
Khi tìm kiếm thông tin về giá thép hộp Đông Á, người tiêu dùng và các nhà thầu xây dựng luôn mong muốn nhận được sự minh bạch, chính xác và cập nhật nhất. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về báo giá thép hộp Đông Á, đi kèm với các thông số kỹ thuật, đặc điểm nổi bật và vai trò của nhà cung cấp uy tín trên thị trường. Chúng tôi hiểu rằng việc lựa chọn vật liệu xây dựng chất lượng với mức chi phí hợp lý là yếu tố then chốt cho mọi công trình thành công.
Báo giá thép hộp Đông Á hôm nay, ngày 01/01/2026, tại các đại lý uy tín cho thấy sự ổn định trong phân khúc thép mạ kẽm chất lượng cao. Sản phẩm thép hộp Đông Á nổi bật với hàm lượng kẽm mạ đạt 99%, đảm bảo bề mặt sáng bóng, độ bền vượt trội gấp 4-5 lần so với thép đen truyền thống. Với mức giá cạnh tranh và chất lượng dẫn đầu, thép hộp Đông Á đang chiếm lĩnh thị phần quan trọng tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, phục vụ đa dạng nhu cầu từ dân dụng đến các dự án quy mô lớn.

Khám Phá Đặc Điểm Nổi Bật Của Thép Hộp Đông Á
Thép hộp Đông Á đã khẳng định vị thế là lựa chọn hàng đầu nhờ vào những đặc tính kỹ thuật vượt trội và quy trình sản xuất đạt chuẩn quốc tế. Mỗi sản phẩm đều được chế tạo với sự tỉ mỉ, đảm bảo mang đến hiệu suất cao nhất cho mọi ứng dụng.
1. Tiêu Chuẩn Chất Lượng Quốc Tế
Sản phẩm thép hộp Đông Á tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, đặc biệt là tiêu chuẩn ASTM A500. Tiêu chuẩn này quy định rõ ràng về thành phần hóa học, cơ tính, dung sai kích thước và các yêu cầu khác, đảm bảo thép hộp có khả năng chịu lực, độ bền và tính ổn định cao. Việc đạt chứng nhận ASTM A500 là minh chứng cho cam kết của Đông Á về chất lượng sản phẩm, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho người sử dụng.
2. Lớp Mạ Kẽm Chất Lượng Cao
Một trong những yếu tố quan trọng tạo nên sự khác biệt của thép hộp Đông Á là lớp mạ kẽm có hàm lượng lên đến 99%. Lớp mạ này không chỉ mang lại vẻ ngoài sáng bóng, thẩm mỹ mà còn có vai trò cốt yếu trong việc bảo vệ kết cấu thép khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Khả năng chống ăn mòn, chống gỉ sét vượt trội giúp kéo dài tuổi thọ của công trình, đặc biệt quan trọng đối với các hạng mục tiếp xúc trực tiếp với điều kiện thời tiết khắc nghiệt hoặc môi trường có độ ẩm cao.
3. Độ Bền Vượt Trội
So với thép đen thông thường, thép hộp Đông Á có độ bền vượt trội, ước tính cao gấp 4-5 lần. Sự gia tăng về độ bền này đến từ công nghệ sản xuất tiên tiến, vật liệu thép chất lượng cao và quy trình xử lý bề mặt kỹ lưỡng. Điều này cho phép thép hộp Đông Á chịu được tải trọng lớn, chống biến dạng tốt, là lựa chọn lý tưởng cho các công trình đòi hỏi sự vững chắc và an toàn cao.
4. Đa Dạng Về Kích Thước và Quy Cách
Nhà máy sản xuất thép hộp Đông Á cung cấp một danh mục sản phẩm đa dạng, bao gồm cả thép hộp vuông và thép hộp chữ nhật với nhiều kích thước, độ dày và quy cách khác nhau.
- Thép hộp vuông: Phổ biến với các kích thước từ 14×14 mm đến 90×90 mm, độ dày từ 0.9 mm đến 2.0 mm.
- Thép hộp chữ nhật: Bao gồm các kích thước từ 13×26 mm đến 60×120 mm, với độ dày tương tự.
Sự phong phú này giúp đáp ứng tối đa nhu cầu của các loại hình công trình, từ xây dựng nhà ở dân dụng, làm xà gồ, thi công biển quảng cáo cho đến các ứng dụng trong cơ khí chế tạo và trang trí nội thất. Chiều dài cây tiêu chuẩn là 6 mét, có thể cắt theo yêu cầu cụ thể của khách hàng.
5. Ứng Dụng Thực Tiễn Rộng Rãi
Nhờ những ưu điểm nổi bật, thép hộp Đông Á được ứng dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực:
- Xây dựng dân dụng: Làm khung nhà, kết cấu chịu lực, xà gồ mái nhà, hệ thống giàn giáo.
- Nội thất và trang trí: Chế tạo khung bàn ghế, kệ, tủ, các chi tiết trang trí yêu cầu thẩm mỹ và độ bền.
- Công nghiệp: Làm kết cấu cho nhà xưởng, nhà máy, hệ thống khung cho các dây chuyền sản xuất.
- Quảng cáo: Thi công khung biển quảng cáo, bảng hiệu ngoài trời.
- Các ứng dụng khác: Dùng trong sản xuất thang máy, lan can cầu thang, hàng rào, cửa cổng và nhiều hạng mục kết cấu khác.

Bảng Báo Giá Thép Hộp Đông Á Chi Tiết Cập Nhật Mới Nhất
Việc cung cấp thông tin giá cả minh bạch là cam kết của các đại lý uy tín như Tôn Thép Mạnh Tiến Phát. Dưới đây là chi tiết báo giá thép hộp Đông Á, giúp quý khách hàng dễ dàng tham khảo và đưa ra quyết định. Lưu ý, đây là mức giá tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm, số lượng đơn hàng và các yếu tố thị trường khác.
1. Bảng Giá Thép Hộp Vuông Mạ Kẽm Đông Á
Thép hộp vuông Đông Á là lựa chọn phổ biến cho các công trình đòi hỏi kết cấu chắc chắn và thẩm mỹ đồng đều.
- Quy cách: Phổ biến từ 14×14 mm đến 90×90 mm.
- Độ dày: Từ 0.9 mm đến 2.0 mm.
- Đơn giá tham khảo: Khoảng 17.500 – 18.000 VNĐ/kg.
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/ cây 6m) | Đơn giá (VNĐ/ kg) | Giá thành (VNĐ/ cây 6m) |
|---|---|---|---|---|
| 14×14 | 0,9 | 1,78 | 17.500 | 31.000 |
| 14×14 | 1 | 2,02 | 17.500 | 36.000 |
| 14×14 | 1,1 | 2,27 | 17.500 | 40.000 |
| 14×14 | 1,2 | 2,52 | 17.500 | 45.000 |
| 20×20 | 0,9 | 2,59 | 17.500 | 46.000 |
| 20×20 | 1 | 2,95 | 17.500 | 53.000 |
| 20×20 | 1,1 | 3,31 | 17.500 | 60.000 |
| 20×20 | 1,2 | 3,67 | 17.500 | 66.000 |
| 25×25 | 0,9 | 3,28 | 17.500 | 59.000 |
| 25×25 | 1 | 3,73 | 17.500 | 68.000 |
| 25×25 | 1,1 | 4,19 | 17.500 | 76.000 |
| 25×25 | 1,2 | 4,64 | 17.500 | 84.000 |
| 25×25 | 1,4 | 5,69 | 17.500 | 104.000 |
| 30×30 | 0,9 | 3,97 | 17.500 | 72.000 |
| 30×30 | 1 | 4,52 | 17.500 | 82.000 |
| 30×30 | 1,1 | 5,07 | 17.500 | 92.000 |
| 30×30 | 1,2 | 5,62 | 17.500 | 102.000 |
| 30×30 | 1,4 | 6,89 | 17.500 | 126.000 |
| 40×40 | 1,1 | 6,83 | 17.500 | 125.000 |
| 40×40 | 1,2 | 7,58 | 17.500 | 139.000 |
| 40×40 | 1,4 | 9,29 | 17.500 | 170.000 |
| 40×40 | 1,8 | 11,51 | 18.000 | 211.000 |
| 50×50 | 1,2 | 9,53 | 18.000 | 175.000 |
| 50×50 | 1,4 | 11,68 | 18.000 | 215.000 |
| 50×50 | 1,8 | 14,02 | 18.000 | 258.000 |
| 75×75 | 1,2 | 14,42 | 18.000 | 265.000 |
| 75×75 | 1,4 | 17,67 | 18.000 | 325.000 |
| 75×75 | 1,8 | 22,19 | 18.000 | 409.000 |
| 90×90 | 1,4 | 21,27 | 18.000 | 392.000 |
| 90×90 | 1,8 | 26,37 | 18.000 | 486.000 |
| 90×90 | 2 | 33,01 | 18.000 | 609.000 |
2. Bảng Giá Thép Hộp Chữ Nhật Mạ Kẽm Đông Á
Thép hộp chữ nhật Đông Á mang lại sự linh hoạt trong thiết kế, phù hợp với nhiều hạng mục công trình khác nhau.
- Quy cách: Phổ biến từ 13×26 mm đến 60×120 mm.
- Độ dày: Từ 0.9 mm đến 2.0 mm.
- Đơn giá tham khảo: Khoảng 17.500 – 18.000 VNĐ/kg.
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/ cây 6m) | Đơn giá (VNĐ/ kg) | Giá thành (VNĐ/ cây 6m) |
|---|---|---|---|---|
| 13×26 | 0,9 | 2,95 | 17.500 | 53.000 |
| 13×26 | 1 | 3,31 | 17.500 | 60.000 |
| 13×26 | 1,1 | 3,67 | 17.500 | 66.000 |
| 13×26 | 1,2 | 4,03 | 17.500 | 73.000 |
| 20×40 | 0,9 | 4,52 | 17.500 | 82.000 |
| 20×40 | 1 | 5,07 | 17.500 | 92.000 |
| 20×40 | 1,1 | 5,62 | 17.500 | 102.000 |
| 20×40 | 1,2 | 6,17 | 17.500 | 113.000 |
| 20×40 | 1,4 | 7,74 | 17.500 | 142.000 |
| 25×50 | 0,9 | 5,70 | 17.500 | 104.000 |
| 25×50 | 1 | 6,39 | 17.500 | 117.000 |
| 25×50 | 1,1 | 7,09 | 17.500 | 130.000 |
| 25×50 | 1,2 | 7,78 | 17.500 | 142.000 |
| 25×50 | 1,4 | 9,45 | 17.500 | 173.000 |
| 30×60 | 1 | 7,72 | 17.500 | 141.000 |
| 30×60 | 1,1 | 8,56 | 17.500 | 157.000 |
| 30×60 | 1,2 | 9,39 | 17.500 | 172.000 |
| 30×60 | 1,4 | 11,43 | 17.500 | 210.000 |
| 30×60 | 1,8 | 14,53 | 17.500 | 267.000 |
| 40×80 | 1,1 | 11,49 | 17.500 | 211.000 |
| 40×80 | 1,2 | 12,61 | 17.500 | 232.000 |
| 40×80 | 1,4 | 15,38 | 17.500 | 283.000 |
| 40×80 | 1,8 | 19,61 | 17.500 | 361.000 |
| 100×50 | 1,2 | 15,84 | 18.000 | 292.000 |
| 100×50 | 1,4 | 19,33 | 18.000 | 356.000 |
| 100×50 | 1,8 | 24,69 | 18.000 | 455.000 |
| 100×50 | 2 | 27,34 | 18.000 | 504.000 |
| 120×60 | 1,4 | 23,30 | 18.000 | 430.000 |
| 120×60 | 1,8 | 29,79 | 18.000 | 550.000 |
| 120×60 | 2 | 33,01 | 18.000 | 609.000 |
Lưu ý quan trọng: Giá thép hộp Đông Á trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Để có báo giá chính xác nhất, quý khách hàng, nhà thầu nên liên hệ trực tiếp với đại lý để nhận tư vấn chi tiết dựa trên quy cách, số lượng, thời điểm mua hàng và địa điểm giao nhận.
Mạnh Tiến Phát – Đại Lý Thép Hộp Đông Á Uy Tín Hàng Đầu
Việc lựa chọn một đại lý cung cấp thép uy tín là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng công trình và tối ưu chi phí. Tôn Thép Mạnh Tiến Phát tự hào là một trong những nhà phân phối thép hộp Đông Á hàng đầu tại Việt Nam, mang đến dịch vụ chuyên nghiệp và sản phẩm chất lượng cao.
1. Cam Kết Chất Lượng Sản Phẩm
Mạnh Tiến Phát cam kết chỉ cung cấp thép hộp Đông Á chính hãng, mới 100%, đảm bảo không có tình trạng cong vênh, móp méo hay rỉ sét. Tất cả sản phẩm đều có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho mọi công trình, từ nhà ở dân dụng đến các dự án công nghiệp lớn.
2. Dịch Vụ Khách Hàng Chu Đáo
Đội ngũ nhân viên tại Mạnh Tiến Phát luôn sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ khách hàng lựa chọn loại thép hộp phù hợp nhất với nhu cầu cụ thể của từng dự án. Chúng tôi cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm, quy cách, giá cả và các chính sách ưu đãi.
3. Chính Sách Bán Hàng Ưu Việt
- Đơn vị tính: Giá được niêm yết theo kilogam (kg) hoặc theo cây, tùy theo yêu cầu của khách hàng.
- Vận chuyển: Miễn phí vận chuyển trong nội thành TP.HCM. Đối với các tỉnh thành khác, hỗ trợ 50% chi phí vận chuyển. Thời gian giao hàng linh hoạt, từ 1-5 ngày tùy thuộc vào khoảng cách.
- Thanh toán: Linh hoạt với các hình thức tiền mặt hoặc chuyển khoản. Khách hàng đặt cọc 50% giá trị đơn hàng và thanh toán 50% còn lại sau khi nhận đủ hàng.
- Bảo hành & Đổi trả: Áp dụng chính sách bảo hành, đổi trả theo quy định của nhà máy Đông Á, đảm bảo quyền lợi tối đa cho người mua.
- Thuế VAT: Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT 10%.
- Chiết khấu hấp dẫn: Áp dụng chiết khấu từ 5-10% cho các đơn hàng có số lượng lớn, mang lại lợi ích kinh tế thiết thực.
4. Kinh Nghiệm Và Uy Tín Được Chứng Minh
Với nhiều năm kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Tôn Thép Mạnh Tiến Phát đã xây dựng được uy tín vững chắc và trở thành đối tác tin cậy của nhiều nhà thầu lớn như Coteccons, Delta, Vinaconex, Ricons. Công ty đã vinh dự nhận được nhiều giải thưởng danh giá như Top 10 Thương hiệu Việt Nam 2023, Giải thưởng Công nghệ Sắt thép Việt Nam, Doanh nghiệp có ảnh hưởng trong cộng đồng, Giải thưởng Công nghệ Xanh và Bền vững.
Những dự án tiêu biểu mà Mạnh Tiến Phát đã cung cấp thép hộp Đông Á bao gồm: Khu thương mại An Khánh (Bình Dương), nhà xưởng Long Thành Plastics (Đồng Nai), nhà kho Công ty Vận tải Hưng Thịnh (Tân Bình), cho thấy năng lực và sự tin tưởng của thị trường đối với sản phẩm và dịch vụ của công ty.
Việc lựa chọn đúng loại thép hộp với giá cả hợp lý và nhà cung cấp uy tín như Mạnh Tiến Phát sẽ góp phần quan trọng vào sự thành công của mọi dự án xây dựng. Hãy liên hệ ngay hôm nay để nhận được báo giá thép hộp Đông Á chính xác và tư vấn chuyên nghiệp nhất.
Ngày Cập Nhật 01/01/2026 by Minh Anh
