Tấm Inox 304 Dày 3mm: Báo Giá, Đặc Điểm và Ứng Dụng 2026

Tấm inox 304 dày 3mm là vật liệu công nghiệp được ưa chuộng nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền cơ học cao. Với hàm lượng Cr 18-20% và Ni 8-10.5%, loại thép không gỉ này đáp ứng tiêu chuẩn AISI 304, phù hợp cho môi trường ẩm ướt, tiếp xúc hóa chất yếu và yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt. Bài viết phân tích chi tiết thông số kỹ thuật, biến động giá thị trường và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.

Tấm inox 304 dày 3mmTấm inox 304 dày 3mmTấm inox 304 dày 3mm với bề mặt 2B chuẩn công nghiệp

Thông Số Kỹ Thuật Chuẩn AISI 304

Tấm inox 304 dày 3mm tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế ASTM A240/A480 và JIS G4305. Thành phần hợp kim chính: Carbon ≤0.08%, Mangan ≤2%, Phospho ≤0.045%, Lưu huỳnh ≤0.03%. Độ dày danh nghĩa 3mm với dung sai ±0.3mm theo ASTM A480. Khổ rộng phổ biến: 1000mm (4 feet), 1220mm (4×8 feet), 1524mm (5 feet). Chiều dài tiêu chuẩn: 2000mm, 2400mm, 3000mm, 6000mm.

Cơ tính: Giới hạn chảy ≥205 MPa, độ bền kéo 515-720 MPa, độ giãn dài ≥40%. Độ cứng Rockwell B ≤90. Khả năng chịu nhiệt liên tục đến 870°C, ngắn hạn 925°C. Tuy nhiên, khi làm việc trong khoảng 425-815°C cần lưu ý hiện tượng kết tủa carbide làm giảm khả năng chống ăn mòn liên hạt.

Bảng Giá Tấm Inox 304 Dày 3mm Tháng 3/2026

Kích thước (mm) Giá tham khảo (đồng/kg) Ghi chú
3×1000×2000 73.500 Bề mặt 2B, xuất xứ Trung Quốc
3×1000×2400 73.500 Phổ biến nhất thị trường
3×1220×2400 76.000 Khổ chuẩn quốc tế 4×8 feet
3×1220×3000 77.200 Giá dao động theo tỷ giá
3×1524×3000 79.000 Khổ lớn, ít phổ biến

Giá trên áp dụng cho bề mặt 2B (bề mặt cán nguội, xử lý nhiệt, tẩy axit). Bề mặt BA (bright annealed) cao hơn 8-12%, bề mặt No.4 (mài nhám) cao hơn 15-20%. Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển. Đối với đơn hàng trên 5 tấn, liên hệ để được báo giá ưu đãi.

Báo giá tấm inox 304 dày 3mmBáo giá tấm inox 304 dày 3mmBảng giá tham khảo theo khổ rộng và chiều dài

Yếu Tố Quyết Định Giá Thành

Biến động giá nguyên liệu: Giá nickel trên sàn LME (London Metal Exchange) ảnh hưởng trực tiếp 60-70% giá thành. Tháng 3/2026, nickel dao động 16.500-17.200 USD/tấn, tăng 8% so với quý IV/2025. Giá chromium tương đối ổn định 8.200-8.500 USD/tấn.

Xuất xứ và chứng nhận: Inox Trung Quốc (Tisco, Baosteel) rẻ hơn 15-20% so với Hàn Quốc (Posco), Nhật Bản (Nippon Steel) hoặc Đài Loan (Yieh United). Tuy nhiên, sản phẩm châu Âu và Nhật có độ đồng đều thành phần cao hơn, phù hợp cho ứng dụng y tế, thực phẩm.

Xử lý bề mặt: Bề mặt 2B (chuẩn) < No.4 (mài nhám) < HL (hairline) < BA (bóng gương) < Mirror (gương 8K). Chi phí gia công bề mặt chiếm 10-25% tổng giá. Ví dụ: tấm 3×1220×2400mm bề mặt 2B giá 76.000 đồng/kg, bề mặt No.4 khoảng 87.000 đồng/kg.

Khối lượng đặt hàng: Đơn hàng dưới 500kg thường mua lẻ, giá cao hơn 5-8%. Từ 1-3 tấn được giá sỉ. Trên 5 tấn có thể đàm phán trực tiếp với nhà máy hoặc nhập khẩu.

Phân Loại Theo Bề Mặt và Ứng Dụng

Bề mặt 2B (cán nguội, tẩy axit): Bề mặt nhám mịn, màu xám bạc, phản chiếu ánh sáng yếu. Đây là loại phổ biến nhất, chiếm 70% thị trường. Ứng dụng: kết cấu công nghiệp, bồn chứa, ống dẫn, thiết bị chế biến thực phẩm không yêu cầu thẩm mỹ cao.

Bề mặt BA (bright annealed): Xử lý nhiệt trong môi trường khí trơ, bề mặt sáng bóng hơn 2B. Độ nhám Ra 0.4-0.8 μm. Phù hợp cho thiết bị y tế, dược phẩm, bề mặt tiếp xúc thực phẩm cần vệ sinh cao.

Bề mặt No.4 (mài nhám): Mài bằng đá mài hạt 120-180, tạo vân nhám đồng đều. Độ nhám Ra 0.8-1.2 μm. Ứng dụng: trang trí nội thất, thang máy, tủ bếp, thiết bị nhà hàng. Ưu điểm: che khuyết điểm, dễ vệ sinh, không bám vân tay.

Bề mặt HL (hairline): Mài tạo vân dọc liên tục, độ nhám Ra 0.4-0.6 μm. Thẩm mỹ cao, thường dùng cho ốp tường, cửa thang máy, mặt tủ cao cấp. Giá cao hơn No.4 khoảng 10-15%.

Tấm đục lỗ dày 3mm: Gia công CNC hoặc đột dập tạo lỗ theo mẫu. Đường kính lỗ phổ biến: 3mm, 5mm, 8mm, 10mm. Khoảng cách lỗ (pitch) thường gấp 1.5-2 lần đường kính lỗ. Ứng dụng: lưới lọc, tấm chắn trang trí, hệ thống thông gió. Lưu ý: tỷ lệ diện tích lỗ trên 40% làm giảm 15-20% độ cứng vững.

Các loại bề mặt tấm inox 304Các loại bề mặt tấm inox 304So sánh các loại bề mặt: 2B, BA, No.4, HL

Ưu Điểm Kỹ Thuật Trong Thực Tế

Chống ăn mòn môi trường thông thường: Inox 304 tạo lớp màng thụ động Cr₂O₃ dày 1-3 nm, tự phục hồi khi bị trầy xước nhẹ trong môi trường có oxy. Phù hợp cho khí quyển đô thị, nước ngọt, dung dịch kiềm yếu. Tuy nhiên, không nên dùng trong môi trường biển (Cl⁻ > 200 ppm) hoặc tiếp xúc axit mạnh.

Khả năng gia công đa dạng: Độ dày 3mm cho phép cắt laser (công suất 3-4 kW), cắt plasma, cắt nước áp lực cao. Uốn cong bán kính tối thiểu 3×t = 9mm (uốn vuông góc). Hàn TIG, MIG đều khả thi, không cần ủ sau hàn với mối hàn ngắn. Lưu ý: khi hàn cần khí bảo vệ mặt sau để tránh oxy hóa làm giảm khả năng chống ăn mòn.

Tính thẩm mỹ và bảo trì: Bề mặt inox 304 không cần sơn phủ, giảm chi phí bảo trì dài hạn. Vệ sinh bằng nước xà phòng hoặc dung dịch tẩy rửa trung tính. Tránh dùng bàn chải thép hoặc chất tẩy có chứa clo. Khi bị bám vân tay hoặc dầu mỡ, lau bằng cồn isopropyl hoặc dung dịch tẩy dầu chuyên dụng.

Độ bền cơ học: Với độ dày 3mm, tấm inox 304 chịu được tải trọng phân bố đều 150-200 kg/m² (nhịp 1m, gối tựa 2 đầu). Khi thiết kế kết cấu chịu lực, cần tính toán độ võng cho phép và bổ sung gân tăng cường nếu nhịp lớn hơn 1.5m.

Ứng Dụng Theo Ngành

Công nghiệp thực phẩm: Bồn chứa nguyên liệu, băng tải, bàn gia công, thiết bị đóng gói. Yêu cầu bề mặt BA hoặc 2B đánh bóng, độ nhám Ra < 0.8 μm theo FDA. Khi tiếp xúc với thực phẩm có độ pH < 4.5 (nước trái cây, sốt cà chua), cần kiểm tra khả năng chống ăn mòn định kỳ.

Thiết bị y tế: Khay dụng cụ, tủ thuốc, bàn mổ, giá treo dịch truyền. Yêu cầu chứng nhận FDA hoặc CE, bề mặt BA, khả năng chịu khử trùng nhiệt độ cao (121°C, 20 phút) hoặc hóa chất (ethanol 70%, hydrogen peroxide 3%).

Xây dựng và kiến trúc: Ốp tường, trần, cầu thang, lan can, mái che. Bề mặt No.4 hoặc HL phổ biến. Khi lắp đặt ngoài trời, cần kiểm tra nồng độ Cl⁻ trong không khí. Nếu cách biển < 1km, nên chọn inox 316 thay vì 304.

Hóa chất và dầu khí: Bồn chứa dung môi hữu cơ, ống dẫn hóa chất yếu, thiết bị lọc. Inox 304 chịu được: ethanol, methanol, acetone, dầu khoáng. Không chịu: axit HCl, H₂SO₄ đặc, nước biển, dung dịch có Cl⁻ cao.

Cơ khí chế tạo: Vỏ máy, tấm che, khung giá, chi tiết trang trí. Ưu điểm: dễ cắt, dập, uốn, hàn. Khi thiết kế chi tiết phức tạp, cần lưu ý bán kính uốn tối thiểu và hướng vân cán (song song với trục uốn để tránh nứt).

Ứng dụng tấm inox 304 dày 3mmỨng dụng tấm inox 304 dày 3mmỨng dụng trong công nghiệp thực phẩm và thiết bị y tế

Lưu Ý Khi Mua và Sử Dụng

Kiểm tra chất lượng: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng nhận Mill Test Certificate (MTC) ghi rõ thành phần hóa học và cơ tính. Kiểm tra bề mặt: không có vết xước sâu, lõm, gỉ sét. Dùng nam châm kiểm tra: inox 304 ủ đúng cách có từ tính rất yếu (do pha austenite). Nếu hút nam châm mạnh, có thể bị lẫn inox 430 (ferrite) hoặc biến dạng nguội quá mức.

Bảo quản: Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với bê tông hoặc thép carbon (gây ăn mòn điện hóa). Xếp chồng không quá 1.5m, đệm gỗ hoặc cao su giữa các tấm. Khi vận chuyển, bọc nilon hoặc giấy kraft để tránh trầy xước.

Gia công an toàn: Khi cắt, mài, hàn inox 304, cần hệ thống hút bụi và thông gió tốt. Bụi inox chứa Cr và Ni có thể gây kích ứng đường hô hấp. Đeo khẩu trang N95, kính bảo hộ, găng tay chống cắt. Khi hàn, dùng khí bảo vệ Argon hoặc hỗn hợp Ar-CO₂, tránh hít khói hàn.

Tránh nhầm lẫn với inox 201: Inox 201 (Cr 16-18%, Ni 3.5-5.5%, Mn 5.5-7.5%) rẻ hơn 304 khoảng 20-25% nhưng khả năng chống ăn mòn kém hơn rõ rệt. Phân biệt: dùng dung dịch CuSO₄ 5% nhỏ lên bề mặt đã mài sạch, inox 201 xuất hiện màu đỏ đồng sau 2-3 phút, inox 304 không đổi màu.

Tiêu Chí Chọn Nhà Cung Cấp

Ưu tiên đơn vị có kho hàng sẵn, cung cấp MTC và CO (Certificate of Origin). Kiểm tra năng lực gia công: cắt laser, cắt CNC, uốn, hàn, đánh bóng. Chính sách bảo hành rõ ràng: thời gian, điều kiện, quy trình xử lý khiếu nại. Dịch vụ giao hàng: đóng gói cẩn thận, bảo hiểm hàng hóa, giao đúng hạn.

So sánh ít nhất 3 nhà cung cấp về giá, chất lượng, dịch vụ. Với đơn hàng lớn, yêu cầu mẫu thử và kiểm tra tại phòng lab độc lập. Lưu ý điều khoản thanh toán: tỷ lệ đặt cọc, thời hạn thanh toán, hình thức (chuyển khoản, L/C).

Tấm inox 304 dày 3mm là lựa chọn cân bằng giữa chi phí và hiệu suất cho hầu hết ứng dụng công nghiệp và dân dụng. Hiểu rõ thông số kỹ thuật, yếu tố ảnh hưởng giá và tiêu chí chọn nhà cung cấp giúp tối ưu hóa đầu tư và đảm bảo chất lượng công trình.


Thông tin liên hệ:

Vật Liệu Tấm QCV – Công ty CP SX TM & DV Quảng Cáo Việt

Địa chỉ: 1A Đào Trinh Nhất, Phường Linh Tây, TP Thủ Đức, TP.HCM

Địa chỉ kho xưởng: 167/6 Vĩnh Phú 32, TP Thuận An, Bình Dương

Website: https://tampoly.com/

Hotline: 0933.346474

Ngày Cập Nhật 08/03/2026 by Minh Anh

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Truy cập Uniscore kênh tỷ số bóng đá