Trong ngành xây dựng và lắp đặt hệ thống cơ điện (MEP), việc nắm vững kích thước ống thép mạ kẽm không chỉ giúp kỹ sư tối ưu hóa thiết kế mà còn đảm bảo tính an toàn tuyệt đối cho công trình. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong nhập khẩu và phân phối thép ống, Thép Đại Phát Lộc hiểu rằng một sai sót nhỏ trong thông số SCH hay độ dày cũng có thể dẫn đến rủi ro lớn về áp suất.
Bài viết này cung cấp bảng tra quy cách chi tiết theo tiêu chuẩn BS 1387:1985 và kinh nghiệm thực tế khi lựa chọn ống thép cho các hệ thống PCCC, cấp thoát nước và kết cấu công nghiệp trong năm 2026.
Tổng quan về tiêu chuẩn kích thước ống thép mạ kẽm
Ống thép mạ kẽm được ưa chuộng nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội. Tại thị trường Việt Nam, các dòng ống mạ kẽm (điển hình là Hòa Phát, SeAH) thường sản xuất theo tiêu chuẩn BS 1387:1985. Đây là tiêu chuẩn Anh Quốc phân loại ống theo các mức độ dày khác nhau (Light, Medium, Heavy) để phù hợp với từng ngưỡng áp suất làm việc.
Các thông số cần lưu ý khi tra bảng:
- DN (Nominal Diameter): Đường kính danh nghĩa (ví dụ: DN15, DN25).
- Phi (Outside Diameter – OD): Đường kính ngoài thực tế (mm).
- Inch: Đơn vị đo lường theo hệ Anh (ví dụ: 1/2″, 1″).
- Độ dày (Wall Thickness): Quyết định khả năng chịu lực và trọng lượng của ống.
Bảng tra kích thước ống thép mạ kẽm tiêu chuẩn BS 1387:1985
Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết cho các hệ ống từ DN15 đến DN150. Đây là dữ liệu chuẩn giúp quý khách hàng tính toán tải trọng và khối lượng thu mua chính xác.
1. Quy cách chung và số cây mỗi bó
| OD (mm) | Inch | DN (mm) | Chiều dài (mm) | Số cây/bó |
|---|---|---|---|---|
| 21.2 | 1/2 | 15 | 6000 | 168 |
| 26.65 | 3/4 | 20 | 6000 | 114 |
| 33.5 | 1 | 25 | 6000 | 80 |
| 42.2 | 1.1/4 | 32 | 6000 | 61 |
| 48.1 | 1.1/2 | 40 | 6000 | 52 |
| 59.9 | 2 | 50 | 6000 | 37 |
| 75.6 | 2.1/2 | 65 | 6000 | 27 |
| 88.3 | 3 | 80 | 6000 | 24 |
| 113.5 | 4 | 100 | 6000 | 16 |
2. Phân loại theo độ dày (Class A1, Light, Medium)
Việc chọn đúng “Class” (lớp) độ dày cực kỳ quan trọng. Ví dụ, trong hệ thống PCCC cao tầng, các kỹ sư thường ưu tiên Class Medium để đảm bảo khả năng chịu áp lực nước định mức.
Lớp siêu nhẹ (Class A1)
Dành cho các ứng dụng kết cấu nhẹ, hàng rào, hoặc hệ thống dẫn nước áp lực thấp.
| OD (mm) | Độ dày (mm) | Kg/m | Kg/Cây (6m) | Kg/Bó |
|---|---|---|---|---|
| 21.2 | 1.9 | 0.914 | 5.484 | 921 |
| 26.65 | 2.1 | 1.284 | 7.704 | 871 |
| 33.5 | 2.3 | 1.787 | 10.722 | 858 |
| 42.2 | 2.3 | 2.26 | 13.56 | 827 |
| 48.1 | 2.5 | 2.83 | 16.89 | 883 |
| 59.9 | 2.6 | 3.693 | 22.158 | 820 |
| 75.6 | 2.9 | 5.228 | 31.368 | 847 |
| 88.3 | 2.9 | 6.138 | 36.828 | 884 |
| 113.5 | 3.2 | 8.763 | 52.578 | 841 |
Lớp nhẹ (Class Light)
Thường dùng phổ biến trong các hệ thống dẫn nước dân dụng và khung cơ khí công nghiệp.
| OD (mm) | Độ dày (mm) | Kg/m | Kg/Cây (6m) | Kg/Bó |
|---|---|---|---|---|
| 21.2 | 2.0 | 0.947 | 5.682 | 955 |
| 26.65 | 2.3 | 1.381 | 8.286 | 936 |
| 33.5 | 2.6 | 1.981 | 11.886 | 951 |
| 42.2 | 2.6 | 2.54 | 15.24 | 930 |
| 48.1 | 2.9 | 3.23 | 19.38 | 1008 |
| 59.9 | 2.9 | 4.08 | 24.48 | 906 |
| 75.6 | 3.2 | 5.71 | 34.26 | 925 |
| 88.3 | 3.2 | 6.72 | 40.42 | 968 |
| 113.5 | 3.6 | 9.75 | 58.50 | 936 |
Lớp trung bình (Class Medium)
Đây là kích thước ống thép mạ kẽm tiêu chuẩn cho các hệ thống đường ống công nghiệp, chịu áp lực nước lớn và yêu cầu độ bền cao.
| OD (mm) | Độ dày (mm) | Kg/m | Kg/Cây (6m) | Kg/Bó |
|---|---|---|---|---|
| 21.2 | 2.6 | 1.21 | 7.26 | 1.200 |
| 26.65 | 2.6 | 1.56 | 9.36 | 1.058 |
| 33.5 | 3.2 | 2.41 | 14.4 | 1.157 |
| 42.5 | 3.2 | 3.1 | 18.6 | 1.135 |
| 48.1 | 3.2 | 3.57 | 21.42 | 1.114 |
| 59.9 | 3.6 | 5.03 | 30.18 | 1.117 |
| 75.6 | 3.6 | 6.43 | 38.58 | 1.042 |
| 88.3 | 4.0 | 8.37 | 50.22 | 1.205 |
| 113.5 | 4.5 | 12.2 | 73.2 | 1.171 |
Phân biệt ống thép mạ kẽm nhúng nóng và mạ kẽm điện phân
Khi lựa chọn kích thước ống thép mạ kẽm, người mua thường nhầm lẫn giữa hai công nghệ mạ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ công trình:
- Mạ kẽm nhúng nóng: Ống thép được nhúng hoàn toàn vào bể kẽm nóng chảy. Lớp kẽm bám cả mặt trong lẫn mặt ngoài, độ dày lớp kẽm đạt khoảng 50μm. Phù hợp cho môi trường gần biển, hóa chất hoặc ngoài trời.
- Mạ kẽm điện phân (mạ lạnh): Chỉ phủ một lớp kẽm mỏng phía ngoài (khoảng 15-20μm). Mặt trong ống không được bảo vệ tối ưu. Loại này có bề mặt bóng đẹp hơn nhưng khả năng chống gỉ sét kém hơn nhúng nóng.
[!Note] Với các đường ống dẫn nước chữa cháy, chúng tôi luôn kiến nghị sử dụng ống mạ kẽm nhúng nóng để tránh tình trạng rỉ sét từ bên trong gây tắc nghẽn đầu phun Sprinkler sau nhiều năm sử dụng.
Kinh nghiệm thực tế: Lưu ý khi kiểm tra đơn hàng thép ống
Để đảm bảo quyền lợi khi nhập hàng tại các kho thép tại TPHCM hay các tỉnh lân cận, quý khách cần lưu ý:
- Kiểm tra chứng chỉ CO/CQ: Mọi lô hàng ống thép tiêu chuẩn đều phải có giấy chứng nhận chất lượng và nguồn gốc xuất xứ từ nhà máy (Hòa Phát, SeAH, Việt Đức…).
- Dung sai cho phép: Theo tiêu chuẩn BS 1387, độ dày và trọng lượng thường có mức sai số cho phép từ ±5% đến ±10%. Cần sử dụng thước kẹp điện tử và cân thực tế để đối chiếu với bảng quy cách.
- Dấu hiệu nhận biết: Ống chính hãng thường có in phun tên thương hiệu, quy cách, tiêu chuẩn và số lô trên thân ống.
ống thép mạ kẽm hòa phátKiểm tra kỹ tem nhãn và chữ in trên thân ống thép mạ kẽm trước khi nhập kho.
Báo giá ống thép mạ kẽm mới nhất 2026
Giá thép là một biến số phụ thuộc vào giá nguyên liệu phôi thép thế giới và chi phí mạ kẽm. Trong năm 2026, giá thép dự kiến vẫn có những biến động do các yếu tố về chuỗi cung ứng và chính sách môi trường.
- Giá thép ống mạ kẽm Hòa Phát: Dao động từ 18.500đ – 22.000đ/kg (tùy số lượng và quy cách).
- Giá thép ống mạ kẽm SeAH: Thường cao hơn 5-7% do thế mạnh về tiêu chuẩn xuất khẩu.
Disclaimer (Miễn trừ trách nhiệm): Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại một thời điểm nhất định. Để nhận báo giá thép ống mạ kẽm chính xác theo khối lượng đơn hàng thực tế, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp bộ phận kinh doanh.
Đại lý phân phối thép ống mạ kẽm uy tín tại TPHCM
Công Ty TNHH Thép Đại Phát Lộc tự hào là đơn vị cung ứng thép công nghiệp hàng đầu, chuyên dòng ống thép đúc tiêu chuẩn ASTM A106/A53 và ống mạ kẽm Hòa Phát chính hãng.
- Kho hàng sẵn có: Đầy đủ kích thước ống thép mạ kẽm từ DN15 đến DN200.
- Dịch vụ: Hỗ trợ cắt theo quy cách, giao hàng nhanh bằng xe cẩu chuyên dụng tại TPHCM, Bình Dương, Long An, Đồng Nai.
- Cam kết: 100% hàng mới, có đầy đủ hóa đơn VAT và chứng chỉ chất lượng.
Thông tin liên hệ tư vấn kỹ thuật:
- Hotline: 0932.059.176
- Địa chỉ: 551/156 Lê Văn Khương, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
- Email: kinhdoanh@thepbaotin.com
- Website: thepongducnhapkhau.com
Hy vọng bảng tra kích thước ống thép mạ kẽm 2026 trên đây đã cung cấp đủ thông tin hữu ích cho dự án của bạn. Nếu cần tư vấn thêm về tiêu chuẩn API 5L hoặc ống thép đúc áp lực cao, đừng ngần ngại để lại lời nhắn cho chúng tôi.
Ngày Cập Nhật 01/03/2026 by Minh Anh
