Bảng giá ống inox tròn là thông tin quan trọng đối với nhiều ngành nghề, từ xây dựng, sản xuất công nghiệp đến trang trí nội thất. Việc hiểu rõ về các loại ống, quy cách, đặc điểm kỹ thuật và giá thành sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn tối ưu nhất. Bài viết này đi sâu vào phân tích chi tiết về ống inox tròn, cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác và cập nhật nhất để đáp ứng mọi nhu cầu của bạn.
Ống inox tròn, một phụ kiện vật liệu không thể thiếu trong đời sống hiện đại, đa dạng về chủng loại, kích thước và ứng dụng. Trên thị trường, ống inox tròn là sản phẩm được sử dụng rộng rãi nhờ những đặc tính ưu việt về độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ cao. Việc lựa chọn đúng loại ống phù hợp với mục đích sử dụng không chỉ đảm bảo hiệu quả công việc mà còn tối ưu hóa chi phí đầu tư.
Giới Thiệu Tổng Quan Về Ống Inox Tròn
Ống inox tròn, hay còn gọi là ống thép không gỉ tròn, là sản phẩm được gia công từ vật liệu inox với hình dạng đặc trưng là tiết diện tròn. Cấu tạo của ống bao gồm thân rỗng bên trong, cho phép vận chuyển hoặc dẫn lưu các loại chất lỏng, khí hoặc sử dụng làm cấu kiện kết cấu. So với các dạng vật liệu inox khác như lá, tấm hay cuộn, ống inox tròn thường sở hữu độ bền cơ học vượt trội, dao động từ 5-10%, tùy thuộc vào quy cách và tiêu chuẩn sản xuất.
Sản phẩm này có nhiều kích thước khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng trong nhiều lĩnh vực. Chúng được chế tạo theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như ASTM, JIS, GB, AISI, đảm bảo chất lượng và hiệu suất.
| Mác thép | SUS304 |
|---|---|
| Độ dày | SCH5, SCH10, SCH20, SCH40, SCH80,… |
| Chiều dài | 6000mm |
| Tiêu chuẩn | ASTM, JIS, GB, AISI |
| Bề mặt | BA, 2B, No.1, HL |
| Xuất xứ | Hàn Quốc, Trung Quốc, Ấn Độ,… |
| Đường kính | Ø 9.8 – 90 mm |
Ống inox tròn với bề mặt sáng bóngỐng inox tròn có cấu tạo thân rỗng với nhiều kích thước khác nhau, phù hợp cho nhiều ứng dụng.
Quy Cách Chi Tiết Của Ống Inox Tròn
Hiểu rõ quy cách của ống inox tròn là chìa khóa để đánh giá khả năng ứng dụng, độ bền, cũng như xác định giá thành sản phẩm. Dưới đây là bảng quy cách chi tiết, bao gồm kích thước đường kính, độ dày, và trọng lượng ước tính của các loại ống inox tròn thông dụng.
Bảng quy cách này cung cấp thông tin định lượng, giúp khách hàng dễ dàng so sánh và lựa chọn loại ống phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của dự án. Các thông số về đường kính và độ dày quyết định trực tiếp đến khả năng chịu lực, áp suất mà ống có thể tải, cũng như khối lượng vật liệu sử dụng.
| Đường kính (mm) | Độ dày (mm) |
|---|---|
| 1.5 | 2.0 |
| 13.70 | 2.7 |
| 17.15 | 3.5 |
| 21.31 | – |
| 27.20 | – |
| 33.40 | – |
| 42.70 | – |
| 48.26 | – |
| 60.50 | – |
| 73.00 | – |
| 76.20 | – |
| 88.90 | – |
| 101.60 | – |
| 114.30 | – |
| 127.00 | – |
| 141.30 | – |
| 168.26 | – |
| 219.08 | – |
| 273.10 | – |
| 323.90 | – |
Bảng Giá Ống Inox Tròn Tham Khảo
Việc xác định bảng giá ống inox tròn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mác thép, độ dày, đường kính, loại bề mặt, nguồn gốc xuất xứ và nhà cung cấp. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho hai dòng sản phẩm chính: ống inox tròn công nghiệp và ống inox tròn trang trí.
Giá Ống Inox Tròn Công Nghiệp
Ống inox công nghiệp thường có yêu cầu cao về độ dày và khả năng chịu lực, áp suất. Chúng được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi sự bền bỉ và an toàn tuyệt đối.
| Quy cách | Độ dày | Bề mặt | Đơn giá (VND/kg) |
|---|---|---|---|
| Ống inox Phi 13- DN8 | SCH | No.1 | 98.000 – 110.000 |
| Ống inox Phi 17- DN10 | SCH | No.1 | 98.000 – 110.000 |
| Ống inox Phi 21- DN15 | SCH | No.1 | 98.000 – 110.000 |
| Ống inox Phi 27- DN20 | SCH | No.1 | 98.000 – 110.000 |
| Ống inox Phi 34- DN25 | SCH | No.1 | 98.000 – 110.000 |
| Ống inox Phi 42- DN32 | SCH | No.1 | 98.000 – 110.000 |
| Ống inox Phi 49- DN40 | SCH | No.1 | 98.000 – 110.000 |
| Ống inox Phi 60- DN50 | SCH | No.1 | 98.000 – 110.000 |
| Ống inox Phi 76- DN65 | SCH | No.1 | 98.000 – 110.000 |
| Ống inox Phi 90- DN80 | SCH | No.1 | 98.000 – 110.000 |
| Ống inox Phi 101- DN90 | SCH | No.1 | 120.000 – 150.000 |
| Ống inox Phi 114- DN 100 | SCH | No.1 | 120.000 – 150.000 |
| Ống inox Phi 141- DN125 | SCH | No.1 | 120.000 – 150.000 |
| Ống inox Phi 168- DN150 | SCH | No.1 | 120.000 – 150.000 |
| Ống inox Phi 219- DN200 | SCH | No.1 | 120.000 – 150.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp hotline để nhận báo giá cụ thể và chính xác nhất.
Ống inox công nghiệp với bề mặt No.1Giá ống inox tròn công nghiệp được quyết định bởi chất liệu, kích thước, độ dày, và nhà cung cấp.
Giá Ống Inox Tròn Trang Trí
Ống inox trang trí thường có độ dày mỏng hơn, bề mặt sáng bóng (BA) và được ưu tiên về tính thẩm mỹ, sử dụng trong các hạng mục nội ngoại thất.
| Quy cách | Độ dày | Bề mặt | Đơn giá (VND/kg) |
|---|---|---|---|
| Phi 9.6 | 0,8 – 1,5mm | BA | 75.000 – 90.000 |
| Phi 12.7 | 0,8 – 1,5mm | BA | 75.000 – 90.000 |
| Phi 15.9 | 0,8 – 1,5mm | BA | 75.000 – 90.000 |
| Phi 19.1 | 0,8 – 1,5mm | BA | 75.000 – 90.000 |
| Phi 22 | 0,8 – 1,5mm | BA | 75.000 – 90.000 |
| Phi 25.4 | 0,8 – 1,5mm | BA | 75.000 – 90.000 |
| Phi 27 | 0,8 – 1,5mm | BA | 75.000 – 90.000 |
| Phi 31.8 | 0,8 – 1,5mm | BA | 75.000 – 90.000 |
| Phi 38 | 0,8 – 1,5mm | BA | 75.000 – 90.000 |
| Phi 42 | 0,8 – 1,5mm | BA | 75.000 – 90.000 |
| Phi 50.8 | 0,8 – 1,5mm | BA | 75.000 – 90.000 |
| Phi 60 | 0,8 – 1,5mm | BA | 75.000 – 90.000 |
| Phi 63 | 0,8 – 1,5mm | BA | 75.000 – 90.000 |
| Phi 76 | 0,8 – 1,5mm | BA | 75.000 – 90.000 |
| Phi 89 | 0,8 – 1,5mm | BA | 75.000 – 90.000 |
| Phi 101 | 0,8 – 2mm | BA | 75.000 – 90.000 |
| Phi 114 | 0,8 – 2mm | BA | 75.000 – 90.000 |
| Phi 141 | 0,8 – 2mm | BA | 75.000 – 90.000 |
Lưu ý:
- Bảng giá trên áp dụng cho ống inox tròn làm từ inox 304.
- Giá mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo nguyên liệu, thời điểm mua hàng, số lượng đơn hàng.
- Chúng tôi còn cung cấp nhiều loại inox tròn từ các chất liệu khác với quy cách đa dạng. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
Phân Loại Ống Inox Tròn Theo Mác Thép: 304, 316, 201
Trên thị trường hiện nay, phổ biến nhất là ba loại ống inox tròn được phân loại dựa trên mác thép: SUS304, SUS316 và SUS201. Mỗi loại có những đặc tính riêng, phù hợp với các môi trường ứng dụng khác nhau.
Ống Inox Tròn 304
Ống inox 304, được chế tạo từ thép không gỉ SUS304, sở hữu khả năng chống ăn mòn và oxy hóa vượt trội. Đặc biệt, chúng hoạt động hiệu quả trong môi trường nước ngọt, nước lợ, hoặc thậm chí trong các điều kiện hóa chất nhẹ. Khả năng chịu lực cao, cách nhiệt và cách điện tốt cũng làm cho loại ống này trở thành lựa chọn lý tưởng cho cả lắp đặt trong nhà và ngoài trời.
Ống inox tròn 304 bề mặt sáng bóngỐng inox tròn 304 là loại được sử dụng phổ biến nhất nhờ sự cân bằng giữa chất lượng và giá thành.
Ống Inox Tròn 316
Ống inox tròn 316 sử dụng mác thép SUS316, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tuyệt đối và độ bền vượt thời gian. Loại ống này thường được ưu tiên cho các ngành công nghiệp đặc thù, các công trình ven biển, ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, y tế, hoặc phòng thí nghiệm. Khả năng kháng hóa chất của SUS316 cao hơn đáng kể so với SUS304.
Ống Inox Tròn 201
Ống inox tròn 201 được làm từ mác thép SUS201, có giá thành cạnh tranh hơn so với ống inox 304. Do đó, chúng thường được lựa chọn thay thế trong các trường hợp không yêu cầu khắt khe về khả năng chống ăn mòn và oxy hóa. Loại ống này rất thích hợp cho môi trường có nhiệt độ và áp suất cao. Ngoài ra, ống inox tròn 201 còn dễ dàng gia công, hàn và định hình, mang lại sự linh hoạt trong sản xuất.
Ống inox tròn 201 với nhiều kích cỡ
Đặc Điểm Nổi Bật Của Ống Inox Tròn
Ống inox tròn sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, làm nên sự khác biệt và lý do chúng được ưa chuộng trên thị trường:
- Đa dạng quy cách: Cung cấp nhiều chủng loại, kích thước, phù hợp với mọi yêu cầu ứng dụng và dự án khác nhau.
- Bề mặt thẩm mỹ: Bề mặt nhẵn bóng, sáng đẹp, không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn hỗ trợ việc vệ sinh, bảo trì dễ dàng.
- Độ bền cao: Cấu trúc cứng cáp, chắc chắn, khả năng chống ăn mòn và oxy hóa tốt, đảm bảo tuổi thọ sử dụng lên đến hàng chục năm trong điều kiện môi trường bình thường.
- Chi phí hiệu quả: Giá thành cạnh tranh, ít hao mòn, và có khả năng tái chế cao, mang lại giải pháp tiết kiệm chi phí lâu dài cho các nhà đầu tư.
- Thuận tiện: Hình dạng tròn và quy cách đa dạng giúp cho việc đóng gói, vận chuyển và bảo quản trở nên thuận tiện hơn.
Quy cách ống inox tròn đa dạng
Ứng Dụng Phổ Biến Của Ống Inox Tròn
Ống inox tròn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực và ngành nghề khác nhau:
- Công nghiệp nặng: Sử dụng nhiều trong các nhà máy sản xuất, nhà máy đóng tàu, nhà máy giấy, dệt may. Đặc biệt quan trọng cho các công trình dẫn hóa chất, dẫn khí trong ngành công nghiệp hóa chất.
- Xây dựng và kiến trúc: Dùng làm cửa cổng, cầu thang, lan can, ban công. Không chỉ mang lại sự chắc chắn, bền bỉ mà còn có khả năng chống chịu thời tiết khắc nghiệt.
- Dân dụng và nội thất: Ứng dụng để sản xuất đồ dùng, vật dụng gia đình, đặc biệt là thiết bị nhà tắm, phụ kiện nhà bếp nhờ khả năng chịu nhiệt, chống gỉ sét trong môi trường ẩm ướt.
Ứng dụng đa dạng của ống inox trònỐng inox tròn đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp và đời sống.
Mua Ống Inox Tròn Uy Tín Ở Đâu?
Inox Gia Hưng là địa chỉ uy tín hàng đầu để bạn đặt mua ống inox tròn. Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kinh doanh và xuất nhập khẩu mặt hàng thép không gỉ, chúng tôi cam kết mang đến cho quý khách hàng sự an tâm và hài lòng tuyệt đối.
Ống inox tròn tại Inox Gia Hưng có nguồn gốc rõ ràng, được làm từ nhiều mác thép với quy cách đa dạng, đáp ứng tối ưu mọi yêu cầu sử dụng. Chúng tôi cung cấp mức giá cạnh tranh và hợp lý, đặc biệt ưu đãi cho khách hàng mua số lượng lớn.
Chỉ cần liên hệ với chúng tôi qua các kênh thông tin dưới đây, bạn sẽ được tư vấn và báo giá nhanh chóng. Chúng tôi hỗ trợ giao hàng tận nơi trên toàn quốc, đảm bảo sản phẩm đến tay bạn một cách nguyên vẹn và kịp thời.
Công ty TNHH Inox Gia Hưng
Trụ sở: Kho G4, TT dịch vụ cơ điện, Km12, Quốc Lộ 1A, Tứ Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội.
Hotline: 0945 417 993
Facebook: https://www.facebook.com/giahunginox/
Email: giahung.inoxtrangtri@gmail.com
Website: inoxgiahung.vn
Ngày Cập Nhật 07/01/2026 by Minh Anh
