Thép Hộp 50×50 Nhập Khẩu 2026 – Bảng Giá & Quy Cách Chi Tiết

Thép hộp 50×50 là loại thép hình có tiết diện vuông 50mm × 50mm, được ứng dụng rộng rãi trong kết cấu khung nhà xưởng, cổng, lan can và hệ thống giàn giáo. Bài viết cung cấp bảng tra trọng lượng theo độ dày, so sánh thép đen và mạ kẽm, cùng báo giá cập nhật từ Thép Ống Đúc Nhập Khẩu – đơn vị phân phối thép hình chất lượng cao tại Việt Nam.

Thép Hộp 50x50Thép Hộp 50×50

Đặc Điểm Kỹ Thuật Thép Hộp Vuông 50×50

Thép hộp 50×50 có tiết diện đối xứng, khả năng chịu lực đồng đều theo cả hai phương. Độ dày thành ống dao động từ 1.0mm đến 3.5mm, quyết định trực tiếp đến khả năng chịu tải và giá thành.

Thông số kỹ thuật chuẩn:

  • Kích thước tiết diện: 50mm × 50mm (cạnh ngoài)
  • Độ dày thành: 1.0 – 3.5mm (dung sai ±2%)
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m, 9m, 12m/cây
  • Mác thép: CT3, SS400, S235, Q235 (tùy nguồn gốc)
  • Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A500, JIS G3466, EN 10219

Độ dày 2.0mm trở lên thường được ưu tiên cho kết cấu chịu lực chính như khung nhà, trong khi độ dày 1.0-1.5mm phù hợp với ứng dụng trang trí hoặc kết cấu phụ.

Bảng Tra Trọng Lượng Thép Hộp 50×50 Theo Độ Dày

Trọng lượng thép hộp tính theo công thức: W = 0.02466 × t × (a – t) với t là độ dày (mm), a là cạnh ngoài (mm). Bảng dưới đây áp dụng cho thép hộp vuông 50×50 chiều dài 6m:

Quy Cách (mm) Trọng Lượng (kg/m) Trọng Lượng/Cây 6m (kg)
50×50×1.0 1.53 9.19
50×50×1.2 1.83 10.98
50×50×1.5 2.27 13.62
50×50×1.8 2.70 16.22
50×50×2.0 2.99 17.94
50×50×2.5 3.69 22.14
50×50×3.0 4.37 26.23
50×50×3.5 5.03 30.20

Lưu ý thực tế: Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch ±2% do dung sai sản xuất. Khi tính toán kết cấu, nên sử dụng trọng lượng danh nghĩa cộng thêm hệ số an toàn 1.1 để đảm bảo độ chính xác.

So Sánh Thép Hộp Đen và Thép Hộp Mạ Kẽm

Thép Hộp Đen (Black Steel Tube)

Thép hộp đen là thép cacbon thường không qua xử lý bề mặt, giữ nguyên màu đen xám tự nhiên sau cán nóng. Ưu điểm là giá thành thấp hơn 5-10% so với thép mạ kẽm, phù hợp với công trình trong nhà hoặc có lớp sơn phủ bảo vệ.

Nhược điểm: Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt. Trong điều kiện ngoài trời không có sơn phủ, thép đen có thể bị gỉ sét sau 6-12 tháng tùy độ ẩm không khí.

Thép Hộp Mạ Kẽm (Galvanized Steel Tube)

Thép hộp mạ kẽm được phủ lớp kẽm dày 40-80 micron bằng phương pháp nhúng nóng (hot-dip galvanizing). Lớp kẽm tạo màng bảo vệ chống ăn mòn hiệu quả, kéo dài tuổi thọ lên 15-20 năm trong môi trường ngoài trời.

Ứng dụng phù hợp: Kết cấu ngoài trời như cổng, hàng rào, giàn giáo, khung mái che. Đặc biệt quan trọng với công trình ven biển hoặc khu vực có độ ẩm cao.

Báo Giá Thép Hộp 50×50 Tháng 3/2026

Giá Thép Hộp Đen 50×50

Quy Cách (mm) Đơn Giá (VNĐ/cây 6m)
50×50×1.0 140.000
50×50×1.5 205.000
50×50×2.0 290.000
50×50×2.5 365.000
50×50×3.0 425.000
50×50×3.5 485.000

Giá Thép Hộp Mạ Kẽm 50×50

Quy Cách (mm) Đơn Giá (VNĐ/cây 6m)
50×50×1.0 150.000
50×50×1.5 210.000
50×50×2.0 285.000
50×50×2.5 350.000
50×50×3.0 410.000
50×50×3.5 470.000

⚠️ Lưu ý quan trọng: Giá trên đã bao gồm VAT 10%, áp dụng cho đơn hàng từ 500kg trở lên. Giá thép hộp biến động theo giá thép thế giới, khuyến nghị liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác nhất tại thời điểm đặt hàng.

Ứng Dụng Thực Tế Thép Hộp 50×50

Kết cấu khung nhà xưởng: Thép hộp 50×50×2.5mm trở lên được sử dụng làm cột phụ, xà gồ mái cho nhà xưởng nhẹ nhịp 6-9m. Khả năng chịu uốn tốt, dễ gia công hàn.

Cổng và hàng rào: Độ dày 1.5-2.0mm phù hợp với khung cổng cá nhân, hàng rào biệt thự. Nên chọn loại mạ kẽm để tăng tuổi thọ.

Giàn giáo và kệ kho: Thép hộp 50×50×2.0mm đáp ứng tiêu chuẩn giàn giáo di động, chịu tải 200-300kg/m². Ưu điểm là nhẹ hơn thép hộp 60×60 nhưng vẫn đảm bảo độ cứng vững.

Đồ nội thất kim loại: Độ dày 1.0-1.2mm thường dùng cho khung bàn, ghế, kệ trưng bày. Bề mặt mạ kẽm hoặc sơn tĩnh điện tạo thẩm mỹ cao.

Tiêu Chí Chọn Mua Thép Hộp 50×50 Chất Lượng

Kiểm tra nguồn gốc: Ưu tiên sản phẩm có tem CO/CQ từ nhà máy như Hòa Phát, Việt Đức, hoặc thép nhập khẩu từ Hàn Quốc, Nhật Bản. Tránh thép không rõ nguồn gốc dễ có hàm lượng tạp chất cao, ảnh hưởng khả năng hàn.

Đo độ dày thực tế: Sử dụng thước cặp điện tử đo ít nhất 3 điểm trên cùng một cây thép. Độ dày thực tế chênh lệch quá 0.2mm so với danh nghĩa là dấu hiệu sản phẩm kém chất lượng.

Quan sát bề mặt: Thép hộp đen chất lượng có màu đồng đều, không có vết gỉ sét, lõm lồi. Thép mạ kẽm có lớp kẽm bám đều, không bong tróc khi gõ nhẹ.

Kiểm tra độ thẳng: Đặt cây thép trên mặt phẳng, độ cong tự nhiên không vượt quá 3mm/6m theo tiêu chuẩn ASTM A500.

Hướng Dẫn Bảo Quản và Vận Chuyển

Thép hộp nên được xếp chồng tối đa 10 tầng, đệm gỗ giữa các lớp để tránh biến dạng. Khi vận chuyển, cố định chặt hai đầu cây thép, tránh va đập mạnh gây lõm góc.

Với thép hộp đen, bảo quản trong kho khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền xi măng ẩm. Thép hộp mạ kẽm có thể để ngoài trời ngắn hạn nhưng nên che mưa để kéo dài tuổi thọ lớp mạ.

Thép Hộp 50×50 là giải pháp kết cấu linh hoạt, cân bằng giữa khả năng chịu lực và chi phí. Việc lựa chọn đúng độ dày và loại bề mặt (đen/mạ kẽm) dựa trên điều kiện môi trường sẽ tối ưu hiệu quả sử dụng và tuổi thọ công trình.

Ngày Cập Nhật 08/03/2026 by Minh Anh

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Truy cập Uniscore kênh tỷ số bóng đá