
Việc nắm vững thông tin về bảng báo giá thép hình H là yếu tố then chốt để các nhà thầu, kỹ sư và chủ đầu tư lựa chọn vật liệu xây dựng phù hợp. Thép hình H, hay còn gọi là H Beam Steel, nổi bật với cấu trúc chữ H độc đáo mang lại khả năng chịu lực vượt trội, độ cứng cao và tính ổn định tuyệt vời. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về thép hình H, từ bảng giá tham khảo, quy cách kỹ thuật, thành phần hóa học, đến các ứng dụng thực tế và lưu ý khi lựa chọn nhà cung cấp uy tín, giúp bạn đưa ra quyết định tối ưu cho mọi dự án.

1. Bảng Giá và Quy Cách Thép Hình Chữ H Tham Khảo
Việc xác định chính xác bảng báo giá thép hình H đòi hỏi sự linh hoạt do giá cả biến động theo thị trường, số lượng và yêu cầu kỹ thuật. Dưới đây là bảng giá tham khảo và các quy cách tiêu chuẩn cho thép hình H, giúp quý khách hàng hình dung được mức đầu tư cần thiết.
| Quy cách thép H (H x B) | Kích thước mặt cắt (mm) | Khối lượng (Kg/m) | Đơn giá (VNĐ/Kg) |
|---|---|---|---|
| H (mm) | B (mm) | t1 (mm) | t2 (mm) |
| Thép H 100 x 55 | 100 | 55 | 4.5 |
| Thép H 100 x 100 | 100 | 100 | 6 |
| Thép H 120 x 64 | 120 | 64 | 4.8 |
| Thép H 125 x 125 | 125 | 125 | 6.5 |
| Thép H 148 x 100 | 148 | 100 | 6 |
| Thép H 150 x 75 | 150 | 75 | 5 |
| Thép H 150 x 150 | 150 | 150 | 7 |
| Thép H 175 x 175 | 175 | 175 | 7.5 |
| Thép H 194 x 150 | 194 | 150 | 6 |
| Thép H 200 x 100 | 200 | 100 | 5.5 |
| Thép H 200 x 200 | 200 | 200 | 8 |
| Thép H 244 x 175 | 244 | 175 | 7 |
| Thép H 248 x 124 | 248 | 124 | 5 |
| Thép H 250 x 125 | 250 | 125 | 6 |
| Thép H 250 x 250 | 250 | 250 | 9 |
| Thép H 294 x 200 | 294 | 200 | 8 |
| Thép H 300 x 150 | 300 | 150 | 6.5 |
| Thép H 300 x 300 | 300 | 300 | 10 |
| Thép H 346 x 174 | 346 | 174 | 6 |
| Thép H 350 x 175 | 350 | 175 | 7 |
| Thép H 350 x 350 | 350 | 350 | 12 |
| Thép H 390 x 300 | 390 | 300 | 10 |
| Thép H 400 x 200 | 400 | 200 | 8 |
| Thép H 400 x 400 | 400 | 400 | 13 |
| Thép H 450 x 200 | 450 | 200 | 9 |
| Thép H 500 x 200 | 500 | 200 | 10 |
Lưu ý quan trọng: Bảng giá này chỉ mang tính tham khảo. Giá thép H phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thời điểm thị trường, biến động tỷ giá, số lượng đặt hàng, và yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Để nhận được báo giá chính xác và chiết khấu tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua hotline: 0906 261 855.
Quy cách kỹ thuật và Mác Thép Hình Chữ H Phổ Biến
Thép hình H được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế danh tiếng, đảm bảo chất lượng và tính năng vượt trội:
- Tiêu chuẩn sản xuất: GOST (Nga), JIS (Nhật Bản), GB (Trung Quốc), ASTM/ASME (Mỹ), và EN (Châu Âu).
- Kích thước cơ bản: Chiều cao bụng (H) từ 100 mm đến 900 mm, chiều rộng cánh (B) từ 50 mm đến 400 mm. Độ dày bụng (t1) và cánh (t2) sẽ thay đổi tùy theo từng mã sản phẩm cụ thể.
- Chiều dài tiêu chuẩn: Phổ biến từ 6 mét đến 12 mét.
- Tính toán trọng lượng: Trọng lượng thép H (kg/m) được tính toán dựa trên diện tích mặt cắt ngang (A) nhân với khối lượng riêng của thép (7.85 kg/dm³ hoặc 7850 kg/m³). Công thức tính diện tích mặt cắt:
A = (2 × B × t2) + ((H − 2t2) × t1).

2. Thành phần Hóa học và Đặc tính Cơ lý của Thép Hình H
Hiểu rõ thành phần hóa học và các đặc tính cơ lý giúp lựa chọn đúng mác thép cho từng ứng dụng cụ thể, đảm bảo độ bền và an toàn cho công trình.
| Tiêu chuẩn | Mác thép | C (max, %) | Si (max, %) | Mn (max, %) | P (max, %) | S (max, %) | Giới hạn chảy (Yield) N/mm² (MPa) | Độ bền kéo (Tensile) N/mm² (MPa) | Độ giãn dài A (%) | Ghi chú / Nhiệt độ Va đập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JIS G3101 | SS400 | — | — | 0.05 (trong hình) | 0.05 | — | ≥ 235 | 400 – 510 | ~21 | Thông số tiêu chuẩn JIS |
| EN 10025-2 | S235JR/J0/J2 | 0.17–0.20 | — | ≤ 1.4 | ≈0.025–0.035 | ≈0.025–0.035 | ≥ 235 | 360 – 510 | 24–26 | Va đập: JR @ +20°C; J0 @ 0°C; J2 @ -20°C |
| ASTM A36 | A36 | ≤ 0.26 | ≤ 0.40 | 0.4 – 0.8 (typ.) | ≤ 0.04 | ≤ 0.05 | ≥ 250 | 400 – 550 | ~20 | Tiêu chuẩn ASTM A36 |
| EN 10025-2 | S275JR/J0/J2 | ≤ 0.21 | — | ≤ 1.5 | ≤ 0.035 | ≤ 0.035 | ≥ 275 | 410 – 560 | ~23 | Va đập theo cấp nhiệt như S235 |
| GB/T (Q345) | Q345 (A–E) | 0.18–0.20 | ≤ 0.55 | 1.0 – 1.6 | 0.025–0.045 | 0.025–0.045 | ≥ 345 | 470 – 630 | 21 – 22 | Yêu cầu Nb, Ti nhỏ (tùy nhóm) |
| EN 10025 / ASTM equiv. | S355 | ≤ 0.23 | ≤ 0.05 | ≤ 1.60 | ≤ 0.05 | ≤ 0.05 | ≥ 355 | 470 – 630 | ~21–22 | Cường độ cao |
Lưu ý: Các giá trị nêu trên là phổ biến và có thể có sai số nhỏ tùy theo nhà sản xuất và phiên bản tiêu chuẩn. Độ giãn dài (A%) thường được đo trên mẫu thử có chiều dày danh nghĩa 3-16mm.
3. Đặc Điểm Nổi Bật Của Thép Hình Chữ H
Thép hình H chiếm ưu thế trong ngành xây dựng và cơ khí nhờ vào các ưu điểm vượt trội sau:
- Độ cứng và Cân bằng cao: Cấu trúc chữ H với hai cánh song song và bụng thép tạo nên sự cân bằng hoàn hảo, phân bổ đều lực tác động và gia tăng độ cứng cho kết cấu.
- Chống Rung Lắc Hiệu Quả: Khả năng hấp thụ và giảm thiểu rung động tốt, phù hợp cho các công trình tại khu vực có gió mạnh, địa chấn hoặc gần các nguồn gây rung động.
- Chịu Lực Vượt Trội: Sức chịu tải nén và uốn lớn, thép H ít bị biến dạng, cong vênh ngay cả dưới tác động của tải trọng nặng, đảm bảo tính toàn vẹn của công trình.
- Tuổi Thọ Bền Lâu: Khi được gia công, lắp đặt và bảo trì đúng quy trình, thép H có thể duy trì tuổi thọ lên đến hơn 50 năm, mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài.
- Khả năng Chống Ăn Mòn: Đặc biệt khi được mạ kẽm nhúng nóng, thép H có khả năng chống gỉ sét và ăn mòn vượt trội, kéo dài tuổi thọ công trình trong các môi trường khắc nghiệt.
Thiết kế cân bằng của thép hình H giúp tạo độ cứng và độ ổn định cao
4. Các Loại Thép Hình H Phổ Biến
Dựa trên phương pháp xử lý bề mặt, thép hình H được phân loại thành các nhóm chính, mỗi loại phù hợp với điều kiện và yêu cầu sử dụng khác nhau.
4.1. Thép H Đen (Cán Nóng Chưa Mạ)
Thép H đen giữ nguyên bề mặt cán nóng, không có lớp phủ bảo vệ. Loại này có đặc tính dễ gia công và hàn nối, thường được sử dụng cho các kết cấu nhà xưởng, nhà thép tiền chế, khung máy và các hạng mục nội thất. Tuy nhiên, thép H đen dễ bị rỉ sét khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc ăn mòn, do đó cần sơn bảo vệ nếu sử dụng ngoài trời hoặc trong môi trường khắc nghiệt.
Thép H đen (thép H cán nóng chưa mạ)
4.2. Thép H Xi Kẽm (Mạ Kẽm Điện Phân – Mạ Lạnh)
Thép H xi kẽm được xử lý bằng phương pháp mạ điện phân, tạo ra một lớp kẽm mỏng phủ đều bề mặt, mang lại vẻ ngoài sáng bóng và cải thiện khả năng chống rỉ so với thép đen. Loại này thích hợp cho các kết cấu yêu cầu tính thẩm mỹ, sử dụng trong nhà hoặc ngoài trời với mức độ ăn mòn vừa phải, cũng như các ứng dụng cơ khí và dân dụng.
Thép H xi kẽm (mạ kẽm điện phân – mạ lạnh)
4.3. Thép H Mạ Kẽm Nhúng Nóng
Đây là loại thép có khả năng chống ăn mòn cao nhất nhờ được nhúng toàn bộ vào bể kẽm nóng chảy, tạo ra lớp phủ kẽm dày và bền vững. Thép H mạ kẽm nhúng nóng có tuổi thọ từ 20-30 năm, là lựa chọn tối ưu cho các công trình ven biển, khu công nghiệp hóa chất, các cấu kiện chịu tải lớn ngoài trời, hoặc những nơi yêu cầu độ bền và khả năng chống chịu ăn mòn tối đa.
Thép H mạ kẽm nhúng nóng
5. Ứng Dụng Đa Dạng Của Thép Hình Chữ H
Nhờ những đặc tính ưu việt, thép hình chữ H được ứng dụng rộng rãi trong hầu hết các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp.
- Kết cấu Nhà Xưởng & Nhà Thép Tiền Chế: Làm cột, dầm chính, hệ giằng, tạo nên bộ khung vững chắc, chịu lực tốt và chống rung lắc hiệu quả.
- Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp: Ứng dụng làm khung nhà cao tầng, sàn chịu tải, hệ thống kết cấu đỡ trong các công trình kiến trúc đa dạng.
- Công Trình Hạ Tầng Lớn: Sử dụng cho cầu đường, tháp truyền hình, cột điện cao thế, đòi hỏi khả năng chịu tải trọng cực lớn và độ an toàn kết cấu cao.
- Ngành Cơ Khí & Chế Tạo: Chế tạo kệ kho hàng nặng, khung máy móc công nghiệp, đòn cân, các thiết bị chịu lực, tận dụng tối đa độ bền và tuổi thọ của vật liệu.
- Ngành Vận Tải: Làm khung xe tải, sàn xe ô tô, các kết cấu chịu tải trong ngành vận tải đường bộ và đường sắt.
- Công Trình Biển & Môi Trường Ăn Mòn: Đặc biệt hiệu quả với thép H mạ kẽm nhúng nóng, sử dụng cho các giàn khoan, cầu cảng, nhà máy hóa chất nhờ khả năng chống chịu ăn mòn vượt trội.
Thép hình chữ H là lựa chọn lý tưởng cho nhà tiền chế
6. Tìm Kiếm Nhà Cung Cấp Thép Hình H Uy Tín
Khi nhu cầu về thép xây dựng ngày càng tăng, việc lựa chọn một nhà cung cấp uy tín, có kinh nghiệm là vô cùng quan trọng. CÔNG TY TNHH THÉP ĐẠI PHÁT LỘC tự hào là một trong những nhà nhập khẩu và phân phối thép ống, thép hình hàng đầu tại Việt Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm, chúng tôi xây dựng được mối quan hệ đối tác chiến lược lâu dài với các nhà sản xuất thép lớn trên thế giới như Châu Âu, Nhật Bản, Nga, Ucraina, Trung Quốc và Hàn Quốc.
Chúng tôi cam kết cung cấp đa dạng các loại thép ống đúc, thép ống hàn, thép hình H, U, I, V cùng các loại phụ kiện hàn và phụ kiện ren, mặt bích chất lượng cao. Phương châm “UY TÍN – CHẤT LƯỢNG” luôn được đặt lên hàng đầu, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm tốt nhất với giá thành cạnh tranh nhất.
Thông tin liên hệ:
- Địa chỉ: [Vui lòng xem thông tin chi tiết trên website chính thức thepongducnhapkhau.com]
- Website:
https://thepongducnhapkhau.com/ - Hotline: [Vui lòng liên hệ hotline để nhận báo giá chiết khấu tốt nhất]
Với sự hỗ trợ của thép Đại Phát Lộc, mọi dự án của bạn sẽ được xây dựng trên nền tảng vững chắc của vật liệu thép chất lượng cao.
Ngày Cập Nhật 31/12/2025 by Minh Anh
