Bảng trọng lượng thép ống đúc tiêu chuẩn ASTM mới nhất 2026

Trong bối cảnh ngành công nghiệp nặng và xây dựng hạ tầng tại Việt Nam đang tiến tới các tiêu chuẩn khắt khe hơn vào năm 2026, việc nắm vững thông số kỹ thuật là yêu cầu tiên quyết. Bảng trọng lượng thép ống không chỉ là tài liệu tham khảo kỹ thuật mà còn là cơ sở dữ liệu cốt yếu để tính toán dự toán chi phí, tải trọng kết cấu và áp suất vận hành hệ thống.

Tại Thép Đại Phát Lộc, với hơn 10 năm kinh nghiệm nhập khẩu ống thép đúc tiêu chuẩn ASTM A106, A53 và API 5L, chúng tôi hiểu rằng một sai số nhỏ trong việc tra bảng quy cách có thể dẫn đến lãng phí tài chính hoặc mất an toàn công trình. Bài viết này cung cấp hệ thống dữ liệu chuẩn xác nhất theo Catalog quốc tế mới nhất.

Bảng tra trọng lượng và độ dày ống thép đúc tiêu chuẩn ASTMBảng tra trọng lượng và độ dày ống thép đúc tiêu chuẩn ASTMChú thích: Bảng tra trọng lượng, kích thước và độ dày chuẩn của ống thép đúc nhập khẩu tại Thép Đại Phát Lộc.

Cách tính trọng lượng thép ống đúc theo công thức lý thuyết

Trước khi đi vào chi tiết bảng trọng lượng thép ống, kỹ sư và nhà thầu cần nắm vững công thức tính toán lý thuyết. Việc nắm rõ cách tính khối lượng thép ống là chìa khóa để kiểm tra nhanh khối lượng cho các loại ống có quy cách đặc biệt không nằm trong bảng tra phổ thông.

Công thức tính trọng lượng thép ống (kg/m):

W = (OD – WT) × WT × 0.02466

Trong đó:

  • W: Trọng lượng của ống thép (kg/m).
  • OD: Đường kính ngoài của ống thép (mm).
  • WT: Độ dày thành ống thép (mm).
  • 0.02466: Hệ số tiêu chuẩn dành cho thép cacbon.

Lưu ý từ chuyên gia: Trọng lượng thực tế khi cân tại kho có thể có sai số từ 3-5% so với trọng lượng lý thuyết tùy thuộc vào sai số cho phép (tolerance) của từng nhà máy sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM A106 hoặc API 5L.

Bảng trọng lượng thép ống đúc tiêu chuẩn ASTM từ DN6 đến DN600

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết nhất dành cho các dòng ống thép đúc chịu áp lực, được cập nhật cho các dự án trọng điểm năm 2026.

Quy cách ống thép đúc kích thước nhỏ (DN6 – DN25)

Các loại ống nhỏ thường được ứng dụng trong hệ thống dẫn khí, đường ống thủy lực hoặc các thiết bị trao đổi nhiệt.

Tên hàng hóa Đường kính ngoài OD (mm) Độ dày thành ống (mm) Tiêu chuẩn độ dày (SCH) Trọng lượng lý thuyết (Kg/m)
DN6 (Phi 10.3) 10.3 1.73 SCH40 / STD 0.37
10.3 2.41 SCH80 / XS 0.47
DN8 (Phi 13.7) 13.7 2.24 SCH40 / STD 0.63
13.7 3.02 SCH80 / XS 0.80
DN15 (Phi 21.3) 21.3 2.77 SCH40 / STD 1.27
21.3 3.73 SCH80 / XS 1.62
21.3 7.47 SCH XXS 2.55
DN25 (Phi 33.4) 33.4 3.38 SCH40 / STD 2.50
33.4 4.55 SCH80 / XS 3.24
33.4 9.09 SCH XXS 5.45

Bảng trọng lượng thép ống kích thước trung bình (DN32 – DN100)

Đây là phân khúc ống thép phổ biến nhất trong các hệ thống PCCC, cấp thoát nước và dẫn dầu công nghiệp.

Tên hàng hóa Đường kính ngoài OD (mm) Độ dày thành ống (mm) Tiêu chuẩn độ dày (SCH) Trọng lượng lý thuyết (Kg/m)
DN40 (Phi 48.3) 48.3 3.68 SCH40 / STD 4.05
48.3 5.08 SCH80 / XS 5.41
DN50 (Phi 60.3) 60.3 3.91 SCH40 / STD 5.44
60.3 5.54 SCH80 / XS 7.48
DN80 (Phi 88.9) 88.9 5.49 SCH40 / STD 11.29
88.9 7.62 SCH80 / XS 15.27
DN100 (Phi 114.3) 114.3 6.02 SCH40 / STD 16.07
114.3 8.56 SCH80 / XS 22.32

Thép ống đúc tiêu chuẩn ASTM chất lượng caoThép ống đúc tiêu chuẩn ASTM chất lượng caoChú thích: Kho bãi thép ống đúc sẵn hàng tại Thép Đại Phát Lộc, đáp ứng mọi quy cách từ SCH40 đến SCH160.

Bảng trọng lượng thép ống kích thước lớn (DN150 – DN600)

Sử dụng chủ yếu trong các đường ống dẫn dầu khí viễn chinh, hệ thống thủy lợi quy mô lớn hoặc kết cấu chịu lực siêu trọng.

Tên hàng hóa Đường kính ngoài OD (mm) Độ dày thành ống (mm) Tiêu chuẩn độ dày (SCH) Trọng lượng lý thuyết (Kg/m)
DN150 (Phi 168.3) 168.3 7.11 SCH40 / STD 28.26
168.3 10.97 SCH80 / XS 42.56
DN250 (Phi 273.1) 273.1 9.27 SCH40 / STD 60.29
273.1 15.09 SCH80 / XS 95.97
DN400 (Phi 406.4) 406.4 12.70 SCH40 / STD 123.30
406.4 21.44 SCH80 / XS 203.53
DN600 (Phi 610) 610.0 9.53 SCH20 141.13
610.0 17.48 SCH40 / STD 255.41
610.0 30.96 SCH80 / XS 442.22

Phân tích chuyên sâu: Ống đúc vs Ống hàn và bài toán chi phí 2026

Khi tra cứu bảng trọng lượng thép ống, nhiều khách hàng thường thắc mắc về sự khác biệt giữa ống đúc và ống hàn mặc dù có cùng quy cách OD. Với kinh nghiệm hơn 10 năm trong ngành, Thép Đại Phát Lộc xin chia sẻ các điểm cốt lõi:

  1. Khả năng chịu áp lực: Ống thép đúc (Seamless Pipe) không có đường hàn, do đó loại bỏ được rủi ro nứt vỡ tại mối hàn khi gặp áp suất cực cao. Trong các hệ thống hơi nóng (Steam) hoặc dầu cao áp, ống đúc là lựa chọn bắt buộc để đảm bảo an toàn vận hành năm 2026.
  2. Độ đồng nhất thành ống: Ống đúc có độ dày thành ống đồng nhất và khả năng chống ăn mòn tốt hơn ống hàn khi tiếp xúc với hóa chất.
  3. Chi phí đầu tư: Do quy trình sản xuất phức tạp (đùn phôi nóng), giá ống thép đúc thường cao hơn ống hàn từ 20-35%. Tuy nhiên, nếu xét về vòng đời dự án và chi phí bảo trì, ống đúc mang lại giá trị kinh tế bền vững hơn.

E-E-A-T: Kinh nghiệm kiểm tra hàng hóa khi nhập kho

Dựa trên kinh nghiệm cung ứng cho các dự án lọc hóa dầu và năng lượng, chúng tôi khuyến nghị quý khách hàng khi đối chiếu bảng trọng lượng thép ống thực tế cần lưu ý các kiểm chứng sau:

  • Chứng chỉ Mill Test (MTC): Mọi lô hàng ống thép đúc nhập khẩu phải đi kèm chứng chỉ từ nhà máy, thể hiện rõ thành phần hóa học (C, Mn, P, S, Si) và tính chất cơ lý (độ bền kéo, độ giãn dài).
  • Kiểm tra độ dày thực tế: Sử dụng máy đo độ dày siêu âm để kiểm tra ít nhất 3 điểm trên thân ống. Sai số cho phép của ASTM A106 thường là -12.5% so với độ dày danh định.
  • Ký mã hiệu (Stencil): Ống chuẩn phải có dòng in phun trên thân ống gồm: Tên nhà máy, Tiêu chuẩn (ASTM A106), Cấp thép (Grade B), Kích thước (OD x WT), Số lô (Heat Number).

Báo giá thép ống đúc cập nhật năm 2026

Bảng trọng lượng thép ống là yếu tố trực tiếp quyết định đơn giá trên mỗi mét ống. Hiện nay, giá thép thế giới vẫn đang biến động do chi phí nguyên liệu đầu vào và logistics.

  • Giá ống thép đúc cacbon: Dao động khoảng [Liên hệ] VNĐ/kg.
  • Giá ống mạ kẽm nhúng nóng: Thêm khoảng [Liên hệ] VNĐ/kg tùy độ dày lớp mạ.

Disclaimer (Miễn trừ trách nhiệm): Do đặc thù ngành thép là mặt hàng biến động giá hàng ngày theo chỉ số thép thế giới. Các con số trong bảng trọng lượng thép ống mang tính chất lý thuyết tiêu chuẩn. Để nhận báo giá chính xác nhất theo khối lượng đơn đặt hàng tại thời điểm năm 2026, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp phòng kinh doanh của Thép Đại Phát Lộc.

Tại sao nên chọn Thép Đại Phát Lộc làm đối tác cung ứng?

Trong thị trường thép đầy biến động, Trust (Sự tin tưởng) là tài sản lớn nhất của chúng tôi. Với tôn chỉ “Chất lượng là danh dự”, Thép Đại Phát Lộc cam kết:

  1. Cung cấp dữ liệu bảng trọng lượng thép ống chính xác tuyệt đối theo tiêu chuẩn quốc tế.
  2. Hàng hóa đầy đủ CO/CQ, nguồn gốc rõ ràng từ các nhà máy uy tín tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và EU.
  3. Hỗ trợ cắt theo quy cách, giao hàng tận chân công trình trên toàn quốc.

Mọi yêu cầu tư vấn kỹ thuật hoặc tra cứu quy cách chi tiết, quý kỹ sư và nhà thầu có thể liên hệ hotline chuyên gia để được hỗ trợ nhanh nhất. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng sự thành công của quý đối tác trong năm 2026 và xa hơn nữa.

Ngày Cập Nhật 02/03/2026 by Minh Anh

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Truy cập Uniscore kênh tỷ số bóng đá