Thị trường vật liệu xây dựng năm 2026 đang chứng kiến những bước chuyển mình mạnh mẽ sau chu kỳ phục hồi kinh tế toàn cầu. Việc nắm bắt chính xác bảng giá thép xây dựng hôm nay không chỉ giúp các chủ đầu tư tối ưu hóa chi phí dự toán mà còn đảm bảo tiến độ cung ứng vật tư cho công trình. Với tư cách là chuyên gia trong lĩnh vực thép hình, thép tấm và thép xây dựng, Thép Đại Phát Lộc xin gửi đến quý khách hàng báo giá chi tiết và những phân tích chuyên sâu về kỹ thuật thép.
⚠️ DISCLAIMER/LƯU Ý QUAN TRỌNG:Tất cả thông giá thép dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm cập nhật. Do biến động của thị trường nguyên liệu thế giới, tỷ giá ngoại tệ và chính sách của nhà máy, giá thực tế có thể thay đổi theo từng đơn hàng cụ thể (số lượng, địa điểm giao hàng). Vui lòng liên hệ hotline của Thép Đại Phát Lộc để nhận báo giá chính xác nhất cho công trình của bạn.
Phân tích diễn biến bảng giá thép xây dựng hôm nay năm 2026
Bước sang năm 2026, ngành thép Việt Nam không chỉ chịu ảnh hưởng từ cung cầu nội địa mà còn phụ thuộc lớn vào giá quặng sắt và thép phế liệu trên sàn giao dịch Thượng Hải và London. Sự dịch chuyển sang sản xuất thép xanh (giảm phát thải carbon) cũng đang bắt đầu tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất của các “ông lớn” như Hòa Phát, Việt Nhật hay Pomina.
Dưới đây là tổng hợp bảng giá chi tiết từ các thương hiệu hàng đầu, được chúng tôi cập nhật dựa trên dữ liệu giao dịch thực tế trên thị trường.
1. Bảng giá thép Hòa Phát hôm nay cập nhật năm 2026
Hòa Phát tiếp tục khẳng định vị thế số 1 với quy trình sản xuất khép kín từ quặng sắt, giúp giá thành luôn ổn định và tính cạnh tranh cao.
| STT | Chủng loại | Trọng lượng (kg/m) | Trọng lượng (kg/cây) | CB240 (VND/kg) | CB300 (VND/kg) | CB400 (VND/kg) | CB500 (VND/kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | D6 | 0.222 | – | 14.260 | – | – | – |
| 2 | D8 | 0.395 | – | 14.260 | – | – | – |
| 3 | D10 | 0.617 | 7.22 | – | 14.260 | 14.670 | 14.670 |
| 4 | D12 | 0.888 | 10.39 | – | 14.260 | 14.460 | 14.460 |
| 5 | D14 | 1.210 | 14.16 | – | 14.360 | 14.460 | 14.460 |
| 6 | D16 | 1.580 | 18.49 | – | 14.360 | 14.460 | 14.460 |
| 7 | D18 | 2.000 | 23.40 | – | 14.360 | 14.460 | 14.460 |
| 8 | D20 | 2.470 | 28.90 | – | 14.360 | 14.460 | 14.460 |
| 9 | D22 | 2.980 | 34.87 | – | 14.360 | 14.460 | 14.460 |
| 10 | D25 | 3.850 | 45.05 | – | 14.360 | 14.460 | 14.460 |
| 11 | D28 | 4.830 | 56.51 | – | 14.360 | 14.460 | 14.460 |
2. Bảng giá thép Pomina và Miền Nam năm 2026
Thép Pomina với lợi thế về độ dẻo và khả năng chống ăn mòn tốt thường được ưu tiên trong các dự án cầu cảng hoặc khu vực có điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
| STT | Chủng loại | Trọng lượng (kg/cây) | Giá thép Pomina (VND/kg) | Giá thép Miền Nam (VND/kg) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | D6/D8 | Cuộn | 14.140 | 14.210 |
| 2 | D10 | 7.22 | 14.340 | 14.410 |
| 3 | D12 | 10.39 | 14.140 | 14.210 |
| 4 | D14 | 14.16 | 14.140 | 14.210 |
| 5 | D16 | 18.49 | 14.140 | 14.210 |
| 6 | D20 | 28.90 | 14.140 | 14.210 |
| 7 | D25 | 45.05 | 14.140 | 14.210 |
Hiểu về mác thép CB300, CB400, CB500 trong bảng mã xây dựng
Khi tra cứu bảng giá thép xây dựng hôm nay, quý khách hàng thường thấy các ký hiệu CB300, CB400 hay CB500. Đây là các thông số cực kỳ quan trọng quyết định khả năng chịu lực của kết cấu bê tông cốt thép.
- CB (Cốt Bê-tông): Ký hiệu cho loại thép dùng trong xây dựng theo tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN 1651:2008).
- Chỉ số 300, 400, 500: Đại diện cho giới hạn bền (Yield Strength) tối thiểu của loại thép đó, đơn vị tính bằng N/mm².
- CB300: Thường dùng cho các công trình dân dụng, nhà thấp tầng.
- CB400/CB500: Có cường độ chịu lực cao hơn, chuyên dụng cho nhà cao tầng, cầu vượt, và các dự án đòi hỏi khả năng chịu tải cực lớn.
Việc lựa chọn sai mác thép so với thiết kế không chỉ gây lãng phí mà nghiêm trọng hơn là đe dọa an toàn kết cấu công trình.
Cách tra quy cách và tính trọng lượng thép tấm, thép hình chuẩn xác
Ngoài thép xây dựng dạng cây và cuộn, các loại thép hình (U, I, V, H) và thép tấm (S45C, A36) là những vật tư không thể thiếu trong kết cấu nhà xưởng và chế tạo cơ khí.
Công thức tính trọng lượng thép tấm:
Bên cạnh việc tham khảo bảng tra thép xây dựng, để kiểm tra tính chính xác của hàng hóa tại công trình, bạn cũng có thể sử dụng công thức: Trọng lượng (kg) = Dài (m) x Rộng (m) x Độ dày (mm) x 7.85
Ví dụ: Một tấm thép dày 10mm, khổ 1.5m, dài 6m sẽ có trọng lượng là: $6 times 1.5 times 10 times 7.85 = 706.5$ kg.
Quy cách thép hình phổ biến:
- Thép H/I: Thiết kế cân đối, khả năng chịu lực nén đỉnh tốt, chuyên làm dầm chịu lực chính.
- Thép U/C: Ứng dụng phổ biến làm xà gồ mái, khung sườn xe, chịu lực uốn ngang hiệu quả.
- Thép V (Thép góc): Gia cường các góc kết cấu, khung cửa, giá đỡ vật tư.
Những yêÌu tÃ´Ì taÌc Ēộng Ä’ÃªÌ giaÌ săÌt theÌp xây dựng trong năm 2024
Những yếu tố tác động đến giá sắt thép trong năm 2026
Tại sao bảng giá thép xây dựng hôm nay lại có sự chênh lệch so với tuần trước? Với kinh nghiệm hơn 10 năm trong ngành, chúng tôi đúc kết 4 yếu tố then chốt:
- Giá nguyên liệu đầu vào: Quặng sắt, thép phế và than mỡ chiếm 70-80% giá thành sản xuất. Chỉ cần một biến động nhẹ tại các mỏ quặng lớn ở Úc hay Brazil cũng khiến nhà máy trong nước điều chỉnh giá.
- Chi phí năng lượng và vận tải: Năm 2026, giá xăng dầu và giá điện công nghiệp tăng cao trực tiếp đẩy chi phí logictics lên, khiến giá thép tại kho đại lý cao hơn giá tại nhà máy.
- Cung cầu thị trường: Vào mùa khô (thời điểm vàng của xây dựng), nhu cầu tăng cao thường dẫn đến tình trạng khan hàng cục bộ tại một số chủng loại thép đặc thù.
- Chính sách thuế và nhập khẩu: Các biện pháp tự vệ thương mại đối với thép nhập khẩu giá rẻ giúp bảo vệ sản xuất trong nước nhưng cũng khiến mặt bằng giá chung duy trì ở mức cao.
Bí quyết nhận diện thép xây dựng chính hãng tại công trình
Để tránh mua phải thép giả, thép thiếu cân, người mua cần chú ý các đặc điểm nhận dạng sau:
- Thép Hòa Phát: Luôn có logo 3 hình tam giác in nổi kèm chữ “HOA PHAT” và ký hiệu mác thép (ví dụ: CB4). Bề mặt thép mịn, màu xanh đen đặc trưng.
- Thép Việt Nhật: Đặc trưng bởi biểu tượng hình hoa mai 4 cánh. Khoảng cách giữa các bông mai đều nhau từ 1.0m – 1.2m.
- Thép Miền Nam: Có ký hiệu chữ V nổi bật và dập các thông số về kích thước đường kính trên cây thép.
Ngoài ra, mọi lô hàng xuất kho đều phải kèm theo Chứng chỉ xuất xưởng (Mill Test Project) từ nhà máy để chứng minh thành phần hóa học và tính chất cơ lý đạt các tiêu chuẩn về thép xây dựng như JIS G3112 hoặc ASTM A615.
TheÌp ÄaÌ£i BaÌ€ng – ÄôÌi taÌc ngaÌ€nh theÌp Ä’aÌng tin cậy
Tại sao nên chọn Thép Đại Phát Lộc làm đơn vị cung ứng?
Trong bối cảnh thị trường có nhiều biến động, việc tìm kiếm một nhà cung cấp có tâm và có tầm là điều tiên quyết. Công ty TNHH Thép Đại Phát Lộc tự hào mang đến:
- Sản phẩm đa dạng: Từ thép ống đúc, thép hình đến các loại thép xây dựng thông dụng. Chúng tôi là đại lý cấp 1 của nhiều nhà máy lớn, đảm bảo nguồn hàng dồi dào.
- Giá thành cạnh tranh: Nhờ quy trình tối ưu vận chuyển và nhập kho trực tiếp, bảng giá thép xây dựng hôm nay tại Đại Phát Lộc luôn ở mức tốt nhất khu vực.
- Vận chuyển thần tốc: Đội ngũ xe cẩu vận chuyển chuyên nghiệp, đảm bảo hàng đến tay khách hàng đúng tiến độ, kể cả với các công trình ở vùng sâu vùng xa.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Không chỉ bán hàng, chúng tôi tư vấn giải pháp vật liệu tối ưu nhất cho kết cấu, giúp bạn tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Việc theo dõi bảng giá thép xây dựng hôm nay năm 2026 thường xuyên sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định mua hàng đúng thời điểm. Thép Đại Phát Lộc luôn sẵn sàng đồng hành cùng mọi công trình, từ nhà dân dụng đến các dự án hạ tầng quy mô lớn.
Mọi yêu cầu báo giá và tư vấn chuyên sâu về các loại thép xây dựng, thép hình, thép tấm, xin vui lòng liên hệ với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi qua Hotline hoặc truy cập website chính thức để nhận thông tin mới nhất.
Thông tin liên hệ:Công Ty TNHH Thép Đại Phát LộcĐịa chỉ chuyên cung ứng các dòng thép ống đúc, thép xây dựng, thép hình đạt chuẩn quốc tế. Website: thepongducnhapkhau.com
Ngày Cập Nhật 03/03/2026 by Minh Anh
