Bảng Tra Thép Hộp Mạ Kẽm: Quy Cách, Trọng Lượng Chi Tiết & Ứng Dụng

Trong ngành xây dựng và cơ khí, thép hộp mạ kẽm là vật liệu không thể thiếu nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và tính thẩm mỹ. Để lựa chọn được loại thép hộp mạ kẽm phù hợp nhất cho công trình hoặc dự án của mình, việc nắm rõ các thông số kỹ thuật, quy cách và trọng lượng là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ cung cấp một bảng tra thép hộp mạ kẽm toàn diện, giúp bạn có cái nhìn chi tiết và chính xác nhất về các loại thép hộp phổ biến trên thị trường hiện nay, từ đó đưa ra quyết định tối ưu.

Chúng tôi sẽ tập trung vào việc trình bày đầy đủ thông tin về thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật, cũng như các loại hình dạng đặc biệt hơn như thép hộp Oval và chữ D, đi kèm với công thức tính toán và bảng tra quy cách chi tiết. Mục tiêu là trang bị cho quý khách hàng, đối tác của Công ty TNHH Thép Đại Phát Lộc – Nhà nhập khẩu thép ống hàng đầu Việt Nam – kiến thức vững chắc để làm việc hiệu quả với loại vật liệu này.

Thép hộp mạ kẽm không chỉ đa dạng về hình dạng mà còn phong phú về kích thước và độ dày, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của các công trình dân dụng, công nghiệp, đóng tàu hay cơ khí chế tạo. Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực kinh doanh thép ống và các sản phẩm thép khác, cùng mạng lưới đối tác quốc tế rộng khắp, chúng tôi cam kết mang đến những sản phẩm chất lượng với phương châm “Uy tín – Chất lượng”.

Quy Cách, Trọng Lượng và Bảng Tra Thép Hộp Vuông Mạ Kẽm

Thép hộp vuông mạ kẽm là một trong những loại thép hộp được ứng dụng rộng rãi nhất. Kích thước phổ biến của thép hộp vuông dao động từ 12x12mm đến 90x90mm, với độ dày đa dạng từ 0.7mm đến 4mm, thậm chí lớn hơn cho các ứng dụng chuyên biệt. Trọng lượng của thép hộp vuông phụ thuộc trực tiếp vào kích thước cạnh và độ dày của nó.

Công Thức Tính Trọng Lượng Thép Hộp Vuông

Để tính toán trọng lượng một cách chính xác, bạn có thể áp dụng công thức sau:

P = (2 a - 1.5708 s) 0.0157 s

Trong đó:

  • P: Trọng lượng (kg/m)
  • a: Kích thước cạnh của thép hộp (mm)
  • s: Độ dày thành thép (mm)

Công thức này giúp dự trù vật liệu hiệu quả, đặc biệt quan trọng trong các dự án xây dựng lớn.

Bảng Tra Quy Cách Thép Hộp Vuông Mạ Kẽm

Dưới đây là bảng tra chi tiết quy cách và trọng lượng cho các loại thép hộp vuông phổ biến. Lưu ý rằng các thông số này có thể áp dụng cho cả thép hộp vuông không mạ kẽm.

Kích thước (mm) Độ dày (mm) 0.7 0.8 0.9 1.0 1.1 1.2 1.4 1.5 1.6 1.8 2.0 2.5 2.8 3.0 3.2 3.5
12 x 12 0.252 0.286 0.319 0.352 0.385 0.417 0.479
14 x 14 0.296 0.336 0.376 0.415 0.454 0.492 0.567 0.604
16 x 16 0.340 0.386 0.432 0.478 0.523 0.567 0.655 0.698
18 x 18 0.384 0.436 0.489 0.540 0.592 0.643 0.743 0.792
20 x 20 0.428 0.487 0.545 0.603 0.661 0.718 0.831 0.886
25 x 25 0.686 0.760 0.834 0.906 1.051 1.122
30 x 30 0.917 1.006 1.095 1.270 1.357 1.444 1.616 1.785 2.201
38 x 38 1.622 1.734 1.846 2.068 2.288
40 x 40 1.710 1.829 1.947 2.181 2.413 2.986
50 x 50 2.229 2.449 2.746 3.041 3.771 4.203
60 x 60 2.589 2.770 2.951 3.311 3.669 4.556
75 x 75 3.477 3.705 4.160 4.611 5.734
90 x 90 4.184 4.459 5.006 5.553 6.910

Đơn vị khối lượng: kg/m

Theo tiêu chuẩn đóng gói, thép hộp vuông kích thước từ 12x12mm – 30x30mm thường được đóng bó 100 cây/bó. Đối với các kích thước lớn hơn, từ 38x38mm – 90x90mm, số lượng cây/bó là 25 cây/bó.

Bảng tra cho thép hộp 100×100 mạ kẽm và các kích thước lớn hơn:

Kích thước (mm) Độ dày (mm) 2 2.5 3 3.5 4 4.5 5 6 8 10 12
100 x 100 6.15 7.65 9.14 10.61 12.06 13.49 14.92 17.71 23.11 28.26 33.16

Đơn vị khối lượng: kg/m

Quy cách thép hộp vuông mạ kẽmQuy cách thép hộp vuông mạ kẽm

Quy Cách, Trọng Lượng và Bảng Tra Thép Hộp Chữ Nhật Mạ Kẽm

Thép hộp chữ nhật mạ kẽm được phân biệt với thép hộp vuông bởi tỷ lệ chiều dài và chiều rộng khác nhau, trong đó chiều dài thường lớn hơn chiều rộng. Loại thép này cũng rất phổ biến trong các kết cấu chịu lực, khung sườn, giàn giáo và nhiều ứng dụng khác.

Kích thước tiêu biểu cho thép hộp chữ nhật thường bắt đầu từ 10x20mm đến 60x120mm, với độ dày dao động từ 0.6mm đến 3mm, và có thể lớn hơn tùy theo yêu cầu.

Công Thức Tính Trọng Lượng Thép Hộp Chữ Nhật

Tương tự thép hộp vuông, trọng lượng thép hộp chữ nhật cũng có thể tính toán dễ dàng bằng công thức:

P = (a + b - 1.5078 s) 0.0157 s

Trong đó:

  • P: Trọng lượng (kg/m)
  • a: Chiều dài cạnh lớn của thép hộp (mm)
  • b: Chiều dài cạnh nhỏ của thép hộp (mm)
  • s: Độ dày thành thép (mm)

Bảng Tra Quy Cách Thép Hộp Chữ Nhật Mạ Kẽm

Bảng dưới đây cung cấp thông tin chi tiết về quy cách và trọng lượng cho các loại thép hộp chữ nhật phổ biến:

Kích thước (mm) Độ dày (mm) 0.6 0.7 0.8 0.9 1.0 1.1 1.2 1.4 1.5 1.7 1.8 2.0 2.3 2.5 2.8 3.0
10 x 20 0.280 0.326 0.372 0.418 0.463 0.509 0.554
13 x 26 0.365 0.425 0.485 0.545 0.604 0.664 0.723 0.842 0.901
20 x 40 0.562 0.656 0.749 0.841 0.934 1.027 1.119 1.303 1.395 1.597 1.670 1.853
25 x 50 0.704 0.820 0.937 1.053 1.170 1.286 1.402 1.633 1.749 1.979 2.094 2.324 2.667 2.895
30 x 60 0.985 1.125 1.265 1.405 1.545 1.684 1.963 2.102 2.379 2.518 2.795 3.208 3.483 3.895 4.168
30 x 90 1.502 1.689 1.876 2.063 2.249 2.622 2.808 3.180 3.366
35 x 70 1.477 1.641 1.804 1.976 2.293 2.455 2.780 2.942 3.266
40 x 80 1.876 2.063 2.249 2.622 2.808 3.180 3.366 3.737 4.292
45 x 90 2.112 2.322 2.532 2.952 3.162 3.580 3.790
50 x 100 2.347 2.581 2.815 3.282 3.515 3.981
60 x 120 3.380 3.941 4.221 4.782 5.061
70 x 140 2.780 2.942 3.266 3.750

Đơn vị khối lượng: kg/m

Tiêu chuẩn đóng gói thép hộp chữ nhật mạ kẽm:

  • 10x20mm – 30x60mm: 50 cây/bó
  • 40x80mm – 45x90mm: 20 cây/bó
  • 50x100mm – 70x140mm: 18 cây/bó

Bảng quy cách thép hộp chữ nhật mạ kẽmBảng quy cách thép hộp chữ nhật mạ kẽm

Quy Cách, Trọng Lượng và Bảng Tra Thép Hộp Hình Oval

Thép hộp hình Oval, với các góc được bo tròn mềm mại, mang đến vẻ đẹp thẩm mỹ và sự an toàn hơn trong một số ứng dụng nhất định so với thép hộp có cạnh vuông. Dù ít phổ biến hơn trên thị trường so với thép hộp vuông và chữ nhật, loại thép này vẫn có vai trò quan trọng trong trang trí nội ngoại thất, lan can, cầu thang và các sản phẩm thủ công mỹ nghệ.

Quy cách thép hộp Oval thường có kích thước nhỏ, dao động từ 8x20mm đến 14x73mm, với độ dày thành thép từ 0.7mm đến 3mm.

Công Thức Tính Trọng Lượng Thép Hộp Oval

Công thức tính trọng lượng cho thép hộp Oval có sự khác biệt do hình dạng bo tròn:

P = [(2 a + 1.14159 b - 3.14159 s) 7.85 s] / 1000

Trong đó:

  • P: Trọng lượng (kg/m)
  • a: Chiều dài cạnh thẳng lớn hơn của hình elip (mm)
  • b: Chiều dài cạnh thẳng nhỏ hơn của hình elip (mm)
  • s: Độ dày thành thép (mm)

Bảng Tra Quy Cách Thép Hộp Oval

Kích thước (mm) Độ dày (mm) 0.7 0.8 0.9 1.0 1.1 1.2 1.4 1.5 1.6 1.8 2.0 2.5 2.8 3.0
8 x 20 0.258 0.293 0.327 0.361 0.394 0.427 0.492 0.523
10 x 20 0.271 0.307 0.343 0.379 0.414 0.449 0.517 0.550
12 x 23.5 0.452 0.494 0.536 0.619 0.659 0.699
15 x 30 0.468 0.525 0.581 0.636 0.691 0.799 0.852 0.906
20 x 40 0.783 0.858 0.933 1.082 1.155 1.228 1.373
12.7 x 38.1 0.554 0.587 0.753 0.819 0.948
25 x 50 0.984 1.080 1.175 1.364
15 x 60 1.052 1.154 1.255 1.458
30 x 60 1.414 1.643 1.757
14 x 73 1.247 1.369 1.490

Đơn vị khối lượng: kg/m

Bảng quy cách thép hộp ovalBảng quy cách thép hộp oval

Quy Cách, Trọng Lượng và Bảng Tra Thép Hộp Hình Chữ D Mạ Kẽm

Thép hộp hình chữ D là một biến thể khác của thép hộp, có một mặt phẳng và một mặt cong hình bán nguyệt, tạo nên hình dáng giống chữ D. Loại thép này thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ cao kết hợp với khả năng chịu lực tương đối, như lan can, ban công, hay các chi tiết kiến trúc đặc biệt.

Quy cách thép hộp chữ D phổ biến nhất bao gồm các kích thước như 20x40mm và kéo dài đến 45x85mm, với độ dày thành thép từ 0.8mm đến 3mm.

Công Thức Tính Trọng Lượng Thép Hộp Chữ D

Để tính toán trọng lượng thép hộp chữ D, công thức sau đây được áp dụng:

P = [(2 a + 1.5708 b - 4 s) 7.85 s] / 1000

Trong đó:

  • P: Trọng lượng (kg/m)
  • a: Chiều rộng cạnh thẳng của hình chữ D (mm)
  • b: Chiều dài cạnh cong (đường kính) của hình chữ D (mm)
  • s: Độ dày thành thép (mm)

Bảng Tra Quy Cách Thép Hộp Chữ D

Kích thước (mm) Độ dày (mm) 0.8 0.9 1.0 1.1 1.2 1.4 1.5 1.6 1.8 2.0 2.5 2.8 3.0
20 x 40 0.678 0.761 0.843 0.925 1.006 1.167 1.246 1.325 1.482 1.637
45 x 85 2.219 2.583 2.764 2.944 3.302 3.660 4.543 5.068 5.416

Đơn vị khối lượng: kg/m

Bảng tra quy cách thép hộp chữ DBảng tra quy cách thép hộp chữ D

Ứng Dụng Thực Tế và Lời Khuyên Từ Chuyên Gia

Việc hiểu rõ bảng tra thép hộp mạ kẽm và các loại thép hộp khác là bước đầu tiên để đảm bảo sự thành công cho mọi dự án. Thép hộp mạ kẽm, với lớp phủ kẽm bảo vệ bề mặt, có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn vượt trội, đặc biệt hữu ích trong các môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời, kéo dài tuổi thọ công trình đáng kể.

  • Xây dựng dân dụng: Khung mái nhà, dầm, cột phụ, hệ giàn không gian, lan can, hàng rào.
  • Công nghiệp: Kết cấu nhà xưởng, bồn chứa, hệ thống đường ống, máy móc thiết bị.
  • Cơ khí chế tạo: Khung máy, chi tiết máy, phụ tùng.
  • Đóng tàu: Các bộ phận cấu trúc trên tàu thuyền.
  • Nội thất và trang trí: Chân bàn ghế, kệ, khung tủ, chi tiết trang trí nội ngoại thất.

Công ty TNHH Thép Đại Phát Lộc luôn sẵn sàng tư vấn và cung cấp đa dạng các loại thép ống, thép hộp và phụ kiện hàn, ren, mặt bích theo tiêu chuẩn quốc tế. Với mối quan hệ chặt chẽ với các nhà sản xuất hàng đầu từ Châu Âu, Nhật Bản, Nga, Ucraina, Trung Quốc và Hàn Quốc, chúng tôi tự tin đáp ứng mọi yêu cầu về số lượng, chất lượng và tiến độ cho các dự án của quý khách hàng. Liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá chi tiết và được hỗ trợ tốt nhất!

Ngày Cập Nhật 03/01/2026 by Minh Anh

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Truy cập Uniscore kênh tỷ số bóng đá