Bảng Tra Trọng Lượng Ống Thép Hòa Phát 2026: Quy Cách Chi Tiết Theo Tiêu Chuẩn

Khi lựa chọn ống thép công nghiệp, việc tra cứu chính xác trọng lượng theo quy cách là yếu tố quyết định đến chi phí vận chuyển, thi công và tính toán kết cấu. Bài viết này cung cấp bảng tra trọng lượng ống thép Hòa Phát đầy đủ nhất, giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng chính xác.

Tại Sao Cần Bảng Tra Trọng Lượng Ống Thép Chính Xác

Trọng lượng ống thép ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Chi phí logistics: Vận chuyển tính theo tấn, sai số 5-10% có thể làm tăng chi phí đáng kể
  • Tính toán kết cấu: Công trình yêu cầu tải trọng chính xác để đảm bảo an toàn
  • Dự trù ngân sách: Báo giá dựa trên trọng lượng thực tế, không phải quy cách danh nghĩa
  • Kiểm soát chất lượng: So sánh trọng lượng thực tế với catalog để phát hiện hàng kém chất lượng

Lưu ý quan trọng: Các bảng trọng lượng dưới đây áp dụng cho sản phẩm Hòa Phát với dung sai ±10% theo tiêu chuẩn TCVN. Giá thép biến động theo thị trường – vui lòng liên hệ nhà cung cấp để có báo giá chính xác nhất.

Bảng Trọng Lượng Ống Mạ Kẽm Hòa Phát

Ống mạ kẽm được sử dụng rộng rãi trong hệ thống cấp thoát nước, giàn giáo, kết cấu nhẹ. Độ dày lớp mạ ảnh hưởng đến tuổi thọ chống ăn mòn.

Ống Phi Nhỏ (D12.7 – D21.2mm)

Quy cách Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/6m)
D12.7 1.0 1.73
D12.7 1.2 2.04
D15.9 1.0 2.20
D15.9 1.4 3.00
D21.2 1.2 3.55
D21.2 2.0 5.68

Ứng dụng: Hệ thống tưới, lan can, khung nhà kính

Ống Phi Trung (D26.65 – D48.1mm)

Quy cách Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/6m)
D26.65 1.4 5.23
D33.5 2.0 9.32
D33.5 3.2 14.35
D42.2 2.3 13.58
D48.1 2.5 16.87

Ứng dụng: Giàn giáo, cột hàng rào, khung kết cấu nhẹ

Ống Phi Lớn (D59.9 – D126.8mm)

Quy cách Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/6m)
D59.9 2.0 17.13
D75.6 2.5 27.04
D88.3 3.0 37.87
D108.0 2.8 43.59
D126.8 3.2 58.52

Ứng dụng: Cột trụ, dầm kết cấu, hệ thống PCCC

Ống thép mạ kẽm Hòa Phát các quy cách phổ biếnỐng thép mạ kẽm Hòa Phát các quy cách phổ biến

Bảng Trọng Lượng Ống Mạ Kẽm Nhúng Nóng

Ống mạ kẽm nhúng nóng có lớp mạ dày hơn (thường 60-80 micron so với 20-30 micron của mạ điện), độ bền chống ăn mòn cao gấp 3-4 lần.

So Sánh Mạ Nhúng Nóng vs Mạ Điện

Tiêu chí Mạ nhúng nóng Mạ điện
Độ dày lớp mạ 60-80 micron 20-30 micron
Tuổi thọ ngoài trời 15-20 năm 5-8 năm
Chi phí Cao hơn 15-20% Thấp hơn
Ứng dụng Môi trường khắc nghiệt Môi trường trong nhà

Quy Cách Phổ Biến

Quy cách Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/6m)
Phi 21 2.1 5.94
Phi 27 2.3 8.29
Phi 34 2.6 11.89
Phi 49 3.2 21.42
Phi 60 3.6 30.18
Phi 76 4.0 42.40
Phi 114 4.5 73.20

Kinh nghiệm thực tế: Với công trình ven biển hoặc khu công nghiệp hóa chất, nên chọn mạ nhúng nóng phi 60 trở lên, độ dày tối thiểu 2.5mm để đảm bảo tuổi thọ.

Bảng Trọng Lượng Ống Thép Đen Hòa Phát

Ống thép đen (ống thép carbon không mạ) được sử dụng trong kết cấu chịu lực, hệ thống dẫn dầu, khí nén công nghiệp.

Ống Phi Nhỏ – Trung (F21 – F60)

Quy cách Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/6m)
F21 2.0 5.68
F27 2.5 8.93
F34 3.0 13.54
F42 3.5 20.04
F49 3.2 21.26
F60 4.0 33.09

Ống Phi Lớn (F76 – F114)

Quy cách Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/6m)
F76 3.5 37.34
F90 4.5 55.80
F114 5.0 80.27
F114 6.0 95.44

Lưu ý kỹ thuật: Ống thép đen cần sơn chống gỉ hoặc bọc cách nhiệt khi sử dụng ngoài trời. Độ dày tối thiểu cho hệ thống chịu áp lực: F60 dùng 2.5mm, F90 dùng 3.0mm.

Bảng Trọng Lượng Ống Thép Đen Cỡ Lớn

Ống cỡ lớn (từ D141.3mm trở lên) thường dùng trong công trình hạ tầng, đường ống dẫn công nghiệp.

Quy Cách D141 – D219

Quy cách Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/6m)
D141.3 4.78 96.54
D141.3 6.35 130.62
D168.3 5.56 133.86
D219.1 6.35 199.86
D219.1 9.52 295.20

Quy Cách D273 – D610

Quy cách Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/6m)
D273 7.08 306.06
D325 8.74 407.40
D406 9.53 559.38
D508 12.7 930.30
D610 12.7 1121.88

Kinh nghiệm nhập khẩu: Ống cỡ lớn thường đi kèm chứng chỉ Mill Test Certificate (MTC) theo ASTM A53 hoặc API 5L. Kiểm tra kỹ độ dày thành ống bằng thiết bị siêu âm trước khi nghiệm thu.

Cách Sử Dụng Bảng Tra Hiệu Quả

Bước 1: Xác Định Yêu Cầu Kỹ Thuật

  • Môi trường: Trong nhà → ống đen/mạ điện; Ngoài trời → mạ nhúng nóng
  • Áp lực: Hệ thống PCCC cần SCH40 (độ dày tương đương 3.0-4.0mm tùy phi)
  • Tải trọng: Kết cấu chịu lực cần ống đen độ dày ≥3.0mm

Bước 2: Tính Toán Trọng Lượng Tổng

Công thức: Tổng trọng lượng = (Trọng lượng/6m) × (Tổng chiều dài / 6)

Ví dụ: Cần 120m ống F60 × 3.0mm

  • Trọng lượng/6m: 25.26 kg
  • Số cây: 120 ÷ 6 = 20 cây
  • Tổng trọng lượng: 25.26 × 20 = 505.2 kg

Bước 3: Kiểm Tra Chất Lượng Khi Nhận Hàng

  • Cân ngẫu nhiên 5-10% số lượng, dung sai cho phép ±10%
  • Kiểm tra tem nhãn Hòa Phát, mã vạch truy xuất nguồn gốc
  • Đo độ dày thành ống bằng thước cặp hoặc thiết bị siêu âm

Lưu Ý Quan Trọng Khi Chọn Ống Thép Hòa Phát

Về Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật

  • TCVN 6507: Tiêu chuẩn Việt Nam cho ống thép hàn
  • Dung sai đường kính: ±1% theo catalog
  • Dung sai trọng lượng: ±10% là chấp nhận được
  • Độ dày thành: Đo tại 4 điểm trên chu vi, lấy giá trị trung bình

Về Giá Cả và Đặt Hàng

Disclaimer: Giá thép biến động hàng tuần theo giá thép thế giới và tỷ giá. Bảng trọng lượng này chỉ phục vụ tham khảo kỹ thuật, không phải báo giá chính thức. Để có giá chính xác nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp nhà phân phối.

Kinh Nghiệm Thực Tế

  • Mua số lượng lớn: Đặt hàng trước 7-10 ngày để nhà máy sắp xếp sản xuất
  • Vận chuyển: Ống dài 6m cần xe container 20 feet, tính phí theo tấn
  • Bảo quản: Ống mạ kẽm tránh tiếp xúc trực tiếp với bê tông ướt (phản ứng kiềm)
  • Kiểm tra CO/CQ: Hàng nhập khẩu cần giấy chứng nhận xuất xứ

Kết Luận

Bảng tra trọng lượng ống thép Hòa Phát là công cụ thiết yếu giúp tính toán chính xác chi phí và đảm bảo chất lượng công trình. Lưu ý luôn kiểm tra nguồn gốc, tem nhãn và cân trọng lượng thực tế khi nhận hàng.

Ngày Cập Nhật 06/03/2026 by Minh Anh

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Truy cập Uniscore kênh tỷ số bóng đá