Thép tấm dày 20mm là quy cách phổ biến trong kết cấu thép chịu lực cao, chế tạo bồn chứa, và gia công cơ khí nặng. Bài viết này cung cấp bảng tra trọng lượng chi tiết, công thức tính chuẩn theo tiêu chuẩn JIS/ASTM, và hướng dẫn chọn mác thép phù hợp cho từng ứng dụng.
Công Thức Tính Trọng Lượng Thép Tấm Dày 20mm
Công thức chuẩn:
M (kg) = D (mm) × R (mm) × 20 (mm) × 7.85 / 1,000,000
Trong đó:
- M: Trọng lượng thép tấm (kg)
- D: Chiều dài tấm (mm) – tiêu chuẩn 6,000mm hoặc 12,000mm
- R: Chiều rộng tấm (mm) – phổ biến 1,250mm, 1,500mm, 2,000mm
- 20: Độ dày cố định (mm)
- 7.85: Khối lượng riêng thép carbon (g/cm³)
Ví dụ thực tế:
Tấm thép 20mm × 1,500mm × 6,000mm:
- M = 6,000 × 1,500 × 20 × 7.85 / 1,000,000
- M = 1,413 kg/tấm
Bảng Tra Trọng Lượng Thép Tấm Dày 20mm Theo Quy Cách
Thép Tấm 20mm – Khổ 1,250mm
| Chiều dài (mm) | Diện tích (m²) | Trọng lượng (kg/m²) | Trọng lượng/tấm (kg) |
|---|---|---|---|
| 6,000 | 7.50 | 157.0 | 1,178 |
| 8,000 | 10.00 | 157.0 | 1,570 |
| 12,000 | 15.00 | 157.0 | 2,355 |
Thép Tấm 20mm – Khổ 1,500mm
| Chiều dài (mm) | Diện tích (m²) | Trọng lượng (kg/m²) | Trọng lượng/tấm (kg) |
|---|---|---|---|
| 6,000 | 9.00 | 157.0 | 1,413 |
| 8,000 | 12.00 | 157.0 | 1,884 |
| 12,000 | 18.00 | 157.0 | 2,826 |
Thép Tấm 20mm – Khổ 2,000mm
| Chiều dài (mm) | Diện tích (m²) | Trọng lượng (kg/m²) | Trọng lượng/tấm (kg) |
|---|---|---|---|
| 6,000 | 12.00 | 157.0 | 1,884 |
| 8,000 | 16.00 | 157.0 | 2,512 |
| 12,000 | 24.00 | 157.0 | 3,768 |
Thép tấm dày 20mm được sử dụng trong kết cấu chịu lực cao
So Sánh Trọng Lượng Thép Tấm 20mm Với Độ Dày Khác
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m²) | Chênh lệch so với 20mm |
|---|---|---|
| 16 | 125.6 | -20% |
| 18 | 141.3 | -10% |
| 20 | 157.0 | Chuẩn |
| 22 | 172.7 | +10% |
| 25 | 196.3 | +25% |
Phân tích: Thép tấm 20mm nặng hơn 25% so với tấm 16mm nhưng nhẹ hơn 20% so với tấm 25mm. Đây là độ dày tối ưu cho kết cấu chịu lực trung bình đến cao mà không làm tăng quá nhiều trọng lượng công trình.
Mác Thép Tấm 20mm Phổ Biến Và Ứng Dụng
SS400 (JIS G3101)
- Thành phần: C ≤ 0.25%, Mn ≤ 1.40%
- Cường độ chảy: ≥ 245 MPa
- Ứng dụng: Kết cấu thép nhà xưởng, khung máy, bồn chứa nước
- Ưu điểm: Giá thành hợp lý, hàn tốt
A36 (ASTM A36/A36M)
- Thành phần: C ≤ 0.26%, Mn 0.80-1.20%
- Cường độ chảy: ≥ 250 MPa
- Ứng dụng: Cầu thép, kết cấu công nghiệp, giàn khoan
- Ưu điểm: Độ bền cao, chống ăn mòn tốt hơn SS400
S45C (JIS G4051)
- Thành phần: C 0.42-0.48%, Mn 0.60-0.90%
- Độ cứng: 170-217 HB
- Ứng dụng: Trục máy, bánh răng, khuôn mẫu
- Ưu điểm: Cơ tính cao, gia công nhiệt tốt
Bảng tra trọng lượng thép tấm giúp tính toán chính xác khối lượng công trình
Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Trọng Lượng Thực Tế
Dung sai độ dày (theo JIS G3193)
- Dung sai thép 20mm: ±0.4mm đến ±0.8mm tùy khổ rộng
- Ảnh hưởng: Tấm 20mm thực tế có thể từ 19.2mm đến 20.8mm
- Chênh lệch trọng lượng: ±4% so với tính toán lý thuyết
Lớp oxit bề mặt
- Thép cán nóng: Lớp oxit dày 0.05-0.15mm
- Ảnh hưởng: Tăng 0.5-1.5% trọng lượng
- Xử lý: Shot blasting hoặc tẩy axit trước gia công
Độ ẩm và tạp chất
- Thép mới xuất xưởng: Độ ẩm < 0.1%
- Thép tồn kho lâu: Có thể tăng 0.3-0.8% do gỉ sét
- Khuyến nghị: Cân kiểm tra trước khi nghiệm thu
Hướng Dẫn Chọn Thép Tấm 20mm Theo Ứng Dụng
Kết cấu thép nhà xưởng
- Mác thép: SS400, Q235B
- Lý do: Giá thành hợp lý, hàn tốt, đủ cường độ
- Lưu ý: Kiểm tra chứng chỉ CO/CQ, test độ cứng
Bồn chứa hóa chất
- Mác thép: A516 Gr.60, SUS304 (nếu ăn mòn cao)
- Lý do: Chống ăn mòn, độ bền cao
- Lưu ý: Yêu cầu test siêu âm, kiểm tra mối hàn
Gia công cơ khí chính xác
- Mác thép: S45C, S50C, SKD11 (nếu cần độ cứng cao)
- Lý do: Cơ tính ổn định, gia công nhiệt tốt
- Lưu ý: Kiểm tra độ phẳng, độ cứng sau nhiệt luyện
Thép tấm SS400 dày 20mm là lựa chọn phổ biến cho kết cấu thép
Giá Thép Tấm Dày 20mm Tham Khảo
⚠️ Lưu ý quan trọng: Giá thép tấm biến động liên tục theo thị trường quốc tế, tỷ giá USD/VND, và chính sách thuế nhập khẩu. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm tháng 3/2026.
Giá thép tấm 20mm theo mác (VND/kg)
| Mác thép | Xuất xứ | Giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| SS400 | Trung Quốc | 16,500 – 17,800 | Phổ biến nhất |
| SS400 | Việt Nam (Hòa Phát) | 17,200 – 18,500 | Chất lượng ổn định |
| A36 | Nhập khẩu | 19,000 – 21,000 | Chuẩn ASTM |
| S45C | Nhật Bản | 32,000 – 38,000 | Gia công cơ khí |
Yếu tố ảnh hưởng giá:
- Giá quặng sắt và than cốc thế giới
- Tỷ giá USD/VND (tăng 1% → giá thép nhập tăng 0.8-1%)
- Khối lượng đặt hàng (từ 10 tấn trở lên có giá tốt hơn)
- Thời điểm mua (Q1, Q2 thường thấp hơn Q3, Q4)
Liên hệ Thép Ống Đúc Nhập Khẩu để nhận báo giá chính xác và cập nhật nhất cho dự án của bạn.
Kinh Nghiệm Nghiệm Thu Thép Tấm 20mm
Kiểm tra bằng mắt
- Bề mặt: Không vết nứt, lõm sâu > 0.5mm, gỉ sét nặng
- Cạnh: Không sứt mẻ, cong vênh
- Màu sắc: Đồng đều, không đốm đen bất thường
Đo kiểm kích thước
- Độ dày: Dùng thước cặp điện tử, đo 5 điểm/tấm
- Chiều dài/rộng: Sai số ≤ ±5mm so với đơn hàng
- Độ phẳng: ≤ 3mm/m theo JIS G3193
Kiểm tra chất lượng
- Chứng chỉ: CO (Certificate of Origin), Mill Test Certificate
- Test cơ tính: Độ cứng, kéo giãn (nếu yêu cầu)
- Cân trọng lượng: Sai số ≤ ±3% so với lý thuyết
Bảng tra trọng lượng thép tấm dày 20mm này giúp bạn tính toán chính xác khối lượng vật liệu, ước tính chi phí vận chuyển, và lập kế hoạch thi công hiệu quả. Để được tư vấn chi tiết về quy cách, mác thép, và báo giá cập nhật, hãy liên hệ Thép Ống Đúc Nhập Khẩu – đơn vị cung cấp thép tấm uy tín với hơn 10 năm kinh nghiệm.
Ngày Cập Nhật 14/03/2026 by Minh Anh
