Bảng tra trọng lượng riêng thép hộp 50×100 chính xác nhất 2026

Bạn đang tìm kiếm thông tin về trọng lượng riêng thép hộp 50×100 để tính toán khối lượng vật tư cho công trình hay lập dự toán chi phí? Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối sắt thép xây dựng, Thép Đại Phát Lộc hiểu rằng việc nắm rõ thông số kỹ thuật không chỉ giúp tối ưu chi phí mà còn đảm bảo an toàn kết cấu cho dự án của bạn.

Dưới đây là tổng hợp bảng tra chi tiết, công thức tính và tư vấn ứng dụng thực tế cho dòng thép hộp chữ nhật 50×100 mới nhất năm 2026.

thép hộp 50x100x3thép hộp 50x100x3Thép hộp chữ nhật 50x100x3mm được ứng dụng phổ biến trong kết cấu khung thép tiền chế (Nguồn: Thép Đại Phát Lộc)

Bảng tra trọng lượng riêng thép hộp 50×100 đầy đủ quy cách

Trọng lượng của thép hộp phụ thuộc mật thiết vào độ dày thành ống. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chuẩn từ các nhà máy lớn như Hòa Phát, Việt Đức, và hàng nhập khẩu tiêu chuẩn quốc tế.

STT Quy cách (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng riêng thép hộp 50×100 (kg/m) Khối lượng cây 6m (kg)
1 50 x 100 1.4 3.27 19.62
2 50 x 100 1.5 3.50 21.00
3 50 x 100 1.8 4.19 25.14
4 50 x 100 2.0 4.65 27.90
5 50 x 100 2.3 5.33 31.98
6 50 x 100 2.5 5.79 34.74
7 50 x 100 3.0 6.92 41.52
8 50 x 100 3.2 7.38 44.28
9 50 x 100 3.5 8.05 48.30
10 50 x 100 4.0 9.17 55.02
11 50 x 100 5.0 11.38 68.28
12 50 x 100 6.0 13.56 81.36

⚠️ Lưu ý:Trọng lượng thực tế có thể sai số +/- 5% tùy theo tiêu chuẩn sản xuất của từng nhà máy. Để có con số chính xác nhất cho hồ sơ nghiệm thu, quý khách nên dựa trên barem thực tế khi cân tại kho.

Tiêu chuẩn kỹ thuật và mác thép phổ biến

Thép hộp 50×100 tại Thép Đại Phát Lộc được nhập khẩu và phân phối dựa trên các tiêu chuẩn khắt khe nhất, đảm bảo tính bền vững cho mọi công trình năm 2026.

  • Tiêu chuẩn chất lượng: ASTM A36, JIS G3466, EN 10219, STKR400.
  • Mác thép thường dùng: SS400, Q235, Q345, A500 Gr.B.
  • Trạng thái bề mặt: Thép hộp đen hoặc thép hộp mạ kẽm điện phân/nhúng nóng.

Thành phần hóa học và cơ tính tiêu chuẩn ASTM A36

Tiêu chuẩn ASTM A36 là hệ quy chiếu phổ biến nhất cho các loại thép kết cấu tại Việt Nam.

Tiêu chuẩn & Mác thép C (max) Si Mn P (max) S (max) Giới hạn chảy (N/mm2) Giới hạn bền kéo (N/mm2)
ASTM A36 0.26 0.40 0.80 – 1.20 0.04 0.05 ≥ 250 400 – 550

THÉP HỘP CHỮ NHẬT 400X200THÉP HỘP CHỮ NHẬT 400X200Các tiêu chuẩn quốc tế giúp đảm bảo trọng lượng riêng thép hộp 50×100 đồng nhất trên toàn hệ thống sản xuất

Tại sao cần quan tâm đến trọng lượng riêng thép hộp 50×100?

Trong xây dựng hiện đại năm 2026, việc kiểm tra trọng lượng riêng thép hộp 50×100 mang lại 3 giá trị cốt lõi:

  1. Chống hàng giả, hàng nhái: Thép “gầy” (nhẹ hơn barem quy định) thường có độ dày không đạt chuẩn, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực của công trình.
  2. Lập dự toán chính xác: Giúp kỹ sư tính toán tổng tải trọng lên móng và chi phí vận chuyển, tránh tình trạng dư thừa hoặc thiếu hụt vật tư.
  3. Tối ưu thiết kế: Lựa chọn đúng độ dày (ví dụ: dùng hộp 3mm thay vì 4mm nếu tính toán tải trọng cho phép) giúp giảm chi phí đầu tư mà vẫn đảm bảo an toàn.

Ứng dụng thực tế của sắt hộp 50×100 trong thi công

Với kích thước mặt cắt trung bình lớn, thép hộp 50×100 là “mắt xích” quan trọng trong nhiều hạng mục:

  • Kết cấu khung nhà thép: Làm xà gồ, kèo mái cho nhà xưởng hoặc nhà dân dụng. Với mái ngói nặng, chúng tôi khuyên dùng độ dày từ 2.0mm – 3.0mm.
  • Cơ khí dân dụng: Làm khung xe tải, đóng thùng bệ máy, gia công bàn ghế công nghiệp chân sắt.
  • Trang trí ngoại thất: Làm cổng rào đại sảnh, lan can ban công. Đối với các công trình gần biển, nên ưu tiên thép mạ kẽm nhúng nóng để chống ăn mòn.

THÉP HỘP TIÊU CHUẨN S355JR-S275JR-S235JRTHÉP HỘP TIÊU CHUẨN S355JR-S275JR-S235JRSản phẩm được lưu kho bảo quản kỹ lưỡng, bề mặt nhẵn phẳng, không rỉ sét (Nguồn: Thép Đại Phát Lộc)

Phân biệt thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm 50×100

Khi tra cứu trọng lượng riêng thép hộp 50×100, khách hàng thường băn khoăn giữa hai loại:

  • Thép hộp đen: Giá thành rẻ, dễ hàn cắt nhưng dễ bị oxy hóa. Phù hợp cho các hạng mục trong nhà hoặc được sơn phủ kỹ lưỡng.
  • Thép hộp mạ kẽm: Được phủ lớp kẽm bảo vệ, tuổi thọ lên đến 20-30 năm trong điều kiện tự nhiên. Trọng lượng có thể nhỉnh hơn một chút do lớp mạ nhưng không đáng kể đối với tính toán kết cấu.

Báo giá thép hộp 50×100 cạnh tranh năm 2026

Thép là mặt hàng chịu ảnh hưởng lớn từ thị trường nguyên liệu thế giới. Giá thép hộp 50×100 thường dao động theo các yếu tố: chủng loại (đen/kẽm), thương hiệu (Hòa Phát, Hoa Sen, Vina One…) và số lượng đơn hàng.

⚠️ Disclaimer: Mọi bảng giá thép trên mạng chỉ mang tính chất tham khảo tại một thời điểm nhất định. Để nhận báo giá chính xác nhất theo khối lượng đơn hàng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp phòng kinh doanh.

Tại Thép Đại Phát Lộc, chúng tôi cam kết:

  • Cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO/CQ từ nhà máy.
  • Hỗ trợ cắt quy cách và gia công theo yêu cầu bản vẽ.
  • Vận chuyển tận chân công trình toàn quốc.

Nếu bạn đang cần tư vấn kỹ hơn về trọng lượng riêng thép hộp 50×100 hoặc muốn nhận bảng giá đại lý mới nhất tháng này, hãy nhấc máy gọi ngay cho chuyên gia của chúng tôi.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

  • Công Ty TNHH Thép Đại Phát Lộc
  • Địa chỉ: [Vui lòng đi cập nhật địa chỉ kho bãi mới nhất của bạn tại đây]
  • Hotline tư vấn kỹ thuật: 090 7963 888 (Mr. Hòa)
  • Website: thepongducnhapkhau.com

Ngày Cập Nhật 02/03/2026 by Minh Anh

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Truy cập Uniscore kênh tỷ số bóng đá