Sơn Hà SSP là thương hiệu quốc gia dẫn đầu trong lĩnh vực sản xuất ống thép không gỉ tại Việt Nam. Với hệ thống dây chuyền công nghệ đạt tiêu chuẩn quốc tế, các sản phẩm ống inox 304 của hãng luôn là sự lựa chọn ưu tiên cho các công trình trọng điểm từ dân dụng đến công nghiệp nặng. Trong bài viết này, chuyên gia từ Thép Đại Phát Lộc sẽ cung cấp chi tiết bảng giá ống inox 304 Sơn Hà cập nhật năm 2026, đi kèm phân tích kỹ thuật chuyên sâu giúp nhà thầu và chủ đầu tư tối ưu chi phí vật tư.
Ống inox 304 Sơn Hà phi 10 tiêu chuẩn công nghiệpỐng inox 304 Sơn Hà phi 10 (DN6) được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống vi sinh và cơ khí chính xác.
Tổng quan thị trường và bảng giá ống inox 304 Sơn Hà năm 2026
Bước sang năm 2026, thị trường thép không gỉ thế giới có nhiều biến động do giá Niken và Molypden trên sàn LME (London Metal Exchange) duy trì ở mức cao. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến giá thành sản xuất trong nước. Tuy nhiên, nhờ quy mô sản xuất lớn và quy trình quản trị hiện đại, bảng giá ống inox 304 Sơn Hà tại Thép Đại Phát Lộc vẫn giữ được sự ổn định cần thiết cho các dự án dài hạn.
⚠️ DISCLAIMER KHÁCH HÀNG CẦN LƯU Ý:
Giá thép ống và inox công nghiệp là mặt hàng biến động theo ngày (YMYL – Tài chính). Mọi số liệu trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm cập nhật. Để nhận báo giá chính xác nhất theo khối lượng đơn hàng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp bộ phận kinh doanh của Thép Đại Phát Lộc.
Phân tích biến động bảng giá ống inox 304 Sơn Hà thực tế
Hiện nay, giá inox 304 dạng ống được chia thành hai phân phúc chính:
- Hàng công nghiệp (No.1): Độ dày lớn, chịu áp lực cao, bề mặt mờ. Giá thường tính theo kilogram (kg).
- Hàng trang trí (BA/HL): Bề mặt sáng gương hoặc xước, độ dày mỏng hơn. Giá có thể tính theo cây 6m hoặc tính theo kg tùy đơn vị cung cấp.
Dưới đây là tổng hợp bảng giá ống inox 304 Sơn Hà dự báo cho năm 2026:
| Loại sản phẩm | Quy cách phổ biến | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| Ống inox 304 công nghiệp | SCH10 – SCH40 – SCH80 | 75.000 – 165.000 |
| Ống inox 304 trang trí | Phi 9.6 đến Phi 114 | 70.000 – 95.000 |
| Ống inox 316 công nghiệp | SCH10 – SCH40 | 110.000 – 145.000 |
| Ống inox 201 công nghiệp | DN15 – DN200 | 48.000 – 78.000 |
Thông số kỹ thuật ống inox Sơn Hà theo tiêu chuẩn ASTM
Để hiểu rõ tại sao bảng giá ống inox 304 Sơn Hà lại có sự chênh lệch giữa các mã hàng, chúng ta cần đi sâu vào các tiêu chuẩn kỹ thuật cốt lõi. Khác với các cơ sở gia công nhỏ lẻ, Sơn Hà SSP tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế để sản phẩm có thể xuất khẩu sang các thị trường khó tính như EU và Mỹ.
1. Tiêu chuẩn ASTM A312 (Cho ống inox công nghiệp)
Đây là tiêu chuẩn dành cho ống thép không gỉ austenitic không gỉ rèn không hàn (ống đúc) và hàn đường thẳng. Ống inox Sơn Hà 304 đạt chuẩn A312 đảm bảo khả năng chịu nhiệt cao và chống ăn mòn hóa học tuyệt đối.
- Mác thép: TP304, TP304L, TP316, TP316L.
- Độ dày thành ống: Tuân theo Schedule (SCH5, SCH10, SCH40, SCH80).
- Ứng dụng: Hệ thống dẫn hóa chất, khí gas, dầu khí, nhiệt điện.
2. Tiêu chuẩn ASTM A554 (Cho ống inox trang trí)
Tiêu chuẩn này tập trung vào độ bóng bề mặt và độ chính xác về ngoại quan. Sản phẩm thường thấy trong các kiến trúc dân dụng.
- Bề mặt: BA (Bóng gương), HL (Hairline – Xước dọc), No.4.
- Đường kính: Từ phi nhỏ nhất (phi 8, phi 10) đến phi lớn.
- Ứng dụng: Lan can, tay vịn, khung cửa, chân bàn ghế.
Ưu điểm vượt trội của ống inox Sơn Hà trong thực tếKhả năng chịu lực và chống ăn mòn là yếu tố quyết định giá trị của ống inox 304 Sơn Hà.
Chi tiết bảng giá ống inox 304 Sơn Hà theo từng chủng loại 2026
Thép Đại Phát Lộc xin gửi tới quý khách hàng hệ thống bảng tra chi tiết. Lưu ý rằng đơn giá “Liên hệ” là các mã hàng chuyên biệt, giá sẽ phụ thuộc vào chứng chỉ Mill Test và số lượng tồn kho thực tế.
Bảng giá ống inox 304 công nghiệp (Độ dày tiêu chuẩn SCH)
Dòng sản phẩm này chuyên dùng cho các hệ thống đường ống chịu áp. Bề mặt No.1 đặc trưng bởi màu xám bạc mờ.
| DN (Size danh định) | Phi (OD – mm) | Độ dày tiêu chuẩn | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| DN8 | 13.72 | SCH10/SCH40 | Liên hệ |
| DN10 | 17.15 | SCH10/SCH40 | Liên hệ |
| DN15 | 21.34 | SCH10/SCH40 | 82.000 VNĐ/kg |
| DN20 | 26.67 | SCH10/SCH40 | 81.500 VNĐ/kg |
| DN25 | 33.40 | SCH10/SCH40 | 81.000 VNĐ/kg |
| DN32 | 42.16 | SCH10/SCH40 | 81.000 VNĐ/kg |
| DN40 | 48.26 | SCH10/SCH40 | 80.500 VNĐ/kg |
| DN50 | 60.33 | SCH10/SCH40 | 80.500 VNĐ/kg |
| DN65 | 73.03 | SCH10/SCH40 | 82.000 VNĐ/kg |
| DN80 | 88.90 | SCH10/SCH40 | 82.500 VNĐ/kg |
| DN100 | 114.30 | SCH10/SCH40 | 83.000 VNĐ/kg |
Bảng giá ống inox 304 trang trí (Bề mặt BA/HL)
Loại ống này có độ sáng bóng cao, thường sử dụng cho trang trí nội ngoại thất. Bảng giá ống inox 304 Sơn Hà dòng trang trí thường ổn định hơn hàng công nghiệp.
| Quy cách (Phi) | Độ dày (mm) | Chiều dài (m) | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Phi 9.6 | 0.4 – 1.2 | 6m | Liên hệ |
| Phi 12.7 | 0.4 – 1.5 | 6m | 78.000 VNĐ/kg |
| Phi 16 | 0.4 – 1.5 | 6m | 78.000 VNĐ/kg |
| Phi 19 | 0.5 – 1.5 | 6m | 77.500 VNĐ/kg |
| Phi 22 | 0.5 – 1.5 | 6m | 77.500 VNĐ/kg |
| Phi 25.4 | 0.6 – 2.0 | 6m | 77.000 VNĐ/kg |
| Phi 31.8 | 0.6 – 2.0 | 6m | 77.000 VNĐ/kg |
| Phi 38.1 | 0.8 – 2.5 | 6m | 77.000 VNĐ/kg |
| Phi 50.8 | 0.8 – 3.0 | 6m | 78.000 VNĐ/kg |
| Phi 63.5 | 1.0 – 3.0 | 6m | 79.500 VNĐ/kg |
Phân loại ống inox Sơn Hà theo mác thép: 304, 316 và 201
Việc lựa chọn sai mác thép không chỉ gây lãng phí tài chính mà còn ảnh hưởng đến tuổi thọ công trình. Tại Thép Đại Phát Lộc, chúng tôi luôn hỗ trợ khách hàng phân tích môi trường sử dụng trước khi xem bảng giá ống inox 304 Sơn Hà.
Phân loại mác thép ống inox 304, 316 và 201Mỗi mác thép inox có cấu trúc vi mô và tính chất hóa học riêng biệt.
1. Ống inox 304 (Tiêu chuẩn vàng)
- Thành phần: 8% Niken, 18% Crom.
- Đặc điểm: Chống ăn mòn tốt trong môi trường tự nhiên, dễ gia công, không hít nam châm (trừ khi có biến cứng do gia công).
- Giá trị: Cân bằng giữa giá thành và chất lượng.
2. Ống inox 316 (Dòng cao cấp)
- Thành phần: Có thêm thành phần Molypden (2-3%).
- Đặc điểm: Kháng clorua cực tốt, chuyên dùng cho vùng biển, môi trường axit mạnh hoặc thiết bị y tế tinh vi.
- Giá trị: Cao hơn inox 304 khoảng 30-50%.
3. Ống inox 201 (Tiết kiệm)
- Thành phần: Thay thế Niken bằng Mangan.
- Đặc điểm: Độ cứng cao nhưng dễ bị rỉ sét trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất.
- Giá trị: Thấp nhất trong các dòng inox phổ thông.
Hướng dẫn tra quy cách trọng lượng ống inox chuẩn 2026
Để kiểm soát khối lượng vật tư và đối chiếu với bảng giá ống inox 304 Sơn Hà, quý khách có thể sử dụng công thức tính trọng lượng tiêu chuẩn ngành thép:
Công thức: $W = (D – T) times T times 0.02491 times L$
Trong đó:
- W: Trọng lượng ống (kg).
- D: Đường kính ngoài ống (mm).
- T: Độ dày thành ống (mm).
- L: Chiều dài ống (m) – Thường là 6m.
- 0.02491: Hệ số quy đổi riêng cho inox 304/316 (Inox có tỷ trọng $7.93 g/cm^3$).
Bảng tra quy cách ống inox công nghiệp Sơn Hà (Tham khảo)
| Kích thước (DN) | Đường kính ngoài (OD) | SCH10 (mm) | Trọng lượng SCH10 (kg/6m) | SCH40 (mm) | Trọng lượng SCH40 (kg/6m) |
|---|---|---|---|---|---|
| DN15 | 21.34 | 2.11 | 6.06 | 2.77 | 7.68 |
| DN20 | 26.67 | 2.11 | 7.74 | 2.87 | 10.21 |
| DN25 | 33.40 | 2.77 | 12.68 | 3.38 | 15.17 |
| DN40 | 48.26 | 2.77 | 18.82 | 3.68 | 24.52 |
| DN50 | 60.33 | 2.77 | 23.83 | 3.91 | 33.00 |
7 Ứng dụng thực tế của ống inox Sơn Hà trong đời sống và sản xuất
Với chất lượng vượt trội, sản phẩm từ bảng giá ống inox 304 Sơn Hà xuất hiện ở khắp mọi nơi, từ gian bếp hộ gia đình đến các nhà máy hóa chất quy mô lớn.
7 Ứng dụng phổ biến của ống inox Sơn Hà trong đời sốngInox 304 Sơn Hà là giải pháp vật liệu bền vững cho mọi không gian.
- Hệ thống xử lý nước thải & nước sạch: Nhờ tính kháng khuẩn và không gây độc hại, ống inox 304 là lựa chọn số 1 cho các đường ống dẫn nước sinh hoạt chung cư cao cấp.
- Cơ khí chế tạo: Làm khung máy, bồn chứa vật liệu, trục khuỷu đòi hỏi độ bền mỏi cao.
- Trang trí nội thất: Lan can, cầu thang, cổng nhà. Với inox 304, bạn sẽ không bao giờ phải lo lắng về việc sơn sửa hay rỉ sét.
- Thiết bị gia dụng: Kệ bếp, giá phơi quần áo, bồn rửa chén.
- Công nghiệp thực phẩm: Đường ống dẫn bia, sữa, nước giải khát (yêu cầu inox vi sinh bề mặt siêu bóng).
- Hóa dầu & Nhiệt điện: Các dòng ống SCH40, SCH80 chịu được áp suất và nhiệt độ khắc nghiệt.
- Xây dựng dân dụng: Làm giàn giáo bao che trong những môi trường đặc thù gần biển.
Cách nhận biết ống inox 304 Sơn Hà chính hãng
Trong bối cảnh thị trường có nhiều loại inox giả, inox kém chất lượng nhập lậu, việc nhận biết sản phẩm chính hãng là vô cùng quan trọng để bảo vệ quyền lợi tài chính của đơn vị thu mua. Khi tham khảo bảng giá ống inox 304 Sơn Hà, quý khách cần lưu ý các dấu hiệu sau:
- Dòng chữ in laser: Trên mỗi thân ống inox Sơn Hà đều có dòng chữ in laser rõ nét bao gồm: Tên thương hiệu (SON HA SSP) – Mác thép (SUS 304) – Tiêu chuẩn (ASTM A312/A554) – Kích thước – Độ dày – Số lô sản xuất.
- Bề mặt sản phẩm: Inox thật có độ mịn, độ sáng đồng nhất. Hàng BA bóng gương không bị gợn sóng hay mờ đục.
- Chứng chỉ xuất xưởng (CQ): Mọi đơn hàng từ Thép Đại Phát Lộc đều đi kèm chứng chỉ chất lượng do nhà máy Sơn Hà cấp, ghi rõ các thông số hóa cơ lý của lô thép gốc.
- Tem nhãn: Đầu mỗi bó ống đều có tem nhãn chứa mã QR để khách hàng truy xuất nguồn gốc nhanh chóng.
Thép Đại Phát Lộc – Đối tác phân phối inox Sơn Hà uy tín hàng đầu
Tại sao hàng trăm nhà thầu tại TP.HCM và các tỉnh miền Nam lại tin tưởng lựa chọn Thép Đại Phát Lộc khi cần báo bảng giá ống inox 304 Sơn Hà?
- Tổng kho trực tiếp: Chúng tôi là đại lý cấp 1 của Sơn Hà SSP, đảm bảo hàng hóa luôn sẵn kho, đa dạng kích cỡ từ DN8 đến DN500.
- Giá thành cạnh tranh: Nhờ việc nhập hàng số lượng lớn, Đại Phát Lộc cam kết chiết khấu tốt nhất thị trường cho các dự án vừa và lớn.
- Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ chuyên gia 10 năm kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn về áp lực ống, khả năng chịu mòn và tư vấn giải pháp thi công tối ưu.
- Vận chuyển linh hoạt: Hệ thống xe cẩu, xe tải đa trọng tải sẵn sàng giao hàng tận công trình tại 2026.
- Hỗ trợ gia công: Chúng tôi nhận cắt lẻ theo quy cách yêu cầu, giúp khách hàng tiết kiệm vật tư dư thừa.
Thông tin liên hệ nhận báo giá:
- Công Ty TNHH Thép Đại Phát Lộc
- Địa chỉ: [Vui lòng cập nhật địa chỉ thực tế từ website]
- Website:
thepongducnhapkhau.com - Email: [Email liên hệ của công ty]
Kết luận
Sử dụng inox 304 Sơn Hà không chỉ là bài toán về vật liệu mà còn là bài toán về giá trị kinh tế dài hạn. Mặc dù bảng giá ống inox 304 Sơn Hà có thể cao hơn các sản phẩm không thương hiệu, nhưng độ bền và tính an toàn mà nó mang lại cho hệ thống là không thể phủ nhận.
Hy vọng bài viết đã cung cấp cho quý khách cái nhìn toàn diện về sản phẩm và thị trường giá inox năm 2026. Để nhận file cập nhật bảng giá ống inox 304 Sơn Hà mới nhất hôm nay dưới dạng Excel hoặc PDF, quý khách vui lòng để lại thông tin hoặc gọi ngay Hotline của Thép Đại Phát Lộc. Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7.
Ngày Cập Nhật 03/03/2026 by Minh Anh
