
Trong lĩnh vực xây dựng và công nghiệp, việc lựa chọn đúng bảng kích thước ống thép là yếu tố then chốt quyết định sự thành công và độ bền của công trình. Thị trường Việt Nam hiện nay cung cấp đa dạng các loại ống thép với nhiều quy cách khác nhau, khiến việc xác định kích thước phù hợp trở nên thách thức. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết và chuẩn xác nhất về các loại bảng kích thước ống thép tiêu chuẩn, giúp bạn dễ dàng tra cứu và ứng dụng hiệu quả.
Ống thép là vật liệu không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp, từ dẫn dầu, dẫn khí, đóng tàu đến các công trình dân sinh. Việc hiểu rõ về kích thước, ký hiệu và cách quy đổi là vô cùng quan trọng. Bảng kích thước ống thép cung cấp cái nhìn tổng quan, nhưng việc nắm vững ý nghĩa của các thông số như DN, Inch, OD và SCH sẽ giúp bạn đưa ra quyết định tối ưu. Chúng tôi sẽ đi sâu vào từng khía cạnh, đảm bảo bạn đọc có đủ kiến thức để lựa chọn sản phẩm thép ống phù hợp nhất với yêu cầu kỹ thuật và mục đích sử dụng.

1. Các Tiêu Chuẩn Quốc Tế Về Kích Thước Ống Thép
Việc xác định kích thước ống thép dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế giúp đảm bảo tính đồng nhất và khả năng tương thích giữa các sản phẩm, ngay cả khi chúng đến từ các nhà sản xuất khác nhau. Các tiêu chuẩn phổ biến bao gồm ASME, ASTM (Hoa Kỳ), DIN, EN (Châu Âu), JIS (Nhật Bản) và TCVN (Việt Nam). Mỗi tiêu chuẩn có những quy định riêng về kích thước, dung sai và phương pháp đo lường.
1.1 Bảng Tra Cứu Kích Thước Ống Thép DN6 – DN90
Đây là dải kích thước ống thép phổ biến, thường được sử dụng trong các ứng dụng có quy mô vừa và nhỏ. Kích thước được biểu thị bằng đường kính ngoài (OD) tính bằng milimet và các ký hiệu SCH (Schedule) thể hiện độ dày thành ống. Việc tham khảo bảng này giúp người dùng có cái nhìn trực quan về các lựa chọn sẵn có.
| Inch | DN (mm) | ĐK ngoài (mm) | Độ dày thành ống (mm) – SCH 5 | Độ dày thành ống (mm) – SCH 10 | Độ dày thành ống (mm) – SCH 30 | Độ dày thành ống (mm) – SCH 40 | Độ dày thành ống (mm) – SCH 80 | Độ dày thành ống (mm) – SCH 120 | Độ dày thành ống (mm) – XXS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⅛ | 6 | 10,29 | 0,889 | 1,245 | 1,448 | 1,727 | 2,413 | — | — |
| ¼ | 8 | 13,72 | 1,245 | 1,651 | 1,854 | 2,235 | 3,023 | — | — |
| ⅜ | 10 | 17,15 | 1,245 | 1,651 | 1,854 | 2,311 | 3,200 | — | — |
| ½ | 15 | 21,34 | 1,651 | 2,108 | — | 2,769 | 3,734 | — | 7,468 |
| ¾ | 20 | 26,67 | 1,651 | 2,108 | — | 2,870 | 3,912 | — | 7,823 |
| 1 | 25 | 33,40 | 1,651 | 2,769 | — | 3,378 | 4,547 | — | 9,093 |
| 1¼ | 32 | 42,16 | 1,651 | 2,769 | 2,972 | 3,556 | 4,851 | — | 9,703 |
| 1½ | 40 | 48,26 | 1,651 | 2,769 | 3,175 | 3,683 | 5,080 | — | 10,160 |
| 2 | 50 | 60,33 | 1,651 | 2,769 | 3,175 | 3,912 | 5,537 | 6,350 | 11,074 |
| 2½ | 65 | 73,03 | 2,108 | 3,048 | 4,775 | 5,156 | 7,010 | 7,620 | 14,021 |
| 3 | 80 | 88,90 | 2,108 | 3,048 | 4,775 | 5,486 | 7,620 | 8,890 | 15,240 |
| 3½ | 90 | 101,60 | 2,108 | 3,048 | 4,775 | 5,740 | 8,077 | — | 16,154 |
Việc lựa chọn độ dày thành ống (SCH) phụ thuộc vào áp lực làm việc, môi trường và loại chất lỏng/khí vận chuyển. SCH40 là độ dày tiêu chuẩn phổ biến cho nhiều ứng dụng, trong khi các SCH cao hơn như SCH80, SCH120 hoặc XXS được sử dụng cho các hệ thống yêu cầu chịu áp lực và va đập lớn.
1.2 Bảng Kích Thước Ống Thép DN100 – DN200
Ở phân khúc kích thước lớn hơn, các đường ống từ DN100 đến DN200 được áp dụng trong các dự án công nghiệp quy mô lớn, hệ thống cấp thoát nước, hoặc dẫn khí công nghiệp. Bảng kích thước dưới đây cung cấp thông tin chi tiết về đường kính ngoài và các lựa chọn độ dày thành ống tương ứng.
| Inch | DN (mm) | ĐK ngoài (mm) | Độ dày thành ống (mm) – SCH 5 | Độ dày thành ống (mm) – SCH 10 | Độ dày thành ống (mm) – SCH 20 | Độ dày thành ống (mm) – SCH 30 | Độ dày thành ống (mm) – SCH 40 STD | Độ dày thành ống (mm) – SCH 60 | Độ dày thành ống (mm) – SCH 80 | Độ dày thành ống (mm) – SCH 100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 100 | 114,30 | 2,108 | 3,048 | — | 4,775 | 6,020 | 7,137 | 8,560 | — |
| 4½ | 115 | 127,00 | — | — | — | — | 6,274 | — | 9,017 | — |
| 5 | 125 | 141,30 | 2,769 | 3,404 | — | — | 6,553 | — | 9,525 | — |
| 6 | 150 | 168,28 | 2,769 | 3,404 | — | — | 7,112 | — | 10,973 | — |
| 8 | 200 | 219,08 | 2,769 | 3,759 | 6,350 | 7,036 | 8,179 | 10,312 | 12,700 | 15,062 |
Lưu ý rằng các ký hiệu SCH có thể thay đổi đôi chút tùy theo tiêu chuẩn áp dụng. Ví dụ, SCH40 STD có thể có độ dày khác biệt so với SCH40 theo một tiêu chuẩn khác. Việc xác nhận thông số kỹ thuật với nhà cung cấp là rất cần thiết.
1.3 Bảng Kích Thước Ống Thép DN250 – DN600
Đối với các dự án hạ tầng lớn, đường ống dẫn dầu khí, hoặc các ngành công nghiệp nặng, các loại ống thép có đường kính lớn từ DN250 đến DN600 là lựa chọn tối ưu. Bảng dưới đây tổng hợp các kích thước tiêu chuẩn, với độ dày thành ống tăng lên đáng kể để đảm bảo khả năng chịu lực và áp suất cao.
| Inch | DN (mm) | ĐK ngoài (mm) | Độ dày thành ống (mm) – SCH 5s | Độ dày thành ống (mm) – SCH 5 | Độ dày thành ống (mm) – SCH 10s | Độ dày thành ống (mm) – SCH 10 | Độ dày thành ống (mm) – SCH 20 | Độ dày thành ống (mm) – SCH 30 | Độ dày thành ống (mm) – SCH 40 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 250 | 273,05 | 3,404 | 3,404 | 4,191 | 4,191 | 6,350 | 7,798 | — |
| 12 | 300 | 323,85 | 3,962 | 4,191 | 4,572 | 4,572 | 6,350 | 8,382 | — |
| 14 | 350 | 355,60 | 3,962 | 3,962 | 4,775 | 6,350 | 7,925 | 9,525 | — |
| 16 | 400 | 406,40 | 4,191 | 4,191 | 4,775 | 6,350 | 7,925 | 9,525 | — |
| 18 | 450 | 457,20 | 4,191 | 4,191 | 4,775 | 6,350 | 7,925 | 11,100 | — |
| 20 | 500 | 508,00 | 4,775 | 4,775 | 5,537 | 6,350 | 9,525 | 12,700 | — |
| 24 | 600 | 609,60 | 5,537 | 5,537 | 6,350 | 6,350 | 9,525 | 14,275 | — |
Lưu ý rằng ở các kích thước lớn, một số bảng tiêu chuẩn có thể liệt kê độ dày ống theo hệ mét hoặc theo các định mức riêng. Việc tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết của từng sản phẩm là cực kỳ quan trọng.

2. Giải Mã Các Ký Hiệu Phổ Biến Trên Ống Thép
Để đọc hiểu bảng kích thước ống thép và thông tin trên sản phẩm, bạn cần nắm vững các ký hiệu thông dụng như DN, Phi (OD), Inch và SCH.
2.1 Ký Hiệu Inch (NPS – Nominal Pipe Size)
Ký hiệu Inch (“) trong ngữ cảnh ống thép thường đề cập đến hệ thống Nominal Pipe Size (NPS), một đơn vị đo danh định bắt nguồn từ Hoa Kỳ. NPS không phải là đường kính ngoài hay đường kính trong chính xác mà là một kích thước danh định dùng để chỉ kích thước của ống và các phụ kiện đi kèm. Ví dụ: ½”, ¾”, 1”, 2”, 4”, 8”.
<em><img alt="Ký hiệu Inch (NPS) trên ống thép" src="https://thepmanhhungphat.com.vn//bizweb.dktcdn.net/100/150/280/files/kich-thuoc-ong-thep-2.jpg"></img> Ký hiệu Inch trong hệ thống NPS dùng để chỉ kích thước danh định của ống thép.</em>
Đơn vị Inch ít phổ biến hơn ở Việt Nam do sự khác biệt về hệ đo lường với các phụ kiện và thiết bị nội địa. Thường thì, đối với các ống nhỏ hơn 12 inch, giá trị DN sẽ tương đương với đường kính trong danh nghĩa. 1 inch quy đổi bằng 25,4 mm.
2.2 Ký Hiệu DN (Nominal Bore/Diameter)
DN, viết tắt của Diameter Nominal hoặc Nominal Bore, là một ký hiệu quốc tế (hệ mét) chỉ kích thước danh định của ống. Con số đi kèm (ví dụ: DN15, DN25, DN100) không trực tiếp là đường kính thực tế mà là một giá trị làm tròn. Ví dụ, DN15 không có nghĩa là đường kính 15mm, mà thường tương đương với đường kính ngoài khoảng 21mm.
<em><img alt="Ký hiệu DN trên ống thép" src="https://thepmanhhungphat.com.vn//bizweb.dktcdn.net/100/150/280/files/kich-thuoc-ong-thep-4.jpg"></img> DN là kích thước danh định, không phải đường kính thực tế của ống thép.</em>
Giá trị DN thường xấp xỉ với đường kính trong của ống. Tuy nhiên, đường kính ngoài thực tế sẽ thay đổi tùy thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất cụ thể (ví dụ: BS, ASTM).
2.3 Ký Hiệu OD (Đường Kính Ngoài – Phi Ø)
OD (Outside Diameter) hoặc ký hiệu Phi (Ø) chỉ đường kính ngoài thực tế của ống thép. Đây là thông số quan trọng nhất để đo đạc và lắp đặt, giúp xác định không gian cần thiết và khả năng kết nối với các bộ phận khác. Ký hiệu Ø21 nghĩa là đường kính ngoài của ống là 21mm.
<em><img alt="Ký hiệu OD (Phi) trên ống thép" src="https://thepmanhhungphat.com.vn//bizweb.dktcdn.net/100/150/280/files/kich-thuoc-ong-thep-3.jpg"></img> OD (Phi) là đường kính ngoài thực tế, thông số cơ bản để lắp đặt ống thép.</em>
Tại Việt Nam, OD thường được làm tròn từ các quy đổi của tiêu chuẩn quốc tế (ví dụ: OD của ống DN15 theo ASME là 21,34mm được làm tròn thành Ø21).
2.4 Ký Hiệu SCH (Schedule – Độ Dày Thành Ống)
SCH, viết tắt của Schedule, là ký hiệu chỉ độ dày của thành ống thép. Các giá trị như SCH5, SCH10, SCH40, SCH80, SCH160 thể hiện các mức độ dày khác nhau cho cùng một đường kính danh nghĩa. Độ dày thành ống quyết định khả năng chịu áp lực, chịu ăn mòn và độ bền của ống.
<em><img alt="Ký hiệu SCH (Schedule) thể hiện độ dày thành ống thép" src="https://thepmanhhungphat.com.vn//bizweb.dktcdn.net/100/150/280/files/kich-thuoc-ong-thep-1.jpg"></img> SCH thể hiện độ dày thành ống, yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng chịu lực của ống.</em>
SCH40 là độ dày tiêu chuẩn phổ biến. Các loại ống thép không gỉ hoặc ứng dụng áp lực thấp có thể dùng SCH5S, SCH10S, trong khi các hệ thống chịu áp lực cao cần đến SCH80, SCH120 hoặc các loại ống có độ dày lớn hơn.
3. Công Thức Tính Toán Cơ Bản Về Kích Thước Ống Thép
Để tính toán đường kính trong của ống khi biết đường kính ngoài và độ dày thành ống, bạn có thể sử dụng công thức sau:
Đường kính trong (mm) = Đường kính ngoài OD (mm) – (Schedule (độ dày thành ống “mm”) x 2)
Công thức này giúp bạn xác định kích thước lòng ống, là yếu tố quan trọng để tính toán lưu lượng dòng chảy hoặc thể tích chứa. Việc nắm vững cách áp dụng công thức này sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc lựa chọn ống thép phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của dự án.
Hiểu rõ về bảng kích thước ống thép và các ký hiệu đi kèm là bước đầu tiên để đảm bảo hiệu suất, an toàn và tuổi thọ cho mọi công trình sử dụng vật liệu này. Bằng việc tham khảo các tiêu chuẩn quốc tế và nắm vững ý nghĩa của các thông số, bạn có thể tự tin đưa ra lựa chọn tối ưu, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe nhất. Nếu cần tư vấn thêm về các loại ống thép đúc, ống thép hàn, hay các sản phẩm thép xây dựng khác, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi.
Thông tin liên hệ:
- Địa chỉ: Số 354 Ngô Gia Tự, Đức Giang, Long Biên, Hà Nội
- Website: https://thepmanhhungphat.com.vn/
- Email: info@thepmanhhungphat.com.vn
- Hotline: 0906261855
Ngày Cập Nhật 02/01/2026 by Minh Anh
