phẩm thép hộp đa dạng về mẫu mã và quy cách. Việc cập nhật và sử dụng bảng tra trọng lượng thép hộp Hòa Phát chính xác sẽ mang lại lợi ích thiết thực cho mọi đối tượng liên quan đến ngành xây dựng.

Phân Loại Thép Hộp Hòa Phát Theo Hình Dạng Và Ứng Dụng
Thép hộp Hòa Phát được sản xuất với hai hình dạng chính là thép hộp vuông và thép hộp chữ nhật, mỗi loại lại có những ưu điểm và ứng dụng đặc trưng riêng.
1. Thép Hộp Vuông Hòa Phát
Thép hộp vuông có mặt cắt là hình vuông, với chiều dài và chiều rộng bằng nhau. Hình dạng này mang lại sự cân đối về chịu lực theo mọi phương, tạo nên sự vững chãi và ổn định cho kết cấu.
Đặc điểm nổi bật:
- Chịu lực đều: Cấu trúc vuông giúp thép hộp phân bổ lực đều theo cả hai trục X và Y.
- Tính thẩm mỹ: Bề mặt vuông vắn, gọn gàng thường được ưa chuộng trong các ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
- Dễ dàng kết nối: Các mối nối vuông góc thường đơn giản và chắc chắn.
Ứng dụng phổ biến:
- Khung nhà xưởng, nhà tiền chế: Là lựa chọn hàng đầu cho hệ thống khung sườn, dầm, cột trong các công trình công nghiệp.
- Kết cấu dân dụng: Sử dụng làm dầm, xà gồ, cột trong nhà ở, biệt thự, tòa nhà cao tầng.
- Hệ thống giàn giáo, giàn phơi: Độ bền và khả năng chịu tải giúp thép hộp vuông trở thành vật liệu lý tưởng.
- Làm kệ kho hàng, giá đỡ: Cấu trúc vững chắc phù hợp với nhu cầu lưu trữ.
- Chế tạo máy móc, thiết bị công nghiệp: Yêu cầu về độ chính xác và độ bền cao.
- Nội thất, ngoại thất: Lan can, hàng rào, khung bàn ghế, các chi tiết trang trí.
Việc tham khảo bảng tra trọng lượng thép hộp vuông Hòa Phát giúp người dùng lựa chọn được độ dày và kích thước phù hợp để đảm bảo khả năng chịu tải cho từng ứng dụng cụ thể.
2. Thép Hộp Chữ Nhật Hòa Phát
Thép hộp chữ nhật có mặt cắt hình chữ nhật, với chiều dài và chiều rộng khác nhau. Hình dạng này cho phép tối ưu hóa khả năng chịu lực theo phương có tiết diện lớn hơn, thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu uốn hoặc chịu tải theo một hướng nhất định.
Đặc điểm nổi bật:
- Chịu lực theo phương chính: Phù hợp với các ứng dụng mà tải trọng chủ yếu tác động theo một phương nhất định.
- Linh hoạt trong thiết kế: Sự khác biệt về kích thước hai cạnh cho phép tạo ra nhiều giải pháp thiết kế đa dạng.
- Tiết kiệm vật liệu: Trong một số trường hợp, thép hộp chữ nhật có thể tối ưu hóa khối lượng thép cần dùng so với thép hộp vuông có cùng khả năng chịu lực.
Ứng dụng phổ biến:
- Kết cấu chịu lực chính: Dầm, cột, kèo trong các công trình xây dựng.
- Khung cửa, khung mái nhà: Sử dụng cho các chi tiết có yêu cầu về độ cứng và chịu lực.
- Hệ thống giàn giáo, cầu thang: Đảm bảo an toàn và hiệu quả thi công.
- Sản xuất ô tô, xe máy, toa tàu: Làm khung sườn, bộ phận chịu lực.
- Chế tạo máy công nghiệp: Các bộ phận cần độ cứng vững.
- Nội thất, quảng cáo: Khung biển quảng cáo, kệ trưng bày sản phẩm.
Tương tự như thép hộp vuông, việc tra cứu bảng tra trọng lượng thép hộp chữ nhật Hòa Phát là bước không thể thiếu để đưa ra lựa chọn tối ưu, đảm bảo hiệu suất và chi phí.
Hướng Dẫn Đọc Và Sử Dụng Bảng Tra Trọng Lượng Thép Hộp Hòa Phát
Việc hiểu rõ cách đọc và ứng dụng bảng barem trọng lượng thép hộp Hòa Phát là chìa khóa để khai thác tối đa giá trị của tài liệu này.
1. Cấu trúc cơ bản của Bảng Tra
Một bảng tra trọng lượng thép hộp tiêu chuẩn thường bao gồm các cột thông tin sau:
- STT (Số thứ tự): Đánh số thứ tự các mục.
- Tên sản phẩm: Thường ghi rõ “Thép hộp chữ nhật Hòa Phát” hoặc “Thép hộp vuông Hòa Phát”.
- Dài x Rộng x Dày (mm): Đây là thông số quan trọng nhất, cho biết kích thước hai cạnh của mặt cắt (chiều dài x chiều rộng) và độ dày của thành thép. Ví dụ: 50x100x3.0mm nghĩa là thép hộp có chiều rộng 50mm, chiều dài 100mm và độ dày thành thép là 3.0mm. Đối với thép hộp vuông, hai thông số đầu sẽ giống nhau (ví dụ: 50x50x3.0mm).
- Chiều dài (m): Độ dài tiêu chuẩn của mỗi cây thép hộp. Thông thường, thép hộp Hòa Phát có chiều dài tiêu chuẩn là 6.0 mét.
- Trọng lượng (kg): Đây là thông số trọng lượng của một cây thép hộp có quy cách tương ứng với chiều dài tiêu chuẩn. Giá trị này được tính toán dựa trên khối lượng riêng của thép và thể tích của cây thép.
2. Cách Tính Toán Trọng Lượng Thực Tế
Bảng tra cung cấp trọng lượng cho cây thép có chiều dài tiêu chuẩn (thường là 6m). Tuy nhiên, trong thực tế, bạn có thể cần các chiều dài khác nhau. Để tính toán trọng lượng cho một cây thép có chiều dài tùy chỉnh, bạn có thể áp dụng công thức sau:
Trọng lượng cây thép (kg) = Trọng lượng 1 mét thép (kg/m) x Chiều dài cây thép (m)
Trong đó:
- Trọng lượng 1 mét thép (kg/m) có thể được tìm thấy bằng cách lấy Trọng lượng cây thép tiêu chuẩn (từ bảng tra) chia cho Chiều dài cây thép tiêu chuẩn (thường là 6m).
Trọng lượng 1 mét thép (kg/m) = Trọng lượng cây thép (kg) / 6 (m)
Ví dụ:
Giả sử bạn cần tính trọng lượng của một cây thép hộp chữ nhật Hòa Phát có kích thước 50x100x3.0mm với chiều dài 5.5 mét.
Từ bảng tra, ta biết thép hộp 50x100x3.0mm có trọng lượng là 24.69 kg cho chiều dài 6.0m.
- Trọng lượng 1 mét thép: 24.69 kg / 6 m = 4.115 kg/m
- Trọng lượng cây thép 5.5m: 4.115 kg/m x 5.5 m = 22.63 kg
3. Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Bảng Tra
- Sai số cho phép: Bảng tra cung cấp giá trị lý thuyết. Trọng lượng thực tế có thể có sai số nhỏ ± vài phần trăm do dung sai sản xuất, phương pháp đo lường, hoặc tình trạng bề mặt thép (thép mạ kẽm có thể nặng hơn thép đen một chút).
- Kiểm tra nguồn gốc: Luôn đảm bảo bạn đang sử dụng bảng tra từ nhà cung cấp uy tín, có thông tin cập nhật và chính xác, tốt nhất là từ nhà sản xuất Hòa Phát hoặc các đại lý chính thức.
- Đơn vị đo lường: Chú ý đến đơn vị đo (mm cho kích thước, m cho chiều dài, kg cho trọng lượng) để tránh nhầm lẫn.
- Thép đen vs. Thép mạ kẽm: Mặc dù bảng tra thường chung cho cả hai loại, thép mạ kẽm có lớp kẽm phủ bên ngoài nên trọng lượng thực tế có thể hơi nhỉnh hơn thép đen cùng quy cách một chút.
Bảng Chi Tiết Trọng Lượng Thép Hộp Chữ Nhật Hòa Phát
Dưới đây là bảng tra chi tiết trọng lượng thép hộp chữ nhật Hòa Phát, được cập nhật mới nhất, giúp quý khách hàng dễ dàng tham khảo và tính toán cho các công trình của mình. Bảng này bao gồm các kích thước phổ biến, độ dày đa dạng và trọng lượng tương ứng trên mỗi cây thép dài 6 mét.
| STT | Tên sản phẩm | Dài x Rộng x Dày (mm) | Chiều dài (m) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 13 x 26 x 1.0 | 6.00 | 3.45 |
| 2 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 13 x 26 x 1.1 | 6.00 | 3.77 |
| 3 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 13 x 26 x 1.2 | 6.00 | 4.08 |
| 4 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 13 x 26 x 1.4 | 6.00 | 4.70 |
| 5 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 20 x 40 x 1.0 | 6.00 | 5.43 |
| 6 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 20 x 40 x 1.1 | 6.00 | 5.94 |
| 7 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 20 x 40 x 1.2 | 6.00 | 6.46 |
| 8 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 20 x 40 x 1.4 | 6.00 | 7.47 |
| 9 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 20 x 40 x 1.5 | 6.00 | 7.97 |
| 10 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 20 x 40 x 1.8 | 6.00 | 9.44 |
| 11 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 20 x 40 x 2.0 | 6.00 | 10.40 |
| 12 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 20 x 40 x 2.5 | 6.00 | 12.72 |
| 13 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 20 x 40 x 3.0 | 6.00 | 14.92 |
| 14 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 25 x 50 x 1.0 | 6.00 | 6.84 |
| 15 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 25 x 50 x 1.1 | 6.00 | 7.50 |
| 16 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 25 x 50 x 1.2 | 6.00 | 8.15 |
| 17 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 25 x 50 x 1.4 | 6.00 | 9.45 |
| 18 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 25 x 50 x 1.5 | 6.00 | 10.09 |
| 19 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 25 x 50 x 1.8 | 6.00 | 11.98 |
| 20 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 25 x 50 x 2.0 | 6.00 | 13.23 |
| 21 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 25 x 50 x 2.5 | 6.00 | 16.25 |
| 22 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 25 x 50 x 3.0 | 6.00 | 19.16 |
| 23 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 30 x 60 x 1.0 | 6.00 | 8.25 |
| 24 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 30 x 60 x 1.1 | 6.00 | 9.05 |
| 25 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 30 x 60 x 1.2 | 6.00 | 9.85 |
| 26 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 30 x 60 x 1.4 | 6.00 | 11.43 |
| 27 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 30 x 60 x 1.5 | 6.00 | 12.21 |
| 28 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 30 x 60 x 1.8 | 6.00 | 14.53 |
| 29 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 30 x 60 x 2.0 | 6.00 | 16.05 |
| 30 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 30 x 60 x 2.5 | 6.00 | 19.78 |
| 31 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 30 x 60 x 3.0 | 6.00 | 23.40 |
| 32 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 40 x 80 x 1.1 | 6.00 | 12.16 |
| 33 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 40 x 80 x 1.2 | 6.00 | 13.24 |
| 34 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 40 x 80 x 1.4 | 6.00 | 15.38 |
| 35 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 40 x 80 x 1.5 | 6.00 | 16.45 |
| 36 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 40 x 80 x 1.8 | 6.00 | 19.61 |
| 37 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 40 x 80 x 2.0 | 6.00 | 21.70 |
| 38 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 40 x 80 x 2.5 | 6.00 | 26.85 |
| 39 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 40 x 80 x 3.0 | 6.00 | 31.88 |
| 40 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 50 x 100 x 1.4 | 6.00 | 19.33 |
| 41 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 50 x 100 x 1.5 | 6.00 | 20.68 |
| 42 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 50 x 100 x 1.8 | 6.00 | 24.69 |
| 43 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 50 x 100 x 2.0 | 6.00 | 27.34 |
| 44 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 50 x 100 x 2.5 | 6.00 | 33.89 |
| 45 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 50 x 100 x 3.0 | 6.00 | 40.33 |
| 46 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 50 x 100 x 3.5 | 6.00 | 46.69 |
| 47 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 60 x 120 x 1.8 | 6.00 | 29.79 |
| 48 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 60 x 120 x 2.0 | 6.00 | 33.01 |
| 49 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 60 x 120 x 2.5 | 6.00 | 40.98 |
| 50 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 60 x 120 x 2.8 | 6.00 | 45.70 |
| 51 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 60 x 120 x 3.0 | 6.00 | 48.83 |
| 52 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 60 x 120 x 3.2 | 6.00 | 51.94 |
| 53 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 60 x 120 x 3.5 | 6.00 | 56.58 |
| 54 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 60 x 120 x 3.8 | 6.00 | 61.17 |
| 55 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 60 x 120 x 4.0 | 6.00 | 64.21 |
| 56 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 100 x 150 x 2.5 | 6.00 | 57.46 |
| 57 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 100 x 150 x 2.8 | 6.00 | 64.17 |
| 58 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 100 x 150 x 3.2 | 6.00 | 73.04 |
| 59 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 100 x 150 x 3.5 | 6.00 | 79.66 |
| 60 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 100 x 150 x 3.8 | 6.00 | 86.23 |
| 61 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 100 x 150 x 4.0 | 6.00 | 90.58 |
| 62 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 100 x 150 x 4.5 | 6.00 | 101.40 |
| 63 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 100 x 200 x 2.5 | 6.00 | 69.24 |
| 64 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 100 x 200 x 2.8 | 6.00 | 77.36 |
| 65 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 100 x 200 x 3.0 | 6.00 | 82.75 |
| 66 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 100 x 200 x 3.2 | 6.00 | 88.12 |
| 67 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 100 x 200 x 3.5 | 6.00 | 96.14 |
| 68 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 100 x 200 x 3.8 | 6.00 | 104.12 |
| 69 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 100 x 200 x 4.0 | 6.00 | 109.42 |
| 70 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 100 x 200 x 4.5 | 6.00 | 122.59 |
| 71 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 200 x 300 x 4.0 | 6.00 | 184.78 |
| 72 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 200 x 300 x 4.5 | 6.00 | 207.37 |
| 73 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 200 x 300 x 5.0 | 6.00 | 229.85 |
| 74 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 200 x 300 x 5.5 | 6.00 | 252.21 |
| 75 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 200 x 300 x 6.0 | 6.00 | 274.46 |
| 76 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 200 x 300 x 6.5 | 6.00 | 296.60 |
| 77 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 200 x 300 x 7.0 | 6.00 | 318.62 |
| 78 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 200 x 300 x 7.5 | 6.00 | 340.53 |
| 79 | Thép hộp chữ nhật Hòa Phát | 200 x 300 x 8.0 | 6.00 | 289.38 |
Bảng Chi Tiết Trọng Lượng Thép Hộp Vuông Hòa Phát
Tương tự, dưới đây là bảng tra trọng lượng chi tiết cho các loại thép hộp vuông Hòa Phát, bao gồm các kích thước thông dụng với nhiều độ dày khác nhau. Thông tin này giúp việc lựa chọn và tính toán cho các công trình sử dụng thép hộp vuông trở nên đơn giản và chính xác hơn.
| STT | Tên sản phẩm | Dài x Rộng x Dày (mm) | Chiều dài (m) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 14 x 14 x 1.0 | 6.00 | 2.41 |
| 2 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 14 x 14 x 1.1 | 6.00 | 2.63 |
| 3 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 14 x 14 x 1.2 | 6.00 | 2.84 |
| 4 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 14 x 14 x 1.4 | 6.00 | 3.25 |
| 5 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 16 x 16 x 1.0 | 6.00 | 2.79 |
| 6 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 16 x 16 x 1.1 | 6.00 | 3.04 |
| 7 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 16 x 16 x 1.2 | 6.00 | 3.29 |
| 8 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 16 x 16 x 1.4 | 6.00 | 3.78 |
| 9 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 20 x 20 x 1.0 | 6.00 | 3.54 |
| 10 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 20 x 20 x 1.1 | 6.00 | 3.87 |
| 11 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 20 x 20 x 1.2 | 6.00 | 4.20 |
| 12 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 20 x 20 x 1.4 | 6.00 | 4.83 |
| 13 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 20 x 20 x 1.5 | 6.00 | 5.14 |
| 14 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 20 x 20 x 1.8 | 6.00 | 6.05 |
| 15 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 25 x 25 x 1.0 | 6.00 | 4.48 |
| 16 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 25 x 25 x 1.1 | 6.00 | 4.91 |
| 17 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 25 x 25 x 1.2 | 6.00 | 5.33 |
| 18 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 25 x 25 x 1.4 | 6.00 | 6.15 |
| 19 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 25 x 25 x 1.5 | 6.00 | 6.56 |
| 20 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 25 x 25 x 1.8 | 6.00 | 7.75 |
| 21 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 25 x 25 x 2.0 | 6.00 | 8.52 |
| 22 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 30 x 30 x 1.0 | 6.00 | 5.43 |
| 23 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 30 x 30 x 1.1 | 6.00 | 5.94 |
| 24 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 30 x 30 x 1.2 | 6.00 | 6.46 |
| 25 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 30 x 30 x 1.4 | 6.00 | 7.47 |
| 26 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 30 x 30 x 1.5 | 6.00 | 7.97 |
| 27 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 30 x 30 x 1.8 | 6.00 | 9.44 |
| 28 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 30 x 30 x 2.0 | 6.00 | 10.40 |
| 29 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 30 x 30 x 2.5 | 6.00 | 12.72 |
| 30 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 40 x 40 x 0.8 | 6.00 | 5.88 |
| 31 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 40 x 40 x 1.0 | 6.00 | 7.31 |
| 32 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 40 x 40 x 1.1 | 6.00 | 8.02 |
| 33 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 40 x 40 x 1.2 | 6.00 | 8.72 |
| 34 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 40 x 40 x 1.4 | 6.00 | 10.11 |
| 35 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 40 x 40 x 1.5 | 6.00 | 10.80 |
| 36 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 40 x 40 x 1.8 | 6.00 | 12.83 |
| 37 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 40 x 40 x 2.0 | 6.00 | 14.17 |
| 38 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 40 x 40 x 2.5 | 6.00 | 17.43 |
| 39 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 40 x 40 x 3.0 | 6.00 | 20.57 |
| 40 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 50 x 50 x 1.1 | 6.00 | 10.09 |
| 41 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 50 x 50 x 1.2 | 6.00 | 10.98 |
| 42 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 50 x 50 x 1.4 | 6.00 | 12.74 |
| 43 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 50 x 50 x 1.5 | 6.00 | 13.62 |
| 44 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 50 x 50 x 1.8 | 6.00 | 16.22 |
| 45 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 50 x 50 x 2.0 | 6.00 | 17.94 |
| 46 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 50 x 50 x 2.5 | 6.00 | 22.14 |
| 47 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 50 x 50 x 3.0 | 6.00 | 26.23 |
| 48 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 50 x 50 x 3.5 | 6.00 | 30.20 |
| 49 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 60 x 60 x 1.1 | 6.00 | 12.16 |
| 50 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 60 x 60 x 1.2 | 6.00 | 13.24 |
| 51 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 60 x 60 x 1.4 | 6.00 | 15.38 |
| 52 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 60 x 60 x 1.5 | 6.00 | 16.45 |
| 53 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 60 x 60 x 1.8 | 6.00 | 19.61 |
| 54 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 60 x 60 x 2.0 | 6.00 | 21.70 |
| 55 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 60 x 60 x 2.5 | 6.00 | 26.85 |
| 56 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 60 x 60 x 3.0 | 6.00 | 31.88 |
| 57 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 60 x 60 x 3.5 | 6.00 | 36.79 |
| 58 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 75 x 75 x 1.4 | 6.00 | 19.41 |
| 59 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 75 x 75 x 1.5 | 6.00 | 20.69 |
| 60 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 75 x 75 x 1.8 | 6.00 | 24.69 |
| 61 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 75 x 75 x 2.0 | 6.00 | 27.34 |
| 62 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 75 x 75 x 2.5 | 6.00 | 33.89 |
| 63 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 75 x 75 x 3.0 | 6.00 | 40.33 |
| 64 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 75 x 75 x 3.5 | 6.00 | 46.69 |
| 65 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 90 x 90 x 1.4 | 6.00 | 23.30 |
| 66 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 90 x 90 x 1.5 | 6.00 | 24.93 |
| 67 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 90 x 90 x 1.8 | 6.00 | 29.79 |
| 68 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 90 x 90 x 2.0 | 6.00 | 33.01 |
| 69 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 90 x 90 x 2.3 | 6.00 | 37.80 |
| 70 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 90 x 90 x 2.5 | 6.00 | 40.98 |
| 71 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 90 x 90 x 3.0 | 6.00 | 48.83 |
| 72 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 90 x 90 x 3.5 | 6.00 | 56.58 |
| 73 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 90 x 90 x 4.0 | 6.00 | 64.21 |
| 74 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 100 x 100 x 1.8 | 6.00 | 33.30 |
| 75 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 100 x 100 x 2.0 | 6.00 | 36.78 |
| 76 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 100 x 100 x 2.5 | 6.00 | 45.69 |
| 77 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 100 x 100 x 2.8 | 6.00 | 50.98 |
| 78 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 100 x 100 x 3.0 | 6.00 | 54.49 |
| 79 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 100 x 100 x 3.2 | 6.00 | 57.97 |
| 80 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 100 x 100 x 3.5 | 6.00 | 63.17 |
| 81 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 100 x 100 x 4.0 | 6.00 | 71.74 |
| 82 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 100 x 100 x 5.0 | 6.00 | 88.55 |
| 83 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 150 x 150 x 2.5 | 6.00 | 69.24 |
| 84 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 150 x 150 x 2.8 | 6.00 | 77.36 |
| 85 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 150 x 150 x 3.0 | 6.00 | 82.75 |
| 86 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 150 x 150 x 3.2 | 6.00 | 88.12 |
| 87 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 150 x 150 x 3.5 | 6.00 | 96.14 |
| 88 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 150 x 150 x 3.8 | 6.00 | 104.12 |
| 89 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 150 x 150 x 4.0 | 6.00 | 109.42 |
| 90 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 150 x 150 x 5.0 | 6.00 | 136.59 |
| 91 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 200 x 200 x 4.0 | 6.00 | 147.10 |
| 92 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 200 x 200 x 5.0 | 6.00 | 182.75 |
| 93 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 200 x 200 x 6.0 | 6.00 | 217.94 |
| 94 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 200 x 200 x 8.0 | 6.00 | 286.97 |
| 95 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 200 x 200 x 10 | 6.00 | 357.96 |
| 96 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 200 x 200 x 12 | 6.00 | 425.03 |
| 97 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 250 x 250 x 4.0 | 6.00 | 184.78 |
| 98 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 250 x 250 x 5.0 | 6.00 | 229.85 |
| 99 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 250 x 250 x 6.0 | 6.00 | 274.46 |
| 100 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 250 x 250 x 8.0 | 6.00 | 362.33 |
| 101 | Thép hộp vuông Hòa Phát | 250 x 250 x 10 | 6.00 | 448.39 |
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Việc Lựa Chọn Thép Hộp
Ngoài việc tham khảo bảng tra trọng lượng thép hộp Hòa Phát, người dùng cần xem xét nhiều yếu tố khác để đưa ra lựa chọn vật liệu phù hợp nhất cho công trình của mình.
1. Yêu Cầu Tải Trọng và Độ Bền
Đây là yếu tố quan trọng nhất. Cần xác định rõ tải trọng dự kiến mà kết cấu thép sẽ phải chịu đựng. Các yếu tố cần cân nhắc bao gồm:
- Tải trọng tĩnh: Trọng lượng của chính kết cấu và các vật liệu cố định đặt trên đó.
- Tải trọng động: Các lực tác động do gió, rung động, hoạt động của máy móc hoặc con người.
- Môi trường làm việc: Các yếu tố như độ ẩm, hóa chất, nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến độ bền của thép.
Các thông số về kích thước (chiều rộng, chiều dài) và độ dày thành thép trong bảng tra trọng lượng thép hộp sẽ giúp đánh giá khả năng chịu lực. Thép có độ dày lớn hơn và kích thước tiết diện lớn hơn thường có khả năng chịu tải cao hơn.
2. Mục Đích Sử Dụng Cụ Thể
Mục đích sử dụng sẽ quyết định loại thép hộp (vuông hay chữ nhật), kích thước và độ dày phù hợp.
- Khung chịu lực chính: Cần loại thép có độ dày và kích thước lớn, chịu lực tốt, thường là các loại có trọng lượng cao hơn trong bảng tra.
- Cấu kiện phụ, trang trí: Có thể sử dụng loại thép mỏng hơn, nhẹ hơn, ưu tiên tính thẩm mỹ và sự linh hoạt.
- Ứng dụng ngoài trời: Nên ưu tiên thép hộp mạ kẽm để chống ăn mòn, gỉ sét.
3. Yêu Cầu Về Kỹ Thuật và Thẩm Mỹ
- Kích thước tổng thể công trình: Ảnh hưởng đến kích thước của các cấu kiện thép.
- Tính thẩm mỹ: Trong các công trình dân dụng, kiến trúc, thép hộp có thể được nhìn thấy trực tiếp, do đó cần cân nhắc hình dáng, màu sắc (thép đen hay thép mạ kẽm) và chất lượng bề mặt.
- Yêu cầu kỹ thuật đặc biệt: Một số công trình có thể có các yêu cầu kỹ thuật riêng về kích thước khe hở, khả năng chống cháy, hoặc khả năng chống rung.
4. Chi Phí và Ngân Sách
Trọng lượng của thép hộp tỷ lệ thuận với chi phí. Loại thép có trọng lượng lớn hơn, độ dày cao hơn thường có giá thành cao hơn. Việc cân đối giữa yêu cầu kỹ thuật, độ bền và ngân sách là điều cần thiết. Sử dụng bảng tra trọng lượng thép hộp Hòa Phát giúp dự toán chi phí chính xác, tránh lãng phí hoặc thiếu hụt vật tư.
5. Khả Năng Gia Công và Lắp Đặt
Một số loại thép hộp có độ dày rất lớn có thể đòi hỏi thiết bị chuyên dụng hơn cho việc cắt, hàn và lắp đặt. Cần xem xét khả năng và trang thiết bị của đội ngũ thi công để lựa chọn loại thép phù hợp.
Lợi Ích Khi Mua Thép Hộp Hòa Phát Từ Nhà Cung Cấp Uy Tín
Khi tìm kiếm các bảng tra trọng lượng thép hộp, việc lựa chọn nhà cung cấp đáng tin cậy là bước tiếp theo quan trọng.
Nhà nhập khẩu và phân phối thép ống hàng đầu Việt Nam như CÔNG TY TNHH THÉP ĐẠI PHÁT LỘC, với nhiều năm kinh nghiệm, cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm thép hộp Hòa Phát chất lượng cao, đảm bảo:
- Chất lượng Chính hãng: Sản phẩm được nhập khẩu trực tiếp hoặc phân phối chính thức, đảm bảo đúng tiêu chuẩn, quy cách và trọng lượng theo bảng tra trọng lượng thép hộp Hòa Phát công bố.
- Nguồn gốc Rõ ràng: Liên kết lâu dài với các nhà sản xuất thép lớn trên thế giới (Châu Âu, Nhật Bản, Nga, Trung Quốc, Hàn Quốc) và trong nước, đảm bảo nguồn cung ổn định và chất lượng.
- Giá cả Cạnh tranh: Cung cấp báo giá thép hộp, sắt hộp Hòa Phát chính xác, hợp lý với nhiều chương trình chiết khấu hấp dẫn.
- Tư vấn Chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ khách hàng lựa chọn loại thép phù hợp nhất với nhu cầu và dự toán của từng dự án.
- Dịch vụ Hậu mãi: Đảm bảo quyền lợi khách hàng về chất lượng sản phẩm, phương thức thanh toán, vận chuyển và bảo hành.
- Đa dạng Sản phẩm: Ngoài thép hộp, công ty còn cung cấp các loại thép hình H, U, I, V, phụ kiện hàn, phụ kiện ren, mặt bích, đáp ứng mọi nhu cầu về vật tư ngành thép.
Việc sở hữu bảng tra trọng lượng thép hộp Hòa Phát là cần thiết, nhưng lựa chọn đúng nhà cung cấp sẽ đảm bảo bạn nhận được sản phẩm chất lượng nhất với dịch vụ tốt nhất.
Kết Luận
Việc nắm vững bảng tra trọng lượng thép hộp Hòa Phát không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn là nền tảng để đảm bảo sự thành công, an toàn và hiệu quả về chi phí cho mọi dự án xây dựng. Từ việc lựa chọn loại thép phù hợp với tải trọng, mục đích sử dụng, đến việc lập dự toán chi phí chính xác, bảng tra này đóng vai trò không thể thiếu. Hòa Phát luôn khẳng định vị thế là nhà cung cấp thép hộp uy tín, đa dạng về quy cách và đảm bảo chất lượng. Khi kết hợp thông tin từ bảng barem chi tiết với sự tư vấn chuyên nghiệp từ các nhà phân phối đáng tin cậy, bạn sẽ hoàn toàn chủ động trong việc sử dụng vật liệu thép hộp, góp phần kiến tạo nên những công trình bền vững và vững chãi.
Ngày Cập Nhật 03/01/2026 by Minh Anh
