Khi lựa chọn ống thép công nghiệp, việc tra cứu chính xác trọng lượng theo quy cách là yếu tố quyết định đến chi phí vận chuyển, thi công và tính toán kết cấu. Bài viết này cung cấp bảng tra trọng lượng ống thép Hòa Phát đầy đủ nhất, giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng chính xác.
Tại Sao Cần Bảng Tra Trọng Lượng Ống Thép Chính Xác
Trọng lượng ống thép ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Chi phí logistics: Vận chuyển tính theo tấn, sai số 5-10% có thể làm tăng chi phí đáng kể
- Tính toán kết cấu: Công trình yêu cầu tải trọng chính xác để đảm bảo an toàn
- Dự trù ngân sách: Báo giá dựa trên trọng lượng thực tế, không phải quy cách danh nghĩa
- Kiểm soát chất lượng: So sánh trọng lượng thực tế với catalog để phát hiện hàng kém chất lượng
Lưu ý quan trọng: Các bảng trọng lượng dưới đây áp dụng cho sản phẩm Hòa Phát với dung sai ±10% theo tiêu chuẩn TCVN. Giá thép biến động theo thị trường – vui lòng liên hệ nhà cung cấp để có báo giá chính xác nhất.
Bảng Trọng Lượng Ống Mạ Kẽm Hòa Phát
Ống mạ kẽm được sử dụng rộng rãi trong hệ thống cấp thoát nước, giàn giáo, kết cấu nhẹ. Độ dày lớp mạ ảnh hưởng đến tuổi thọ chống ăn mòn.
Ống Phi Nhỏ (D12.7 – D21.2mm)
| Quy cách | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/6m) |
|---|---|---|
| D12.7 | 1.0 | 1.73 |
| D12.7 | 1.2 | 2.04 |
| D15.9 | 1.0 | 2.20 |
| D15.9 | 1.4 | 3.00 |
| D21.2 | 1.2 | 3.55 |
| D21.2 | 2.0 | 5.68 |
Ứng dụng: Hệ thống tưới, lan can, khung nhà kính
Ống Phi Trung (D26.65 – D48.1mm)
| Quy cách | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/6m) |
|---|---|---|
| D26.65 | 1.4 | 5.23 |
| D33.5 | 2.0 | 9.32 |
| D33.5 | 3.2 | 14.35 |
| D42.2 | 2.3 | 13.58 |
| D48.1 | 2.5 | 16.87 |
Ứng dụng: Giàn giáo, cột hàng rào, khung kết cấu nhẹ
Ống Phi Lớn (D59.9 – D126.8mm)
| Quy cách | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/6m) |
|---|---|---|
| D59.9 | 2.0 | 17.13 |
| D75.6 | 2.5 | 27.04 |
| D88.3 | 3.0 | 37.87 |
| D108.0 | 2.8 | 43.59 |
| D126.8 | 3.2 | 58.52 |
Ứng dụng: Cột trụ, dầm kết cấu, hệ thống PCCC
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát các quy cách phổ biến
Bảng Trọng Lượng Ống Mạ Kẽm Nhúng Nóng
Ống mạ kẽm nhúng nóng có lớp mạ dày hơn (thường 60-80 micron so với 20-30 micron của mạ điện), độ bền chống ăn mòn cao gấp 3-4 lần.
So Sánh Mạ Nhúng Nóng vs Mạ Điện
| Tiêu chí | Mạ nhúng nóng | Mạ điện |
|---|---|---|
| Độ dày lớp mạ | 60-80 micron | 20-30 micron |
| Tuổi thọ ngoài trời | 15-20 năm | 5-8 năm |
| Chi phí | Cao hơn 15-20% | Thấp hơn |
| Ứng dụng | Môi trường khắc nghiệt | Môi trường trong nhà |
Quy Cách Phổ Biến
| Quy cách | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/6m) |
|---|---|---|
| Phi 21 | 2.1 | 5.94 |
| Phi 27 | 2.3 | 8.29 |
| Phi 34 | 2.6 | 11.89 |
| Phi 49 | 3.2 | 21.42 |
| Phi 60 | 3.6 | 30.18 |
| Phi 76 | 4.0 | 42.40 |
| Phi 114 | 4.5 | 73.20 |
Kinh nghiệm thực tế: Với công trình ven biển hoặc khu công nghiệp hóa chất, nên chọn mạ nhúng nóng phi 60 trở lên, độ dày tối thiểu 2.5mm để đảm bảo tuổi thọ.
Bảng Trọng Lượng Ống Thép Đen Hòa Phát
Ống thép đen (ống thép carbon không mạ) được sử dụng trong kết cấu chịu lực, hệ thống dẫn dầu, khí nén công nghiệp.
Ống Phi Nhỏ – Trung (F21 – F60)
| Quy cách | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/6m) |
|---|---|---|
| F21 | 2.0 | 5.68 |
| F27 | 2.5 | 8.93 |
| F34 | 3.0 | 13.54 |
| F42 | 3.5 | 20.04 |
| F49 | 3.2 | 21.26 |
| F60 | 4.0 | 33.09 |
Ống Phi Lớn (F76 – F114)
| Quy cách | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/6m) |
|---|---|---|
| F76 | 3.5 | 37.34 |
| F90 | 4.5 | 55.80 |
| F114 | 5.0 | 80.27 |
| F114 | 6.0 | 95.44 |
Lưu ý kỹ thuật: Ống thép đen cần sơn chống gỉ hoặc bọc cách nhiệt khi sử dụng ngoài trời. Độ dày tối thiểu cho hệ thống chịu áp lực: F60 dùng 2.5mm, F90 dùng 3.0mm.
Bảng Trọng Lượng Ống Thép Đen Cỡ Lớn
Ống cỡ lớn (từ D141.3mm trở lên) thường dùng trong công trình hạ tầng, đường ống dẫn công nghiệp.
Quy Cách D141 – D219
| Quy cách | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/6m) |
|---|---|---|
| D141.3 | 4.78 | 96.54 |
| D141.3 | 6.35 | 130.62 |
| D168.3 | 5.56 | 133.86 |
| D219.1 | 6.35 | 199.86 |
| D219.1 | 9.52 | 295.20 |
Quy Cách D273 – D610
| Quy cách | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/6m) |
|---|---|---|
| D273 | 7.08 | 306.06 |
| D325 | 8.74 | 407.40 |
| D406 | 9.53 | 559.38 |
| D508 | 12.7 | 930.30 |
| D610 | 12.7 | 1121.88 |
Kinh nghiệm nhập khẩu: Ống cỡ lớn thường đi kèm chứng chỉ Mill Test Certificate (MTC) theo ASTM A53 hoặc API 5L. Kiểm tra kỹ độ dày thành ống bằng thiết bị siêu âm trước khi nghiệm thu.
Cách Sử Dụng Bảng Tra Hiệu Quả
Bước 1: Xác Định Yêu Cầu Kỹ Thuật
- Môi trường: Trong nhà → ống đen/mạ điện; Ngoài trời → mạ nhúng nóng
- Áp lực: Hệ thống PCCC cần SCH40 (độ dày tương đương 3.0-4.0mm tùy phi)
- Tải trọng: Kết cấu chịu lực cần ống đen độ dày ≥3.0mm
Bước 2: Tính Toán Trọng Lượng Tổng
Công thức: Tổng trọng lượng = (Trọng lượng/6m) × (Tổng chiều dài / 6)
Ví dụ: Cần 120m ống F60 × 3.0mm
- Trọng lượng/6m: 25.26 kg
- Số cây: 120 ÷ 6 = 20 cây
- Tổng trọng lượng: 25.26 × 20 = 505.2 kg
Bước 3: Kiểm Tra Chất Lượng Khi Nhận Hàng
- Cân ngẫu nhiên 5-10% số lượng, dung sai cho phép ±10%
- Kiểm tra tem nhãn Hòa Phát, mã vạch truy xuất nguồn gốc
- Đo độ dày thành ống bằng thước cặp hoặc thiết bị siêu âm
Lưu Ý Quan Trọng Khi Chọn Ống Thép Hòa Phát
Về Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật
- TCVN 6507: Tiêu chuẩn Việt Nam cho ống thép hàn
- Dung sai đường kính: ±1% theo catalog
- Dung sai trọng lượng: ±10% là chấp nhận được
- Độ dày thành: Đo tại 4 điểm trên chu vi, lấy giá trị trung bình
Về Giá Cả và Đặt Hàng
Disclaimer: Giá thép biến động hàng tuần theo giá thép thế giới và tỷ giá. Bảng trọng lượng này chỉ phục vụ tham khảo kỹ thuật, không phải báo giá chính thức. Để có giá chính xác nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp nhà phân phối.
Kinh Nghiệm Thực Tế
- Mua số lượng lớn: Đặt hàng trước 7-10 ngày để nhà máy sắp xếp sản xuất
- Vận chuyển: Ống dài 6m cần xe container 20 feet, tính phí theo tấn
- Bảo quản: Ống mạ kẽm tránh tiếp xúc trực tiếp với bê tông ướt (phản ứng kiềm)
- Kiểm tra CO/CQ: Hàng nhập khẩu cần giấy chứng nhận xuất xứ
Kết Luận
Bảng tra trọng lượng ống thép Hòa Phát là công cụ thiết yếu giúp tính toán chính xác chi phí và đảm bảo chất lượng công trình. Lưu ý luôn kiểm tra nguồn gốc, tem nhãn và cân trọng lượng thực tế khi nhận hàng.
Ngày Cập Nhật 06/03/2026 by Minh Anh
