Bảng Tra Xà Gồ Thép Chữ C Chi Tiết: Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Nhà Cung Cấp Uy Tín

Bảng Tra Xà Gồ Thép Chữ C Chi Tiết: Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Nhà Cung Cấp Uy Tín

Trong ngành xây dựng, việc lựa chọn vật liệu phù hợp là yếu tố then chốt quyết định đến sự vững chắc, tuổi thọ và hiệu quả kinh tế của công trình. Xà gồ thép chữ C, với những ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng chịu lực và tính linh hoạt trong thi công, ngày càng khẳng định vị thế là vật liệu không thể thiếu, đặc biệt trong các kết cấu mái. Để tối ưu hóa quá trình thiết kế và thi công, việc nắm vững thông tin từ bảng tra xà gồ thép chữ C là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ đi sâu vào các thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế, cũng như những lưu ý khi lựa chọn và sử dụng xà gồ thép chữ C, mang đến cái nhìn toàn diện và hữu ích nhất cho các kỹ sư, nhà thầu và chủ đầu tư.

Bảng Tra Xà Gồ Thép Chữ C Chi Tiết: Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Nhà Cung Cấp Uy Tín

1. Vai Trò Quan Trọng Của Bảng Tra Xà Gồ Thép Chữ C Trong Xây Dựng

Bảng tra xà gồ thép chữ C đóng vai trò là tài liệu tham khảo cốt lõi, cung cấp những thông tin kỹ thuật chi tiết về sản phẩm. Nó giúp người dùng dễ dàng xác định kích thước, trọng lượng, độ dày, và các thông số khác của xà gồ, từ đó tính toán chính xác số lượng vật liệu cần thiết cho mỗi dự án. Sự chính xác này không chỉ đảm bảo an toàn kết cấu mà còn giúp tối ưu hóa chi phí vật liệu, giảm thiểu lãng phí và sai sót trong quá trình thi công. Đặc biệt, các loại xà gồ thép chữ C đã được đột lỗ sẵn, như sản phẩm từ các nhà cung cấp uy tín, càng làm tăng thêm giá trị của bảng tra, giúp việc lắp đặt trở nên nhanh chóng và đơn giản hơn.

Bảng Tra Xà Gồ Thép Chữ C Chi Tiết: Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Nhà Cung Cấp Uy Tín

2. Phân Loại Và Đặc Tính Của Xà Gồ Thép Chữ C

Xà gồ thép chữ C thường được phân loại dựa trên kích thước hình học (chiều cao, chiều rộng, độ dày) và lớp mạ kẽm.

2.1. Kích Thước Hình Học Tiêu Chuẩn

Các kích thước phổ biến của xà gồ thép chữ C bao gồm:

  • C80x40x50, C100x50x15, C120x50x15, C150x50x20, C150x65x20, C180x50x20, C180x65x20, C200x50x20, C200x65x20, C250x65x20, C250x75x20, C300x75x20, C300x85x20, C300x100x25: Đây là các mã quy cách thông dụng, trong đó:
    • Chữ cái đầu (C) biểu thị hình dạng chữ C.
    • Số đầu tiên (ví dụ: 80, 100, 120…) chỉ chiều cao cánh xà gồ (đơn vị mm).
    • Số thứ hai (ví dụ: 40, 50, 65…) chỉ chiều rộng cánh xà gồ (đơn vị mm).
    • Số thứ ba (ví dụ: 15, 20, 25) chỉ độ dày của vật liệu thép (đơn vị mm).

2.2. Trọng Lượng Xà Gồ

Trọng lượng của xà gồ thép chữ C phụ thuộc trực tiếp vào kích thước hình học (chiều dài, chiều rộng, chiều cao và độ dày cạnh). Sản phẩm có quy cách và độ dày cạnh càng lớn thì trọng lượng trên mỗi mét càng nặng. Theo các tiêu chuẩn thông dụng, trọng lượng này thường dao động trong khoảng từ 2,17kg/m đến 12,67kg/m, tùy thuộc vào từng loại quy cách cụ thể. Bảng tra chi tiết về trọng lượng theo từng quy cách và độ dày sẽ được trình bày rõ ở phần sau.

2.3. Lớp Mạ Kẽm

Đa số xà gồ thép chữ C trên thị trường hiện nay đều được mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ kẽm điện phân để tăng cường khả năng chống ăn mòn và hoen gỉ. Lớp mạ kẽm không chỉ kéo dài tuổi thọ của sản phẩm dưới tác động của môi trường mà còn giúp duy trì vẻ ngoài thẩm mỹ cho công trình. Tiêu chuẩn về khối lượng lớp kẽm (g/m2 2 mặt) thường nằm trong khoảng từ 80-275 g/m2, tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và môi trường ứng dụng.

3. Bảng Tra Chi Tiết Các Thông Số Kỹ Thuật Của Xà Gồ Thép Chữ C

Việc tham khảo các bảng tra kỹ thuật dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn chi tiết và chính xác nhất về các loại xà gồ thép chữ C.

3.1. Bảng Quy Cách, Trọng Lượng Và Độ Dày

Bảng dưới đây tổng hợp quy cách phổ biến, độ dày cạnh và trọng lượng tương ứng trên mỗi mét, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn loại sản phẩm phù hợp với yêu cầu tải trọng và ngân sách.

Bảng 1: Quy Cách, Trọng Lượng Và Độ Dày Xà Gồ Chữ C (kg/m)

Quy cách (C x R x Dày) Độ dày (mm) 1.5 1.6 1.8 2.0 2.2 2.3 2.4 2.5 2.8 3.0
C80x40 2.17 2.31 2.58 2.86 3.13 3.26 3.40 3.53 3.93 4.19
C100x50 2.64 2.81 3.15 3.49 3.82 3.99 4.15 4.32 4.81 5.13
C120x50 2.87 3.06 3.43 3.80 4.17 4.35 4.53 4.71 5.25 5.60
C150x50 3.34 3.56 4.00 4.43 4.86 5.07 5.28 5.50 6.13 6.55
C150x65 3.70 3.94 4.42 4.90 5.37 5.61 5.85 6.08 6.79 7.25
C180x50 3.70 3.94 4.42 4.90 5.37 5.61 5.85 6.08 6.79 7.25
C180x65 4.05 4.32 4.84 5.37 5.89 6.15 6.41 6.67 7.45 7.96
C200x50 3.93 4.19 4.70 5.21 5.72 5.97 6.22 6.48 7.23 7.72
C200x65 4.29 4.57 5.13 5.68 6.24 6.51 6.79 7.07 7.89 8.43
C250x65 4.87 5.19 5.83 6.47 7.10 7.42 7.73 8.05 8.99 9.61
C250x75 5.11 5.45 6.12 6.78 7.45 7.78 8.11 8.44 9.43 10.08
C300x75 5.70 6.07 6.82 7.57 8.31 8.68 9.05 9.42 10.52 11.26
C300x85 5.93 6.33 7.10 7.88 8.66 9.04 9.43 9.81 10.96 11.73
C300x100 6.41 6.83 7.67 8.51 9.35 9.76 10.18 10.60 11.84 12.67

Lưu ý về dung sai:

  • Dung sai trọng lượng sản phẩm: ± 2%
  • Dung sai độ dày sản phẩm: ± 5%

3.2. Bảng Kích Thước, Vị Trí Đột Lỗ Và Chiều Dài Chống Mí

Việc đột lỗ chính xác theo tiêu chuẩn là rất quan trọng để đảm bảo liên kết chắc chắn và hiệu quả trong thi công. Bảng này cung cấp thông tin về kích thước các bộ phận cấu thành xà gồ và quy cách đột lỗ.

Bảng 2: Kích Thước, Vị Trí Đột Lỗ Và Chiều Dài Chống Mí Xà Gồ Chữ C

Loại xà gồ Kích thước và vị trí đột lỗ (mm) Chiều dài chống mí theo nhịp xà gồ (mm)
H (Chiều cao) F (Rộng cánh)
C80 80 40
C100 100 50
C120 120 50
C150 150 50
C150 150 65
C180 180 50
C180 180 65
C200 200 50
C200 200 65
C250 250 65
C250 250 75
C300 300 75
C300 300 85
C300 300 100

Lưu ý về dung sai:

  • Dung sai mép cánh xà gồ: ± 3mm
  • Dung sai kích thước hình học sản phẩm: ± 2mm

3.3. Bảng Chỉ Tiêu Kỹ Thuật (Tiêu Chuẩn Chất Lượng)

Để đảm bảo chất lượng và độ bền của công trình, xà gồ thép chữ C phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật theo tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia.

Bảng 3: Chỉ Tiêu Kỹ Thuật Của Xà Gồ Thép Chữ C

Tên chỉ tiêu Đơn vị Kết quả tiêu chuẩn
Giới hạn chảy Mpa ≥ 245
Độ bền kéo Mpa ≥ 400
Độ giãn dài % 10 ÷ 30%
Khối lượng lớp kẽm g/m2 2 mặt 80-275

Việc sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn này góp phần gia tăng tuổi thọ công trình, giảm thiểu chi phí bảo trì, sửa chữa sau này.

4. Ứng Dụng Phổ Biến Của Xà Gồ Thép Chữ C

Xà gồ thép chữ C được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại hình công trình nhờ tính năng vượt trội so với các vật liệu truyền thống.

4.1. Kết Cấu Mái Công Nghiệp và Dân Dụng

Đây là lĩnh vực ứng dụng chính của xà gồ thép chữ C. Chúng được sử dụng làm hệ đỡ cho các loại vật liệu lợp mái như tôn, ngói kim loại, tấm lợp sinh thái… nhờ khả năng chịu lực tốt, vượt nhịp xa và lắp đặt nhanh chóng.

4.2. Nhà Thép Tiền Chế

Trong các nhà xưởng, nhà kho, nhà công nghiệp được xây dựng bằng kết cấu thép tiền chế, xà gồ chữ C là thành phần không thể thiếu để tạo nên hệ khung sườn vững chắc cho mái và vách.

4.3. Các Công Trình Dân Sinh Khác

Ngoài ra, xà gồ thép chữ C còn có thể được sử dụng trong các công trình dân dụng nhỏ hơn, các công trình phụ trợ, hệ giàn leo, hoặc các cấu trúc đòi hỏi khả năng chịu lực và chống ăn mòn cao.

5. Ưu Điểm Vượt Trội Khi Sử Dụng Xà Gồ Thép Chữ C

So với xà gồ bằng gỗ hay các loại vật liệu khác, xà gồ thép chữ C mang lại nhiều lợi ích thiết thực:

  • Chống ăn mòn và hoen gỉ vượt trội: Lớp mạ kẽm bảo vệ thép khỏi tác động của môi trường, hóa chất, giúp sản phẩm có độ bền cao, tuổi thọ lâu dài, đặc biệt phù hợp với các khu vực có khí hậu khắc nghiệt hoặc gần biển.
  • Lắp đặt nhanh chóng và dễ dàng: Trọng lượng tương đối nhẹ, kích thước đa dạng và quan trọng là sản phẩm đã được gia công đột lỗ sẵn theo thiết kế giúp giảm thiểu thời gian và nhân công thi công, đẩy nhanh tiến độ dự án.
  • Khả năng chịu lực và vượt nhịp tốt: Mặc dù có trọng lượng nhẹ, xà gồ thép chữ C vẫn sở hữu độ cứng và khả năng chịu lực cao, cho phép vượt qua các nhịp lớn mà không cần quá nhiều cột chống, tối ưu hóa không gian sử dụng.
  • Đa dạng kích thước và quy cách: Sự phong phú về kích thước và độ dày cho phép xà gồ thép chữ C đáp ứng yêu cầu của hầu hết các loại công trình, từ dân dụng đến công nghiệp quy mô lớn.
  • Chi phí hợp lý: Với độ bền cao và chi phí đầu tư ban đầu cạnh tranh, xà gồ thép chữ C mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài, giảm thiểu chi phí bảo trì và sửa chữa trong suốt vòng đời công trình.

6. Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Và Bảo Quản Xà Gồ Thép Chữ C

Để đảm bảo xà gồ thép chữ C phát huy tối đa công năng và kéo dài tuổi thọ, người dùng cần chú ý các điểm sau:

6.1. Lưu Ý Khi Sử Dụng

  • Chọn đúng tải trọng và kích thước: Tính toán kỹ lưỡng tải trọng mái (tôn, ngói, vật liệu cách nhiệt, tải trọng gió, tải trọng người thi công…) để lựa chọn loại xà gồ có quy cách và độ dày phù hợp. Tham khảo bảng tra xà gồ thép chữ C là bước đầu tiên cần thực hiện.
  • Khoảng cách xà gồ: Khoảng cách giữa các xà gồ cần được tính toán dựa trên cường độ của xà gồ và loại vật liệu lợp mái. Thông thường, khoảng cách này dao động từ 4-6 feet (tương đương 1.2 – 1.8 mét), nhưng cần điều chỉnh theo thiết kế chi tiết.
  • Cân nhắc độ dài tấm lợp: Thiết kế khoảng cách xà gồ cũng cần tương thích với chiều dài của tấm lợp để đảm bảo sự liên kết chắc chắn và tránh hiện tượng võng.

6.2. Lưu Ý Khi Bảo Quản

  • Môi trường bảo quản: Xà gồ thép chữ C nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước, hóa chất ăn mòn (axit, bazo, muối).
  • Nền đặt xà gồ: Đặt xà gồ trên kệ gỗ hoặc bê tông, cách mặt đất ít nhất 10cm để tránh ẩm mốc và ăn mòn từ nền.
  • Phân loại cũ/mới: Tránh để chung xà gồ mới và xà gồ cũ trong cùng một khu vực, đặc biệt nếu xà gồ cũ có dấu hiệu han gỉ, để ngăn chặn sự lây lan của ăn mòn.
  • Che chắn: Cần che chắn xà gồ khỏi mưa, nắng gắt và bụi bẩn trong quá trình lưu kho để giữ nguyên vẹn tính chất và vẻ ngoài của sản phẩm.

7. Đơn Vị Cung Cấp Xà Gồ Thép Chữ C Uy Tín

Việc lựa chọn một nhà cung cấp uy tín là yếu tố quan trọng hàng đầu để đảm bảo chất lượng sản phẩm và nhận được dịch vụ tốt nhất. Một đơn vị cung cấp chuyên nghiệp không chỉ mang đến sản phẩm đạt chuẩn mà còn tư vấn tận tình, hỗ trợ kỹ thuật và cung cấp mức giá cạnh tranh.

Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong ngành thép, Công ty TNHH Thép Đại Phát Lộc tự hào là một trong những nhà nhập khẩu và phân phối hàng đầu các sản phẩm thép kết cấu, bao gồm cả xà gồ thép chữ C chất lượng cao tại Việt Nam. Chúng tôi có nhiều năm kinh nghiệm trong kinh doanh thép ống và đồng thời có các mối quan hệ lâu dài với các nhà sản xuất, đại diện bán hàng của các nhà máy lớn trên thế giới như Châu Âu, Nhật Bản, Nga, Ucraina, Trung Quốc và Hàn Quốc.

Sản phẩm xà gồ thép chữ C của Thép Đại Phát Lộc nổi bật với:

  • Chất lượng vượt trội: Cam kết cung cấp sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật, đảm bảo giới hạn chảy, độ bền kéo và độ giãn dài theo quy định.
  • Đa dạng quy cách: Cung cấp đầy đủ các mã xà gồ chữ C từ nhỏ đến lớn, đáp ứng mọi yêu cầu thiết kế của công trình.
  • Đột lỗ sẵn tiện lợi: Nhiều sản phẩm được đột lỗ theo yêu cầu, giúp tiết kiệm thời gian và công sức thi công cho khách hàng.
  • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp: Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn, giải đáp mọi thắc mắc về bảng tra xà gồ thép chữ C, cách lựa chọn và ứng dụng phù hợp.
  • Giá cả cạnh tranh: Với lợi thế nhập khẩu trực tiếp, chúng tôi mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng, tối ưu hóa chi phí đầu tư.
  • Dịch vụ giao hàng toàn quốc: Đảm bảo sản phẩm được vận chuyển an toàn và đúng hẹn đến chân công trình.

Nếu quý khách hàng có nhu cầu tìm hiểu sâu hơn về bảng tra xà gồ thép chữ C, báo giá chi tiết hoặc cần tư vấn về các loại thép hình, thép ống khác, vui lòng liên hệ với chúng tôi. Thép Đại Phát Lộc luôn sẵn sàng phục vụ với phương châm: “UY TÍN – CHẤT LƯỢNG”.


Thông tin liên hệ:

  • Công ty TNHH Thép Đại Phát Lộc
  • Địa chỉ: (Thông tin địa chỉ chi tiết sẽ được bổ sung nếu có)
  • Điện thoại: (Thông tin số điện thoại sẽ được bổ sung nếu có)
  • Email: (Thông tin email sẽ được bổ sung nếu có)
  • Website: thepongducnhapkhau.com

Ngày Cập Nhật 03/01/2026 by Minh Anh

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Truy cập Uniscore kênh tỷ số bóng đá