
Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết và cập nhật về Bảng lương ngành đường sắt năm 2025, đặc biệt dành cho các viên chức chuyên ngành quản lý dự án đường sắt. Chúng tôi sẽ đi sâu vào cách tính lương, các chức danh nghề nghiệp và mức lương cụ thể theo quy định mới nhất, giúp bạn nắm rõ mức thu nhập dự kiến cho năm tới. Thông tin được tham chiếu dựa trên các văn bản pháp lý quan trọng như Thông tư 49/2022/TT-BGTVT và các Nghị định liên quan.
Bảng lương viên chức chuyên ngành quản lý dự án đường sắt năm 2025 là chủ đề được nhiều người quan tâm. Để hiểu rõ mức lương chi tiết, việc nắm vững hệ số lương và lương cơ sở là điều cần thiết. Dựa trên những quy định hiện hành, mức lương này được xây dựng nhằm phản ánh đúng năng lực và trách nhiệm của từng vị trí.
Các thực thể liên quan đến bảng lương ngành đường sắt bao gồm hệ số lương, lương cơ sở, và chức danh nghề nghiệp trong ngành.

Các Chức Danh Nghề Nghiệp Quản Lý Dự Án Đường Sắt
Theo quy định tại Điều 2 của Thông tư 49/2022/TT-BGTVT, có bốn chức danh nghề nghiệp chính thuộc chuyên ngành quản lý dự án đường sắt. Mỗi chức danh này tương ứng với một mã số và một khung lương nhất định, phản ánh trình độ và kinh nghiệm cần thiết cho từng cấp bậc.
Chức Danh và Mã Số Tương Ứng
- Quản lý dự án đường sắt hạng I: Mã số V.12.11.01
- Quản lý dự án đường sắt hạng II: Mã số V.12.11.02
- Quản lý dự án đường sắt hạng III: Mã số V.12.11.03
- Quản lý dự án đường sắt hạng IV: Mã số V.12.11.04
Việc phân loại này giúp xác định rõ vai trò và trách nhiệm của từng viên chức trong công tác quản lý các dự án đường sắt quan trọng.

Phương Pháp Tính Lương Viên Chức Chuyên Ngành Quản Lý Dự Án Đường Sắt
Mức lương của viên chức chuyên ngành quản lý dự án đường sắt năm 2025 được tính toán dựa trên công thức cơ bản: Mức lương = Hệ số lương x Lương cơ sở. Công thức này đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong việc xác định thu nhập hàng tháng.
Hệ Số Lương Theo Từng Hạng Chức Danh
Hệ số lương cho các chức danh nghề nghiệp này được áp dụng theo Bảng 3 của Nghị định 204/2004/NĐ-CP. Cụ thể:
- Quản lý dự án đường sắt hạng I: Áp dụng hệ số lương viên chức loại A3, nhóm 1 (A3.1) với khoảng hệ số từ 6,20 đến 8,00.
- Quản lý dự án đường sắt hạng II: Áp dụng hệ số lương viên chức loại A2, nhóm 1 (A2.1) với khoảng hệ số từ 4,40 đến 6,78.
- Quản lý dự án đường sắt hạng III: Áp dụng hệ số lương viên chức loại A1 với khoảng hệ số từ 2,34 đến 4,98.
- Quản lý dự án đường sắt hạng IV: Áp dụng hệ số lương viên chức loại A0 với khoảng hệ số từ 2,10 đến 4,89.
Mức Lương Cơ Sở Hiện Hành
Theo Nghị định 73/2024/NĐ-CP, mức lương cơ sở áp dụng chung cho các đối tượng hưởng lương từ ngân sách nhà nước là 2.340.000 đồng/tháng. Đây là cơ sở để quy đổi hệ số lương thành mức lương cụ thể.
Chi Tiết Bảng Lương Năm 2025 Cho Các Hạng Quản Lý Dự Án Đường Sắt
Dựa trên công thức và các yếu tố trên, chúng ta có thể xây dựng bảng lương chi tiết cho từng hạng chức danh nghề nghiệp quản lý dự án đường sắt năm 2025.
[1] Chức Danh Nghề Nghiệp Quản Lý Dự Án Đường Sắt Hạng I
Bảng lương này phản ánh mức thu nhập tối đa cho các chuyên gia đầu ngành, có kinh nghiệm và trách nhiệm cao nhất trong lĩnh vực quản lý dự án đường sắt.
| Bậc lương | Hệ số lương | Mức lương (Đơn vị: VNĐ) |
|---|---|---|
| 1 | 6,20 | 14.508.000 |
| 2 | 6,56 | 15.350.400 |
| 3 | 6,92 | 16.192.800 |
| 4 | 7,28 | 17.035.200 |
| 5 | 7,64 | 17.877.600 |
| 6 | 8,00 | 18.720.000 |
[2] Chức Danh Nghề Nghiệp Quản Lý Dự Án Đường Sắt Hạng II
Hạng II bao gồm các viên chức có năng lực chuyên môn vững vàng, đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai các dự án.
| Bậc lương | Hệ số lương | Mức lương (Đơn vị: VNĐ) |
|---|---|---|
| 1 | 4,40 | 10.296.000 |
| 2 | 4,74 | 11.091.600 |
| 3 | 5,08 | 11.887.200 |
| 4 | 5,42 | 12.682.800 |
| 5 | 5,76 | 13.478.400 |
| 6 | 6,10 | 14.274.000 |
| 7 | 6,44 | 15.069.600 |
| 8 | 6,78 | 15.865.200 |
[3] Chức Danh Nghề Nghiệp Quản Lý Dự Án Đường Sắt Hạng III
Đây là hạng chức danh phổ biến, đòi hỏi kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tế để thực hiện các nhiệm vụ quản lý dự án cơ bản và quan trọng.
| Bậc lương | Hệ số lương | Mức lương (Đơn vị: VNĐ) |
|---|---|---|
| 1 | 2,34 | 5.475.600 |
| 2 | 2,67 | 6.247.800 |
| 3 | 3,00 | 7.020.000 |
| 4 | 3,33 | 7.792.200 |
| 5 | 3,66 | 8.564.400 |
| 6 | 3,99 | 9.336.600 |
| 7 | 4,32 | 10.108.800 |
| 8 | 4,65 | 10.881.000 |
| 9 | 4,98 | 11.653.200 |
[4] Chức Danh Nghề Nghiệp Quản Lý Dự Án Đường Sắt Hạng IV
Viên chức hạng IV thường đảm nhận các nhiệm vụ kỹ thuật, thực hiện các công việc thường xuyên, lặp lại theo quy trình đã định.
| Bậc lương | Hệ số lương | Mức lương (Đơn vị: VNĐ) |
|---|---|---|
| 1 | 2,10 | 4.914.000 |
| 2 | 2,41 | 5.639.400 |
| 3 | 2,72 | 6.364.800 |
| 4 | 3,03 | 7.090.200 |
| 5 | 3,34 | 7.815.600 |
| 6 | 3,65 | 8.541.000 |
| 7 | 3,96 | 9.266.400 |
| 8 | 4,27 | 9.991.800 |
| 9 | 4,58 | 10.717.200 |
| 10 | 4,89 | 11.442.600 |
Lưu ý quan trọng là tất cả các bảng lương nêu trên chưa bao gồm các khoản phụ cấp, trợ cấp khác theo quy định hiện hành, có thể làm tăng tổng thu nhập thực tế.
Nhiệm Vụ Cụ Thể Của Viên Chức Chuyên Ngành Quản Lý Dự Án Đường Sắt
Vai trò và nhiệm vụ của từng chức danh nghề nghiệp được quy định rõ ràng trong Thông tư 49/2022/TT-BGTVT, đảm bảo mỗi cá nhân phát huy tối đa năng lực trong khuôn khổ trách nhiệm.
Nhiệm vụ của Quản lý dự án đường sắt hạng I
Chức danh này đòi hỏi khả năng lãnh đạo, chủ trì trong việc nghiên cứu, triển khai các quy định pháp luật, xây dựng tiêu chuẩn, nghiệp vụ chuyên ngành. Họ tham gia vào việc hoạch định chiến lược, quy hoạch mạng lưới đường sắt, đề xuất phương án đầu tư, và chủ trì xây dựng, thẩm định các đề tài, dự án khoa học công nghệ cấp cao. Ngoài ra, họ còn có trách nhiệm tổ chức thực hiện quản lý dự án, chuẩn bị nội dung hội thảo chuyên môn, và biên soạn tài liệu, tổ chức tập huấn.
Nhiệm vụ của Quản lý dự án đường sắt hạng II
Viên chức hạng II có nhiệm vụ chủ trì thực hiện các công việc quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình đường sắt theo phân công. Họ tham gia biên soạn tài liệu, tổ chức tập huấn và bồi dưỡng nghiệp vụ. Đồng thời, họ tham gia vào quá trình nghiên cứu, xây dựng và thực hiện các quy định pháp luật, tham gia xây dựng quy hoạch, đề xuất phương án đầu tư, và tham gia thẩm định các dự án khoa học.
Nhiệm vụ của Quản lý dự án đường sắt hạng III
Ở hạng III, viên chức tham gia biên soạn, hệ thống hóa các tiêu chuẩn, quy chuẩn, nghiệp vụ chuyên ngành. Họ có trách nhiệm nghiên cứu, giải quyết hoặc tham mưu cho cấp có thẩm quyền các vấn đề cụ thể, phối hợp với đồng nghiệp. Họ cũng tham gia thực hiện các công việc quản lý dự án, xây dựng, thẩm định đề tài, dự án, và tham gia nghiên cứu cơ bản, phát triển, ứng dụng. Việc chuẩn bị nội dung hội thảo và tham gia biên soạn tài liệu cũng nằm trong phạm vi nhiệm vụ của họ.
Nhiệm vụ của Quản lý dự án đường sắt hạng IV
Chức danh hạng IV tập trung vào việc thực hiện các nhiệm vụ kỹ thuật trong công tác quản lý dự án đầu tư xây dựng đường sắt. Họ thực hiện các công việc có tính chất thường xuyên, lặp đi lặp lại theo quy trình cụ thể và các nhiệm vụ được phân công trong phạm vi quản lý dự án.
Nắm vững bảng lương viên chức chuyên ngành quản lý dự án đường sắt năm 2025 và các nhiệm vụ đi kèm là yếu tố quan trọng giúp các chuyên gia trong ngành hoạch định lộ trình sự nghiệp và phát triển bản thân.
Ngày Cập Nhật 06/01/2026 by Minh Anh
