Thép hình chữ I là một trong những vật liệu kết cấu quan trọng bậc nhất trong ngành xây dựng và cơ khí chế tạo. Việc lựa chọn kích thước thép hình chữ I phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của công trình đóng vai trò quyết định đến sự vững chắc, an toàn và hiệu quả chi phí. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết và toàn diện về các loại kích thước thép chữ I, từ các loại phổ biến như I100 đến các kích thước lớn I900, kèm theo bảng thông số kỹ thuật, phân loại ứng dụng và các tiêu chuẩn liên quan. Chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ mọi khía cạnh của kích thước thép hình chữ I để đưa ra quyết định tối ưu nhất.
1. Bảng Kích Thước Chung Của Thép Hình Chữ I
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số cơ bản của thép hình chữ I, giúp bạn có cái nhìn tổng quan về dải kích thước và các chỉ số kỹ thuật đi kèm.
| Loại thép | Chiều cao mặt bụng (H) (mm) | Chiều rộng mặt cánh (B) (mm) | Chiều dày bụng (t) (mm) | Chiều dày cánh (b) (mm) | Trọng lượng (kg/m) (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| I100 | 100 | 55 | 4.5 | 4.5 | ~9.47 |
| I120 | 120 | 64 | 4.8 | 4.8 | ~11.5 |
| I150 | 150 | 75 | 5 | 7 | ~12 |
| I200 | 200 | 100 | 5.5 | 8 | ~21.3 |
| I250 | 250 | 125 | 6 | 9 | ~29.6 |
| I300 | 300 | 150 | 6.5 | 9 | ~36.7 |
| I350 | 350 | 175 | 7 | 10 | ~45.5 |
| I400 | 400 | 200 | 8 | 12 | ~55.6 |
| I450 | 450 | 225 | 8 | 12 | ~65.8 |
| I500 | 500 | 250 | 10 | 14 | ~76.9 |
| I600 | 600 | 300 | 12 | 16 | ~92.0 |
| I700 | 700 | 350 | 14 | 18 | ~108.5 |
| I800 | 800 | 400 | 16 | 20 | ~125.5 |
| I900 | 900 | 450 | 18 | 22 | ~142.0 |
Giải thích các thông số trong bảng:
- H (Chiều cao mặt bụng): Khoảng cách từ điểm thấp nhất đến điểm cao nhất của tiết diện thép chữ I.
- B (Chiều rộng mặt cánh): Chiều rộng của mỗi cánh thép, tính từ cạnh ngoài cùng bên này sang cạnh ngoài cùng bên kia.
- t (Chiều dày bụng): Độ dày của phần thân nối hai cánh thép.
- b (Chiều dày cánh): Độ dày của mỗi cánh thép.
- Trọng lượng (kg/m): Khối lượng của một mét chiều dài thép, giúp tính toán vật liệu và chi phí.
Cần lưu ý rằng các thông số này có thể có sự điều chỉnh nhỏ tùy thuộc vào nhà sản xuất và tiêu chuẩn áp dụng (ví dụ: ASTM, JIS, EN, DIN). Mỗi loại kích thước thép chữ I đều được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu tải trọng và ứng dụng cụ thể.
Kích thước thép hình chữ iHình ảnh minh họa tổng quan về thép hình chữ I
Các kích thước thép hình chữ I được quy định rõ ràng giúp kỹ sư dễ dàng tính toán và lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng dự án, đảm bảo tính chịu lực tối ưu.
2. Chi Tiết Kích Thước Thép Hình Chữ I Theo Từng Loại Cụ Thể
Để hiểu sâu hơn, chúng ta sẽ đi vào chi tiết thông số kỹ thuật của một số loại thép hình chữ I phổ biến:
Kích thước thép hình chữ i 100x55x4.5x6000mm
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thép hình I100 |
| Chiều cao bụng | 100mm |
| Chiều rộng cánh | 55 mm (đều ở 2 cánh song song) |
| Độ dày cánh | 4.5mm |
| Chiều dài cây | 6000mm |
| Trọng lượng | ~9.47 kg/m |
| Mác thép phổ biến | SS400, Q235, Q355 |
| Xuất xứ | Trong nước (An Khánh – AKS, Đại Việt – DVS, Thái Nguyên – Tisco); Nhập khẩu (Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan, Nhật Bản) |
Kích thước thép hình chữ i 150x75x5x7x12000mm
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thép hình I150 |
| Chiều cao bụng | 150mm |
| Chiều rộng cánh | 75 mm (đều ở 2 cánh song song) |
| Độ dày bụng | 5mm |
| Độ dày cánh | 7mm |
| Chiều dài cây | 6000 mm hoặc 12000 mm |
| Trọng lượng | ~12kg/m |
| Mác thép phổ biến | SS400, Q235, Q355 |
| Xuất xứ | Trong nước (An Khánh – AKS, Posco Yamato – PY, Đại Việt – DVS); Nhập khẩu (Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan, Nhật Bản). Thép I150 An Khánh được ưa chuộng trong nước. |
Kích thước thép hình chữ I 200x100x5.5x8x12000mm
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thép hình I200 |
| Chiều cao bụng | 200mm |
| Chiều rộng cánh | 100 mm (đều ở 2 cánh song song) |
| Độ dày bụng | 5.5mm |
| Độ dày cánh | 8mm |
| Chiều dài cây | 6000 mm hoặc 12000 mm |
| Trọng lượng | ~21.3kg/m |
| Mác thép phổ biến | SS400, Q235, Q355 |
| Xuất xứ | Trong nước (An Khánh – AKS, Posco Yamato – PY, Đại Việt – DVS, Thái Nguyên – Tisco); Nhập khẩu (Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan, Nhật Bản). Thép I200 An Khánh và Posco được nhiều khách hàng trong nước lựa chọn. |
Kích thước thép hình chữ I 300x150x6.5x9x12000mm
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thép hình I300 |
| Chiều cao bụng | 300mm |
| Chiều rộng cánh | 150 mm (đều ở 2 cánh song song) |
| Độ dày bụng | 6.5mm |
| Độ dày cánh | 9mm |
| Chiều dài cây | 6000 mm hoặc 12000 mm |
| Trọng lượng | ~36.7kg/m |
| Mác thép phổ biến | SS400, Q235, Q355 |
| Xuất xứ | Sản xuất trong nước tại Posco Yamato (PY). Nhập khẩu từ Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan, Nhật Bản. Thép I300 Posco được nhiều khách hàng ưa chuộng. |
Kích thước thép hình chữ I 400x200x8x13x12000mm
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thép hình I400 |
| Chiều cao bụng | 400mm |
| Chiều rộng cánh | 200 mm (đều ở 2 cánh song song) |
| Độ dày bụng | 8mm |
| Độ dày cánh | 12mm |
| Chiều dài cây | 6000 mm hoặc 12000 mm |
| Trọng lượng | ~58.5kg/m |
| Mác thép phổ biến | SS400, Q235, Q355 |
| Xuất xứ | Sản xuất trong nước tại nhà máy Posco Yamato (PY). |
Kích thước thép hình chữ I 600x300x15x24x12000mm
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thép hình I600 |
| Chiều cao bụng | 600mm |
| Chiều rộng cánh | 300 mm (đều ở 2 cánh song song) |
| Độ dày bụng | 15mm |
| Độ dày cánh | 24mm |
| Chiều dài cây | 6000 mm hoặc 12000 mm |
| Trọng lượng | ~140.0 kg/m |
| Mác thép phổ biến | SS400, Q235, Q355 |
| Xuất xứ | Sản xuất trong nước tại nhà máy Posco Yamato (PY). Nhập khẩu từ Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan, Nhật Bản. Thép I600 Posco được nhiều khách hàng trong nước lựa chọn. |
3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Về Khả Năng Chịu Lực
Ngoài các kích thước cơ bản, các thông số kỹ thuật về khả năng chịu lực là yếu tố cực kỳ quan trọng khi thiết kế và lựa chọn thép hình chữ I.
| Kích thước chuẩn (mm) HxB | Diện tích mặt cắt ngang (cm²) | Khối lượng (KG/M) | Mô men quán tính (cm⁴) | Bán kính quán tính (cm) | Mô đun kháng uốn mặt cắt (cm³) |
|---|---|---|---|---|---|
| 150×75 | 17.85 | ~20 | 666 (Ix) | 6.11 (Ix) | 88.8 (Zx) |
| 200×100 | 27.16 | ~21.3 | 1840 (Ix) | 8.24 (Ix) | 184 (Zx) |
| 250×125 | 37.66 | ~29.6 | 4050 (Ix) | 10.4 (Ix) | 324 (Zx) |
| 300×150 | 46.78 | ~36.7 | 7210 (Ix) | 12.4 (Ix) | 481 (Zx) |
| 400×200 | 84.12 | ~58.5 | 23700 (Ix) | 16.8 (Ix) | 1190 (Zx) |
| 600×300 | 134.4 | ~140.0 | 77600 (Ix) | 24 (Ix) | 2590 (Zx) |
(Lưu ý: Bảng này chỉ hiển thị một số chỉ số quan trọng như Mô men quán tính Ix và Mô đun kháng uốn Zx để minh họa. Các giá trị đầy đủ và chi tiết hơn có thể tham khảo các tài liệu kỹ thuật chuyên sâu).
Việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật này là nền tảng để đảm bảo kích thước thép hình chữ I được sử dụng phát huy tối đa hiệu quả chịu lực, tiết kiệm vật liệu và đảm bảo an toàn cho công trình.
4. Phân Loại Thép Hình Chữ I Theo Ứng Dụng
Dựa trên kích thước thép hình chữ I, chúng ta có thể phân loại chúng theo quy mô và mức độ chịu tải của công trình:
4.1. Nhóm Thép I Kích Thước Cỡ Nhỏ (Ví dụ: I100 – I150 – I200)
- Đặc điểm: Kích thước nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.
- Ứng dụng:
- Làm dầm phụ, khung nhà tiền chế quy mô nhỏ, xưởng cơ khí.
- Gia công chế tạo các bộ phận máy móc, bàn thao tác.
- Sử dụng làm giằng mái, xà gồ, cầu thang, khung container nhỏ.
- Trong các công trình dân dụng: nhà ở, nhà phố, nhà cấp 4.
4.2. Nhóm Thép I Kích Thước Trung Bình (Ví dụ: I250 – I300 – I350)
- Đặc điểm: Sở hữu khả năng chịu lực tốt, rất phổ biến trong các công trình xây dựng hiện đại.
- Ứng dụng:
- Làm dầm chính, cột trụ, khung nhà thép tiền chế, nhà xưởng công nghiệp.
- Thi công các công trình cầu đường bộ có tải trọng vừa.
- Hệ thống khung sàn, khung mái, cầu thang có quy mô lớn.
- Kết cấu hạ tầng: bến cảng, kho bãi, nhà kho logistics.
4.3. Nhóm Thép I Kích Thước Cỡ Lớn (Ví dụ: I400 – I600 trở lên)
- Đặc điểm: Kích thước đồ sộ, khả năng chịu tải trọng cực cao, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe nhất.
- Ứng dụng:
- Các công trình trọng điểm quốc gia: cầu lớn, cảng biển, hầm, sân bay, bến tàu.
- Kết cấu thép chịu lực nặng: dầm cầu trục, ray cần cẩu, nhà máy công nghiệp nặng.
- Làm trụ móng, cọc khoan nhồi cho các công trình cao tầng.
- Các dự án hạ tầng yêu cầu độ bền và an toàn ở mức cao nhất.
Tóm lại, kích thước thép hình chữ I càng lớn thì ứng dụng càng thiên về các công trình có tải trọng nặng và quy mô quy mô lớn, đòi hỏi khả năng chịu lực vượt trội.
Tìm hiểu thêm về ứng dụng cụ thể trong kết cấu dầm chữ i
5. Các Tiêu Chuẩn Phổ Biến Của Thép Hình Chữ I
Để đảm bảo chất lượng và tính tương thích của thép hình chữ I trên thị trường quốc tế và Việt Nam, các tiêu chuẩn sau đây thường được áp dụng:
- JIS (Nhật Bản): JIS G3192 quy định chi tiết về kích thước, cấu hình và sai lệch cho thép hình trong xây dựng.
- ASTM (Mỹ): Các tiêu chuẩn như ASTM A6/A6M, ASTM A992 là căn cứ quan trọng cho thép kết cấu, bao gồm cả thép hình chữ I.
- EN (Châu Âu): EN 10025 và EN 10210 đưa ra các yêu cầu về mác thép và kích thước cho thép hình chữ I cán nóng và hàn.
- GB (Trung Quốc): GB/T 11263 là tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc cho thép hình chữ I dùng trong xây dựng.
- TCVN (Việt Nam): TCVN 1621 là tiêu chuẩn Việt Nam quy định về thép hình nói chung, bao gồm cả thép hình chữ I, áp dụng cho các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp trong nước.
Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo kích thước thép hình chữ I cũng như chất lượng vật liệu đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe, góp phần tạo nên các công trình bền vững và an toàn.
6. Nhà Cung Cấp & Tư Vấn Thép Hình Chữ I Uy Tín
Là nhà nhập khẩu và phân phối hàng đầu về các loại thép ống và thép hình tại Việt Nam, CÔNG TY TNHH THÉP ĐẠI PHÁT LỘC tự hào cung cấp đa dạng các sản phẩm thép hình chữ I với đầy đủ kích thước thép hình chữ I theo yêu cầu của khách hàng. Với kinh nghiệm dày dặn và mối quan hệ lâu dài với các nhà sản xuất uy tín trên toàn cầu, chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chất lượng cao cùng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp.
Để nhận báo giá chi tiết hoặc cần tư vấn kỹ thuật về các loại kích thước thép hình chữ I phù hợp nhất cho dự án của bạn, vui lòng liên hệ:
- Sale 1: 0971 960 496 (Ms. Duyên)
- Sale 2: 0938 437 123 (Ms. Trâm)
- Sale 3: 0909 938 123 (Ms. Ly)
- Sale 4: 0938 261 123 (Ms. Mừng)
CÔNG TY TNHH THÉP ĐẠI PHÁT LỘC
Trụ sở: H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, P. Thới An, Q.12, TP.HCM
Kho hàng: Số 1769 QL1A, P. Tân Thới Hiệp, Q.12, TP.HCM
CN Miền Bắc: KM số 1, Đường Phan Trọng Tuệ, H. Thanh Trì, TP. Hà Nội
Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ với phương châm: “UY TÍN – CHẤT LƯỢNG”.
Ngày Cập Nhật 03/01/2026 by Minh Anh
