Bảng Tra Thông Số Thép Hộp Chi Tiết Nhất Cho Mọi Công Trình

Bảng Tra Thông Số Thép Hộp Chi Tiết Nhất Cho Mọi Công Trình

Trong lĩnh vực xây dựng và sản xuất, thép hộp đóng vai trò nền tảng không thể thiếu. Sự đa dạng về chủng loại và đặc tính kỹ thuật đòi hỏi người dùng cần nắm vững thông tin để lựa chọn vật liệu phù hợp nhất. Bài viết này cung cấp bảng tra thông số thép hộp chi tiết, giúp bạn đưa ra quyết định tối ưu cho mọi dự án. Công ty TNHH Thép Đại Phát Lộc tự hào là nhà nhập khẩu thép ống hàng đầu, mang đến giải pháp vật liệu chất lượng cao. Chúng tôi tập trung vào việc cung cấp thông tin chính xác và hữu ích, giúp khách hàng tiếp cận các loại thép hộp mạ kẽm, thép hộp đen, và các sản phẩm liên quan với sự tự tin cao nhất.
Đặc biệt, các thông số kỹ thuật của thép hộp H, thép hộp U, thép hộp I, thép hộp V cũng là một phần quan trọng mà chúng tôi luôn cập nhật.

Bảng Tra Thông Số Thép Hộp Chi Tiết Nhất Cho Mọi Công Trình

Thép Hộp: Khái Niệm, Đặc Điểm và Ứng Dụng

Thép hộp, hay còn gọi là sắt hộp, là loại vật liệu kim loại có cấu trúc rỗng bên trong, với mặt cắt hình học đa dạng như vuông, chữ nhật, oval hoặc chữ D. Quá trình sản xuất bao gồm cán nguội hoặc cán nóng, thường được hoàn thiện bằng lớp mạ kẽm để tăng cường khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ.

Ứng dụng phổ biến của thép hộp

Nhờ tính linh hoạt và độ bền cao, thép hộp được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Xây dựng dân dụng và công nghiệp: Làm khung sườn cho nhà ở, nhà thép tiền chế, nhà xưởng, mái nhà, giàn giáo, cốt pha.
  • Giao thông vận tải: Chế tạo khung sườn xe, phụ tùng ô tô, xe máy, container.
  • Nông nghiệp: Xây dựng nhà kính.
  • Nội thất và trang trí: Sản xuất đồ nội thất cao cấp, chân bàn, khung ghế, lan can, cầu thang, họa tiết trang trí.
  • Công nghiệp đóng tàu: Cấu kiện cho tàu thủy.

Bảng Tra Thông Số Thép Hộp Chi Tiết Nhất Cho Mọi Công Trình

Ưu Điểm Vượt Trội Của Thép Hộp

Thép hộp được ưa chuộng nhờ hàng loạt các ưu điểm nổi bật, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các ngành công nghiệp và xây dựng hiện đại.

Độ bền và Tuổi thọ Cao

Trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn, tuổi thọ của thép hộp có thể đạt từ 50 đến 60 năm. Ngay cả trong môi trường khắc nghiệt như gần biển, có độ ẩm cao hoặc hóa chất, các loại thép hộp mạ kẽm vẫn duy trì độ bền trung bình từ 25 đến 30 năm nhờ lớp phủ bảo vệ hiệu quả.

Dễ Dàng Kiểm Tra Chất Lượng

Cấu tạo đơn giản của thép hộp giúp việc kiểm tra chất lượng trở nên thuận tiện hơn. Các mối hàn, điểm nối và bề mặt vật liệu có thể quan sát rõ ràng, tạo điều kiện thuận lợi cho công tác giám sát và nghiệm thu trong quá trình sản xuất cũng như thi công.

Giá Thành Hợp Lý

Thép hộp được sản xuất từ nguồn nguyên liệu phổ biến, có thể tái chế từ phế liệu thép. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất, mang lại một lựa chọn kinh tế tối ưu cho các công trình, dự án với quy mô khác nhau mà vẫn đảm bảo chất lượng.

Khả năng Chống Chịu Tốt

Với quy trình sản xuất và xử lý bề mặt hiện đại, thép hộp có khả năng chống chịu tốt với các tác động từ môi trường bên ngoài, đảm bảo sự ổn định và an toàn cho công trình.

Các Loại Thép Hộp và Bảng Tra Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

Việc hiểu rõ thông số kỹ thuật của từng loại thép hộp là yếu tố then chốt để lựa chọn đúng vật liệu. Dưới đây là thông tin chi tiết về các loại thép hộp phổ biến và bảng tra thông số thép hộp.

1. Thép Hộp Vuông

Thép hộp vuông với các cạnh bằng nhau, tạo nên sự cân đối và vững chắc, thường được sử dụng trong các kết cấu chịu lực và trang trí.

  • Kích thước & Quy cách:
    • Phổ biến từ 12 x 12 mm đến 90 x 90 mm.
    • Độ dày thành: từ 0.7 mm đến 4 mm.
    • Hai dòng sản phẩm chính: thép hộp vuông mạ kẽm và thép hộp vuông đen (chưa mạ).
  • Quy cách đóng bó:
    • Kích thước từ 12–30 mm: 100 cây/bó.
    • Kích thước từ 38–90 mm: 25 cây/bó.
  • Công thức tính trọng lượng (kg/m):
    • P = (2 a – 1.5708 s) s 0.0157
    • Trong đó: a là kích thước cạnh (mm), s là độ dày thành (mm).

Bảng Tra Thông Số Thép Hộp Vuông (Ví dụ)

Kích thước (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng lý thuyết (kg/m)
12 x 12 0.7 0.25
12 x 12 1.0 0.35
20 x 20 1.0 0.58
20 x 20 1.2 0.69
25 x 25 1.2 0.87
25 x 25 1.5 1.07
30 x 30 1.2 1.05
30 x 30 1.5 1.30
40 x 40 1.5 1.76
40 x 40 2.0 2.31
50 x 50 1.5 2.20
50 x 50 2.0 2.91
60 x 60 2.0 3.48
60 x 60 2.5 4.31
75 x 75 2.5 5.41
75 x 75 3.0 6.45
90 x 90 3.0 7.78
90 x 90 4.0 10.28

Lưu ý: Bảng tra trên mang tính tham khảo, trọng lượng thực tế có thể chênh lệch do sai số sản xuất.

2. Thép Hộp Chữ Nhật

Thép hộp chữ nhật có hai cặp cạnh không bằng nhau, mang lại sự linh hoạt trong thiết kế và ứng dụng kết cấu.

  • Kích thước & Độ dày:
    • Kích cỡ phổ biến từ 10 x 30 mm đến 60 x 120 mm.
    • Độ dày thành: từ 0.7 mm đến 4 mm.
    • Các loại: thép hộp chữ nhật mạ kẽm và thép hộp chữ nhật đen.
  • Quy cách đóng bó:
    • 10 x 30 mm – 30 x 60 mm: 50 cây/bó.
    • 40 x 80 mm – 45 x 90 mm: 20 cây/bó.
    • 50 x 100 mm – 60 x 120 mm: 18 cây/bó.
  • Công thức tính trọng lượng (kg/m):
    • P = (a + b – 1.5078 s) s 0.0157
    • Trong đó: a, b là kích thước hai cạnh (mm), s là độ dày thành (mm).

Bảng Tra Thông Số Thép Hộp Chữ Nhật (Ví dụ)

Kích thước (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng lý thuyết (kg/m)
10 x 30 0.7 0.27
10 x 30 1.0 0.38
20 x 40 1.0 0.76
20 x 40 1.2 0.91
25 x 50 1.2 1.13
25 x 50 1.5 1.40
30 x 60 1.5 1.69
30 x 60 2.0 2.22
40 x 80 2.0 2.97
40 x 80 2.5 3.68
50 x 100 2.5 4.63
50 x 100 3.0 5.52
60 x 120 3.0 6.64
60 x 120 4.0 8.75

Lưu ý: Bảng tra trên mang tính tham khảo, trọng lượng thực tế có thể chênh lệch do sai số sản xuất.

3. Thép Hộp Hình Oval

Thép hộp oval sở hữu đường nét mềm mại, thanh thoát, rất được ưa chuộng trong các ứng dụng nội thất và trang trí yêu cầu tính thẩm mỹ cao.

  • Thông số kỹ thuật:
    • Kích thước: từ 8 x 20 mm đến 14 x 73 mm.
    • Độ dày: từ 0.7 mm đến 3 mm.
  • Ứng dụng: Chân bàn, khung ghế, lan can, đồ nội thất cao cấp, khung xe.
  • Công thức tính trọng lượng (kg/m):
    • P = [(2 a + 1.14159 b - 3.14159 s) 7.85 s] / 1000
    • Trong đó: a, b là kích thước các cạnh (mm), s là độ dày thành (mm).

Bảng Tra Thông Số Thép Hộp Hình Oval (Ví dụ)

Kích thước (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng lý thuyết (kg/m)
8 x 20 0.7 0.28
8 x 20 1.0 0.40
10 x 30 1.0 0.58
10 x 30 1.2 0.69
14 x 73 2.0 2.54
14 x 73 3.0 3.77

Lưu ý: Bảng tra trên mang tính tham khảo, trọng lượng thực tế có thể chênh lệch do sai số sản xuất.

4. Thép Hộp Chữ D

Thép hộp chữ D có mặt cắt độc đáo, một bên cong và một bên phẳng, phù hợp cho các công trình có yêu cầu thiết kế đặc biệt về thẩm mỹ và kết cấu.

  • Thông số kỹ thuật:
    • Kích thước: từ 8 x 20 mm đến 14 x 73 mm.
    • Độ dày: từ 0.7 mm đến 3 mm.
  • Quy cách bó:
    • 20 x 40 mm: 50 cây/bó.
    • 45 x 85 mm: 20 cây/bó.
  • Công thức tính trọng lượng (kg/m):
    • P = [(2 a + 1.5708 b - 4 s) 7.85 s] / 1000
    • Trong đó: a, b là kích thước các cạnh (mm), s là độ dày thành (mm).

Bảng Tra Thông Số Thép Hộp Chữ D (Ví dụ)

Kích thước (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng lý thuyết (kg/m)
8 x 20 0.7 0.29
8 x 20 1.0 0.41
20 x 40 1.0 0.81
20 x 40 1.2 0.97
45 x 85 2.5 4.77
45 x 85 3.0 5.70

Lưu ý: Bảng tra trên mang tính tham khảo, trọng lượng thực tế có thể chênh lệch do sai số sản xuất.

Lời Kết

Việc nắm vững bảng tra thông số thép hộp chi tiết cho từng loại như thép hộp vuông, chữ nhật, oval, hay chữ D là vô cùng quan trọng. Thông tin này không chỉ giúp bạn lựa chọn đúng vật liệu thép phù hợp nhất với yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ của công trình mà còn đảm bảo tính kinh tế, hiệu quả trong thi công. Công ty TNHH Thép Đại Phát Lộc cam kết cung cấp các sản phẩm thép chất lượng cao cùng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, giúp quý khách hàng an tâm về mọi mặt.

Ngày Cập Nhật 03/01/2026 by Minh Anh

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Truy cập Uniscore kênh tỷ số bóng đá