Hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng: Hướng dẫn chi tiết và mẫu chuẩn 2026

Hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng là văn bản pháp lý thiết yếu trong mọi giao dịch thép hình, thép tấm, xi măng hay vật liệu xây dựng khác. Đặc biệt với các đơn hàng lớn như thép H, thép I, thép tấm S45C, việc có hợp đồng rõ ràng giúp bảo vệ quyền lợi cả hai bên và tránh tranh chấp về chất lượng, số lượng hay thời gian giao hàng.

Hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng là gì?

Hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng là văn bản cam kết giữa bên cung cấp và bên mua về việc trao đổi vật liệu như thép hình (U, I, V, H, C, Z), thép tấm (carbon, hợp kim, chế tạo khuôn), xi măng, cát, gạch và các vật liệu khác. Hợp đồng quy định rõ quyền lợi, trách nhiệm của mỗi bên, đảm bảo giao dịch minh bạch và có cơ sở pháp lý.

Với vật liệu thép, hợp đồng cần ghi rõ:

  • Quy cách cụ thể: Thép H200x200x8x12, thép tấm S45C dày 20mm, thép U100…
  • Tiêu chuẩn: JIS G3192, ASTM A36, GB/T 706…
  • Xuất xứ: Hòa Phát, TISCO, Pomina, nhập khẩu Trung Quốc/Nhật Bản…
  • Trọng lượng: Tính theo công thức chuẩn hoặc bảng tra quy cách

vật liệu 1vật liệu 1

Vật liệu xây dựng không thể thiếu trong công trình xây dựng.

Nội dung bắt buộc trong hợp đồng cung cấp vật liệu xây dựng

1. Thông tin các bên tham gia

Bên cung cấp (Bên A):

  • Tên công ty, địa chỉ trụ sở
  • Mã số thuế, số tài khoản ngân hàng
  • Người đại diện hợp pháp (theo giấy phép kinh doanh)
  • Số điện thoại, email liên hệ

Bên mua (Bên B):

  • Tên công ty/cá nhân, địa chỉ công trình
  • CMND/CCCD (cá nhân) hoặc mã số thuế (doanh nghiệp)
  • Thông tin liên hệ

2. Thông tin vật liệu chi tiết

Đây là phần quan trọng nhất, cần ghi rõ:

Với thép hình:

  • Loại thép: H, I, U, V, C, Z
  • Quy cách: H200x200x8x12 (chiều cao x chiều rộng x độ dày bụng x độ dày cánh)
  • Tiêu chuẩn: JIS G3192, ASTM A36, GB/T 706
  • Trọng lượng: kg/m hoặc tổng trọng lượng
  • Số lượng: số thanh hoặc tấn

Với thép tấm:

  • Mác thép: S45C, SKD11, A36, A515 Gr.60…
  • Kích thước: dài x rộng x dày (mm)
  • Trọng lượng: Dài (m) × Rộng (m) × Dày (mm) × 7.85 / 1000 = kg
  • Xử lý bề mặt: cán nóng, cán nguội, mạ kẽm…

Với vật liệu khác:

  • Xi măng: loại (PCB30, PCB40), số bao, trọng lượng/bao
  • Cát, đá: loại, khối lượng (m³), độ ẩm
  • Gạch: kích thước, số viên, cường độ chịu nén

3. Giá cả và phương thức thanh toán

⚠️ Lưu ý quan trọng về giá thép:

Giá thép hình và thép tấm biến động liên tục theo thị trường quốc tế, tỷ giá USD/VND, và chính sách thuế. Hợp đồng cần quy định:

  • Đơn giá cụ thể tại thời điểm ký (VD: thép H200 = 16.500 đồng/kg)
  • Cơ chế điều chỉnh giá nếu thời gian giao hàng kéo dài (tham chiếu giá Hòa Phát, SteelHome…)
  • Phương thức thanh toán:
    • Trả trước 30-50% khi ký hợp đồng
    • Trả 40-60% khi nhận hàng
    • Trả 10% còn lại sau 7-15 ngày nghiệm thu

4. Thời gian và địa điểm giao hàng

  • Thời gian giao hàng: Cụ thể ngày/tháng/năm hoặc trong vòng X ngày kể từ ngày ký
  • Địa điểm: Địa chỉ công trình hoặc kho bãi
  • Phương thức vận chuyển: Xe tải, container, phương tiện nào chịu chi phí
  • Chi phí vận chuyển: Bên nào chịu (thường bên bán chịu nếu trong nội thành)

5. Trách nhiệm bảo hành và đổi trả

Bên cung cấp cam kết:

  • Vật liệu đúng quy cách, tiêu chuẩn đã cam kết
  • Có CO/CQ (Certificate of Origin/Quality) với thép nhập khẩu
  • Đổi trả nếu sai quy cách, kém chất lượng trong vòng 7-15 ngày
  • Bồi thường thiệt hại nếu giao hàng trễ gây ảnh hưởng tiến độ

Bên mua cam kết:

  • Kiểm tra hàng ngay khi nhận
  • Thanh toán đúng hạn
  • Bảo quản hàng hóa sau khi nhận (tránh gỉ sét với thép)

vật liệu 2vật liệu 2

Các nội dung cần có trong bản hợp đồng xây dựng.

Mẫu hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng chuẩn 2026

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

HỢP ĐỒNG MUA BÁN VẬT LIỆU XÂY DỰNG
Số: …………

Căn cứ Bộ Luật Dân sự số 91/2015/QH13 được Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam thông qua ngày 24/11/2015;
Căn cứ vào nhu cầu và khả năng của hai bên.

Hôm nay, ngày … tháng … năm 2026, tại: ………………………
Chúng tôi gồm có:

BÊN A (BÊN BÁN):
Tên công ty: ………………………………
Địa chỉ: ……………………………………
Điện thoại: …………………………………
Số tài khoản: ………………………………
Mã số thuế: ………………………………
Người đại diện: ……………………………
Chức vụ: ……………………………………

BÊN B (BÊN MUA):
Ông (Bà): ……………………………………
Địa chỉ: ………………………………………
Điện thoại: …………………………………

Hai bên thống nhất ký kết Hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng với nội dung như sau:

Điều 1. Đối tượng hợp đồng

Bên A đồng ý bán và Bên B đồng ý mua các loại vật liệu xây dựng sau:

| STT | Tên vật liệu | Quy cách | Đơn vị | Số lượng | Đơn giá (VNĐ) | Thành tiền (VNĐ) |
|-----|--------------|----------|--------|----------|---------------|------------------|
| 1   | Thép hình H  | H200x200x8x12 (JIS G3192) | kg | 5.000 | 16.500 | 82.500.000 |
| 2   | Thép tấm S45C | 2000x1000x20mm | tấm | 10 | 25.000.000 | 250.000.000 |
| 3   | Xi măng PCB40 | Bao 50kg | bao | 500 | 95.000 | 47.500.000 |

Tổng giá trị hợp đồng: 380.000.000 VNĐ (Bằng chữ: Ba trăm tám mươi triệu đồng)

Điều 2. Trách nhiệm và nghĩa vụ Bên A

- Cung cấp vật liệu đúng quy cách, tiêu chuẩn, xuất xứ đã cam kết
- Cung cấp CO/CQ, phiếu kiểm định chất lượng (nếu có)
- Vận chuyển hàng hóa an toàn đến địa chỉ: ……………………………
- Hỗ trợ bốc xếp hàng hóa tại địa điểm giao hàng
- Đổi trả nếu hàng hóa không đúng quy cách trong vòng 7 ngày

Điều 3. Trách nhiệm và nghĩa vụ Bên B

- Kiểm tra số lượng, chất lượng hàng hóa khi nhận
- Thanh toán đầy đủ và đúng thời hạn theo quy định
- Bảo quản hàng hóa sau khi nhận (tránh ẩm ướt, gỉ sét)
- Thông báo ngay cho Bên A nếu phát hiện hàng hóa không đúng quy cách

Điều 4. Phương thức thanh toán

- Thanh toán lần 1: 30% giá trị hợp đồng (114.000.000 VNĐ) trong vòng 3 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
- Thanh toán lần 2: 60% giá trị hợp đồng (228.000.000 VNĐ) khi nhận đủ hàng
- Thanh toán lần 3: 10% còn lại (38.000.000 VNĐ) sau 7 ngày nghiệm thu

Điều 5. Thời gian và địa điểm giao hàng

- Thời gian giao hàng: Trong vòng 15 ngày kể từ ngày nhận thanh toán lần 1
- Địa điểm: ……………………………………………………………
- Chi phí vận chuyển: Bên A chịu

Điều 6. Xử lý vi phạm

- Nếu Bên A giao hàng trễ: Phạt 0,1%/ngày trên giá trị hợp đồng
- Nếu Bên A giao hàng sai quy cách: Đổi trả trong 3 ngày hoặc bồi thường 100% giá trị hàng hóa sai
- Nếu Bên B thanh toán trễ: Phạt 0,1%/ngày trên số tiền chậm thanh toán

Điều 7. Điều khoản chung

- Hợp đồng có hiệu lực từ ngày ký đến khi hai bên hoàn thành nghĩa vụ
- Mọi tranh chấp được giải quyết thông qua thương lượng, hòa giải. Nếu không thỏa thuận được, đưa ra Tòa án có thẩm quyền
- Hợp đồng được lập thành 04 bản có giá trị như nhau, mỗi bên giữ 02 bản

ĐẠI DIỆN BÊN A                    ĐẠI DIỆN BÊN B
(Ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu)     (Ký, ghi rõ họ tên)

Lưu ý quan trọng khi ký hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng

1. Kiểm tra kỹ thông tin vật liệu

Với thép hình:

  • Đối chiếu quy cách với bảng tra tiêu chuẩn JIS G3192, ASTM A6, GB/T 706
  • Kiểm tra trọng lượng lý thuyết (VD: thép H200x200x8x12 = 49.9 kg/m theo JIS)
  • Xác nhận xuất xứ: Hòa Phát, TISCO, Pomina, hay nhập khẩu

Với thép tấm:

  • Xác định rõ mác thép: S45C (thép carbon trung bình), SKD11 (thép làm khuôn), A36 (thép kết cấu)…
  • Tính trọng lượng: Dài (m) × Rộng (m) × Dày (mm) × 7.85 / 1000
  • Yêu cầu chứng chỉ CO/CQ nếu nhập khẩu

2. Quy định rõ tiêu chuẩn chất lượng

  • Tiêu chuẩn kỹ thuật: JIS, ASTM, GB/T, TCVN…
  • Dung sai cho phép: ±5% trọng lượng, ±2mm kích thước với thép hình
  • Yêu cầu kiểm định: Phiếu kiểm định từ nhà máy, CO/CQ với hàng nhập khẩu
  • Điều kiện đổi trả: Sai quy cách >5%, gỉ sét >10% diện tích, cong vênh >L/1000

vật liệu 3vật liệu 3

Lưu ý gì khi ký kết hợp đồng?

3. Cơ chế điều chỉnh giá

⚠️ Giá thép biến động mạnh, hợp đồng cần có điều khoản:

  • Giá cố định nếu giao hàng trong 15 ngày
  • Điều chỉnh theo bảng giá Hòa Phát/SteelHome nếu giao hàng >30 ngày
  • Tham chiếu giá thép quốc tế (nếu nhập khẩu)

4. Chi phí phát sinh

Quy định rõ bên nào chịu:

  • Chi phí vận chuyển (thường bên bán chịu nếu trong nội thành)
  • Chi phí bốc xếp tại công trình
  • Chi phí lưu kho nếu bên mua chưa nhận hàng đúng hạn
  • Thuế VAT, phí xuất hóa đơn

5. Điều khoản bất khả kháng

Quy định trách nhiệm khi xảy ra:

  • Thiên tai, dịch bệnh
  • Thay đổi chính sách thuế, hạn ngạch nhập khẩu
  • Đình công, gián đoạn sản xuất của nhà máy thép

Quy trình nghiệm thu vật liệu xây dựng

Bước 1: Kiểm tra giấy tờ

  • Phiếu xuất kho, hóa đơn VAT
  • CO/CQ (với hàng nhập khẩu)
  • Phiếu kiểm định chất lượng

Bước 2: Kiểm tra thực tế

Thép hình:

  • Đo kích thước: chiều cao, chiều rộng, độ dày bụng/cánh
  • Cân trọng lượng: so sánh với trọng lượng lý thuyết (dung sai ±5%)
  • Kiểm tra bề mặt: gỉ sét, vết lõm, cong vênh

Thép tấm:

  • Đo kích thước: dài, rộng, dày (dùng thước cặp điện tử)
  • Cân trọng lượng từng tấm
  • Kiểm tra độ phẳng, vết xước, gỉ sét

Xi măng, cát, đá:

  • Kiểm tra bao bì, nhãn mác
  • Lấy mẫu kiểm tra độ ẩm, tạp chất
  • Xác nhận hạn sử dụng (xi măng)

Bước 3: Lập biên bản nghiệm thu

  • Ghi rõ số lượng thực nhận, chênh lệch (nếu có)
  • Đánh giá chất lượng: đạt/không đạt
  • Hai bên ký xác nhận

Kết luận

Hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng cần được soạn thảo chi tiết, đặc biệt với thép hình và thép tấm phải ghi rõ quy cách theo tiêu chuẩn. Giá thép biến động liên tục nên cần có cơ chế điều chỉnh hợp lý. Việc kiểm tra kỹ hàng hóa khi nhận và lập biên bản nghiệm thu giúp tránh tranh chấp sau này.

Ngày Cập Nhật 08/03/2026 by Minh Anh

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Truy cập Uniscore kênh tỷ số bóng đá