Thép I100 là một sản phẩm kết cấu thép quan trọng, nổi bật với khả năng chịu lực vượt trội, làm nền tảng vững chắc cho nhiều công trình xây dựng. Sản phẩm này đặc biệt phù hợp cho việc thi công dầm, sàn thao tác và các khung chịu lực trong các dự án công nghiệp có quy mô vừa và nhỏ, mang lại sự ổn định cấu trúc cùng hiệu quả kinh tế cao. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, báo giá cập nhật, cũng như các ứng dụng thực tế của sắt hình I100 để hỗ trợ quý khách hàng trong quá trình lựa chọn và thi công.
Phân Tích Thông Số Kỹ Thuật Của Sắt Hình I100
Sắt hình I100, với thiết kế chữ I đặc trưng, mang lại sự cân bằng tối ưu giữa khả năng chịu tải và trọng lượng. Dưới đây là các thông số kỹ thuật chi tiết, bao gồm quy cách, trọng lượng, chiều dài, cùng các tiêu chuẩn sản xuất và mác thép phổ biến.
Quy Cách và Trọng Lượng Tiêu Chuẩn
Các loại sắt I100 được phân loại dựa trên kích thước bụng (H), chiều rộng cánh (B) và độ dày của bụng (t1) và cánh (t2). Quy cách phổ biến bao gồm:
- I100x55x4.5×6.5: Có chiều cao bụng 100mm, chiều rộng cánh 55mm, độ dày bụng 4.5mm và độ dày cánh 6.5mm. Trọng lượng tiêu chuẩn là 9.46 kg/m.
- I100x50x3.2: Có chiều cao bụng 100mm, chiều rộng cánh 50mm, độ dày bụng 3.2mm và độ dày cánh 4.0mm. Trọng lượng tiêu chuẩn là 7.0 kg/m.
Trọng lượng trên mỗi mét cho phép tính toán khối lượng chính xác cho các dự án. Các chiều dài thông dụng của thanh thép I100 là 6 mét và 12 mét, tuy nhiên, sắt hình I100 cũng có thể được cắt theo yêu cầu cụ thể của khách hàng, mang lại sự linh hoạt tối đa trong thi công.
Bảng Tra Quy Cách và Trọng Lượng Chi Tiết
| Quy cách | H (mm) | B (mm) | t1 (mm) | t2 (mm) | L (m) | Kg/m | Kg/6m |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I100x50x3.2 | 100 | 50 | 3.2 | 4.0 | 6 | 7.0 | 42.0 |
| I100x55x4.5×6.5 | 100 | 55 | 4.5 | 6.5 | 6 | 9.46 | 56.76 |
Lưu ý: Dung sai kích thước của thép I100 có thể dao động khoảng ±5% tùy thuộc vào nhà sản xuất.
Tiêu Chuẩn Sản Xuất và Mác Thép Phổ Biến
Sắt hình I100 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế uy tín, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy:
- Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS G3101): Đây là tiêu chuẩn phổ biến nhất, với mác thép thông dụng là SS400. Mác thép này được đánh giá cao về độ bền và tính ứng dụng cho các kết cấu chịu lực từ vừa đến nhỏ.
- Tiêu chuẩn Mỹ (ASTM A36): Tương đương với SS400, A36 cũng cung cấp giới hạn chảy và cường độ kéo cao, phù hợp cho nhiều ứng dụng xây dựng.
- Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN 1651): Đảm bảo thép sản xuất trong nước đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cần thiết.
- Tiêu chuẩn Nga (GOST 380): Một lựa chọn khác với các đặc tính cơ lý phù hợp.
Các mác thép như SS400, A36, Q235B và SM490B đều thể hiện khả năng chịu lực và độ bền kéo khác nhau, cho phép người dùng lựa chọn loại thép phù hợp nhất với yêu cầu thiết kế cụ thể.
Đặc Tính Cơ Lý Của Thép Hình I100
Hiểu rõ các đặc tính cơ lý của thép I100 là yếu tố then chốt để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng dự án. Các thông số như giới hạn chảy, cường độ kéo, độ giãn dài và tỷ trọng cho phép đánh giá khả năng chịu tải và biến dạng của thép dưới tác động của lực.
Bảng So Sánh Đặc Tính Cơ Lý Các Mác Thép Phổ Biến
| Mác thép | Giới hạn chảy (MPa) | Cường độ kéo (MPa) | Độ giãn dài (%) | Tỷ trọng (kg/m³) |
|---|---|---|---|---|
| SS400 | ≥ 245 | 400 – 510 | ≥ 21 | 7,85 |
| A36 | ≥ 250 | 400 – 550 | ≥ 20 | 7,85 |
| Q235B | ≥ 235 | 375 – 500 | ≥ 26 | 7,85 |
Các giá trị này cho thấy sắt I100 thuộc các mác thép này đều có khả năng chịu lực tốt, đặc biệt là giới hạn chảy và cường độ kéo, yếu tố quan trọng trong việc tính toán khả năng chịu tải của kết cấu. Tỷ trọng 7.85 kg/m³ là tiêu chuẩn cho thép carbon, giúp quy đổi dễ dàng giữa thể tích và khối lượng.
Phân Tích Xu Hướng Giá Sắt I100 Trên Thị Trường
Thị trường thép luôn biến động, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố từ nguyên liệu đầu vào đến cung cầu. Trong 12 tháng gần đây, giá thép I100 đã có những điều chỉnh nhất định, với xu hướng tăng nhẹ khoảng 4% so với đầu năm. Mức giá dao động trong khoảng 15.500.000 – 17.100.000 VNĐ/tấn, ghi nhận đỉnh giá vào tháng 4 do chi phí nguyên liệu tăng cao.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Biến Động Giá Thép
- Giá Nguyên Liệu Đầu Vào: Quặng sắt và than cốc chiếm khoảng 40% trong cơ cấu giá thành, do đó biến động giá của chúng tác động mạnh mẽ đến giá thép thành phẩm.
- Chi Phí Vận Chuyển và Logistics: Chiếm khoảng 25%, chi phí này phụ thuộc vào giá xăng dầu và các yếu tố vận tải khác.
- Cung Cầu Thị Trường: Nhu cầu xây dựng từ các dự án lớn và dân dụng đóng vai trò quan trọng, chiếm 20% ảnh hưởng giá.
- Chính Sách Thuế và Xuất Nhập Khẩu: Các quy định này ảnh hưởng đến nguồn cung thép trong nước và giá nhập khẩu, chiếm 15% tác động.
Dự báo từ tháng 5 đến tháng 10, giá thép có thể giảm nhẹ nhờ nguồn cung cải thiện và nhập khẩu tăng. Cuối năm, nhu cầu xây dựng tăng có thể đẩy giá lên. Việc theo dõi sát sao các yếu tố này giúp khách hàng đưa ra quyết định mua hàng tối ưu chi phí.
Báo Giá Sắt I100 Cập Nhật Tháng 01/2026
Tôn Thép Mạnh Tiến Phát cung cấp bảng báo giá chi tiết cho các loại sắt hình I100 từ các thương hiệu uy tín như Posco, An Khánh, Á Châu. Chúng tôi cam kết mang đến mức giá cạnh tranh cùng dịch vụ giao hàng nhanh chóng tại TP.HCM và các tỉnh miền Nam.
Bảng Giá Sắt I100 Mới Nhất (Cập nhật ngày 03/01/2026)
| Quy cách | Thương hiệu | Kg/6m | Đơn giá (VNĐ/kg) | Giá thành (VNĐ/6m) |
|---|---|---|---|---|
| I100x55x4.5×6.5 | An Khánh | 56.76 | 17.800 | 747.600 |
| I100x55x4.5×6.5 | Posco | 56.76 | 18.000 | 756.000 |
| I100x55x4.5×6.5 | Á Châu | 56.76 | 18.500 | 777.000 |
| I100x50x3.2 | An Khánh | 42.0 | 15.000 | 851.400 |
| I100x50x3.2 | Posco | 42.0 | 16.500 | 936.540 |
| I100x50x3.2 | Á Châu | 42.0 | 17.500 | 993.300 |
Lưu ý quan trọng về bảng giá:
- Giá trên áp dụng cho thép I100 đen, mác thép SS400 hoặc tương đương.
- Chi phí gia công mạ kẽm, nhúng kẽm sẽ được báo giá riêng theo yêu cầu.
- Giá chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển, tùy thuộc vào khu vực giao hàng.
- Sản phẩm cam kết chính hãng, đạt tiêu chuẩn quốc tế, dung sai ±5%.
- Chúng tôi hỗ trợ gia công cắt, uốn, hàn theo đơn đặt hàng.
Khách hàng có nhu cầu mua số lượng lớn sẽ nhận được chiết khấu ưu đãi từ 5-10%. Liên hệ ngay để nhận báo giá chính xác nhất cho dự án của bạn.
Ứng Dụng Thực Tế Của Sắt Hình I100 Trong Xây Dựng
Sắt hình I100 đóng vai trò quan trọng trong nhiều hạng mục công trình, từ dân dụng đến công nghiệp, nhờ vào đặc tính chịu lực và độ bền vững.
Thép I100 Làm Khung Nhà Tiền Chế
Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của thép I100 là làm khung sườn cho nhà tiền chế có diện tích từ 200m² đến 800m², đặc biệt là nhà ở dân dụng hoặc nhà xưởng quy mô vừa. Thép I100 giúp chịu lực cho mái và sàn, đảm bảo kết cấu công trình vững chắc, đồng thời rút ngắn thời gian thi công và tối ưu chi phí đầu tư.
Thép hình I100 sử dụng làm khung nhà tiền chế 2 tầng
Các Ứng Dụng Khác
Ngoài ra, sắt I100 còn được sử dụng làm khung cầu thang, giàn giáo hoặc các cấu kiện chịu lực khác trong xây dựng, nơi yêu cầu độ an toàn cao và khả năng chịu tải tốt.
Các Loại Thép Hình I100 Và Nhà Sản Xuất Uy Tín
Thép hình I100 có ba loại bề mặt chính, phục vụ cho các môi trường sử dụng khác nhau: thép đen chưa xử lý bề mặt, thép mạ kẽm và thép nhúng kẽm. Tôn Thép Mạnh Tiến Phát nhận gia công mạ kẽm và nhúng kẽm với độ dày lớp kẽm từ 30-70 micromet, giúp chống ăn mòn hiệu quả.
Các thương hiệu thép I100 uy tín trên thị trường hiện nay bao gồm:
- Posco: Nổi tiếng với chất lượng thép cao cấp, độ bền vượt trội, là lựa chọn hàng đầu cho các công trình quy mô lớn và yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
- An Khánh: Cung cấp các sản phẩm chất lượng tốt với mức giá hợp lý, phù hợp cho các công trình vừa và nhỏ.
- Á Châu: Tương tự An Khánh, Á Châu cũng là một lựa chọn kinh tế, đáp ứng nhu cầu cho các dự án có ngân sách hạn chế hơn nhưng vẫn đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật.
Khi lựa chọn sắt I100, công trình lớn nên ưu tiên Posco. Đối với công trình vừa và nhỏ, An Khánh và Á Châu là những lựa chọn tối ưu về chi phí. Trong điều kiện môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời, thép mạ kẽm hoặc nhúng kẽm sẽ mang lại tuổi thọ cao hơn nhờ khả năng chống rỉ vượt trội.
Đại Lý Phân Phối Sắt I100 Chính Hãng, Đảm Bảo CO, CQ
Tôn Thép Mạnh Tiến Phát tự hào là đơn vị chuyên phân phối sắt I100 chính hãng, đảm bảo đầy đủ các chứng chỉ CO (Chứng nhận xuất xứ) và CQ (Chứng nhận chất lượng) cho mọi sản phẩm. Chúng tôi cam kết cung cấp thép hình I100 từ các nhà sản xuất uy tín hàng đầu, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế JIS G3101, ASTM A36, GOST 380.
Với giá cả cạnh tranh, dịch vụ gia công chuyên nghiệp (cắt, uốn, hàn) ngay tại kho và chính sách chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng số lượng lớn (5-10%), chúng tôi luôn nỗ lực mang lại lợi ích tốt nhất cho khách hàng. Dịch vụ giao hàng nhanh chóng và linh hoạt tại TP.HCM cùng các tỉnh lân cận miền Nam giúp quý khách hàng tiết kiệm thời gian và chi phí thi công hiệu quả.
Liên hệ ngay với Tôn Thép Mạnh Tiến Phát để nhận báo giá chi tiết và tư vấn giải pháp vật liệu tối ưu cho công trình của bạn.
Chat Zalo
0917 63 63 67
Yêu cầu báo giá nhanh
Ngày Cập Nhật 03/01/2026 by Minh Anh
