Việc nắm vững trọng lượng thép xây dựng là yếu tố then chốt giúp các kỹ sư, nhà thầu và chủ đầu tư tính toán chính xác khối lượng vật liệu cần thiết cho mọi công trình. Đặc biệt với các dự án quy mô lớn, sự cẩn trọng và chi tiết trong khâu tính toán là không thể thiếu. Các chuyên gia xây dựng luôn cập nhật bảng tra trọng lượng thép chuẩn xác và các tiêu chuẩn mới nhất để đảm bảo hiệu quả, tiết kiệm chi phí và an toàn cho kết cấu. Hiểu rõ trọng lượng thép xây dựng không chỉ giúp lập dự toán mà còn là nền tảng cho việc lựa chọn loại thép phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách.
Khối lượng riêng của thép, tỷ trọng thép xây dựng, công thức tính khối lượng thép, bảng tra trọng lượng thép hình, và cách quy đổi trọng lượng thép là những thông tin cốt lõi bạn cần nắm vững.
Tầm Quan Trọng Của Việc Xác Định Trọng Lượng Thép Xây Dựng
Trong ngành xây dựng, thép là vật liệu không thể thiếu, được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các kết cấu. Từ móng nhà, cột, dầm, sàn cho đến các công trình dân dụng, công nghiệp, cầu đường, tháp cao tầng, tất cả đều cần đến thép. Việc tính toán chính xác trọng lượng thép xây dựng đóng vai trò quyết định ở nhiều khâu:
- Lập Dự Toán Chi Phí: Khối lượng thép chiếm một phần đáng kể trong tổng chi phí xây dựng. Việc tính toán sai có thể dẫn đến vượt ngân sách hoặc thiếu hụt vật tư, gây đình trệ thi công.
- Thiết Kế Kết Cấu An Toàn: Khối lượng và đặc tính của thép ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, độ bền và tuổi thọ của công trình. Tính toán sai có thể dẫn đến kết cấu không đảm bảo an toàn.
- Quản Lý Vật Tư Hiệu Quả: Nắm rõ khối lượng cần thiết giúp kiểm soát nhập, xuất vật tư, tránh lãng phí, thất thoát, tối ưu hóa việc sử dụng.
- Vận Chuyển và Logistics: Trọng lượng là yếu tố quan trọng để lên kế hoạch vận chuyển, đảm bảo phương tiện phù hợp và chi phí logistics hợp lý.
- Tuân Thủ Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật: Các tiêu chuẩn xây dựng yêu cầu việc sử dụng đúng loại thép với khối lượng và đặc tính kỹ thuật đã được tính toán và phê duyệt.
Hiểu Rõ Các Khái Niệm Cơ Bản Về Trọng Lượng Thép
Để sử dụng hiệu quả các bảng tra và công thức tính toán, việc hiểu rõ các khái niệm sau là cần thiết:
Khối Lượng Riêng Của Thép
Khối lượng riêng (density) là khối lượng của một đơn vị thể tích vật chất. Đối với thép, giá trị này thường được quy ước là:
- 7850 kg/m³ (kilogam trên mét khối)
- Tương đương 7.85 tấn/m³
Điều này có nghĩa là, 1 mét khối thép nguyên chất sẽ có khối lượng là 7.85 tấn.
Trọng Lượng Riêng Của Thép
Trọng lượng riêng (specific weight/weight density) là trọng lượng của một đơn vị thể tích vật chất. Nó liên quan đến khối lượng riêng thông qua gia tốc trọng trường (g ≈ 9.81 m/s²).
- Công thức: Trọng lượng riêng = Khối lượng riêng × gia tốc trọng trường.
- Đơn vị tính thường là N/m³ (Niuton trên mét khối).
Trong thực tế xây dựng, khi nói đến “trọng lượng” của thép, chúng ta thường ám chỉ khối lượng, được đo bằng kilogram (kg) hoặc tấn (tấn).
Tỷ Trọng Thép Xây Dựng
“Tỷ trọng” (specific gravity) thường được hiểu là tỉ lệ khối lượng của vật chất so với khối lượng của một thể tích tương đương nước. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xây dựng và kỹ thuật vật liệu, “tỷ trọng thép xây dựng” thường được sử dụng đồng nghĩa với khối lượng riêng của thép (7850 kg/m³) hoặc khối lượng theo đơn vị chiều dài của các loại thép có tiết diện tiêu chuẩn.
Công Thức Tính Khối Lượng Thép Xây Dựng
Việc tính toán khối lượng thép dựa trên các công thức khoa học, đảm bảo tính chính xác cho từng loại thép:
Công Thức Tính Khối Lượng Thép Tròn (Thép Thanh Vằn/Trơn)
Đối với thép thanh tròn (bao gồm cả thép trơn và thép có gân/vằn), công thức tính khối lượng của 1 mét dài thép được áp dụng như sau:
M = (π d² 7850) / 4 / 1.000.000
Hoặc rút gọn:
M = d² 0.00616
Trong đó:
- M: Trọng lượng của 1 mét dài thép (kg/m).
- π (Pi): Hằng số Pi, xấp xỉ 3.14.
- d: Đường kính của thanh thép (mm). Lưu ý, khi áp dụng công thức, đường kính cần được chuyển đổi sang mét hoặc sử dụng công thức đã nhân với hệ số quy đổi phù hợp như trên.
- 7850: Khối lượng riêng của thép (kg/m³).
- 1.000.000: Hệ số để chuyển đổi đơn vị từ mét khối sang mét dài (khi đường kính tính bằng mm).
Ví dụ: Tính khối lượng 1 mét dài của thép thanh có đường kính 16mm.
M = (3.14 16² 7850) / 4 / 1.000.000
M = (3.14 256 7850) / 4.000.000
M ≈ 6.31 kg/m
Công Thức Tính Khối Lượng Thép Hình (I, U, V, H, Hộp)
Đối với thép hình, việc tính toán phức tạp hơn do tiết diện không phải là hình tròn. Tuy nhiên, nguyên lý chung vẫn dựa trên khối lượng riêng của thép và thể tích của vật liệu.
Trọng lượng = Thể tích thép × Khối lượng riêng của thép
Để xác định thể tích, người ta thường phân chia tiết diện phức tạp thành các hình đơn giản hơn (hình chữ nhật, hình thang) hoặc sử dụng các bảng tra đã tính sẵn dựa trên các quy cách tiêu chuẩn.
Ví dụ với thép hình hộp chữ nhật:
Nếu biết chiều dài L (m), chiều rộng W (m), chiều cao H (m) và độ dày thành thép t (m), thể tích có thể ước tính. Tuy nhiên, cách chính xác hơn là dùng công thức tính diện tích bề mặt tiết diện nhân với chiều dài, hoặc dựa vào các bảng tra chi tiết theo quy cách.
Cách Quy Đổi Trọng Lượng Thép Xây Dựng Từ Cây Sang Kilogam
Khi bạn có thông tin về đường kính (d) và chiều dài cây thép (L), bạn có thể tính tổng khối lượng của cả cây thép bằng công thức sau:
m = (7850 × L × π × d²) / 4 / 1.000.000
Hoặc đơn giản hơn, sau khi tính được trọng lượng 1 mét dài (M) theo công thức trên, ta nhân với chiều dài thực tế của cây thép:
m = M × L
Trong đó:
- m: Trọng lượng cả cây thép (kg).
- L: Chiều dài cây thép (mét). Chiều dài tiêu chuẩn phổ biến là 11.7 mét.
- d: Đường kính thanh thép (mm). Cần chuyển đổi sang mét hoặc sử dụng hệ số quy đổi phù hợp trong công thức.
- 7850: Khối lượng riêng của thép (kg/m³).
Lưu ý: Dung sai trọng lượng cho phép thường dao động ±5% so với tiêu chuẩn.
Bảng Tra Trọng Lượng Thép Xây Dựng Theo Chủng Loại
Các nhà sản xuất thép uy tín tại Việt Nam như Hòa Phát, Pomina, Miền Nam, Việt Nhật… đều cung cấp bảng tra chi tiết về trọng lượng cho các sản phẩm của họ. Dưới đây là tổng hợp thông tin từ các nguồn tham khảo, giúp bạn dễ dàng tra cứu.
Bảng Tra Trọng Lượng Thép Thanh (Vằn & Trơn)
Các loại thép thanh phổ biến trong xây dựng bao gồm thép cuộn và thép cây với nhiều đường kính khác nhau.
Bảng tra trọng lượng thép Miền Nam (ví dụ tham khảo):
| STT | Chủng loại | Đường kính (mm) | Trọng lượng (kg / cây) | Chiều dài (m / cây) | Đơn giá (VNĐ/kg) (Tham khảo) | Giá / cây (VNĐ) (Tham khảo) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thép cuộn | phi 6 | ~4.5 kg/cuộn (thay đổi) | – | ~15,000 | – |
| 2 | Thép cuộn | phi 8 | ~8.5 kg/cuộn (thay đổi) | – | ~15,000 | – |
| 3 | Thép cây | phi 10 | 7.22 | 11.7 | 14,900 | 109,744 |
| 4 | Thép cây | phi 12 | 10.39 | 11.7 | 15,200 | 154,811 |
| 5 | Thép cây | phi 14 | 14.16 | 11.7 | 14,900 | 210,984 |
| 6 | Thép cây | phi 16 | 18.49 | 11.7 | 14,900 | 275,501 |
| 7 | Thép cây | phi 18 | 23.4 | 11.7 | 14,900 | 348,660 |
| 8 | Thép cây | phi 20 | 28.9 | 11.7 | 14,900 | 430,610 |
| 9 | Thép cây | phi 22 | 34.87 | 11.7 | 14,900 | 519,563 |
| 10 | Thép cây | phi 25 | 45.05 | 11.7 | 14,900 | 671,245 |
| 11 | Thép cây | phi 28 | 56.63 | 11.7 | 14,900 | 843,787 |
| 12 | Thép cây | phi 32 | 78.83 | 11.7 | 14,900 | 1,100,067 |
Bảng tra trọng lượng thép Việt Nhật (ví dụ tham khảo):
| Sản phẩm | Đường kính danh nghĩa (mm) | Mét / cây | Khối lượng / mét (kg/m) | Khối lượng / cây (kg) | Số cây / Bó | Khối lượng / Bó (tấn) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TR 19 | 19 | 11.7 | 2.25 | 26.33 | 100 | 2.633 |
| TR 22 | 22 | 11.7 | 2.98 | 34.87 | 76 | 2.650 |
| TR 25 | 25 | 11.7 | 3.85 | 45.05 | 60 | 2.702 |
| TR 28 | 28 | 11.7 | 4.84 | 56.63 | 48 | 2.718 |
| TR 32 | 32 | 11.7 | 6.31 | 73.83 | 36 | 2.657 |
| TR 35 | 34.9 | 11.7 | 7.51 | 88.34 | 30 | 3.650 |
Bảng tra trọng lượng thép Hòa Phát (ví dụ tham khảo):
| STT | Chủng loại | Số cây / bó | Đơn trọng (kg / cây) | Chiều dài (m / cây) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thép thanh vằn D10 | 384 | 7.22 | 11.7 |
| 2 | Thép thanh vằn D12 | 320 | 10.39 | 11.7 |
| 3 | Thép thanh vằn D14 | 222 | 14.16 | 11.7 |
| 4 | Thép thanh vằn D16 | 180 | 18.49 | 11.7 |
| 5 | Thép thanh vằn D18 | 138 | 23.40 | 11.7 |
| 6 | Thép thanh vằn D20 | 114 | 28.90 | 11.7 |
| 7 | Thép thanh vằn D22 | 90 | 34.87 | 11.7 |
| 8 | Thép thanh vằn D25 | 72 | 45.05 | 11.7 |
| 9 | Thép thanh vằn D28 | 57 | 56.63 | 11.7 |
| 10 | Thép thanh vằn D32 | 45 | 73.83 | 11.7 |
Bảng tra trọng lượng thép Pomina (ví dụ tham khảo):
- Pomina cung cấp các loại thép với tiêu chuẩn và quy cách tương tự, người dùng có thể tham khảo bảng tra thép Hòa Phát hoặc Miền Nam để có ước tính ban đầu. Chi tiết cần xem bảng tra của Pomina hoặc liên hệ nhà cung cấp.
Bảng tra trọng lượng thép xây dựng Pomina
Bảng Tra Trọng Lượng Thép Hình Chữ I
Thép hình chữ I (I-beam) được sử dụng nhiều trong kết cấu chịu lực, khung sườn. Bảng dưới đây cung cấp thông số cho các loại thép hình I thông dụng.
| Kích thước thép hình I (mm) | Độ dày bản cánh (t1) (mm) | Độ dày thân (t2) (mm) | Chiều dài tiêu chuẩn (L) (m) | Trọng lượng / mét (W) (kg/m) |
|---|---|---|---|---|
| H (mm) | B (mm) | |||
| 100 | 55 | 4.5 | 6.5 | 6 |
| 120 | 64 | 4.8 | 6.5 | 6 |
| 150 | 75 | 5 | 7 | 12 |
| 198 | 99 | 4.5 | 7 | 12 |
| 200 | 100 | 5.5 | 8 | 12 |
| 250 | 125 | 6 | 9 | 12 |
| 298 | 149 | 5.5 | 8 | 12 |
| 300 | 150 | 6.5 | 9 | 12 |
| 346 | 174 | 6 | 9 | 12 |
| 350 | 175 | 7 | 11 | 12 |
| 396 | 199 | 7 | 11 | 12 |
| 400 | 200 | 8 | 13 | 12 |
| 446 | 199 | 8 | 13 | 12 |
| 450 | 200 | 9 | 14 | 12 |
| 496 | 199 | 9 | 14 | 12 |
| 500 | 200 | 10 | 16 | 12 |
| 500 | 300 | 11 | 18 | 12 |
| 596 | 199 | 10 | 15 | 12 |
| 600 | 200 | 11 | 17 | 12 |
| 600 | 300 | 12 | 20 | 12 |
| 700 | 300 | 13 | 24 | 12 |
| 800 | 300 | 14 | 26 | 12 |
| 900 | 300 | 16 | 28 | 12 |
Bảng Tra Trọng Lượng Thép Hộp (Vuông & Chữ Nhật)
Thép hộp được ứng dụng rộng rãi trong các kết cấu phụ trợ, lan can, giàn, khung nhà tiền chế…
| Quy cách thép hộp (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng / cây (Kg) |
|---|---|---|
| Thép hộp vuông | ||
| 12 × 12 | 1.0 | 1.70 |
| 14 × 14 | 0.9 | 1.80 |
| 1.2 | 2.55 | |
| 16 × 16 | 0.9 | 2.25 |
| 1.2 | 3.10 | |
| 20 × 20 | 0.9 | 2.70 |
| 1.2 | 3.60 | |
| 1.4 | 4.70 | |
| 25 × 25 | 0.9 | 3.30 |
| 1.2 | 4.70 | |
| 1.4 | 5.90 | |
| 30 × 30 | 0.9 | 4.20 |
| 1.2 | 5.50 | |
| 1.4 | 7.00 | |
| 1.8 | 9.20 | |
| 40 × 40 | 1.0 | 6.20 |
| 1.2 | 7.40 | |
| 1.4 | 9.60 | |
| 1.8 | 12.00 | |
| 2.0 | 14.20 | |
| 50 × 50 | 1.2 | 9.60 |
| 1.4 | 12.20 | |
| 1.8 | 15.00 | |
| 2.0 | 18.00 | |
| 75 × 75 | 1.4 | 18.20 |
| 1.8 | 22.00 | |
| 2.0 | 27.00 | |
| 90 × 90 | 1.4 | 22.00 |
| 1.8 | 27.00 | |
| 2.0 | 31.00 | |
| Thép hộp mạ kẽm | ||
| 13 × 26 | 0.9 | 2.60 |
| 1.2 | 3.60 | |
| 20 × 40 | 0.9 | 4.30 |
| 1.2 | 5.50 | |
| 1.4 | 7.00 | |
| 25 × 50 | 0.9 | 5.20 |
| 1.2 | 7.20 | |
| 1.4 | 9.10 | |
| 30 × 60 | 0.9 | 6.30 |
| 1.2 | 8.50 | |
| 1.4 | 10.80 | |
| 1.8 | 14.00 | |
| 2.0 | 16.80 | |
| 30 × 90 | 1.2 | 11.50 |
| 1.4 | 14.50 | |
| 40 × 80 | 1.2 | 11.40 |
| 1.4 | 14.40 | |
| 1.8 | 18.00 | |
| 2.0 | 21.50 | |
| 50 × 100 | 1.2 | 14.40 |
| 1.4 | 18.20 | |
| 1.8 | 22.00 | |
| 2.0 | 27.00 | |
| 60 × 120 | 1.4 | 22.00 |
| 1.8 | 27.00 | |
| 2.0 | 32.50 |
Bảng Tra Trọng Lượng Thép Tròn Đặc
Thép tròn đặc thường được sử dụng làm trục, bulong, hoặc trong các cấu kiện yêu cầu độ bền cao.
Trọng lượng riêng của thép tròn
Dựa trên công thức M = d² 0.00616, ta có thể lập bảng trọng lượng cho thép tròn đặc với các đường kính khác nhau:
| Đường kính danh nghĩa (d) (mm) | Thiết diện danh nghĩa (mm²) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|
| 5.5 | 23.76 | 0.187 |
| 6 | 28.27 | 0.222 |
| 6.5 | 33.18 | 0.260 |
| 7 | 38.48 | 0.302 |
| 7.5 | 44.19 | 0.347 |
| 8 | 50.27 | 0.395 |
| 8.5 | 56.75 | 0.445 |
| 9 | 63.62 | 0.499 |
| 9.5 | 70.88 | 0.557 |
| 10 | 78.54 | 0.617 |
| … | … | … |
Lưu ý: Bảng trên chỉ là ví dụ. Chiều dài cây thép tròn đặc cũng thường là 11.7m hoặc theo yêu cầu của nhà sản xuất.
Tỷ Trọng Thép Xây Dựng Theo Đường Kính Danh Nghĩa
Dưới đây là bảng tóm tắt tỷ trọng thép xây dựng (thường hiểu là khối lượng riêng trên đơn vị chiều dài) cho một số đường kính thông dụng, giúp bạn hình dung rõ hơn:
| Đường kính danh nghĩa | Thép cuộn (kg/m) | Thép vằn (kg/m) | Thép tròn (kg/m) |
|---|---|---|---|
| 5.5 | 0.187 | – | – |
| 6 | 0.222 | – | – |
| 6.5 | 0.260 | – | – |
| 7 | 0.302 | – | – |
| 7.5 | 0.347 | – | – |
| 8 | 0.395 | – | – |
| 8.5 | 0.445 | – | – |
| 9 | 0.499 | – | – |
| 9.5 | 0.557 | – | – |
| 10 | 0.617 | 0.617 | 0.617 |
| 12 | – | 0.888 | 0.888 |
| 14 | – | 1.210 | 1.210 |
| 16 | – | 1.578 | 1.578 |
| 18 | – | 1.997 | 1.997 |
| 20 | – | 2.466 | 2.466 |
| 22 | – | 2.984 | 2.984 |
| 25 | – | 3.825 | 3.825 |
| 28 | – | 4.797 | 4.797 |
| 32 | – | 6.282 | 6.282 |
(Giá trị trong bảng được tính dựa trên công thức tiêu chuẩn và khối lượng riêng của thép là 7850 kg/m³. Một số giá trị có thể hơi khác biệt tùy theo dung sai của nhà sản xuất.)
Định Mức Thép Xây Dựng
Định mức vật liệu trong xây dựng là lượng vật liệu cần thiết để hoàn thành một đơn vị sản phẩm hoặc một công tác. Việc tính toán định mức thép giúp kiểm soát tiêu hao vật liệu và chi phí.
Công Thức Tính Định Mức Cho Thép Thanh
Định mức thép cho một chi tiết bán thành phẩm (DM btpth) được tính dựa trên trọng lượng trên một mét dài (q), chiều dài thanh thép sử dụng (L), và hệ số sử dụng (ktd).
DM btpth = (q × L) / (ktd × n)
Hệ số sử dụng (ktd) cho thép thanh:
ktd = (L – lh) / L hoặc ktd = (lbtp × n) / L
Trong đó:
- DM btpth: Định mức thép cho 1 chi tiết bán thành phẩm (kg).
- q: Trọng lượng tính cho 1 mét dài thép (kg/m).
- L: Chiều dài thanh thép ban đầu (m).
- lh: Chiều dài hao hụt (phần thép cắt bỏ, phế liệu, tính bằng m).
- lbtp: Chiều dài 1 chi tiết bán thành phẩm (m).
- n: Số chi tiết bán thành phẩm cắt ra từ 1 thanh thép.
Công Thức Tính Định Mức Cho Thép Tấm
Đối với thép tấm, định mức tính toán dựa trên diện tích.
-
Tính diện tích bán thành phẩm:
F bán thành phẩm = F1 + F2 + … + Fn (tổng diện tích các chi tiết bán thành phẩm cắt ra từ 1 tấm). -
Tính hệ số sử dụng (kt):
- Nếu sử dụng hết tấm thép: kt = F bán thành phẩm / F tấm (F tấm là diện tích ban đầu của tấm thép).
- Nếu còn thừa: kt = F bán thành phẩm / (F tấm – Fc) (Fc là diện tích tấm thép còn lại).
- Hệ số sử dụng phải nhỏ hơn hoặc bằng 1.
-
Tính định mức vật liệu:
DM bán thành phẩm = (F bán thành phẩm × δ × γ) / kt
Trong đó:
- DM bán thành phẩm: Định mức vật liệu cho 1 bán thành phẩm (kg).
- F bán thành phẩm: Tổng diện tích các chi tiết bán thành phẩm (m²).
- δ: Bề dày tấm thép (m).
- γ: Trọng lượng riêng của thép (kg/m³).
Các Tiêu Chuẩn Thép Xây Dựng Phổ Biến
Việc hiểu rõ các tiêu chuẩn giúp đảm bảo chất lượng và tính tương thích của vật liệu:
- Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN):
- TCVN 1651 – 1985: Thép xây dựng – Thép gân – Quy cách.
- TCVN 1651 – 2008: Thép cốt bê tông – Sản phẩm cán nóng.
- Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS):
- JIS G3505 – 1996: Dây thép và thép thanh để cốt bê tông.
- JIS G3112 – 1987: Thép thanh cho cốt bê tông.
- Tiêu chuẩn Hoa Kỳ (ASTM):
- ASTM A615/A615M-08: Thép thanh biến dạng và thép thanh trơn cho cốt bê tông.
- Tiêu chuẩn Anh Quốc (BS):
- BS 4449:1997: Thép thanh cho cốt bê tông – Sản phẩm cán nóng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Trọng Lượng Thép Xây Dựng
1. Một cây thép xây dựng nặng bao nhiêu kg?
Trọng lượng của một cây thép xây dựng phụ thuộc chủ yếu vào đường kính của nó. Đối với thép cây thông dụng, trọng lượng có thể dao động từ khoảng 7.22 kg/cây (phi 10) đến hơn 70 kg/cây (phi 32) hoặc hơn nữa đối với các đường kính lớn hơn.
2. Chiều dài tiêu chuẩn của một cây thép xây dựng là bao nhiêu?
Chiều dài tiêu chuẩn phổ biến cho hầu hết các loại thép thanh xây dựng (thép cây) tại Việt Nam là 11.7 mét. Tuy nhiên, một số nhà sản xuất có thể cung cấp các chiều dài khác theo yêu cầu.
3. Một bó thép xây dựng có bao nhiêu cây?
Số lượng cây thép trong một bó thay đổi tùy thuộc vào quy cách đường kính thép và quy định đóng bó của từng nhà sản xuất. Một bó thép có thể chứa từ vài chục đến vài trăm cây. Ví dụ, thép phi 10 có thể có đến 384 cây/bó, trong khi thép phi 32 có thể chỉ có 45 cây/bó.
Nắm vững các thông tin về trọng lượng thép xây dựng là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công và hiệu quả cho mọi dự án xây dựng.
Để được tư vấn chi tiết hơn về báo giá thép xây dựng hôm nay hoặc so sánh các loại thép xây dựng phù hợp với nhu cầu của bạn, vui lòng liên hệ với các chuyên gia của chúng tôi.
Ngày Cập Nhật 02/01/2026 by Minh Anh
