Bảng tra trọng lượng cáp điện là công cụ tra cứu khối lượng các loại dây cáp theo tiết diện và chiều dài chuẩn. Dữ liệu này giúp kỹ sư điện, nhà thầu xây dựng và người mua hàng ước tính chính xác khối lượng vật tư cần thiết, từ đó tối ưu chi phí vận chuyển và lắp đặt. Bài viết cung cấp bảng tra cập nhật 2026, công thức tính toán thực tế và tiêu chí chọn cáp phù hợp với từng công trình.
Bảng tra trọng lượng cáp điện Cadivi 2026Bảng tra trọng lượng dây cáp điện Cadivi cập nhật 2026
Cấu trúc bảng tra trọng lượng cáp điện
Bảng tra chuẩn gồm ba cột thông tin:
- Loại cáp: Ký hiệu theo tiêu chuẩn (VD: CV 2×2.5, DT 3×4+1×2.5) — ghi rõ vật liệu lõi (đồng/nhôm), số lõi, tiết diện từng lõi
- Trọng lượng (kg/100m): Khối lượng chuẩn trên 100 mét cáp, bao gồm lõi dẫn điện và lớp cách điện
- Ghi chú: Loại vỏ bọc (PVC, XLPE), điện áp định mức, ứng dụng khuyến nghị
Chiều dài tham chiếu 100m là quy ước ngành để dễ quy đổi. Khi mua 50m cáp CV 2×2.5 (trọng lượng 100m = 8.2kg), khối lượng thực tế ≈ 4.1kg.
Bảng tra trọng lượng cáp điện Cadivi 2026
Bảng tra trọng lượng cáp điện chi tiếtBảng tra trọng lượng cáp điện theo tiết diện và loại vỏ bọc
Bảng trên áp dụng cho cáp đồng lõi mềm, vỏ PVC. Với cáp nhôm hoặc vỏ XLPE, trọng lượng thay đổi do:
- Tỷ trọng nhôm (2.7 g/cm³) thấp hơn đồng (8.96 g/cm³) → cáp nhôm nhẹ hơn 60-70%
- Vỏ XLPE dày hơn PVC → tăng 5-10% trọng lượng nhưng chịu nhiệt tốt hơn (90°C so với 70°C)
Khi tra cứu, cần đối chiếu chính xác mã sản phẩm với catalog nhà sản xuất. Sai lệch ±5% là chấp nhận được do dung sai sản xuất.
Công thức tính trọng lượng đồng trong cáp điện
Tính khối lượng thanh đồng phẳng
Áp dụng cho busbar, thanh cái hình chữ nhật:
Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) × Chiều rộng (mm) × Chiều dài (m) × 8.96 / 1000
Ví dụ: Thanh đồng 5mm × 50mm × 1.5m
= 5 × 50 × 1.5 × 8.96 / 1000 = 3.36 kg
Hệ số 8.96 là tỷ trọng đồng nguyên chất (Cu 99.9%). Đồng hợp kim có tỷ trọng thấp hơn 5-8%.
Tính khối lượng dây đồng tròn
Áp dụng cho lõi cáp điện đơn hoặc nhiều sợi:
Trọng lượng (kg) = (Đường kính² / 4) × 3.14 × Chiều dài (m) × 8.96 / 1000
Cách tính tiết diện dây dẫn trònCông thức tính tiết diện dây dẫn điện hình tròn
Ví dụ: Dây đồng Ø46mm, dài 3m
= (46² / 4) × 3.14 × 3 × 8.96 / 1000 = 44.6 kg
Lưu ý: Công thức này tính khối lượng đồng thuần, chưa bao gồm vỏ cách điện. Để có trọng lượng tổng, cộng thêm 15-25% tùy loại vỏ.
Tiêu chí chọn cáp điện theo bảng tra trọng lượng
Xác định tiết diện dây dẫn
Tiết diện cáp phải đủ lớn để chịu dòng điện mà không quá nhiệt. Công thức ước tính nhanh:
Tiết diện tối thiểu (mm²) = Công suất (W) / (Điện áp × Hệ số cosφ × Mật độ dòng)
Với mạch 220V, cosφ = 0.8, mật độ dòng đồng = 5A/mm²:
Tải 3000W cần tiết diện ≥ 3000 / (220 × 0.8 × 5) = 3.4 mm² → chọn cáp 4mm²
Bảng tra trọng lượng giúp kiểm tra xem cáp 4mm² có phù hợp với khả năng chịu tải của giá đỡ không. Cáp CV 3×4 nặng ~18kg/100m — với nhịp treo 50m cần giá đỡ chịu lực ≥10kg.
Đánh giá chất lượng qua trọng lượng
Cáp kém chất lượng thường nhẹ hơn 10-20% so với bảng tra do:
- Dùng đồng tái chế (tỷ trọng 8.5-8.7 thay vì 8.96)
- Tiết diện thực tế nhỏ hơn ghi nhãn (cáp 2.5mm² thực tế chỉ 2.0mm²)
- Vỏ PVC mỏng, dễ nứt khi uốn cong
Khi nhận hàng, cân thử 10m cáp và quy đổi ra 100m. Nếu sai lệch >8% so với bảng tra, yêu cầu kiểm định hoặc đổi trả.
Tối ưu chi phí vận chuyển
Cách chọn tiết diện dây dẫn điệnNguyên tắc chọn tiết diện dây dẫn theo công suất tải
Trọng lượng cáp ảnh hưởng trực tiếp đến cước vận chuyển. Với công trình xa 500km:
- Cáp đồng CV 3×10: 60kg/100m → 10 cuộn (1000m) = 600kg
- Cáp nhôm AC 3×16: 25kg/100m → 10 cuộn = 250kg
Chênh lệch 350kg có thể tiết kiệm 30-40% chi phí logistics. Tuy nhiên, cáp nhôm cần tiết diện lớn hơn 1.6 lần do điện trở cao hơn đồng.
Lưu ý khi tra cứu và sử dụng
- Kiểm tra nguồn gốc bảng tra: Ưu tiên catalog chính hãng từ Cadivi, Trần Phú, LS-Vina. Bảng tra từ nguồn không rõ ràng có thể sai lệch 15-20%
- Quy đổi chiều dài: Bảng tra tính theo 100m. Với chiều dài khác, nhân tỷ lệ tương ứng (50m = 0.5 × trọng lượng bảng tra)
- Cộng thêm phụ kiện: Trọng lượng thực tế bao gồm cả đầu cos, ống luồn, khóa cáp — thường tăng 10-15% so với cáp trần
- Điều kiện bảo quản: Cáp để ngoài trời hút ẩm có thể nặng hơn 3-5% so với mới xuất xưởng
Bảng tra trọng lượng cáp điện là công cụ thiết yếu trong thiết kế và thi công hệ thống điện. Việc tra cứu chính xác giúp ước tính vật tư, tối ưu chi phí và đảm bảo an toàn kỹ thuật. Luôn đối chiếu với catalog nhà sản xuất và kiểm tra thực tế khi nhận hàng để tránh rủi ro chất lượng.
Ngày Cập Nhật 07/03/2026 by Minh Anh
